Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Chương trình Kỹ thuật Dân dụng và Môi trường tập trung vào việc học cách xây dựng và bảo trì các cơ sở hạ tầng công cộng hỗ trợ cuộc sống, cũng như các biện pháp bảo vệ môi trường và quy hoạch đô thị. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức và kỹ năng về thiết kế, thi công và quản lý các công trình dân dụng, đồng thời hiểu rõ về các vấn đề môi trường và cách giải quyết chúng để xây dựng một xã hội bền vững.
Con đường nghề nghiệp
Kỹ sư dân dụng, Công chức, Tổng thầu xây dựng, Tư vấn xây dựng/môi trường, Vận tải, v.v. (Tỷ lệ lên cao học: 95%, Tỷ lệ việc làm: 100% dựa trên số liệu của ngành Kỹ thuật Môi trường Xã hội cũ trong 5 năm gần đây).
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Thống kê tuyển sinh (2024)
Học phí
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 trở đi |
|---|---|---|
| Phí nhập học | 282,000 | 0 |
| Học phí | 535,800 | 535,800 |
| Các khoản phí khác | 98,790 | 0 |
| Tổng cộng | 916,590 | 535,800 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí nhập học
Học phí
Phí Hội phụ huynh
Phí Hội cựu sinh viên
Phí bảo hiểm tai nạn sinh viên
Phí dự thi TOEIC
Phí Hội sinh viên
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ
Yêu cầu tuyển sinh chung
Những người không có quốc tịch Nhật Bản và không có giấy phép thường trú tại Nhật Bản, đáp ứng một trong các điều kiện cơ bản sau và tất cả các yêu cầu phụ trợ:
1. Điều kiện cơ bản:
- ① Người đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định.
- ② Người có bằng International Baccalaureate (IB), Abitur, Baccalauréat của Cộng hòa Pháp, hoặc General Certificate of Education Advanced Level (GCE A Level) được công nhận là điều kiện nhập học đại học tại Vương quốc Anh và Bắc Ireland (Người có bằng GCE A Level phải có ít nhất 3 môn A Level hoặc 2 môn A Level và 2 môn AS Level, tổng cộng 4 môn).
2. Yêu cầu: Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu sau:
- ① Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức, với các môn thi quy định dưới đây. Ngôn ngữ thi là tiếng Nhật.
- Đối với Nhóm ngành Kỹ thuật Kiến trúc, Đô thị và Môi trường: Tiếng Nhật (bao gồm Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận), Toán (Course 2), Khoa học (2 môn từ Vật lý và Hóa học).
- Đối với Nhóm ngành Kỹ thuật Thông tin và Sinh học: Tiếng Nhật (bao gồm Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận), Toán (Course 2), Khoa học (2 môn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học).
- ② Đã tham gia một trong các kỳ thi TOEFL iBT® hoặc TOEIC® L&R public test sau ngày 1 tháng 4 năm 2023.
- ③ Có tư cách lưu trú không gây trở ngại cho việc nhập học đại học theo Luật Kiểm soát Nhập cư và Công nhận Người tị nạn, và có thể nộp bản sao "Giấy chứng nhận cư trú" (住民票の写し) do thị trưởng/trưởng phường cấp, có ghi rõ quốc tịch, tư cách lưu trú và thời hạn lưu trú.
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Học bổng
Học bổng Quỹ Tưởng niệm Yoneyama Rotary
Học bổng Quốc tế Câu lạc bộ Rotary Maebashi
Học bổng Quỹ Tưởng niệm Iwatani Naoji
Học bổng Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (Taisei Corporation)
Học bổng Quỹ SGH
Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei
Học bổng Quỹ Sanyo Foods
Học bổng Quỹ Nagawa Himawari
Miễn giảm học phí
Giảm phí nhập học cho cư dân thành phố Maebashi
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Khác
Tư vấn trước khi nhập học cho thí sinh cần hỗ trợ do khuyết tật
Dành cho những thí sinh có khuyết tật và có thể cần hỗ trợ trong quá trình thi cử hoặc học tập. Cần liên hệ và tham vấn trước khi nộp hồ sơ (thời gian...
Khác
Hỗ trợ hướng nghiệp
Trung tâm hỗ trợ hướng nghiệp cung cấp các dịch vụ đa dạng như hội thảo hướng nghiệp, chương trình thực tập (internship), và các buổi nghiên cứu ngành...
Khác
Hệ thống hỗ trợ học tập
Hệ thống hỗ trợ học tập của trường bao gồm chế độ cố vấn học tập (advisor) cho sinh viên năm nhất và chế độ giáo viên chủ nhiệm từ năm 2 trở đi. Bên c...
Khác
Mạng lưới nội bộ và chính sách máy tính xách tay
Trường có hệ thống mạng lưới nội bộ (LAN) tốc độ cao (10Gbps, cả có dây và không dây) được tối ưu hóa cho tốc độ, kết nối đồng thời số lượng lớn và Wi...
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Học viện Công nghệ Maebashi
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
