Đại học Yamagata Banner
Đại học Yamagata Logo

Đại học Yamagata

Đại học Quốc lập Hạng =61

Cơ sở

山形県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

36

Giới thiệu

Đại học Yamagata (山形大学): Điểm đến Du học Nhật Bản lý tưởng cho sự nghiệp kỹ thuật và phát triển bền vững

Tìm kiếm trường đại học Nhật Bản uy tín với chương trình học chất lượng? Đại học Yamagata (山形大学) là lựa chọn hàng đầu cho các bạn trẻ đam mê kỹ thuật, đặc biệt là lĩnh vực polymer và vật liệu hữu cơ. Là đại học quốc lập hàng đầu khu vực Đông Nhật Bản, Yamagata University nổi bật với chương trình giáo dục tiên tiến, chú trọng phát triển khả năng tư duy linh hoạt, kỹ năng hợp tác và tinh thần đóng góp cho xã hội.

Với các cơ sở đào tạo chuyên biệt trải rộng từ Khoa học Xã hội, Giáo dục, Khoa học, Y, Kỹ thuật đến Nông nghiệp, sinh viên có đa dạng lựa chọn chương trình học phù hợp với đam mê. Đặc biệt, thế mạnh về kỹ thuật polymer mang đến cơ hội việc làm rộng mở trong kỷ nguyên vật liệu mới. Du học Nhật Bản tại Yamagata University không chỉ là trau dồi kiến thức chuyên môn sâu rộng mà còn là cơ hội trải nghiệm môi trường học tập năng động, khuyến khích tinh thần sáng tạo và đổi mới. Trường cam kết đào tạo nên những nhân tài xuất sắc, sẵn sàng đối mặt với thách thức và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Quốc lập hàng đầu ở khu vực phía Đông Nhật Bản về lĩnh vực kỹ thuật polymer và vật liệu hữu cơ.
2
Chương trình giáo dục chú trọng phát triển khả năng thách thức, hợp tác và đóng góp cho xã hội.
3
Đào tạo nhân tài có kiến thức chuyên môn sâu rộng và khả năng tư duy linh hoạt để đóng góp vào sự phát triển của xã hội.
4
Có nhiều cơ sở đào tạo chuyên biệt cho từng lĩnh vực (Khoa học Xã hội/Giáo dục/Khoa học, Y, Kỹ thuật, Nông nghiệp).

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm tối thiểu khác nhau tùy theo Khoa/Ngành/Khóa (Áp dụng cho Khoa Khoa học, Khoa Y, Khoa Kỹ thuật Khóa ban ngày, Khoa Nông nghiệp). Vui lòng xem chi tiết trong mục Yêu cầu Tuyển sinh của từng Khoa.
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội, Khoa Y, Khoa Nông nghiệp)

6/1/2025 ~ 8/1/2025

Nộp hồ sơ (Khoa Giáo dục, Nghệ thuật và Khoa học, Khoa Khoa học)

20/1/2025 ~ 23/1/2025

Nộp hồ sơ (Khoa Kỹ thuật, Khóa ban ngày)

5/12/2024 ~ 9/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khóa Văn hóa và Khoa học Nhân văn gồm 5 chương trình: Nhân học văn hóa, Nhật Bản học, Lịch sử học, Khoa học giải thích văn hóa, Khoa học thông tin nhận thức. Khóa học tiến hành nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp đa dạng của khoa học nhân văn, như phân tích tài liệu, giải quyết vấn đề dựa trên khảo sát thực tế, thí nghiệm kiểm chứng giả thuyết. Sau khi học các kỹ năng cơ bản như xử lý thông tin và ngoại ngữ, sinh viên sẽ tiếp thu kiến thức chuyên sâu trong các lĩnh vực cụ thể thông qua các bài giảng và buổi thực hành, đồng thời tham gia vào các buổi thực hành giải quyết vấn đề dựa trên kiến thức đó. Mục tiêu là đào tạo nhân tài có khả năng đóng góp cho xã hội một cách sáng tạo và phong phú.

Con đường nghề nghiệp

Tốt nghiệp Khóa Văn hóa và Khoa học Nhân văn có thể làm việc trong các lĩnh vực công vụ, giáo dục hoặc tuyến đầu kinh doanh.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu nộp chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL/TOEIC).
EJU:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (tháng 6 hoặc tháng 11) với các môn: Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận), Tổng hợp (Japan and the World), Toán (Course 1). Ngôn ngữ thi EJU là Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Có thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Interview
Phỏng vấn:
Phỏng vấn (bao gồm vấn đáp). Thời gian phỏng vấn khoảng 20 phút mỗi người. Địa điểm thi tại cơ sở Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội (Cơ sở Kojirakawa, Yamagata). Đối với khóa này, còn có điểm thi ngoại khóa tại Tokyo và Ulaanbaatar (Mông Cổ). Thông tin chi tiết về điểm thi ngoại khóa sẽ được thông báo khi gửi email cho phép tải phiếu dự thi. Nếu khó khăn trong việc tổ chức thi trực tiếp, có thể thi qua hình thức hội nghị truyền hình sử dụng internet.
(có thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Xét tuyển tổng hợp dựa trên kết quả Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU), Phiếu nguyện vọng (志望理由書) (viết bằng tiếng Nhật) và kết quả phỏng vấn (bao gồm vấn đáp). Yêu cầu nộp Phiếu nguyện vọng theo mẫu đính kèm Hướng dẫn tuyển sinh.
Lịch thi:
Ngày thi: 25 tháng 01 năm 2025 (Thứ Bảy) từ 10:00.
Thời gian nộp hồ sơ
Đăng ký trực tuyến và thanh toán phí dự tuyển:
20/12/2024 ~ 8/1/2025
Nộp hồ sơ (gửi bưu điện hoặc nộp trực tiếp):
6/1/2025 ~ 8/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
21
Thí sinh trúng tuyển
8
Tỷ lệ đỗ
38%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí (hàng năm)535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Số liệu thí sinh dự thi và trúng tuyển năm 2024 là số liệu chung cho toàn Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội. Khóa này có điểm thi ngoại khóa tại Tokyo và Mông Cổ (Ulaanbaatar).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 881,660 ¥

Thông tin học phí chung

Phí dự tuyển

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (hàng năm)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội, Khoa Y, Khoa Nông nghiệp)

6/1/2025 ~ 8/1/2025

Nộp hồ sơ (Khoa Giáo dục, Nghệ thuật và Khoa học, Khoa Khoa học)

20/1/2025 ~ 23/1/2025

Nộp hồ sơ (Khoa Kỹ thuật, Khóa ban ngày)

5/12/2024 ~ 9/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Tuyển sinh cho sinh viên quốc tế tự phí năm 2025 (Niên độ Chiêu Hòa thứ 7).

Đại học Yamagata tuyển những người có đủ năng lực nền tảng được bồi dưỡng qua chương trình giáo dục trung học phổ thông, có ba yếu tố C (Challenge: tinh thần thử thách, Cooperation: tinh thần hợp tác, Contribution: tinh thần đóng góp cho xã hội) để chủ động học tập và nghiên cứu. Để tuyển chọn sinh viên như vậy một cách phù hợp, trường thực hiện nhiều phương thức tuyển sinh khác nhau.

Điều kiện dự tuyển:

Phải đáp ứng TẤT CẢ các điều kiện sau và đã tham dự Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (tháng 6 hoặc tháng 11) với các môn được trường chỉ định:

  1. Không mang quốc tịch Nhật Bản.
    • Lưu ý: Người không mang quốc tịch Nhật Bản nhưng đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông hoặc trường trung học cơ sở tại Nhật Bản (bao gồm cả các cơ sở giáo dục ở nước ngoài) sẽ được xem xét như thí sinh thông thường và không thể dự thi kỳ thi này.
    • Lưu ý: Người mang đa quốc tịch (Nhật Bản và quốc gia khác) hoặc người không mang quốc tịch Nhật Bản nhưng có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản sẽ được xem xét như thí sinh thông thường và không thể dự thi kỳ thi này.
  2. Có hoặc có khả năng có tư cách lưu trú "Du học" theo quy định của Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn.
    • Lưu ý: Người có tư cách lưu trú khác khi nhập học cần thay đổi sang tư cách lưu trú "Du học".
  3. Thuộc một trong các trường hợp sau:
    • ① Đã hoàn thành chương trình 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định.
    • ② Có bằng International Baccalaureate được cấp bởi Tổ chức International Baccalaureate (quỹ theo Bộ luật Dân sự Thụy Sĩ).
    • ③ Có bằng Abitur được công nhận là chứng chỉ nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
    • ④ Có bằng Baccalauréat được công nhận là chứng chỉ nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp.
    • ⑤ Có bằng General Certificate of Education Advanced Levels (GCE A-Levels) được công nhận là chứng chỉ nhập học đại học tại Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland. (Số lượng môn và đánh giá cần thiết theo từng khoa, xem chi tiết trong mục yêu cầu tuyển sinh của từng khoa).
    • ⑥ Đã hoàn thành chương trình 12 năm tại trường dành cho người nước ngoài được các tổ chức đánh giá quốc tế (WASC, CIS, NEASC, ACSI, Cognia, COBIS) công nhận hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
    • ⑦ Được Đại học Yamagata công nhận có trình độ học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông thông qua xét duyệt tư cách dự tuyển riêng và đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (Cần liên hệ bộ phận tuyển sinh để xin xét duyệt tư cách riêng trước hạn chót).
  4. Đối với các khoa (ngành, khóa) sau, phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể:
    • Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội, Khoa Giáo dục, Nghệ thuật và Khoa học, Khoa Y: Phải tham dự kỳ thi học lực cá nhân (phỏng vấn bao gồm vấn đáp).
    • Khoa Khoa học, Khoa Kỹ thuật (Khóa ban ngày), Khoa Nông nghiệp: Không có kỳ thi học lực cá nhân, xét tuyển dựa trên kết quả EJU và hồ sơ dự tuyển.
    • Khoa Khoa học, Khoa Y, Khoa Kỹ thuật (Khóa ban ngày), Khoa Nông nghiệp: Yêu cầu nộp kết quả TOEFL® TEST hoặc TOEIC® TEST (điểm tối thiểu khác nhau tùy khoa/ngành/khóa).

Về việc sử dụng AI tạo sinh: Đại học Yamagata cảnh báo sinh viên về việc sử dụng AI tạo sinh như ChatGPT. Khi làm hồ sơ dự thi, thí sinh cần lưu ý những điểm sau để chuẩn bị các tài liệu cần thiết. Thông tin nhập vào AI có thể bị sử dụng cho việc đào tạo AI hoặc rò rỉ ngoài ý muốn. Thông tin do AI tạo ra có thể không rõ nguồn gốc, chứa thông tin sai lệch, quan điểm thiên lệch hoặc biểu đạt có vấn đề về đạo đức. Khi tạo hồ sơ, hãy tham khảo chính sách tuyển sinh (Admission Policy) của Đại học Yamagata và chịu trách nhiệm về nội dung đã cân nhắc kỹ lưỡng, tránh bị nghi ngờ gian lận hoặc không phù hợp với việc học sau khi nhập học.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R
Ghi chú: Điểm tối thiểu khác nhau tùy theo Khoa/Ngành/Khóa (Áp dụng cho Khoa Khoa học, Khoa Y, Khoa Kỹ thuật Khóa ban ngày, Khoa Nông nghiệp). Vui lòng xem chi tiết trong mục Yêu cầu Tuyển sinh của từng Khoa.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng JEES dành cho Lưu học sinh (Học tập) năm 2025

令和7年度JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Điều kiện
Học bổng do trường đại học giới thiệu.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (liên hệ phòng ban phụ trách tại cơ sở)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học.

Học bổng JEES dành cho Lưu học sinh (Các nước có số lượng tiếp nhận ít) năm 2025

令和7年度JEES留学生奨学金(少数受入国)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Điều kiện
Học bổng do trường đại học giới thiệu.
Đối tượng: Lưu học sinh từ các quốc gia có số lượng tiếp nhận ít.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (liên hệ phòng ban phụ trách tại cơ sở)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học.

Học bổng dành cho Lưu học sinh của Quỹ JGC-Mitsuyoshi năm 2025

公益財団法人日揮・実吉奨学会2025年度外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích JGC-Mitsuyoshi Scholarship Foundation
Mức học bổng
Điều kiện
Học bổng do trường đại học giới thiệu.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (liên hệ Phòng Hợp tác Quốc tế)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học.

Học bổng Hỗ trợ Học tiếng Nhật của JEES năm 2025

令和7(2025)年度JEES日本語修学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Điều kiện
Học bổng do trường đại học giới thiệu.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (liên hệ phòng ban phụ trách tại cơ sở)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học.

Học bổng Xúc tiến Giáo dục tiếng Nhật của JEES năm 2025

令和7(2025)年度JEES日本語教育普及奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Điều kiện
Học bổng do trường đại học giới thiệu.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (liên hệ phòng ban phụ trách tại cơ sở)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học.

Học bổng của Quỹ Joseon Scholarship Foundation dành cho sinh viên Đại học/Sau đại học năm 2025

公益財団法人朝鮮奨学会2025年度大学・大学院奨学生募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích Joseon Scholarship Foundation
Mức học bổng
Điều kiện
Học bổng do trường đại học giới thiệu.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (liên hệ phòng ban phụ trách tại cơ sở)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học.

Học bổng Quỹ Quốc tế Nitori kỳ sau năm 2025

似鳥国際奨学財団2025年度下期奨学生募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Quốc tế Nitori Scholarship Foundation
Mức học bổng
Điều kiện
Thời gian ứng tuyển
Hạn chót: 21 tháng 5 năm 2025 (13:00)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei năm 2025

公益財団法人大塚敏美育英奨学財団2025年度奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích Otsuka Toshimi Ikuei Scholarship Foundation
Mức học bổng
Điều kiện
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn: Thí sinh mới (06/03 - 21/04), Thí sinh tiếp tục (06/03 - 14/04).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (Monbukagakusho Honors Scholarship)

日本政府(文部科学省)奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền học bổng cần xem hướng dẫn cụ thể.
Điều kiện
Chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới sang Nhật học tập.
Thời gian ứng tuyển
Tùy thuộc vào phương thức ứng tuyển (Đại sứ quán hoặc Đại học).
Cách thức đăng ký
Có 2 phương thức: Giới thiệu từ Đại học (thường cho bậc sau đại học) hoặc Giới thiệu từ Đại sứ quán Nhật Bản tại nước sở tại (áp dụng cho cả bậc đại học). Chi tiết quy trình và yêu cầu cần liên hệ Đại sứ quán Nhật Bản gần nhất.

Miễn giảm học phí

Miễn phí dự tuyển cho thí sinh bị ảnh hưởng bởi thiên tai

入学検定料の免除(自然災害等により被災された方)
Mô tả
Chế độ miễn phí dự tuyển cho thí sinh có người bảo lãnh (người chịu trách nhiệm chính về học phí) bị ảnh hưởng bởi các thiên tai như Động đất lớn phía Đông Nhật Bản, Động đất Bán đảo Noto năm 2024 và các thiên tai xảy ra từ tháng 4 năm 2024 trở đi. Áp dụng cho người có nhà ở (sở hữu) bị toàn hủy hoặc bán hủy trên diện rộng, người bảo lãnh qua đời/mất tích, người bảo lãnh mất việc và vẫn thất nghiệp tại thời điểm nộp đơn, hoặc người đã cư trú trong khu vực khó quay về do sự cố nhà máy điện hạt nhân Fukushima số 1.
Mức giảm
Miễn phí dự tuyển toàn phần.
Thời hạn
Áp dụng cho kỳ thi tuyển sinh năm 2025.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn xin xét duyệt trước thời hạn nộp hồ sơ. Chi tiết vui lòng kiểm tra trên trang web của trường hoặc liên hệ bộ phận tuyển sinh. Hạn chót xin xét duyệt tư cách riêng khác nhau tùy khoa (KHXH, Y, Nông nghiệp: 15/11/2024; Giáo dục, Khoa học: 04/12/2024; Kỹ thuật: 28/10/2024).

Miễn giảm phí nhập học

入学料免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm phí nhập học có thể được áp dụng cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế đáng kể và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Thông tin chi tiết sẽ được thông báo cùng với thông báo trúng tuyển.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần phí nhập học.
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển.

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí có thể được áp dụng cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế đáng kể và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Thông tin chi tiết về phương thức nộp học phí và các chế độ hỗ trợ sẽ được thông báo cùng với thông báo trúng tuyển.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (thường xét theo từng học kỳ hoặc năm học).
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng kỳ/năm học, cần nộp đơn định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Tư vấn trước cho thí sinh cần hỗ trợ trong thi cử và học tập

受験上及び修学上の配慮を希望する入学志願者の事前相談

Thí sinh có bệnh, thương tật hoặc khuyết tật muốn được hỗ trợ trong quá trình thi cử và học tập sau này có thể liên hệ trường để được tư vấn trước. Vi...

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá lưu học sinh

留学生宿舎

Đại học Yamagata có ký túc xá dành cho lưu học sinh.

Khác

Tư vấn cho lưu học sinh

留学生相談

Dịch vụ tư vấn dành cho lưu học sinh để hỗ trợ các vấn đề trong cuộc sống và học tập.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Yamagata

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.