Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama Banner
Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama Logo

Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama

Cơ sở

和歌山市

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Giới thiệu Đại học Y Wakayama: Nơi đào tạo Y tế hàng đầu Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm trường đại học Nhật Bản uy tín về ngành y tế? Đại học Y Wakayama (和歌山県立医科大学) là lựa chọn hàng đầu tại tỉnh Wakayama, nổi tiếng với chất lượng đào tạo vượt trội và môi trường nghiên cứu hiện đại. Trường cung cấp đa dạng các chương trình học cử nhân và sau đại học thuộc các khoa Y, Dược, Điều dưỡng Sức khỏe, hướng tới đào tạo những chuyên gia y tế tài năng, giàu y đức, sẵn sàng cống hiến cho cộng đồng.

Với mục tiêu đẩy mạnh nghiên cứu tiên tiến, Đại học Y Wakayama chú trọng phát triển y học dữ liệu lớn, trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực hành xuất sắc. Đặc biệt, Bệnh viện trực thuộc trường là 'Bệnh viện chức năng đặc biệt' duy nhất trong tỉnh, mang đến cơ hội thực tập quý báu và trải nghiệm chăm sóc y tế chuyên nghiệp. Nếu bạn có ước mơ du học Nhật Bản và theo đuổi sự nghiệp y tế, Đại học Y Wakayama chắc chắn sẽ là bệ phóng vững chắc cho tương lai của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Là trường đại học tổng hợp về y tế hàng đầu tại tỉnh Wakayama, với các khoa Y, Dược, Điều dưỡng Sức khỏe và các chương trình sau đại học.
2
Tập trung vào việc đào tạo nhân lực y tế xuất sắc, có năng lực thực hành cao, đạo đức nghề nghiệp và khả năng đóng góp cho cộng đồng địa phương cũng như quốc tế.
3
Đẩy mạnh nghiên cứu tiên tiến, từ cơ bản đến lâm sàng, và phát triển y học dữ liệu lớn thông qua các trung tâm nghiên cứu hiện đại.
4
Cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cao thông qua Bệnh viện trực thuộc được công nhận là 'Bệnh viện chức năng đặc biệt' duy nhất trong tỉnh.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không có yêu cầu điểm số cụ thể cho các bài thi tiếng Anh quốc tế như TOEFL/TOEIC. Môn Tiếng Anh trong Kỳ thi Chung Đại học là bắt buộc.
Chấp nhận: Common Test for University Admissions (英語)

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ chung cho Khoa Y (School Recommendation)

9/12/2024 ~ 16/12/2024

Thời gian nộp hồ sơ chung cho Khoa Y (General Selection - Early Schedule)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Y học tập trung vào chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật. Sinh viên sẽ tham gia đào tạo lâm sàng từ nửa cuối năm thứ 4 đến nửa đầu năm thứ 6. Chương trình cũng bao gồm trải nghiệm lâm sàng sớm để nâng cao nhận thức về y học và chăm sóc sức khỏe. Khuyến khích tham gia nghiên cứu thông qua phân công cơ bản.

Con đường nghề nghiệp

Bác sĩ, nhà nghiên cứu y học, đặc biệt là những người đóng góp cho chăm sóc y tế khu vực tại Wakayama. Có các con đường sự nghiệp cụ thể cho các chương trình 'Kenmin Iryo-waku' (Y tế cho cư dân tỉnh) và 'Chiiki Iryo-waku' (Y tế cộng đồng) trong các chuyên khoa như Sản khoa, Nhi khoa, Tâm thần học và Nội tổng quát ở các vùng hẻo lánh.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu dự thi môn Quốc ngữ (Tiếng Nhật) trong Kỳ thi Chung Đại học.
Tiếng Anh:
Yêu cầu dự thi môn Tiếng Anh (bao gồm phần Nghe) trong Kỳ thi Chung Đại học.
EJU:
Không yêu cầu kỳ thi EJU trong các tài liệu tuyển sinh được cung cấp cho tuyển sinh năm 2025 của Khoa Y. Các bài thi yêu cầu là Kỳ thi Chung Đại học và Kỳ thi Năng lực cá nhân.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Kỳ thi Chung Đại học, Kỳ thi Năng lực cá nhân, Phỏng vấn, Thư giới thiệu
Phỏng vấn:
Phỏng vấn là một phần của cả tuyển chọn theo hình thức tiến cử của trường và tuyển chọn tổng quát. Đối với tuyển chọn theo hình thức tiến cử, phỏng vấn được tổ chức vào ngày 09/02/2025. Đối với tuyển chọn tổng quát, phỏng vấn được tổ chức vào ngày 26/02/2025.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kỳ thi Chung Đại học (6 môn, 8 bài thi): Quốc ngữ, Địa lý/Lịch sử/Công dân (chọn 1), Toán (I, A, II, B, C), Khoa học (chọn 2 từ Vật lý, Hóa học, Sinh học), Tiếng Anh (bao gồm Nghe), Thông tin I. Kỳ thi Năng lực cá nhân (chỉ cho tuyển chọn tổng quát): Khoa học, Toán, Tiếng Anh. Ngoài ra, đối với tuyển chọn theo hình thức tiến cử, yêu cầu Thư giới thiệu của Hiệu trưởng, Báo cáo học bạ, và Thư tự tiến cử. Đối với các chương trình 'Kenmin Iryo-waku' và 'Chiiki Iryo-waku', yêu cầu nộp cam kết làm việc tại tỉnh Wakayama trong tối thiểu 9 năm sau khi tốt nghiệp.
Lịch thi:
Tuyển chọn theo hình thức tiến cử: Nộp hồ sơ 09/12/2024-16/12/2024, Thi phỏng vấn 09/02/2025, Công bố kết quả 12/02/2025. Tuyển chọn tổng quát (lịch trình sớm): Nộp hồ sơ 27/01/2025-05/02/2025, Thi năng lực cá nhân 25/02/2025, Phỏng vấn 26/02/2025, Công bố kết quả 07/03/2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển chọn theo hình thức tiến cử (School Recommendation):
9/12/2024 ~ 16/12/2024
Tuyển chọn tổng quát (General Selection - Early Schedule):
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Thông tin chi tiết về điểm số các môn thi và tiêu chí lựa chọn vòng 1 và vòng 2 được quy định rõ trong tài liệu hướng dẫn tuyển sinh.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ chung cho Khoa Y (School Recommendation)

9/12/2024 ~ 16/12/2024

Thời gian nộp hồ sơ chung cho Khoa Y (General Selection - Early Schedule)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama là một trường đại học tổng hợp về y tế, đào tạo nhân lực có tri thức sâu rộng, nhân cách phong phú và đạo đức cao cả, nhằm đáp ứng kỳ vọng của người dân tỉnh trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc y tế tại địa phương và góp phần cải thiện sức khỏe, phúc lợi của nhân loại. Trường bao gồm Khoa Y, Khoa Điều dưỡng Sức khỏe và Khoa Dược, cùng với các chương trình sau đại học.

Các tài liệu tuyển sinh được cung cấp (Guidelines PDF) chủ yếu tập trung vào quy trình tuyển sinh cho Khoa Y học (Ngành Y học) trong năm học 2025, bao gồm tuyển chọn theo hình thức tiến cử của trường (School Recommendation) và tuyển chọn tổng quát (General Selection - lịch trình sớm). Không có quy trình tuyển sinh riêng biệt được mô tả cụ thể cho du học sinh tư phí (私費外国人留学生). Do đó, du học sinh tư phí dự kiến sẽ phải tuân thủ các yêu cầu và quy trình tuyển sinh tương tự như sinh viên Nhật Bản, bao gồm việc tham gia Kỳ thi Chung Đại học (大学入学共通テスト) và các kỳ thi học lực cá nhân (個別学力検査) do trường tổ chức. Thông tin chi tiết về tuyển sinh cho các khoa khác (Điều dưỡng Sức khỏe, Dược) không được trình bày rõ ràng trong các tài liệu hiện có.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Common Test for University Admissions (英語)
Ghi chú: Không có yêu cầu điểm số cụ thể cho các bài thi tiếng Anh quốc tế như TOEFL/TOEIC. Môn Tiếng Anh trong Kỳ thi Chung Đại học là bắt buộc.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Chế độ Cho vay Quỹ Đào tạo Y khoa Tỉnh Wakayama (chuyên ngành Sản khoa, Nhi khoa, Tâm thần học, Cấp cứu)

産科、小児科、精神科、救急科専攻研修資金貸与制度
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Chính quyền tỉnh Wakayama
Mức học bổng
Học bổng bao gồm hai loại: Quỹ đào tạo đảm bảo bác sĩ Sản khoa (3.000.000 JPY một lần) và Quỹ đào tạo đảm bảo bác sĩ chuyên khoa cụ thể (1.500.000 JPY một lần). Lãi suất 0.3%/năm.
Điều kiện
Quỹ đào tạo đảm bảo bác sĩ Sản khoa: Dành cho bác sĩ năm thứ nhất đào tạo chuyên khoa sau khi hoàn thành đào tạo lâm sàng ban đầu, chuyên về Sản khoa. Yêu cầu làm việc tại bệnh viện có khoa sản ở tỉnh trong 4 năm (2 năm vay, 2 năm nghĩa vụ) để được miễn hoàn trả. Quỹ đào tạo đảm bảo bác sĩ chuyên khoa cụ thể: Dành cho bác sĩ tốt nghiệp chương trình 'Kenmin Iryo-waku' của Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama (đã hoàn thành đào tạo lâm sàng ban đầu), chuyên về Nhi khoa, Tâm thần học hoặc Cấp cứu. Yêu cầu làm việc tại bệnh viện công của tỉnh trong 9 năm sau khi tốt nghiệp để được miễn hoàn trả.
Đối tượng: Sinh viên y khoa và bác sĩ đang đào tạo chuyên khoa tại tỉnh Wakayama.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn cụ thể không được nêu rõ, liên hệ trực tiếp.
Cách thức đăng ký
Liên hệ Văn phòng tỉnh Wakayama, Phòng Y tế, Tổ Chiến lược Y tế (TEL: 073-441-2612, email: w-doctor@pref.wakayama.lg.jp).
Thời hạn
Tùy thuộc vào loại học bổng (2 năm vay cho sản khoa, 9 năm nghĩa vụ cho các chuyên khoa khác).

Học bổng Quỹ Hỗ trợ Tương trợ của Liên đoàn Hợp tác xã Đại học Quốc gia

一般財団法人 全国大学生協連奨学財団 (たすけあい奨学制度)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
一般財団法人 全国大学生協連奨学財団
Mức học bổng
120,000 ¥ Số tiền cấp: 120.000 JPY (không hoàn lại).
Điều kiện
Dành cho: (1) Sinh viên đại học, sau đại học, trường nghề, cao đẳng kỹ thuật đang theo học tại các trường mục tiêu. (2) Sinh viên là thành viên của hợp tác xã sinh viên liên trường mục tiêu, hoặc sinh viên là thành viên của hợp tác xã sinh viên đại học tham gia vào hợp tác xã sinh viên đại học mục tiêu. (3) Sinh viên tham gia vào bảo hiểm tương trợ toàn diện sinh viên CO・OP. Đơn đăng ký phải trong vòng 1 năm kể từ ngày người bảo hộ qua đời.
Đối tượng: Sinh viên đại học, sau đại học, trường nghề, cao đẳng kỹ thuật.
Thời gian ứng tuyển
Tiếp nhận mọi lúc (trong vòng 1 năm kể từ ngày người bảo hộ qua đời).
Cách thức đăng ký
Thông tin phương thức nộp đơn cụ thể không được cung cấp, ngụ ý nộp đơn trực tiếp.

Học bổng Quỹ G-7

公益財団法人G-7奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人G-7奨学財団
Mức học bổng
1,200,000 ¥ Số tiền cấp: 1.200.000 JPY/năm (không hoàn lại).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học, sau đại học xuất sắc về học tập nhưng gặp khó khăn về kinh tế. Phải có quốc tịch Nhật Bản (không bao gồm sinh viên quốc tế đến từ nước ngoài).
Đối tượng: Sinh viên đại học, sau đại học có quốc tịch Nhật Bản.
Thời gian ứng tuyển
Ngày 20 tháng 4 (tính theo dấu bưu điện).
Cách thức đăng ký
Gửi qua bưu điện thông qua trường đại học. Cần thông báo trước cho phòng công tác sinh viên.
Thời hạn
Thời gian học tập tiêu chuẩn của chương trình.

Học bổng Quỹ Giáo dục Y tế Quốc tế

公益財団法人国際医学教育財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人国際医学教育財団
Mức học bổng
300,000 ¥ Số tiền cấp: 300.000 JPY/năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đang theo học tại các trường đại học, sau đại học và trường nghề về y tế, dược, điều dưỡng hoặc chăm sóc sức khỏe ở Nhật Bản hoặc nước ngoài trong năm 2025.
Đối tượng: Sinh viên các ngành y tế, dược, điều dưỡng, chăm sóc sức khỏe.
Thời gian ứng tuyển
Ngày 9 tháng 5 (tính theo dấu bưu điện).
Cách thức đăng ký
N/A
Thời hạn
Từ 01 tháng 4 năm 2025 đến 31 tháng 3 năm 2026.

Học bổng Quỹ Kinoshita Memorial

公益財団法人木下記念事業団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人木下記念事業団
Mức học bổng
600,000 ¥ Số tiền cấp: 600.000 JPY/năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ năm 2 trở lên có quốc tịch Nhật Bản, chưa kết hôn và dưới 25 tuổi tính đến ngày 01 tháng 4 năm 2025. Tổng tài sản của người bảo hộ dưới 20 triệu JPY. Có quy trình tuyển chọn nội bộ tại trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2 trở lên có quốc tịch Nhật Bản.
Thời gian ứng tuyển
Hạn chót nội bộ (sẽ được thông báo qua email, v.v.).
Cách thức đăng ký
N/A
Thời hạn
Thời gian học tập ngắn nhất theo quy định.

Học bổng Hội Học bổng Chosun

公益財団法人朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人朝鮮奨学会
Mức học bổng
25,000 ¥ Số tiền cấp: 25.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên Hàn Quốc/Triều Tiên đang theo học tại một trường đại học Nhật Bản (bao gồm cả du học sinh từ Hàn Quốc). Yêu cầu thành tích học tập xuất sắc và khó khăn về tài chính. Dưới 30 tuổi tính đến ngày 01 tháng 4 năm 2025. Đối với ứng viên mới, cần thông báo cho phòng công tác sinh viên.
Đối tượng: Sinh viên Hàn Quốc/Triều Tiên.
Thời gian ứng tuyển
Ngày 12 tháng 5, 17:00.
Cách thức đăng ký
N/A
Thời hạn
1 năm.

Học bổng Hỗ trợ Trẻ em Mồ côi do Tai nạn Giao thông Nippon Express Ikueikai

公益財団法人日本通運育英会 日本通運交通遺児等支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人日本通運育英会
Mức học bổng
30,000 ¥ Số tiền cấp: 30.000 JPY/tháng (không hoàn lại).
Điều kiện
Dành cho người từ 18-21 tuổi tính đến tháng 4 năm 2025. Cha mẹ/người giám hộ qua đời hoặc bị khuyết tật nặng do tai nạn giao thông, hoặc bản thân sinh viên bị khuyết tật/thương tích do tai nạn giao thông. Gặp khó khăn tài chính, học lực xuất sắc, tư cách đạo đức tốt, có ý chí học tập.
Đối tượng: Sinh viên là nạn nhân hoặc có người thân là nạn nhân của tai nạn giao thông.
Thời gian ứng tuyển
Ngày 15 tháng 5 (phải đến nơi trước hạn).
Cách thức đăng ký
N/A
Thời hạn
Thời gian học tập ngắn nhất theo quy định.

Học bổng Đại học Ashinaga

一般財団法人あしなが育英会 あしなが大学奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
一般財団法人あしなが育英会
Mức học bổng
40,000 ¥ Số tiền vay: 40.000 JPY/tháng (không lãi suất).
Điều kiện
Dành cho sinh viên có cha mẹ/người giám hộ qua đời hoặc bị khuyết tật cấp 1-5 do bệnh tật, thiên tai (trừ tai nạn giao thông), tự tử. Các gia đình có nhu cầu hỗ trợ tài chính.
Đối tượng: Sinh viên có cha mẹ/người giám hộ qua đời hoặc bị khuyết tật.
Thời gian ứng tuyển
Ngày 20 tháng 5 (tính theo dấu bưu điện).
Cách thức đăng ký
N/A
Thời hạn
Thời gian học tập ngắn nhất theo quy định.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori

公益財団法人似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人似鳥国際奨学財団
Mức học bổng
Số tiền cấp: 50.000 - 80.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có quốc tịch Nhật Bản (hoặc có tư cách lưu trú 'Thường trú nhân' hoặc 'Định cư' đối với người nước ngoài). Sinh viên đại học (chương trình 6 năm): dưới 23 tuổi, đang theo học năm 1-6 (dưới 25 tuổi đối với năm 5-6). Thu nhập hộ gia đình (dự kiến) năm 2024 dưới 9.000.000 JPY. GPA từ 2.5/4.0 trở lên (hoặc GPA trung học từ 3.5/5.0 trở lên nếu chưa có điểm đại học).
Đối tượng: Sinh viên đại học có thành tích học tập tốt và điều kiện tài chính khó khăn.
Thời gian ứng tuyển
Ngày 21 tháng 5, 13:00 (đối với kỳ sau năm 2025).
Cách thức đăng ký
N/A
Thời hạn
Từ tháng 10 năm 2025 đến tháng 9 năm 2026.

Học bổng Quỹ Y học Nhi khoa Kawano

川野正登記念公益財団法人川野小児医学奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
川野正登記念公益財団法人川野小児医学奨学財団
Mức học bổng
70,000 ¥ Số tiền cấp: Tối đa 70.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho: (1) Sinh viên có sức khỏe tốt, tư cách đạo đức và học lực tốt. (2) Đã tốt nghiệp trung học phổ thông tại tỉnh Saitama hoặc Chiba, đang theo học ngành y khoa tại các trường đại học tổng hợp hoặc trường y khoa ở Nhật Bản và có nguyện vọng theo đuổi nhi khoa, hoặc đang tham gia nghiên cứu nhi khoa. (3) Được giới thiệu bởi Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng hoặc Trưởng khoa. (4) Có khả năng hoàn thành các nghĩa vụ do quỹ quy định. Tối đa 2 người được giới thiệu từ trường này.
Đối tượng: Sinh viên ngành y khoa có nguyện vọng theo đuổi nhi khoa.
Thời gian ứng tuyển
Ngày 21 tháng 5, 17:00. Cần thông báo sớm cho phòng công tác sinh viên để nộp đơn qua trường.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.
Số lượng
Tối đa 2 ứng viên từ trường.
Thời hạn
Thời gian học tập ngắn nhất theo quy định.

Học bổng Quỹ Hỗ trợ Trẻ em Mồ côi do Tai nạn Giao thông

公益財団法人交通遺児育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人交通遺児育英会
Mức học bổng
Số tiền cấp và cho vay khác nhau tùy theo trường hợp cụ thể. Vui lòng kiểm tra trang web để biết chi tiết.
Điều kiện
Dành cho học sinh/sinh viên có cha mẹ/người giám hộ qua đời hoặc trở thành người khuyết tật nặng do tai nạn giao thông đường bộ. Yêu cầu có quốc tịch Nhật Bản hoặc là thường trú nhân (không áp dụng cho sinh viên quốc tế nước ngoài).
Đối tượng: Học sinh/sinh viên có cha mẹ/người giám hộ là nạn nhân của tai nạn giao thông.
Thời gian ứng tuyển
Có nhiều thời hạn nộp đơn, vui lòng kiểm tra trang web.
Cách thức đăng ký
N/A

Học bổng Quỹ Xúc tiến Sakai CHS

公益財団法人酒井CHS振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人酒井CHS振興財団
Mức học bổng
30,000 ¥ Số tiền cấp: 30.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên là nạn nhân tai nạn lao động, đang theo học tại một trường đại học ở Nhật Bản. Yêu cầu học lực xuất sắc, sức khỏe tốt, tư cách đạo đức tốt. Gặp khó khăn về tài chính. Cần nộp đơn thông qua trường đại học.
Đối tượng: Sinh viên là nạn nhân tai nạn lao động.
Thời gian ứng tuyển
Ngày 10 tháng 6 (phải đến nơi trước hạn). Cần thông báo sớm cho phòng công tác sinh viên để nộp đơn qua trường.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.

Học bổng Y Dược JEES・Tanabe Mitsubishi

JEES・田辺三菱製薬 医学・薬学奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
JEES / Tanabe Mitsubishi Pharma
Mức học bổng
150,000 ¥ Số tiền cấp: 150.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 5 ngành y học tại một trường đại học ở Nhật Bản. Có tuyển chọn nội bộ tại trường.
Đối tượng: Sinh viên năm 5 ngành y học.
Thời gian ứng tuyển
Chưa quyết định, sẽ được cập nhật khi có thông báo tuyển sinh mới.
Cách thức đăng ký
N/A

Học bổng Quỹ Hỗ trợ Yanagawa Ikueikai

公益財団法人柳川育英財団 柳川育英奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人柳川育英財団
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được công bố rõ ràng trong tài liệu. Vui lòng kiểm tra trang web của quỹ để biết chi tiết.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện đủ điều kiện không được nêu rõ trong tài liệu. Vui lòng kiểm tra trang web của quỹ để biết chi tiết.
Thời gian ứng tuyển
Chưa quyết định, sẽ được cập nhật khi có thông báo tuyển sinh mới (trường có tiền lệ được nhận học bổng này trong quá khứ).
Cách thức đăng ký
N/A

Học bổng Học tập / Quỹ Khuyến khích Học tập

修学奨学金・修学奨励金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama
Mức học bổng
50,000 ¥ Số tiền vay: 50.000 JPY/tháng. Có chế độ miễn hoàn trả nếu làm việc tại bệnh viện trực thuộc trường trong một thời gian nhất định sau khi tốt nghiệp.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có nguyện vọng làm y tá hoặc hộ sinh tại bệnh viện trực thuộc trường sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Điều dưỡng Sức khỏe và Khoa Sau đại học Hộ sinh.
Thời gian ứng tuyển
Được thông báo trong thời gian tuyển sinh cho năm học mục tiêu.
Cách thức đăng ký
N/A

Quỹ Khuyến khích Học tập (chỉ dành cho Khoa Điều dưỡng Sức khỏe)

修学奨励金(保健看護学部のみ)
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama
Mức học bổng
Số tiền vay: 50.000 JPY hoặc 100.000 JPY/tháng (vay không lãi suất trong 1 năm).
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 4 Khoa Điều dưỡng Sức khỏe có nguyện vọng tham gia nghiên cứu y học cơ bản tại trường sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên năm 4 Khoa Điều dưỡng Sức khỏe.
Thời gian ứng tuyển
N/A
Cách thức đăng ký
N/A
Thời hạn
1 năm.

Học bổng Hỗ trợ Sinh viên Khoa Điều dưỡng Sức khỏe

保健看護学部学生支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama
Mức học bổng
50,000 ¥ Số tiền cấp: 50.000 JPY/tháng (học bổng không hoàn lại).
Điều kiện
Dành cho những người đã từng ở các cơ sở phúc lợi trẻ em trước khi nhập học và được công nhận là có khó khăn về tài chính khiến họ không thể tập trung vào việc học.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Điều dưỡng Sức khỏe.
Thời gian ứng tuyển
N/A
Cách thức đăng ký
N/A

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama cung cấp chế độ miễn giảm học phí cho sinh viên đáp ứng các điều kiện về khó khăn kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Chế độ này nằm trong khuôn khổ 'Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới' của Nhật Bản.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết từ Văn phòng Công tác Sinh viên hoặc các phòng ban tương ứng của khoa sau khi nhập học. Đơn đăng ký thường được mở vào các thời điểm cụ thể trong năm học.

Miễn giảm hoàn trả quỹ tu nghiệp tỉnh Wakayama

和歌山県修学資金の返還免除
Mô tả
Sinh viên thuộc các chương trình 'Kenmin Iryo-waku B', 'Kenmin Iryo-waku C' và 'Chiiki Iryo-waku' có thể được miễn hoàn trả quỹ tu nghiệp do tỉnh Wakayama cấp nếu hoàn thành nghĩa vụ làm việc tại các cơ sở y tế được chỉ định trong tỉnh trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 9 năm sau tốt nghiệp). Đối với chương trình Kenmin Iryo-waku B và C, nếu thời gian vay quỹ vượt quá 6 năm, thời gian nghĩa vụ sẽ là 1.5 lần thời gian vay.
Mức giảm
Miễn hoàn trả toàn bộ khoản vay nếu đáp ứng đủ điều kiện về thời gian và địa điểm công tác.
Thời hạn
Tùy thuộc vào thời gian vay quỹ và thời gian nghĩa vụ công tác (tối thiểu 9 năm sau tốt nghiệp).
Cách thức đăng ký
Việc miễn giảm được thực hiện tự động nếu sinh viên đáp ứng đầy đủ các điều kiện cam kết trong thỏa thuận vay quỹ. Cần nộp 'Bản đồng ý' cam kết thực hiện nghĩa vụ công tác khi nhập học.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Cân bằng Công việc - Cuộc sống

ワークライフバランス支援センター

Được thành lập vào năm 2017, trung tâm này hỗ trợ tất cả cán bộ (bao gồm gián tiếp cả sinh viên thông qua một môi trường tốt hơn cho cán bộ) đạt được ...

Trung tâm Hỗ trợ Y tế Cộng đồng

地域医療支援センター

Trung tâm này cung cấp hỗ trợ y tế để ổn định chăm sóc y tế khu vực và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Trung tâm cũng đóng vai trò hỗ trợ phát triển sự n...

Trung tâm Phát triển Sự nghiệp Điều dưỡng

看護キャリア開発センター

Được thành lập vào tháng 4 năm 2014, trung tâm này đã khởi xướng và vận hành nhiều chương trình hỗ trợ phát triển sự nghiệp cho các chuyên gia điều dư...

Trung tâm Đào tạo Lâm sàng Sau đại học

卒後臨床研修センター

Đây là cơ sở hoạt động của bệnh viện trực thuộc trường để thực hiện đào tạo lâm sàng ban đầu bắt buộc cho tất cả các bác sĩ chuẩn bị hành nghề. Mục ti...

Trung tâm Đào tạo Trọn đời

生涯研修センター

Trong bối cảnh y học và chăm sóc sức khỏe tiến bộ vượt bậc, Trung tâm Đào tạo Trọn đời được đánh giá cao không chỉ là nơi các bác sĩ và các chuyên gia...

Khác

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

健康管理センター

Trung tâm Quản lý Sức khỏe là cơ sở chính để phát triển các dự án tập trung vào hỗ trợ nâng cao sức khỏe (phòng ngừa ban đầu) và phát hiện sớm, điều t...

Khác

Thư viện

図書館

Thư viện có ba chi nhánh tại các cơ sở Kimiidera, Mikazura và Fukko, tương ứng với các khoa Y, Điều dưỡng Sức khỏe và Dược. Thư viện hỗ trợ các hoạt đ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Y khoa Tỉnh Wakayama

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.