Đại học Y khoa Shiga Banner
Đại học Y khoa Shiga Logo

Đại học Y khoa Shiga

Đại học Quốc lập Hạng =89

Cơ sở

Otsu, Shiga

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 834,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Y khoa Shiga (滋賀医科大学) - Nơi ươm mầm tài năng y tế tương lai

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học danh tiếng tại Nhật Bản cho hành trình du học Nhật Bản của mình? Đại học Y khoa Shiga (滋賀医科大学) chính là điểm đến lý tưởng, nổi bật với cam kết đào tạo đội ngũ chuyên gia y tế chất lượng cao, giàu y đức và kiến thức uyên bác. Với chương trình học tập trung vào nghiên cứu tiên phong trong các lĩnh vực như bệnh thần kinh, dịch tễ học bệnh không lây nhiễm và ung thư, trường mang đến môi trường giáo dục ưu việt với tỷ lệ sinh viên-giảng viên thấp (1:2.9), đảm bảo sự hướng dẫn sát sao cho từng cá nhân.

Đại học Y khoa Shiga tự hào về tỷ lệ đỗ cao trong các kỳ thi quốc gia về y tế và điều dưỡng, khẳng định chất lượng đào tạo vượt trội. Sinh viên sẽ có cơ hội tham gia các chương trình thực tập lâm sàng phong phú tại các bệnh viện liên kết, chú trọng y tế vùng và chăm sóc sức khỏe toàn diện. Bên cạnh đó, trường còn tích cực đẩy mạnh hợp tác quốc tế, mở ra cơ hội nghiên cứu và thực tập tại nước ngoài. Các chương trình hỗ trợ sinh viên đa dạng, bao gồm chương trình chuyển tiếp và ưu tiên cho sinh viên mong muốn cống hiến cho y tế địa phương, hứa hẹn mang đến trải nghiệm học tập ý nghĩa và toàn diện.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường tập trung vào việc đào tạo các chuyên gia y tế đáng tin cậy với kiến thức chuyên môn sâu rộng, đạo đức vững vàng và kiến thức uyên bác, đóng góp vào sự phát triển của y học, điều dưỡng và sức khỏe con người.
2
Thực hiện các nghiên cứu độc đáo và tiên tiến, đặc biệt trong các lĩnh vực như bệnh thần kinh khó chữa, dịch tễ học về bệnh không lây nhiễm và nghiên cứu ung thư.
3
Mang đến môi trường giáo dục chất lượng cao với tỷ lệ sinh viên-giảng viên thấp (1:2.9), đảm bảo sự quan tâm và hướng dẫn tận tình cho từng sinh viên.
4
Đạt tỷ lệ cao trong các kỳ thi quốc gia về y tế và điều dưỡng, bao gồm Bác sĩ, Y tá, Y tế công cộng và Hộ sinh.
5
Cung cấp các chương trình thực tập lâm sàng tại các bệnh viện liên kết và phòng khám địa phương, đặc biệt tập trung vào y tế vùng và chăm sóc toàn diện.
6
Thúc đẩy hợp tác quốc tế thông qua các chương trình nghiên cứu và thực tập ở nước ngoài, cũng như các hoạt động giao lưu văn hóa.
7
Đa dạng hóa đầu vào sinh viên thông qua các chương trình chuyển tiếp và chương trình đặc biệt dành cho sinh viên có nguyện vọng đóng góp cho y tế địa phương.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm Tiếng Anh trong Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học sẽ được quy đổi (Reading 100 điểm, Listening 100 điểm, tổng 200 điểm sẽ được chuyển đổi thành Reading 160 điểm, Listening 40 điểm, tổng 200 điểm).
Chấp nhận: Common Test for University Admission (English section)

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học

25/9/2024 ~ 7/10/2024

Nộp hồ sơ (Tuyển chọn chung - Kỳ đầu)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Ngày thi (Tuyển chọn chung - Kỳ đầu)

25/2/2025 ~ 26/2/2025

Công bố kết quả (Tuyển chọn chung - Kỳ đầu)

7/3/2025 ~ 7/3/2025

Thời hạn nhập học (Tuyển chọn chung - Kỳ đầu)

14/3/2025 ~ 14/3/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Y đào tạo các chuyên gia y tế có kiến thức sâu rộng, đạo đức vững vàng và khả năng ứng dụng cao, đóng vai trò trung tâm trong giáo dục, nghiên cứu và thực hành lâm sàng, góp phần vào y tế khu vực, phúc lợi xã hội và cộng đồng quốc tế. Chương trình 6 năm này cấp bằng Cử nhân Y học và đủ điều kiện dự thi Chứng chỉ Bác sĩ Quốc gia. Sinh viên có thể tham gia chương trình PhD-MD để lấy bằng Tiến sĩ sau năm thứ 4 và lựa chọn con đường bác sĩ lâm sàng hoặc nhà nghiên cứu cơ bản. Khoa đặc biệt chú trọng đào tạo y đức thông qua các môn học đạo đức và thực hành giải phẫu, giáo dục STEAM, thực tập lâm sàng tại các bệnh viện liên kết và phòng khám địa phương, cũng như khuyến khích nghiên cứu khoa học thông qua khóa đào tạo bác sĩ nghiên cứu.

Con đường nghề nghiệp

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên Khoa Y chủ yếu trở thành bác sĩ nội trú (研修医) tại các bệnh viện đa khoa trên toàn Nhật Bản, đặc biệt tập trung vào các bệnh viện tại tỉnh Shiga và khu vực Kansai. Các bệnh viện thường gặp bao gồm Bệnh viện Đại học Y khoa Shiga, Bệnh viện Chữ thập đỏ Kyoto số Một, Bệnh viện Công lập Koga, Bệnh viện Chữ thập đỏ Nagahama, Bệnh viện đa khoa tỉnh Shiga, và nhiều bệnh viện lớn khác trên khắp Nhật Bản.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi môn Quốc ngữ trong Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học.
Tiếng Anh:
Yêu cầu thi môn Ngoại ngữ (Tiếng Anh, bao gồm Reading và Listening) trong Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học. Điểm sẽ được quy đổi: Reading 100 điểm, Listening 100 điểm (tổng 200) sẽ được chuyển đổi thành Reading 160 điểm, Listening 40 điểm (tổng 200).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài thi chung tuyển sinh đại học, Bài thi học lực cá nhân, Phỏng vấn cá nhân, Làm việc nhóm, Xét duyệt hồ sơ
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân và làm việc nhóm sẽ đánh giá năng lực và phẩm chất phù hợp để trở thành bác sĩ hoặc nhà nghiên cứu trong tương lai. Nếu cần thiết, có thể có phỏng vấn thứ cấp.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Thí sinh phải tham gia các môn học bắt buộc trong Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học và Bài thi học lực cá nhân. **Môn thi Chung tuyển sinh Đại học (大学入学共通テスト):** - Quốc ngữ: 1 môn - Địa lý lịch sử・Công dân: 1 môn (chọn từ các môn cơ bản/chuyên sâu) - Toán: 2 môn (Toán I, Toán A; Toán II, Toán B, Toán C) - Khoa học tự nhiên: 2 môn (chọn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học) - Ngoại ngữ: 1 môn (Tiếng Anh là bắt buộc, bao gồm Reading và Listening) - Thông tin: 1 môn (Thông tin I) **Môn thi học lực cá nhân (個別学力検査):** - Toán: Toán I, II, III, A, B, C (Toán B: Dãy số; Toán C: Vectơ, Đường cong trên mặt phẳng và Mặt phẳng số phức) - Khoa học tự nhiên: 2 môn (chọn từ Vật lý cơ bản/Vật lý, Hóa học cơ bản/Hóa học, Sinh học cơ bản/Sinh học) - Ngoại ngữ: Tiếng Anh giao tiếp I, II, III; Logic và Diễn đạt I, II, III **Tỷ lệ điểm:** - Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học: 650 điểm (Quốc ngữ 100, Địa lý lịch sử/Công dân 100, Toán 100 (đã nén từ 200), Khoa học tự nhiên 100 (đã nén từ 200), Thông tin 50 (đã nén từ 100), Ngoại ngữ 200 (đã nén từ 200)). - Bài thi học lực cá nhân: 600 điểm (Toán 200, Khoa học tự nhiên 100, Ngoại ngữ 100, Phỏng vấn 200). - Tổng cộng: 1250 điểm. - Phỏng vấn được đánh giá theo thang bậc; nếu không đạt tiêu chuẩn nhất định sẽ bị loại bất kể tổng điểm.
Lịch thi:
Ngày thi: 25-26 tháng 2 năm 2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (Tuyển chọn chung - Kỳ đầu):
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
194
Thí sinh trúng tuyển
60
Tỷ lệ đỗ
31%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Chương trình "Khu vực Y tế" (地域医療枠) tuyển chọn 5 thí sinh, những người này sẽ nhận "Học bổng đào tạo bác sĩ tỉnh Shiga" và cam kết làm việc tại các bệnh viện chỉ định của tỉnh Shiga sau khi tốt nghiệp. Nếu số lượng thí sinh đủ tiêu chuẩn vượt quá chỉ tiêu, họ cũng sẽ được xem xét trong "Khu vực chung". Nếu không đủ chỉ tiêu, số lượng合格者 có thể ít hơn chỉ tiêu ban đầu.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
834,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký xét tuyển

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (hàng năm)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học

25/9/2024 ~ 7/10/2024

Nộp hồ sơ (Tuyển chọn chung - Kỳ đầu)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Ngày thi (Tuyển chọn chung - Kỳ đầu)

25/2/2025 ~ 26/2/2025

Công bố kết quả (Tuyển chọn chung - Kỳ đầu)

7/3/2025 ~ 7/3/2025

Thời hạn nhập học (Tuyển chọn chung - Kỳ đầu)

14/3/2025 ~ 14/3/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Y khoa Shiga không tổ chức kỳ thi tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế (私費外国人留学生). Quy trình và tiêu chí tuyển chọn tương tự như đối với sinh viên Nhật Bản. Thí sinh phải tham gia Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học (大学入学共通テスト - Common Test for University Admission).

Điều kiện dự thi: Thí sinh phải thuộc một trong các trường hợp sau và đã tham gia các môn học bắt buộc của Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học (xem chi tiết trong phần khoa):

  1. Đã tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT) hoặc trường trung cấp giáo dục (chú ý: đây là hệ thống giáo dục Nhật Bản, thường dành cho học sinh Nhật) hoặc dự kiến tốt nghiệp vào tháng 3 năm 2025.
  2. Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm thông thường hoặc dự kiến hoàn thành vào tháng 3 năm 2025.
  3. Được công nhận có học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp THPT theo quy định của Quy tắc thi hành Luật Giáo dục trường học Điều 150 (khoản 1 đến 5), hoặc dự kiến đáp ứng điều kiện này trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
  4. Người đạt 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành một khóa học có thời gian học 3 năm trở lên, chương trình giảng dạy tương đương THPT và tổng số giờ học cần thiết để tốt nghiệp (ví dụ, đối với người tốt nghiệp sau năm 2002, ít nhất 2.590 giờ học (trong đó, môn học phổ thông là 420 giờ học trở lên)) tại một cơ sở giáo dục được trường công nhận (yêu cầu xét duyệt tư cách dự thi trước).

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Common Test for University Admission (English section)
Ghi chú: Điểm Tiếng Anh trong Kỳ thi Chung tuyển sinh Đại học sẽ được quy đổi (Reading 100 điểm, Listening 100 điểm, tổng 200 điểm sẽ được chuyển đổi thành Reading 160 điểm, Listening 40 điểm, tổng 200 điểm).

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng khuyến học JASSO

(独)日本学生支援機構 学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế tự túc có thành tích học tập và đạo đức xuất sắc, được xác nhận cần hỗ trợ tài chính. Là sinh viên chính quy sau đại học (bao gồm cả nghiên cứu sinh thực hiện các hoạt động nghiên cứu cấp sau đại học). Không áp dụng cho những người đang nhận học bổng khác có giá trị hàng tháng lớn hơn 48.000 yên.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tự túc (私費外国人留学生)
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.

Học bổng Biwako dành cho sinh viên nước ngoài của Hiệp hội Quốc tế tỉnh Shiga

(公財)滋賀県国際協会 外国籍学生びわこ奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hiệp hội Quốc tế tỉnh Shiga
Mức học bổng
20,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Có tư cách lưu trú “Ryugaku” (du học). Không phải sinh viên được chính phủ tài trợ. Đã theo học hoặc dự kiến theo học tại các khóa thạc sĩ, tiến sĩ, nghiên cứu sinh hoặc đại học trong tỉnh Shiga ít nhất 1 năm. Không nhận học bổng khác có giá trị vượt quá 20.000 yên/tháng. Được công nhận cần hỗ trợ tài chính và có thành tích học tập xuất sắc. Hiện đang sinh sống tại tỉnh Shiga.
Đối tượng: Sinh viên quốc tịch nước ngoài tại tỉnh Shiga
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 5
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.

Học bổng Quỹ Heiwajimejima

(公財)平和中島財団 平和中島財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwajimejima
Mức học bổng
100,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Tại thời điểm nộp đơn, là sinh viên đang theo học tại một trường đại học Nhật Bản với tư cách lưu trú “Ryugaku” (du học) trong khóa học chính quy của năm học hiện tại. Có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, và có sức khỏe tốt. Không nhận các học bổng hoặc khoản hỗ trợ tài chính tương tự khác có giá trị vượt quá 30.000 yên/tháng.
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 9
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.

Học bổng Rotary Yoneyama Memorial Foundation

(公財)ロータリー米山記念奨学会 ロータリー米山記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Rotary Yoneyama Memorial Foundation
Mức học bổng
140,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Có quốc tịch ngoài Nhật Bản và đang học tập hoặc nghiên cứu tại Nhật Bản với tư cách lưu trú “Ryugaku” (du học). Đang theo học năm thứ 3 hoặc 4 chương trình tiến sĩ Y khoa, hoặc đang theo học chương trình thạc sĩ tại một trường đại học Nhật Bản. Có học lực xuất sắc và sức khỏe tốt. Chưa có bằng tiến sĩ. Dưới 45 tuổi. Chưa từng nhận học bổng Yoneyama trước đây.
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 8
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.

Chế độ học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei

(公財)大塚敏美育英奨学財団 奨学金制度
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei
Mức học bổng
Hàng năm từ 1.000.000 đến 2.000.000 yên (nếu đồng thời nhận học bổng khác, giá trị là 500.000 yên).
Điều kiện
Tính đến ngày 1 tháng 4 của năm nhận học bổng, dưới 38 tuổi (chỉ áp dụng cho những người có tư cách lưu trú “Ryugaku”). Đang nghiên cứu các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe con người (y học, dược học, sinh học, dinh dưỡng, thể dục thể thao, v.v.) và quản lý kinh doanh tại các khóa học chính quy đại học hoặc sau đại học tại Nhật Bản. Có tinh thần học hỏi cao, thành tích học tập xuất sắc và phẩm hạnh tốt. Tham gia vào các nghiên cứu độc đáo, sáng tạo. Có tầm nhìn quốc tế và khả năng lãnh đạo để làm cầu nối giữa Nhật Bản và quê hương. Được công nhận là gặp khó khăn trong việc chi trả học phí. Đáp ứng các điều kiện trên và các điều kiện khác do Quỹ quy định.
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 3
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.

Học bổng SGH Foundation dành cho sinh viên quốc tế tự túc

(公財)SGH財団 私費外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
180,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Là sinh viên quốc tế tự túc có quốc tịch các nước Đông Nam Á (thành viên ASEAN) và đáp ứng các yêu cầu sau tính đến ngày 1 tháng 4 của năm nhận học bổng: 1. Sinh viên năm thứ 5 đại học. 2. Sinh viên năm thứ 1 chương trình thạc sĩ. 3. Sinh viên năm thứ 3 chương trình tiến sĩ. 4. Có thành tích học tập và phẩm hạnh xuất sắc, có sức khỏe tốt và cần hỗ trợ tài chính. 5. Nguyên tắc: sinh viên đại học dưới 27 tuổi, sinh viên sau đại học dưới 35 tuổi. 6. Không nhận học bổng khác. 7. Quan tâm đến sự hiểu biết và giao lưu quốc tế, có ý chí tích cực tham gia các hoạt động giao lưu của Quỹ. 8. Sẵn sàng tích cực hợp tác trong các hoạt động giao lưu cựu sinh viên sau khi kết thúc học bổng.
Đối tượng: Sinh viên quốc tịch các nước ASEAN, tự túc
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 3
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.

Trợ cấp học tập dành cho sinh viên quốc tế của Hiệp hội Hợp tác Y khoa Quốc tế Shiga

(公財)滋賀医学国際協力会 外国人留学生修学助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hợp tác Y khoa Quốc tế Shiga
Mức học bổng
500,000 ¥ Tối đa 500.000 yên mỗi năm
Điều kiện
Là sinh viên quốc tế (sinh viên sau đại học hoặc nghiên cứu sinh) đang theo học y học tại các tổ chức giáo dục/nghiên cứu hoặc y tế trong tỉnh Shiga của năm học hiện tại. Gặp khó khăn về kinh tế trong việc học và được giáo sư hướng dẫn đề cử là có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế (sau đại học, nghiên cứu sinh) học y tại Shiga
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí nhập học và học phí

入学料・授業料の免除
Mô tả
Dành cho sinh viên quốc tế tự túc gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc, có chế độ miễn toàn bộ hoặc một phần học phí. Ngoài ra, có chế độ miễn phí nhập học đối với các trường hợp đặc biệt.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額もしくは半額)
Thời hạn
Cần nộp đơn định kỳ (thường là theo học kỳ hoặc năm học).
Cách thức đăng ký
Thời gian và phương pháp nộp đơn sẽ được thông báo bởi Phòng Công tác Sinh viên (học vụ). Thí sinh cần chuẩn bị các giấy tờ cần thiết, bao gồm cả những giấy tờ do văn phòng thành phố cấp, trước thời hạn.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

保健管理センター

Cung cấp sơ cứu, khám sức khỏe định kỳ miễn phí (vào mùa xuân và mùa thu), tư vấn sức khỏe với các bác sĩ của trường, tư vấn tâm lý và hướng dẫn về sứ...

Khác

Bảo hiểm Tai nạn Nghiên cứu và Giáo dục Sinh viên (Gakken-sai)

学生教育研究災害傷害保険

Là một hệ thống hỗ trợ thiên tai dành cho sinh viên bị thương trong các hoạt động giáo dục và nghiên cứu tại trường. Tiền bảo hiểm sẽ được chi trả tùy...

Bảo hiểm Y tế Quốc dân (Kokuho)

国民健康保険「国保」

Tất cả sinh viên quốc tế và người nước ngoài có thời gian lưu trú trên 3 tháng đều phải tham gia "Kokuho". Thủ tục đăng ký được thực hiện tại văn phòn...

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ nhà ở

住居

Trường có Ký túc xá Giao lưu Quốc tế (国際交流会館) dành cho sinh viên và nhà nghiên cứu nước ngoài. Thời gian lưu trú từ 1 tháng đến 1 năm (có thể gia hạn ...

Khác

Hệ thống gia sư

チューター制度

Nhằm nâng cao hiệu quả học tập, nghiên cứu và cung cấp hướng dẫn cuộc sống cho sinh viên quốc tế, trường có hệ thống gia sư. Sinh viên sau đại học và ...

Hướng dẫn đặc biệt cho sinh viên quốc tế

留学生特別指導

Nhằm nâng cao hiệu quả học tập và nghiên cứu, trường cung cấp chế độ hướng dẫn đặc biệt (bổ túc ngoài giờ học chuyên ngành) cho tất cả sinh viên quốc ...

Khác

Học tiếng Nhật

日本語の学習

Các bài giảng tại trường được tiến hành bằng tiếng Nhật. Trường cung cấp các khóa học tiếng Nhật do nhân viên bán thời gian giảng dạy. Ngoài ra, còn c...

Khác

Các sự kiện giao lưu quốc tế

国際交流の夕べ

Hàng năm, trường tổ chức các buổi gặp gỡ và giao lưu như "Buổi tối giao lưu quốc tế", "Chuyến đi tham quan bằng xe buýt cho sinh viên quốc tế" và "Hội...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Y khoa Shiga

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.