Đại học Y khoa Sapporo Banner
Đại học Y khoa Sapporo Logo

Đại học Y khoa Sapporo

Đại học Công lập Hạng 101-110

Cơ sở

Hokkaido

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

100% (đối với Khoa Khoa học Y tế, năm 2023)%

Số lượng du học sinh

3

Giới thiệu

Sapporo Medical University (札幌医科大学): Nâng Tầm Ước Mơ Du Học Ngành Y Tại Nhật Bản

Tìm kiếm một môi trường giáo dục y khoa đỉnh cao? Sapporo Medical University (札幌医科大学) chính là lựa chọn hàng đầu cho hành trình du học Nhật Bản của bạn. Tự hào là một đại học y khoa tổng hợp danh tiếng thế giới, trường sở hữu bề dày truyền thống và thành tích nghiên cứu vượt trội. Với hệ thống trang thiết bị hiện đại, môi trường giáo dục và nghiên cứu toàn diện, Sapporo Medical University cam kết đào tạo ra những chuyên gia y tế chất lượng cao, thể hiện qua tỷ lệ đỗ kỳ thi quốc gia ấn tượng.

Trường luôn đi tiên phong trong các nghiên cứu y học đột phá và cung cấp các dịch vụ y tế tiên tiến, mang đến cho sinh viên cơ hội tiếp cận với những kiến thức và kỹ thuật mới nhất. Bên cạnh các chương trình học tập chuyên sâu, Sapporo Medical University còn chú trọng hỗ trợ sinh viên quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi nhất để các bạn hòa nhập và phát triển. Nếu bạn đam mê ngành y và mong muốn trải nghiệm nền giáo dục hàng đầu, hãy khám phá ngay các chương trình học hấp dẫn tại Sapporo Medical University, điểm đến lý tưởng cho hành trình du học Nhật Bản của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học y khoa tổng hợp hàng đầu thế giới với truyền thống và thành tích vững chắc.
2
Môi trường giáo dục và nghiên cứu toàn diện, được trang bị tốt.
3
Tỷ lệ đỗ kỳ thi quốc gia cao, đào tạo ra nhiều chuyên gia y tế chất lượng.
4
Tiên phong trong nghiên cứu y học và cung cấp các dịch vụ y tế tiên tiến.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

20/1/2025 ~ 27/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Y khoa Đại học Y khoa Sapporo hướng đến đào tạo các bác sĩ có thể đóng góp vào sức khỏe và y tế của người dân Hokkaido, cũng như y học khu vực và quốc tế; và các nhà nghiên cứu có thể đóng góp toàn cầu thông qua nghiên cứu tiên tiến và quốc tế. Chúng tôi tìm kiếm những sinh viên có lòng trắc ẩn với cuộc sống và niềm đam mê cứu chữa người bệnh, sở hữu các năng lực và phẩm chất cần thiết như nền tảng kiến thức vững chắc, tư duy khoa học, khả năng giao tiếp và hợp tác, cùng ý chí tự học suốt đời.

Con đường nghề nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Khoa Y khoa có thể theo đuổi sự nghiệp lâm sàng thông qua chương trình đào tạo bác sĩ nội trú 9 năm (bao gồm đào tạo chuyên khoa) tại Bệnh viện trực thuộc Đại học Y khoa Sapporo hoặc các bệnh viện liên kết trong và ngoài nước. Ngoài ra, có thể lựa chọn con đường nghiên cứu và lấy bằng tiến sĩ y học, hoặc tham gia vào các chương trình trao đổi và du học quốc tế. Các cựu sinh viên hoạt động trong nhiều lĩnh vực như y tế lâm sàng, nghiên cứu y học, giáo dục y tế và hành chính y tế.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận) đạt từ 360 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh cụ thể.
EJU:
Yêu cầu thi EJU (từ tháng 6/2023 đến tháng 11/2024). Môn thi bao gồm: Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận) >= 360 điểm; Toán (Course 2); Khoa học tự nhiên (chọn 2 trong 3 môn Vật lý, Hóa học, Sinh học) tổng điểm >= 320 điểm. Ngôn ngữ thi EJU tự chọn Tiếng Nhật hoặc Tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài kiểm tra năng lực cá nhân (Individual Academic Ability Test), Phỏng vấn (Interview), Xem xét hồ sơ (Document Screening), Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU)
Bài thi viết:
Ngoại ngữ (Tiếng Anh), Toán, Khoa học tự nhiên (Kiểm tra năng lực học thuật cá nhân (個別学力検査) bao gồm: Ngoại ngữ (Tiếng Anh: 9:00-10:20), Toán (11:00-12:40), Khoa học tự nhiên (14:00-16:00, chọn 2 trong 3 môn Vật lý, Hóa học, Sinh học). Các môn thi này được ra đề bằng tiếng Nhật.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (個人面接). Thời gian chính thức sẽ được thông báo trong phiếu dự thi. Phỏng vấn được thực hiện bằng tiếng Nhật. Thí sinh bị đánh giá thiếu năng lực trở thành chuyên gia y tế sẽ bị trượt bất kể kết quả thi.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Yêu cầu thi đủ tất cả các môn Ngoại ngữ, Toán, Khoa học tự nhiên và Phỏng vấn. Riêng Khoa học tự nhiên cần thi 2 môn.
Lịch thi:
Kỳ thi: 25/02/2025
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
20/1/2025 ~ 27/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
2
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Điểm EJU và kết quả kiểm tra năng lực học thuật cá nhân, phỏng vấn, cùng với hồ sơ ứng tuyển sẽ được tổng hợp để quyết định thí sinh trúng tuyển.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (năm)

535,800 ¥ (Hàng năm (chia 2 kỳ))

Phí sách vở và tài liệu

(Hàng năm (có thể thay đổi))

Phí Hội đồng hỗ trợ Đại học Y khoa Sapporo

200,000 ¥ (Năm đầu tiên (thường trả một lần))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

20/1/2025 ~ 27/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để được xem xét tuyển sinh cho du học sinh tư phí (私費外国人留学生), ứng viên phải đáp ứng TẤT CẢ các điều kiện sau:

  1. Không mang quốc tịch Nhật Bản (không bao gồm người có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản).
  2. Thuộc một trong các trường hợp sau: a. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm tại nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025 (đã học liên tục ít nhất 2 năm cuối tại một trường nước ngoài). b. Người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định tương đương với 2.a. c. Đã có một trong các bằng cấp sau: Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate), Abitur (Đức), Baccalauréat (Pháp), GCE A Level hoặc International General Certificate of Education Advanced Level (Vương quốc Anh), hoặc Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate).
  3. Có người bảo lãnh cư trú tại Nhật Bản, có khả năng chịu trách nhiệm về học phí và các trách nhiệm cá nhân của du học sinh.
  4. Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) trong khoảng thời gian từ tháng 6 năm 2023 đến tháng 11 năm 2024 và đáp ứng yêu cầu môn thi theo từng khoa/ngành (ngôn ngữ thi EJU tự chọn Tiếng Nhật hoặc Tiếng Anh).

Lưu ý: Nếu ứng viên cư trú ở nước ngoài khi nộp hồ sơ, bắt buộc phải có đại diện cư trú tại Nhật Bản để hoàn thành thủ tục nộp hồ sơ. Các thông báo từ trường sẽ được gửi đến đại diện này. Mọi thắc mắc với trường cần được thực hiện bằng tiếng Nhật và tốt nhất là do chính ứng viên thực hiện, trừ trường hợp bất khả kháng.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh cụ thể. EJU có thể thi bằng tiếng Anh đối với các môn khoa học và toán, nhưng tiếng Nhật là bắt buộc cho kỳ thi riêng và phỏng vấn.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) (dành cho sinh viên đại học)

日本学生支援機構奨学金(学部学生向け)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Học bổng cấp (không hoàn lại) và học bổng vay (có/không lãi suất) tùy theo điều kiện kinh tế. * **Học bổng cấp:** Sinh viên đi lại: 9,800, 19,500, 29,200 JPY/tháng. Sinh viên không đi lại: 22,300, 44,500, 66,700 JPY/tháng. * **Học bổng vay loại I (không lãi suất):** Sinh viên đi lại: 20,000, 30,000, 45,000 JPY/tháng. Sinh viên không đi lại: 20,000, 30,000, 40,000, 51,000 JPY/tháng. * **Học bổng vay loại II (có lãi suất):** 20,000 JPY đến 120,000 JPY/tháng (chọn theo đơn vị 10,000 JPY). * **Học bổng vay tăng thêm đặc biệt khi nhập học (có lãi suất):** Dành cho sinh viên không nhận được khoản vay giáo dục quốc gia.
Điều kiện
Thông tin chi tiết cần xem thông báo của JASSO. Về cơ bản, dành cho sinh viên đại học gặp khó khăn về tài chính.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Theo quy định của JASSO và thông báo của trường.

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) (dành cho sinh viên cao học)

日本学生支援機構奨学金(大学院生向け)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền cần tham khảo trang web JASSO.
Điều kiện
Thông tin chi tiết cần xem thông báo của JASSO. Về cơ bản, dành cho sinh viên cao học gặp khó khăn về tài chính.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Theo quy định của JASSO và thông báo của trường.

Học bổng Đảm bảo Đào tạo Điều dưỡng viên Hokkaido

北海道看護職員養成確保修学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Hokkaido
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền cần xem thông báo của Tỉnh Hokkaido. Đây là học bổng nhằm đảm bảo nguồn nhân lực điều dưỡng tại Hokkaido.
Điều kiện
Dành cho sinh viên ngành điều dưỡng, với mục đích đảm bảo nguồn nhân lực điều dưỡng tại Hokkaido.
Đối tượng: Sinh viên ngành Điều dưỡng
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Theo thông báo của Tỉnh Hokkaido và trường.

Học bổng Thành phố Sapporo

札幌市奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Sapporo
Mức học bổng
6,000 ¥ Học bổng hàng tháng: 6,000 JPY. Tiền chuẩn bị nhập học (chỉ một lần khi nhập học): 14,000 JPY.
Điều kiện
Người nộp đơn hoặc cha mẹ phải cư trú tại thành phố Sapporo. Phải đang theo học tại trường vào tháng 4. Có khó khăn về tài chính nhưng có thành tích học tập xuất sắc (điểm trung bình chung trong 3 năm gần nhất từ 3.5 trở lên). Có phẩm chất tốt, xứng đáng là người trụ cột trong xã hội tương lai, có phẩm chất và tính cách lành mạnh.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 hàng năm (thông báo trên bảng thông báo).
Cách thức đăng ký
Liên hệ phòng Học vụ/Hỗ trợ sinh viên.

Học bổng Ono Kazuko của Đại học Y khoa Sapporo

札幌医科大学小野和子奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Sapporo (từ tiền quyên góp của cựu sinh viên y khoa Ono Kazuko)
Mức học bổng
600,000 ¥ Khoản vay không lãi suất 600,000 JPY/năm. Sinh viên phải hoàn trả khoản vay trong vòng 5 năm sau khi tốt nghiệp.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học thuộc Khoa Y khoa và Khoa Khoa học Y tế gặp khó khăn về tài chính. Yêu cầu là đối tượng được miễn giảm học phí cho kỳ học 'tiền kỳ' hoặc 'hậu kỳ'.
Đối tượng: Sinh viên đại học Khoa Y khoa và Khoa Khoa học Y tế
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 9 (sau khi quyết định đối tượng miễn giảm học phí kỳ hậu kỳ).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.
Số lượng
5
Thời hạn
Hàng năm (có thể gia hạn, tối đa đến khi tốt nghiệp)

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí của Đại học Y khoa Sapporo

授業料減免制度
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Chế độ này không thể kết hợp với chế độ hỗ trợ học phí của chính phủ.
Mức giảm
Miễn toàn phần, giảm 1/2, hoặc giảm 1/3 học phí.
Thời hạn
Áp dụng theo từng học kỳ. Hạn nộp đơn: Đầu tháng 3 cho kỳ trước và giữa tháng 7 cho kỳ sau.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

保健管理センター

Trung tâm cung cấp dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần và thể chất cho sinh viên, bao gồm y tá, chuyên gia tư vấn (chuyên gia tâm lý được chứng nhận). C...

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Nghề nghiệp Điều dưỡng

看護キャリア支援センター

Trung tâm hợp tác giữa Khoa Điều dưỡng và Bệnh viện trực thuộc, cung cấp hỗ trợ toàn diện từ giáo dục cơ bản đến định hướng nghề nghiệp cho điều dưỡng...

Trung tâm Đào tạo Vật lý trị liệu & Trị liệu lao động

理学療法士・作業療法士研修センター

Được thành lập để nâng cao kỹ năng lâm sàng cho vật lý trị liệu viên và trị liệu lao động viên sau tốt nghiệp. Cung cấp các chương trình đào tạo cá nh...

Khác

Cơ sở vật chất sinh hoạt sinh viên

学生生活関連施設

Khuôn viên trường có thư viện, phòng máy tính thực hành (mở cửa 24/24), bảo tàng mẫu vật, nhà thi đấu thể dục thể thao với thiết bị hiện đại. Ngoài ra...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Y khoa Sapporo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.