Đại học Y khoa Asahikawa Banner
Đại học Y khoa Asahikawa Logo

Đại học Y khoa Asahikawa

Đại học Quốc lập

Cơ sở

旭川市

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Khám phá Đại học Y khoa Asahikawa (旭川医科大学): Nâng tầm Y đức và Nghiên cứu tại Hokkaido

Tìm kiếm du học Nhật Bản ngành Y? Đại học Y khoa Asahikawa (旭川医科大学) là lựa chọn lý tưởng cho những ai đam mê y học và muốn đóng góp cho cộng đồng. Tọa lạc tại trung tâm Hokkaido, trường quốc lập này được thành lập với sứ mệnh cao cả: nâng cao chất lượng chăm sóc y tế, đặc biệt cho khu vực đông và bắc Hokkaido.

Với hơn 6.300 cựu sinh viên xuất sắc đã và đang phục vụ trong lĩnh vực y tế khắp Nhật Bản và quốc tế, Đại học Y khoa Asahikawa tự hào với chương trình học chuyên sâu, đào tạo ra những bác sĩ và điều dưỡng viên tài năng. Trường không chỉ chú trọng vào đào tạo y khoa và điều dưỡng chất lượng cao mà còn tiên phong trong các hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ y tế đột phá. Sinh viên tại đây sẽ được trải nghiệm môi trường học tập năng động, với nhiều cơ hội nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn, góp phần định hình tương lai ngành y.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường đại học quốc lập nằm ở trung tâm Hokkaido, được thành lập với mục tiêu hỗ trợ và nâng cao chất lượng chăm sóc y tế cho khu vực này, đặc biệt là vùng đông và bắc Hokkaido.
2
Là một trong những trường y khoa quốc gia mới được thành lập nhằm giải quyết tình trạng thiếu bác sĩ, trường đã đào tạo hơn 6.300 bác sĩ và điều dưỡng viên xuất sắc, những người đang hoạt động khắp Nhật Bản và trên toàn thế giới.
3
Đại học Y khoa Asahikawa cam kết phát triển y học, điều dưỡng và cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cao, đồng thời thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu tiên tiến và độc đáo để tạo ra các công nghệ y tế mới.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu thi Tiếng Anh của trường (chỉ Khoa Y)
Chấp nhận: University's own test

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (thư gửi)

20/1/2025 ~ 24/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Y cung cấp chương trình đào tạo toàn diện để sinh viên có thể trở thành bác sĩ và nhà nghiên cứu y học xuất sắc. Sinh viên sẽ được học về kiến thức y học cơ bản, lâm sàng và xã hội, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy khoa học và đạo đức nghề nghiệp.

Con đường nghề nghiệp

Các bệnh viện công lập và tư nhân trong và ngoài Hokkaido, các cơ sở y tế khác, nghiên cứu và giảng dạy tại các trường đại học.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Tổng điểm Nghe hiểu・Nghe đọc hiểu, Đọc hiểu), Tiếng Nhật (Viết luận) đạt từ 80% trở lên.
Tiếng Anh:
Yêu cầu thi môn Tiếng Anh trong bài kiểm tra năng lực riêng của trường.
EJU:
Yêu cầu thi EJU năm 2024 (lần 1 hoặc lần 2) các môn: Tiếng Nhật (Tổng điểm Nghe hiểu・Nghe đọc hiểu, Đọc hiểu), Tiếng Nhật (Viết luận), Khoa học Tự nhiên (chọn 2 môn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học), Toán (Khóa 2). Điểm đạt của mỗi phần phải từ 80% trở lên. Ngôn ngữ thi EJU cho các môn có thể lựa chọn ngôn ngữ phải là Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
University's own Math test, University's own English test, Interview
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (Personal Interview): Đánh giá thái độ, tư duy cá nhân, sự quan tâm và nhận thức vấn đề liên quan đến con người, xã hội và y tế, khả năng tự đánh giá. Phỏng vấn bao gồm kiểm tra kiến thức cơ bản. Nếu điểm phỏng vấn quá thấp, có thể bị đánh giá không đạt.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kiểm tra năng lực riêng: Toán (phạm vi: Toán I, II, III, A, B (dãy số・vector), C); Tiếng Anh (phạm vi: English Communication II, III, Logic and Expression I, II, III). Tổng điểm: Toán 150, Tiếng Anh 150, Phỏng vấn cá nhân 50. Tổng cộng 350 điểm.
Lịch thi:
Ngày thi: 25 tháng 2 năm 2025. Tập trung lúc 9:15. Kiểm tra Toán: 9:30 - 11:30 (120 phút). Kiểm tra Tiếng Anh: 13:00 - 14:30 (90 phút). Phỏng vấn cá nhân: bắt đầu từ 15:00.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (thư gửi):
20/1/2025 ~ 24/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
2
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Số lượng tuyển sinh: Một vài người (若干名). Kết quả thi sẽ được công bố vào ngày 6 tháng 3 năm 2025 lúc 17:00. Hạn cuối làm thủ tục nhập học: 15 tháng 3 năm 2025.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký dự thi

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (một năm)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (thư gửi)

20/1/2025 ~ 24/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Y khoa Asahikawa tuyển sinh sinh viên quốc tế tư phí vào Khoa Y và Khoa Điều dưỡng. Trường tìm kiếm những sinh viên có phẩm chất phù hợp với nghề bác sĩ/điều dưỡng, quan tâm đến xã hội khu vực và quốc tế, có động lực và khả năng tìm kiếm và giải quyết vấn đề.

Điều kiện đăng ký chung:

  1. Không mang quốc tịch Nhật Bản.
  2. Có tư cách lưu trú 'Du học' theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn, hoặc có khả năng được cấp tư cách này.
  3. Đáp ứng một trong các điều kiện sau:
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành khóa học 12 năm giáo dục tại nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận tương đương.
    • Đã đỗ hoặc dự kiến đỗ kỳ thi công nhận trình độ học vấn tương đương khóa học 12 năm tại nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, và đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
    • Có bằng International Baccalaureate, Abitur, Baccalauréat (Pháp) hoặc GCE A-level.
    • Đã hoàn thành khóa học 12 năm tại trường dành cho người nước ngoài được công nhận bởi các tổ chức quốc tế (WASC, ACSI, CIS, NEASC, Cognia, COBIS).

Lưu ý:

  • Người không có quốc tịch Nhật Bản nhưng đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp các trường trung học phổ thông Nhật Bản (bao gồm cả cơ sở giáo dục nước ngoài) hoặc có giấy phép cư trú vĩnh trú tại Nhật Bản không đủ điều kiện ứng tuyển vào diện này. Vui lòng ứng tuyển vào diện tuyển sinh chung.
  • Người có tư cách lưu trú khác sẽ cần thay đổi sang tư cách 'Du học' nếu được chấp nhận nhập học.

Yêu cầu đăng ký (Kỳ thi Du học Nhật Bản - EJU):

  • Khoa Y: Tham gia kỳ thi EJU năm 2024 (lần 1 hoặc lần 2) các môn: Tiếng Nhật (Tổng điểm Nghe hiểu・Nghe đọc hiểu, Đọc hiểu), Tiếng Nhật (Viết luận), Khoa học Tự nhiên (chọn 2 môn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học), Toán (Khóa 2). Điểm đạt của mỗi phần phải từ 80% trở lên.
  • Khoa Điều dưỡng: Tham gia kỳ thi EJU năm 2024 (lần 1 hoặc lần 2) các môn: Tiếng Nhật (Tổng điểm Nghe hiểu・Nghe đọc hiểu, Đọc hiểu), Tiếng Nhật (Viết luận). Điểm đạt của mỗi phần phải từ 80% trở lên. Đồng thời, điểm Khoa học Tự nhiên (chọn 2 môn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học) và Toán (Khóa 1 hoặc Khóa 2) phải đạt hoặc cao hơn điểm trung bình của từng môn.
  • Ngôn ngữ thi EJU cho các môn có thể lựa chọn ngôn ngữ phải là Tiếng Nhật.
  • Nếu kỳ thi EJU năm 2024 bị hủy ở quốc gia/khu vực của thí sinh, điểm kỳ thi EJU năm 2023 có thể được sử dụng.

Phương pháp tuyển chọn:

  • Miễn trừ Kỳ thi Đầu vào Đại học Chung (大学入学共通テスト).
  • Đánh giá toàn diện dựa trên học bạ của trường trung học phổ thông tương đương tại Nhật Bản, kết quả kỳ thi EJU, và kết quả các bài kiểm tra năng lực riêng của trường (Toán, Tiếng Anh cho Khoa Y; Tiểu luận cho Khoa Điều dưỡng) và phỏng vấn (bao gồm kiểm tra kiến thức cơ bản).
  • Đối với Khoa Y, nếu điểm từng môn kiểm tra năng lực riêng thấp hơn điểm trung bình của thí sinh dự thi diện tuyển sinh chung, thí sinh có thể bị loại khỏi danh sách ứng viên đạt yêu cầu. Đối với cả hai khoa, nếu kết quả phỏng vấn quá thấp, thí sinh có thể bị đánh giá không đạt.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: University's own test
Ghi chú: Yêu cầu thi Tiếng Anh của trường (chỉ Khoa Y)

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) Loại 1

日本学生支援機構奨学金(第一種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị học bổng khác nhau tùy thuộc vào loại hình (cho vay không lãi suất) và thu nhập của người hỗ trợ gia đình. Vui lòng tham khảo trang web của JASSO để biết chi tiết mức tiền cho vay hàng tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và gặp khó khăn về tài chính. Có các tiêu chí khuyến nghị cụ thể cho từng loại học bổng. Vui lòng tham khảo trang web của JASSO để biết điều kiện chi tiết.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Tập trung vào tháng 4-5 hàng năm. Thông báo chi tiết qua email nội bộ và bảng thông báo của trường. Có thể đăng ký khẩn cấp nếu có thay đổi đột ngột về tài chính gia đình do thất nghiệp, tử vong hoặc thiên tai của người hỗ trợ chính.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo yêu cầu của trường sau khi có thông báo tuyển sinh hàng năm.
Thời hạn
Từ tháng được cấp học bổng cho đến khi tốt nghiệp trong thời gian học tập ngắn nhất. Việc cấp học bổng sẽ bị tạm dừng nếu sinh viên ở lại lớp hoặc tạm ngừng học.

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) Loại 2

日本学生支援機構奨学金(第二種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị học bổng khác nhau tùy thuộc vào loại hình (cho vay có lãi suất) và thu nhập của người hỗ trợ gia đình. Vui lòng tham khảo trang web của JASSO để biết chi tiết mức tiền cho vay hàng tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và gặp khó khăn về tài chính. Có các tiêu chí khuyến nghị cụ thể cho từng loại học bổng. Vui lòng tham khảo trang web của JASSO để biết điều kiện chi tiết.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Tập trung vào tháng 4-5 hàng năm. Thông báo chi tiết qua email nội bộ và bảng thông báo của trường. Có thể đăng ký khẩn cấp nếu có thay đổi đột ngột về tài chính gia đình do thất nghiệp, tử vong hoặc thiên tai của người hỗ trợ chính.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo yêu cầu của trường sau khi có thông báo tuyển sinh hàng năm.
Thời hạn
Từ tháng được cấp học bổng cho đến khi tốt nghiệp trong thời gian học tập ngắn nhất. Việc cấp học bổng sẽ bị tạm dừng nếu sinh viên ở lại lớp hoặc tạm ngừng học.

Quỹ Học bổng dành cho sinh viên Khoa Y Đại học Y khoa Asahikawa

旭川医科大学医学部医学科学生に対する奨学資金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Asahikawa
Mức học bổng
Đây là chế độ cho vay học bổng nhằm hỗ trợ tài chính cho sinh viên Khoa Y đang gặp khó khăn kinh tế ở mức độ cao do những lý do đặc biệt, ngay cả khi đã nhận được các học bổng khác (ví dụ, mức tối đa của Học bổng JASSO Loại 2), nhằm tạo môi trường học tập thuận lợi.
Điều kiện
Sinh viên Khoa Y đang gặp khó khăn kinh tế nghiêm trọng do những lý do đặc biệt, ngay cả khi đã nhận các học bổng khác.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Y
Thời gian ứng tuyển
Thông báo chi tiết (thời gian nộp đơn, v.v.) sẽ được đăng trên bảng thông báo công cộng của trường (bảng thông báo tại sảnh sinh viên).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo yêu cầu hàng năm. Quyết định người được cấp học bổng sẽ do Hiệu trưởng đưa ra.

Quỹ Học bổng dành cho sinh viên Khoa Điều dưỡng Đại học Y khoa Asahikawa

旭川医科大学医学部看護学科学生に対する奨学資金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Asahikawa
Mức học bổng
Đây là chế độ cho vay học bổng nhằm hỗ trợ tài chính cho sinh viên Khoa Điều dưỡng, tạo môi trường học tập thuận lợi. Nếu người nhận học bổng làm việc toàn thời gian tại Bệnh viện Đại học Y khoa Asahikawa ngay sau khi tốt nghiệp, số tiền tương ứng với số tháng làm việc có thể được miễn trả. Tuy nhiên, việc nhận học bổng không đảm bảo được tuyển dụng làm y tá tại Bệnh viện Đại học.
Điều kiện
Sinh viên Khoa Điều dưỡng đang gặp khó khăn kinh tế.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Điều dưỡng
Thời gian ứng tuyển
Thông báo chi tiết (thời gian nộp đơn, v.v.) sẽ được đăng trên bảng thông báo công cộng của trường (bảng thông báo tại sảnh sinh viên).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo yêu cầu hàng năm. Quyết định người được cấp học bổng sẽ do Hiệu trưởng đưa ra.

Học bổng dành cho sinh viên sau đại học Đại học Y khoa Asahikawa

大学院学生に対する奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Asahikawa
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị và điều kiện cần xem thông báo của trường.
Điều kiện
Dành cho sinh viên sau đại học của trường.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Tập trung vào tháng 4-5 hàng năm. Thông báo chi tiết qua email nội bộ và bảng thông báo của trường.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo yêu cầu hàng năm.

Chế độ cho vay học phí đặc biệt

授業料特別貸与制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Asahikawa
Mức học bổng
Chế độ cho vay học phí đặc biệt được thiết lập để hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn tài chính (được thành lập vào tháng 4 năm 2011).
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn tài chính.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết về thời gian và thủ tục sẽ được gửi đến thí sinh đạt yêu cầu.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Chế độ trợ cấp du học nước ngoài cho sinh viên đại học

学部学生海外留学助成制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Asahikawa
Mức học bổng
Chế độ trợ cấp du học nước ngoài cho sinh viên đại học (được thành lập vào tháng 5 năm 2010).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học muốn du học nước ngoài.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết về thời gian và thủ tục sẽ được gửi đến thí sinh đạt yêu cầu.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Chế độ cho vay học bổng dành cho sinh viên tốt nghiệp

卒業生に対する奨学資金貸与制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Asahikawa
Mức học bổng
Chế độ cho vay học bổng dành cho sinh viên tốt nghiệp (được thành lập vào tháng 4 năm 2011).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đã tốt nghiệp trường.
Đối tượng: Sinh viên đã tốt nghiệp
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết về thời gian và thủ tục sẽ được gửi đến thí sinh đạt yêu cầu.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Học bổng dành cho bác sĩ nội trú lâm sàng giai đoạn đầu

初期臨床研修医に対する奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Y khoa Asahikawa
Mức học bổng
Học bổng dành cho bác sĩ nội trú lâm sàng giai đoạn đầu (được thành lập vào tháng 4 năm 2012).
Điều kiện
Dành cho các bác sĩ nội trú lâm sàng giai đoạn đầu.
Đối tượng: Bác sĩ nội trú lâm sàng
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết về thời gian và thủ tục sẽ được gửi đến thí sinh đạt yêu cầu.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Quỹ Học bổng Đảm bảo Đào tạo Bác sĩ Hokkaido

北海道医師養成確保修学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính quyền tỉnh Hokkaido
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị và điều kiện cần xem thông báo của chính quyền tỉnh. Đây là một trong các học bổng từ các tổ chức địa phương/tư nhân.
Điều kiện
Dành cho sinh viên y khoa cam kết làm việc tại các vùng y tế thiếu bác sĩ ở Hokkaido sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên y khoa
Thời gian ứng tuyển
Tập trung vào tháng 4-5 hàng năm. Thông báo chi tiết qua email nội bộ và bảng thông báo của trường, cũng như từ chính quyền tỉnh.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo yêu cầu hàng năm.

Quỹ Học bổng Đảm bảo Đào tạo Bác sĩ thành phố Furano

富良野市医師養成確保修学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Furano
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị và điều kiện cần xem thông báo của thành phố Furano. Đây là một trong các học bổng từ các tổ chức địa phương/tư nhân.
Điều kiện
Dành cho sinh viên y khoa cam kết làm việc tại thành phố Furano sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên y khoa
Thời gian ứng tuyển
Tập trung vào tháng 4-5 hàng năm. Thông báo chi tiết qua email nội bộ và bảng thông báo của trường, cũng như từ chính quyền thành phố.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo yêu cầu hàng năm.

Quỹ Học bổng Đào tạo Bác sĩ thành phố Fukagawa

深川市医師養成修学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Fukagawa
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị và điều kiện cần xem thông báo của thành phố Fukagawa. Đây là một trong các học bổng từ các tổ chức địa phương/tư nhân.
Điều kiện
Dành cho sinh viên y khoa cam kết làm việc tại thành phố Fukagawa sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên y khoa
Thời gian ứng tuyển
Tập trung vào tháng 4-5 hàng năm. Thông báo chi tiết qua email nội bộ và bảng thông báo của trường, cũng như từ chính quyền thành phố.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo yêu cầu hàng năm.

Quỹ Học bổng Đảm bảo Đào tạo Bác sĩ Đại học Y khoa Asahikawa thị trấn Engaru

遠軽町旭川医科大学医師養成確保修学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thị trấn Engaru
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị và điều kiện cần xem thông báo của thị trấn Engaru. Đây là một trong các học bổng từ các tổ chức địa phương/tư nhân.
Điều kiện
Dành cho sinh viên y khoa cam kết làm việc tại thị trấn Engaru sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên y khoa
Thời gian ứng tuyển
Tập trung vào tháng 4-5 hàng năm. Thông báo chi tiết qua email nội bộ và bảng thông báo của trường, cũng như từ chính quyền địa phương.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo yêu cầu hàng năm.

Học bổng từ các tổ chức tư nhân khác

その他の民間奨学団体
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức tư nhân khác
Mức học bổng
Các tổ chức tư nhân khác cũng cấp học bổng cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế.
Điều kiện
Điều kiện đăng ký khác nhau tùy thuộc vào từng tổ chức tài trợ cụ thể. Thông thường dành cho sinh viên gặp khó khăn tài chính.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Thông báo chi tiết về yêu cầu tuyển sinh sẽ được gửi qua email nội bộ và đăng trên bảng thông báo (bảng thông báo tại sảnh sinh viên) ngay khi có thông tin từ các tổ chức này. Tập trung vào tháng 4-5 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo yêu cầu của từng tổ chức.

Miễn giảm học phí

Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới

高等教育の修学支援新制度
Mô tả
Chế độ này bao gồm học bổng trợ cấp (về cơ bản không phải hoàn trả) và miễn giảm học phí. Để nhận được hỗ trợ theo chế độ này, trước tiên sinh viên phải đăng ký học bổng trợ cấp của JASSO và được chấp nhận. Số tiền miễn giảm học phí sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hỗ trợ được chấp nhận. Do đó, những sinh viên muốn được miễn giảm học phí phải đăng ký.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Đăng ký học bổng trợ cấp của JASSO, sau đó trường sẽ xem xét miễn giảm học phí.

Chế độ miễn giảm học phí

授業料減免制度
Mô tả
Được cung cấp cho sinh viên gặp khó khăn về tài chính hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Thông báo chi tiết về thời gian và thủ tục sẽ được gửi đến thí sinh đạt yêu cầu.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thông báo chi tiết về thời gian và thủ tục sẽ được gửi đến thí sinh đạt yêu cầu.
Cách thức đăng ký
Thủ tục và chi tiết sẽ được thông báo riêng cho những thí sinh trúng tuyển.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Y tế & Sức khỏe

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

保健管理センター

Trung tâm Quản lý Sức khỏe cung cấp các dịch vụ tư vấn sức khỏe (thể chất và tinh thần), sơ cứu, và các xét nghiệm khác nhau. Đây là nơi sinh viên có ...

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Nghề nghiệp Điều dưỡng

看護職キャリア支援センター

Trung tâm này cung cấp các chương trình giáo dục, hỗ trợ nghề nghiệp và hỗ trợ tái hòa nhập công việc cho sinh viên điều dưỡng và các chuyên gia điều ...

Khác

Trung tâm Futaba-so (Hỗ trợ tái hòa nhập công việc, nuôi con, chăm sóc người cao tuổi)

二輪草センター(復職・子育て・介護支援センター)

Trung tâm Futaba-so là một cơ sở được thành lập nhằm tạo ra một môi trường làm việc dễ dàng hơn cho những người đang nuôi con hoặc chăm sóc người thân...

Khác

Thư viện

図書館

Thư viện cung cấp một bộ sưu tập phong phú các tài liệu học thuật bao gồm sách, tạp chí, và tài liệu nghe nhìn về y học và điều dưỡng. Thư viện cũng t...

Trung tâm Hạ tầng Thông tin

情報基盤センター

Trung tâm Hạ tầng Thông tin quản lý mạng lưới thông tin của trường (AMEC-Net), cung cấp hỗ trợ cho các hoạt động xử lý thông tin của sinh viên và giản...

Trung tâm Mô phỏng Lâm sàng

臨床シミュレーションセンター

Trung tâm Mô phỏng Lâm sàng là một cơ sở đào tạo y học lâm sàng thực hành, nơi sinh viên có thể tiếp thu các kỹ năng lâm sàng cơ bản và nâng cao thông...

Trung tâm Giáo dục Y tế Tích hợp Cộng đồng

地域共生医育統合センター

Trung tâm này thúc đẩy giáo dục y tế tích hợp với cộng đồng địa phương, nhằm đào tạo các chuyên gia y tế có thể cống hiến cho y tế khu vực.

Trụ sở Xúc tiến Nghiên cứu

研究推進本部

Trụ sở Xúc tiến Nghiên cứu hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu của trường, đặc biệt tập trung vào nghiên cứu lâm sàng và nghiên cứu dịch thuật (TR). Các d...

Trung tâm Hỗ trợ Kỹ thuật Nghiên cứu

研究技術支援センター

Trung tâm Hỗ trợ Kỹ thuật Nghiên cứu cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cho hoạt động nghiên cứu cơ bản của trường, bao gồm hỗ trợ kỹ thuật cho thí ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Y khoa Asahikawa

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.