Đại học Wakayama Banner
Đại học Wakayama Logo

Đại học Wakayama

Đại học Quốc lập Hạng 54

Cơ sở

和歌山県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

39

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Wakayama (和歌山大学) - Nơi kiến tạo tương lai với giáo dục gắn liền cộng đồng

Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập độc đáo và ý nghĩa cho hành trình du học Nhật Bản? Hãy khám phá Đại học Wakayama (和歌山大学), một ngôi trường nổi bật với triết lý giáo dục gắn liền với cộng đồng địa phương. Tọa lạc tại vùng đất giàu di sản văn hóa và thiên nhiên tươi đẹp, Đại học Wakayama không chỉ là nơi đào tạo kiến thức mà còn là trung tâm giải quyết các vấn đề xã hội cấp bách như suy giảm dân số và già hóa.

Trường mang đến chương trình học đa dạng và liên ngành, kết hợp hài hòa giữa nhân văn, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức chuyên môn sâu rộngkỹ năng thực tế cần thiết cho thị trường lao động hiện đại, đặc biệt là tư duy logic và khả năng phân tích dựa trên khoa học dữ liệu và công nghệ thông tin.

Đại học Wakayama cam kết đào tạo những nhân tài có khả năng thích ứng và đóng góp tích cực cho xã hội. Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học độc đáo, môi trường học tập đầy cảm hứng và mong muốn trải nghiệm văn hóa Nhật Bản đích thực, Đại học Wakayama chắc chắn là một lựa chọn tuyệt vời cho hành trình du học Nhật Bản của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Thúc đẩy giáo dục gắn liền với cộng đồng, cùng cộng đồng giải quyết các vấn đề như suy giảm dân số và già hóa, tận dụng di sản văn hóa và môi trường tự nhiên phong phú.
2
Cung cấp chương trình giảng dạy phong phú, kết hợp và liên ngành từ nhân văn, khoa học xã hội đến khoa học tự nhiên, trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực tế.
3
Đào tạo những nhân tài có tư duy logic, kiến thức chuyên môn sâu rộng và khả năng phân tích dựa trên khoa học dữ liệu và công nghệ thông tin, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm số tối thiểu khác nhau tùy theo khoa. Vui lòng kiểm tra chi tiết trong yêu cầu tuyển sinh của từng khoa.
Chấp nhận: TOEIC L&R, TOEFL iBT

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

6/1/2025 ~ 8/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Chương trình đào tạo giáo viên này nhằm mục đích đào tạo giáo viên trường học hiểu rõ sự phát triển của trẻ em, mối liên kết giữa các môn học, và giải quyết các vấn đề giáo dục hiện đại. Chương trình giảng dạy được xây dựng trên nền tảng cấp giấy phép giáo viên tiểu học loại 1, cho phép sinh viên học sâu về các lĩnh vực chuyên môn liên quan đến trẻ em và giáo dục trong suốt 4 năm, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Sinh viên sẽ phát triển năng lực vững chắc trong phương pháp giảng dạy và nội dung của từng môn học, cũng như khả năng đối phó với các vấn đề giáo dục hiện nay. Chương trình khuyến khích sinh viên lấy thêm giấy phép giáo viên trung học cơ sở, trung học phổ thông, mẫu giáo hoặc trường hỗ trợ đặc biệt để trở thành giáo viên có năng lực giáo dục toàn diện.

Con đường nghề nghiệp

Giáo viên tiểu học, giáo viên trung học cơ sở, trung học phổ thông, mẫu giáo, giáo viên trường hỗ trợ đặc biệt, hoặc tiếp tục học lên cao học.

Yêu cầu tuyển sinh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Lưu ý: Không có tuyển sinh riêng cho du học sinh tư phí. Tuyển sinh chung qua các hình thức như kỳ thi đại học chung (共通テスト) và kỳ thi năng lực riêng của trường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)

Phí ứng tuyển

17,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Các khoản phí khác

(Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

6/1/2025 ~ 8/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Wakayama tuyển sinh sinh viên quốc tế tự phí (私費外国人留学生) không có quốc tịch Nhật Bản (trừ người có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản), có tư cách lưu trú hợp lệ để học đại học tại Nhật Bản (hoặc dự kiến có thể lấy được). Ứng viên phải tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp chương trình giáo dục 12 năm tại nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025 (hoặc có trình độ tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận). Ngoài ra, ứng viên phải tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) vào tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2023, hoặc tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2024, và có một trong các chứng chỉ tiếng Anh (TOEIC L&R hoặc TOEFL iBT) đã thi trong vòng 2 năm gần nhất tính đến ngày nộp hồ sơ. Các điều kiện chi tiết về điểm EJU và tiếng Anh khác nhau tùy theo khoa.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEIC L&R, TOEFL iBT
Ghi chú: Điểm số tối thiểu khác nhau tùy theo khoa. Vui lòng kiểm tra chi tiết trong yêu cầu tuyển sinh của từng khoa.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng khuyến khích học tập dành cho du học sinh nước ngoài của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (khung đặc biệt hỗ trợ việc làm du học sinh, hệ thống cũ)

文部科学省外国人留学生学習奨励費(留学生就職特別枠)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 JPY/tháng
Điều kiện
Dành cho du học sinh nước ngoài.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Kokudo Ikuei

公益財団法人国土育英会 奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kokudo Ikuei
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên cần thời gian để lấy bằng cấp (thời gian học tiêu chuẩn).
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
Thời gian cần thiết để lấy bằng cấp (tiêu chuẩn đào tạo)

Học bổng Quỹ Chosen Shogaku Kai

公益財団法人朝鮮奨学会 奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Chosen Shogaku Kai
Mức học bổng
Bậc đại học: 25.000 JPY/tháng; Bậc thạc sĩ/chuyên ngành: 40.000 JPY/tháng; Bậc tiến sĩ: 50.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ Hàn Quốc/Triều Tiên.
Đối tượng: Hàn Quốc, Triều Tiên
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Nitori Kokusai Shogaku (Kỳ sau)

公益財団法人 似鳥国際奨学財団(下期) 奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Nitori Kokusai Shogaku
Mức học bổng
30.000 JPY/tháng (ứng viên xuất sắc nhất có thể nhận thêm học bổng khuyến khích học tập hàng tháng).
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Tobe Maki

公益財団法人戸部眞紀財団 奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tobe Maki
Mức học bổng
60,000 ¥ 60.000 JPY/tháng
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Baroque Murai Hiroyuki

公益財団法人バロック村井博之財団 奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Baroque Murai Hiroyuki
Mức học bổng
400,000 ¥ 400.000 JPY/năm
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
1 năm

Học bổng JEES cho du học sinh (Học tập)

(財)日本国際教育支援協会 JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40.000 JPY/tháng
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Quỹ Sato Yo Kokusai Shogaku

(財)佐藤陽国際奨学財団 奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Sato Yo Kokusai Shogaku
Mức học bổng
Bậc đại học: 50.000 JPY/tháng; Bậc sau đại học: 80.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các quốc gia: Ấn Độ, Indonesia, Campuchia, Singapore, Sri Lanka, Thái Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nepal, Pakistan, Bangladesh, Đông Timor, Bhutan, Philippines, Brunei, Việt Nam, Malaysia, Myanmar, Maldives, Mông Cổ, Lào, Đài Loan, Hồng Kông.
Đối tượng: Ấn Độ, Indonesia, Campuchia, Singapore, Sri Lanka, Thái Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nepal, Pakistan, Bangladesh, Đông Timor, Bhutan, Philippines, Brunei, Việt Nam, Malaysia, Myanmar, Maldives, Mông Cổ, Lào, Đài Loan, Hồng Kông
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6 (dựa trên lịch trình của năm trước, cũng có thể tuyển vào tháng 11)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Fujii Kokusai Shogaku

公益財団法人藤井国際奨学財団 奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Fujii Kokusai Shogaku
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các quốc gia: Ấn Độ, Indonesia, Campuchia, Singapore, Sri Lanka, Thái Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nepal, Pakistan, Bangladesh, Đông Timor, Bhutan, Philippines, Brunei, Việt Nam, Malaysia, Myanmar, Maldives, Mông Cổ, Lào, Đài Loan, Hồng Kông.
Đối tượng: Ấn Độ, Indonesia, Campuchia, Singapore, Sri Lanka, Thái Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nepal, Pakistan, Bangladesh, Đông Timor, Bhutan, Philippines, Brunei, Việt Nam, Malaysia, Myanmar, Maldives, Mông Cổ, Lào, Đài Loan, Hồng Kông
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
Tối đa 3 năm

Học bổng Rotary Yoneyama

(財)ロータリー米山記念奨学会 米山奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ tưởng niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
Bậc đại học: 100.000 JPY/tháng; Bậc sau đại học: 140.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản Đài Loan (Tuyển chọn trong nước) cho du học sinh

日本台湾交流協会 日本奨学金(国内採用)留学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức quốc tế
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản Đài Loan
Mức học bổng
144,000 ¥ 144.000 JPY/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ Đài Loan.
Đối tượng: Đài Loan
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
Thời gian cần thiết để lấy bằng cấp (tiêu chuẩn đào tạo)

Học bổng tưởng niệm Nakajima Kenkichi của Quỹ Heiwa Nakajima

(公益財) 平和中島財団 中島健吉記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwa Nakajima
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
1 năm

Học bổng khuyến khích học tập dành cho du học sinh nước ngoài của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (Tuyển chọn 6 tháng)

文部科学省外国人留学生学習奨励費(留学生就職特別枠)6か月採用
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 JPY/tháng
Điều kiện
Dành cho du học sinh nước ngoài.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
6 tháng

Học bổng Ariake Japan của Hiệp hội Hữu nghị Nhật Bản-Trung Quốc

(公益財)日本中国友好協会 アリアケジャパン奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hữu nghị Nhật Bản-Trung Quốc
Mức học bổng
70,000 ¥ 70.000 JPY/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên Trung Quốc (không áp dụng cho người có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản).
Đối tượng: Trung Quốc
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
1 năm

Quỹ học bổng Light Kogyo Mirai của Hiệp hội Thúc đẩy Lợi ích Công cộng

公益財団法人公益推進協会 ライト工業みらい奨学基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Thúc đẩy Lợi ích Công cộng
Mức học bổng
840,000 ¥ 840.000 JPY/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên Việt Nam.
Đối tượng: Việt Nam
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei (Đề cử từ trường đại học)

公益財団法人大塚敏美育英奨学財団 奨学生(大学推薦)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei
Mức học bổng
1.000.000 JPY, 1.500.000 JPY, 2.000.000 JPY/năm.
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Nitori Kokusai Shogaku (Kỳ đầu)

公益財団法人 似鳥国際奨学財団(上期) 奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Nitori Kokusai Shogaku
Mức học bổng
30.000 JPY/tháng (ứng viên xuất sắc nhất có thể nhận thêm học bổng khuyến khích học tập hàng tháng).
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
1 năm

Học bổng Giao lưu Quốc tế Kyoritsu của Quỹ Kyoritsu Kokusai Koryu Shogaku

(財)共立国際交流奨学財団 共立国際交流奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kyoritsu Kokusai Koryu Shogaku
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các quốc gia: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Mông Cổ, Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar, Malaysia, Philippines, Singapore, Indonesia, Sri Lanka, Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Nepal, Bhutan, Đông Timor, Brunei, Maldives.
Đối tượng: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Mông Cổ, Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar, Malaysia, Philippines, Singapore, Indonesia, Sri Lanka, Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Nepal, Bhutan, Đông Timor, Brunei, Maldives
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Hỗ trợ Kyoritsu Maintenance của Quỹ Kyoritsu Kokusai Koryu Shogaku

(財)共立国際交流奨学財団 共立メンテナンス奨学基金奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kyoritsu Kokusai Koryu Shogaku
Mức học bổng
60,000 ¥ 60.000 JPY/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các quốc gia tương tự như học bổng giao lưu quốc tế Kyoritsu.
Đối tượng: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Mông Cổ, Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar, Malaysia, Philippines, Singapore, Indonesia, Sri Lanka, Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Nepal, Bhutan, Đông Timor, Brunei, Maldives
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
1 năm

Hỗ trợ học bổng quốc tế Iwatani của Quỹ tưởng niệm Iwatani Naoji

(公財)岩谷直治記念財団 岩谷国際留学生奨学 助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ tưởng niệm Iwatani Naoji
Mức học bổng
150,000 ¥ 150.000 JPY/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các quốc gia/khu vực Đông Á và Đông Nam Á.
Đối tượng: Đông Á, Đông Nam Á
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
1 năm

Giải thưởng luận văn "Hữu nghị Nhật Bản-Trung Quốc Kishida Sekiko" của Hội quán Hữu nghị Nhật Bản-Trung Quốc

(公財)日中友好会館 「日中友好岸関子賞」論文
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hội quán Hữu nghị Nhật Bản-Trung Quốc
Mức học bổng
100.000 JPY ~ 300.000 JPY (dành cho người đoạt giải).
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các tỉnh Đông Bắc Trung Quốc (Liêu Ninh, Cát Lâm, Hắc Long Giang).
Đối tượng: Liêu Ninh (Trung Quốc), Cát Lâm (Trung Quốc), Hắc Long Giang (Trung Quốc)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
Một lần

Học bổng Yasuda của Quỹ học bổng Yasuda (Dành cho du học sinh tổng quát)

公益財団法人安田奨学財団 安田奨学生(留学生一般枠)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng Yasuda
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
Tối đa 3 năm

Học bổng tưởng niệm Kawaguchi Shizuka của Quỹ Giao lưu Quốc tế Châu Á

一般財団法人アジア国際交流奨学財団 川口靜記念奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Châu Á
Mức học bổng
Bậc đại học/thạc sĩ: 60.000 JPY/tháng; Bậc tiến sĩ: 70.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ Châu Á.
Đối tượng: Châu Á
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
1 năm

Học bổng dành cho du học sinh tư phí của Quỹ SGH

公益財団法人SGH財団 私費外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
Bậc đại học: 80.000 JPY/tháng; Bậc sau đại học: 120.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các quốc gia/khu vực Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Việt Nam, Philippines, Campuchia, Singapore, Myanmar, Malaysia, Lào).
Đối tượng: Thái Lan, Indonesia, Việt Nam, Philippines, Campuchia, Singapore, Myanmar, Malaysia, Lào
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei (Ứng tuyển trực tiếp)

公益財団法人大塚敏美育英奨学財団 奨学生(直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei
Mức học bổng
1.000.000 JPY, 1.500.000 JPY, 2.000.000 JPY/năm.
Điều kiện
Không giới hạn quốc gia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3 (dựa trên lịch trình của năm trước)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân bởi sinh viên
Thời hạn
1 năm

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Chế độ này cũng bao gồm 'Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới' được đề cập trong Toshin.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Dịch vụ tư vấn

相談窓口

Cung cấp các dịch vụ tư vấn cho sinh viên về các vấn đề học tập, cuộc sống, việc làm và các vấn đề khác.

Khác

Hỗ trợ đăng ký học bổng

奨学金に応募する

Cung cấp thông tin và hỗ trợ sinh viên trong quá trình đăng ký các loại học bổng.

Khác

Hỗ trợ tìm kiếm việc làm

就職支援

Cung cấp các thông tin và hỗ trợ liên quan đến tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp cho sinh viên, nhằm giúp sinh viên có định hướng và cơ hội nghề nghiệp...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Wakayama

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.