Đại học Tư thục Ibaraki Christian Banner
Đại học Tư thục Ibaraki Christian Logo

Đại học Tư thục Ibaraki Christian

Đại học Tư lập

Cơ sở

茨城県

Học phí

1,104,660 ¥
Năm 1: 1,354,660 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Tìm hiểu về Đại học Kitô giáo Ibaraki (茨城キリスト教大学) - Điểm đến du học Nhật Bản lý tưởng

Bạn đang tìm kiếm một môi trường giáo dục chất lượng cao tại Nhật Bản với trải nghiệm độc đáo? Đại học Kitô giáo Ibaraki (茨城キリスト教大学) chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Tọa lạc tại vị trí thuận lợi, trường nổi bật với môi trường giáo dục Kitô giáo đặc sắc, chú trọng nuôi dưỡng tư duy nhân văn và đạo đức sâu sắc cho sinh viên.

Với chương trình học đa dạng, Đại học Kitô giáo Ibaraki trang bị kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực tiễn, giúp sinh viên phát triển toàn diện. Nơi đây còn mang đến một cuộc sống học đường năng động với vô số hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ sôi nổi và các chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế chu đáo.

Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Nhật Bản, đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá Đại học Kitô giáo Ibaraki. Trường cam kết mang đến cho bạn nền tảng vững chắc cho tương lai sự nghiệp và những trải nghiệm đáng nhớ. Hãy tìm hiểu thêm về các khóa học nổi bậtchương trình học tại đây để biến ước mơ du học thành hiện thực!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trải nghiệm môi trường giáo dục Kitô giáo đặc sắc, nuôi dưỡng tư duy nhân văn và đạo đức.
2
Cung cấp chương trình học đa dạng, trang bị kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực tiễn để sinh viên phát triển toàn diện.
3
Tận hưởng cuộc sống học đường năng động với nhiều hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và các chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế.
4
Vị trí thuận lợi, dễ dàng di chuyển đến trường và khám phá các khu vực lân cận.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

1/10/2025 ~ 10/10/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Tiếng Anh Hiện đại đào tạo sinh viên trở thành những cá nhân có khả năng sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo, hiểu biết sâu rộng về văn hóa và xã hội quốc tế, đáp ứng nhu cầu toàn cầu hóa.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Đạt từ 200 điểm trở lên trong môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu・Nghe đọc hiểu; không bao gồm Viết luận) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) HOẶC đã đỗ N2 trở lên của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT).
Tiếng Anh:
Năng lực tiếng Anh sẽ được kiểm tra trong buổi phỏng vấn.
EJU:
Đạt từ 200 điểm trở lên trong môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu・Nghe đọc hiểu; không bao gồm Viết luận) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Sàng lọc hồ sơ, Phỏng vấn
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (100 điểm). Năng lực tiếng Anh cũng sẽ được kiểm tra.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Sàng lọc hồ sơ (bao gồm các giấy tờ như bằng cấp/bảng điểm THPT, bản sao hộ chiếu/thẻ cư trú, lý lịch, kết quả EJU/JLPT).
Lịch thi:
Ngày thi: 2025-10-18 (Thứ Bảy). Thời gian tập trung: 9:30. Bắt đầu phỏng vấn: 9:50.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/10/2025 ~ 10/10/2025
Thanh toán phí dự thi:
1/10/2025 ~ 10/10/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
32,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học250,0000
Học phí780,000780,000
Các khoản phí khác324,660324,660
Tổng cộng1,354,6601,104,660
Lưu ý: Số lượng tuyển sinh: Một vài người (若干名). Yêu cầu tư vấn trước khi nộp hồ sơ, hoàn thành trước 2025-09-04.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,354,660 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,104,660 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,354,660 ¥ ~ 1,379,660 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

250,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

780,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

324,660 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

1/10/2025 ~ 10/10/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Ibaraki Christian tổ chức kỳ thi tuyển sinh dành cho du học sinh tư phí năm 2026. Các khoa tuyển sinh bao gồm Khoa Văn học (Ngành Tiếng Anh Hiện đại, Ngành Giáo dục Trẻ em - Khóa Giáo dục Trẻ em và Khóa Chăm sóc Mầm non, Ngành Giao lưu Văn hóa), Khoa Khoa học Đời sống (Ngành Tâm lý và Phúc lợi) và Khoa Quản trị Kinh doanh (Ngành Quản trị Kinh doanh).

Điều kiện nộp hồ sơ: Ứng viên phải là người mang quốc tịch nước ngoài và đáp ứng một trong các điều kiện sau (1) hoặc (2), và đồng thời đáp ứng điều kiện (3). (1) Đã hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông 12 năm tại nước ngoài hoặc có tư cách nhập học đại học tại quốc gia đó, hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận tương đương. (2) Đã có một trong các bằng cấp sau: ① Bằng Cử nhân Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (IBO) cấp. ② Bằng Abitur được công nhận là tiêu chuẩn nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức. ③ Bằng Baccalauréat được công nhận là tiêu chuẩn nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp. (3) Đạt từ 200 điểm trở lên trong môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu・Nghe đọc hiểu; không bao gồm Viết luận) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức, HOẶC đã đỗ N2 trở lên của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) do Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản và Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản tổ chức.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Đối với Ngành Tiếng Anh Hiện đại, năng lực tiếng Anh sẽ được kiểm tra trong buổi phỏng vấn.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Thi/phỏng vấn từ xa

Chưa có thông tin

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng dành cho sinh viên Đại học Ibaraki Christian

茨城キリスト教大学大学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Ibaraki Christian
Mức học bổng
Đây là học bổng không hoàn lại, được tài trợ bởi 'Quỹ học bổng phát triển nhân lực toàn cầu IC'. Thông tin chi tiết sẽ được thông báo qua bảng tin của trường.
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế và sinh viên cao học. Mục tiêu là đào tạo nhân lực toàn cầu đóng góp cho khu vực và xã hội quốc tế.
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo qua bảng tin của trường.
Cách thức đăng ký
Theo thông báo của trường.

Học bổng Hội Phụ huynh Đại học Ibaraki Christian

茨城キリスト教大学保護者会奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Phụ huynh Đại học Ibaraki Christian
Mức học bổng
Đây là học bổng không hoàn lại dành cho sinh viên gặp khó khăn trong việc tiếp tục học tập vì lý do kinh tế. Thông tin chi tiết sẽ được thông báo qua bảng tin của trường.
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn trong việc tiếp tục học tập vì lý do kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo qua bảng tin của trường.
Cách thức đăng ký
Theo thông báo của trường.

Học bổng Hội Cựu sinh viên Đại học Ibaraki Christian

茨城キリスト教大学同窓会奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Cựu sinh viên Đại học Ibaraki Christian
Mức học bổng
Học bổng này nhằm mục đích hỗ trợ học phí và khuyến khích sinh viên tiếp tục học tập, dành cho những sinh viên gặp khó khăn do thay đổi đột ngột trong tình hình tài chính gia đình hoặc do thiên tai.
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn trong việc học tập do thay đổi đột ngột trong tình hình tài chính gia đình hoặc do thiên tai.
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết có tại trang dành cho cựu sinh viên.

Chế độ học bổng tiếp tục học tập của Liên hiệp sinh viên đại học

大学生協学業継続奨学制度
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Liên hiệp sinh viên đại học
Mức học bổng
100,000 ¥ Đây là khoản hỗ trợ khẩn cấp không hoàn lại (100.000 Yên) dành cho sinh viên/học viên cao học mất người chu cấp và gặp khó khăn về kinh tế trong việc tiếp tục học tập. Có quá trình xét duyệt. Áp dụng cho cả những người không phải thành viên của Liên hiệp sinh viên.
Điều kiện
Dành cho sinh viên/học viên cao học mất người chu cấp và gặp khó khăn về kinh tế trong việc tiếp tục học tập.
Cách thức đăng ký
Liên hệ Liên hiệp sinh viên để biết chi tiết.

Học bổng cho vay của các tổ chức chính quyền địa phương và tổ chức tư nhân

地方公共団体および民間団体奨学金(貸与)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tỉnh, thành phố và tổ chức tư nhân (ví dụ: Tỉnh Ibaraki, Tỉnh Fukushima)
Mức học bổng
Học bổng cho vay. Ví dụ: Tỉnh Ibaraki: 36.000 Yên/tháng (nếu ở nhà), 40.000 Yên/tháng (nếu không ở nhà). Tỉnh Fukushima: 40.000 Yên/tháng (dành cho sinh viên tốt nghiệp THPT trong tỉnh Fukushima). Các học bổng này sẽ được thông báo khi có đợt tuyển sinh và nhận hồ sơ từ những người có nguyện vọng. Đối với các tổ chức khác, cần liên hệ trực tiếp.
Điều kiện
Thay đổi tùy theo quy định của từng tổ chức. Ví dụ: Tỉnh Ibaraki dành cho con em cư dân Ibaraki; Tỉnh Fukushima dành cho sinh viên tốt nghiệp THPT trong tỉnh Fukushima.
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo tuyển sinh của từng tổ chức.
Cách thức đăng ký
Theo thông báo của từng tổ chức.

Quỹ Hỗ trợ Học bổng cho Du học sinh (Tập đoàn Giáo dục Ibaraki Christian)

外国人留学生奨学援助金(茨城キリスト教大学学園)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tập đoàn Giáo dục Ibaraki Christian
Mức học bổng
Hỗ trợ học phí/nghiên cứu cho du học sinh đang theo học tại trường và nghiên cứu sinh tại các viện nghiên cứu trực thuộc đại học.
Điều kiện
Dành cho du học sinh đang theo học tại trường và nghiên cứu sinh tại các viện nghiên cứu trực thuộc đại học.

Học bổng khuyến khích học tập cho du học sinh tư phí (JASSO)

私費外国人留学生学習奨励費(日本学生支援機構)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Dành cho du học sinh tư phí đang theo học tại trường, nếu đáp ứng các điều kiện nhất định (kinh tế, thành tích học tập, sức khỏe) có thể đăng ký.
Điều kiện
Du học sinh tư phí đáp ứng các điều kiện về kinh tế, thành tích học tập và sức khỏe.

Các học bổng tư nhân khác

その他の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức tư nhân khác
Mức học bổng
Ngoài các học bổng đã nêu, còn có các học bổng từ các tổ chức tư nhân khác. Việc có tuyển sinh hay không tùy thuộc vào từng năm học. Các học bổng được trường nhận sẽ được thông báo trên bảng tin và các kênh khác.
Điều kiện
Thay đổi tùy theo quy định của từng tổ chức.
Thời gian ứng tuyển
Tùy thuộc vào từng năm học và thông báo của từng tổ chức.
Cách thức đăng ký
Theo thông báo của trường.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí Đại học Ibaraki Christian

茨城キリスト教大学授業料減免制度
Mô tả
Dành cho sinh viên và học viên cao học của trường gặp khó khăn về kinh tế trong việc học tập. Chế độ này dựa trên Luật Hỗ trợ Học tập tại Đại học, miễn giảm một phần học phí tương đương tổng số tiền của học bổng (phân loại III) và khoản miễn giảm học phí (phân loại III). Số tiền miễn giảm sẽ được xác định tùy theo tình trạng đi lại của sinh viên. Không áp dụng cho sinh viên đang nhận học bổng của Đại học Ibaraki Christian hoặc học bổng của Hội Phụ huynh Đại học Ibaraki Christian trong năm nộp đơn.
Mức giảm
Miễn giảm một phần (tương đương tổng số tiền của học bổng và khoản miễn giảm học phí theo phân loại III)
Thời hạn
Cần đăng ký hàng năm, sẽ được xem xét và quyết định.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết về cách đăng ký sẽ được thông báo qua bảng tin của trường và các kênh khác.

Chế độ miễn giảm học phí cho du học sinh

外国人留学生授業料減免制度
Mô tả
Chế độ này nhằm hỗ trợ du học sinh tư phí đang theo học tại trường bằng cách miễn giảm một phần học phí. Đơn đăng ký miễn giảm được nộp hàng năm và quyết định sau khi xem xét.
Mức giảm
Miễn giảm một phần (tỷ lệ cụ thể Đang cập nhật)
Thời hạn
Cần đăng ký và xem xét hàng năm.
Cách thức đăng ký
Đăng ký hàng năm, sẽ được quyết định sau khi xem xét.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ nhà ở

学生寮

Trường có thể cung cấp thông tin về ký túc xá sinh viên hoặc hỗ trợ tìm nhà ở bên ngoài. Sinh viên có thể tìm hiểu thêm tại mục 'Ký túc xá sinh viên' ...

Khác

Nhà ăn sinh viên

学生食堂

Nhà ăn sinh viên cung cấp các bữa ăn chất lượng với giá cả phải chăng cho sinh viên và giảng viên.

Khác

Xe buýt của trường

スクールバス

Trường cung cấp dịch vụ xe buýt để thuận tiện cho việc đi lại của sinh viên đến và đi từ khuôn viên trường.

Khác

Dịch vụ Liên hiệp sinh viên

学園生協

Liên hiệp sinh viên cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ đời sống học đường, bao gồm cửa hàng tiện lợi, sách vở, và các dịch vụ khác.

Khác

Danh sách các câu lạc bộ và hội nhóm

クラブ&サークル一覧

Trường có nhiều câu lạc bộ và hội nhóm đa dạng, khuyến khích sinh viên tham gia để phát triển sở thích và kỹ năng, đồng thời mở rộng các mối quan hệ x...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tư thục Ibaraki Christian

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.