Đại học Tokyo Banner
Đại học Tokyo Logo

Đại học Tokyo

Đại học Quốc lập Hạng 1

Cơ sở

TokyoChiba

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 834,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Tokyo (東京大学): Bức tranh toàn cảnh du học Nhật Bản đẳng cấp thế giới

Nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm du học Nhật Bản đỉnh cao, Đại học Tokyo (東京大学) chính là điểm đến lý tưởng. Nổi tiếng với nền giáo dục đẳng cấp thế giới và triết lý khai phóng, ngôi trường này mang đến một môi trường học thuật đa dạng, toàn cầu, nơi sinh viên được rèn luyện ba năng lực cốt lõi: tư duy nguyên tắc, kiên trì suy nghĩ và sáng tạo ý tưởng mới.

Đại học Tokyo không chỉ chú trọng vào chất lượng giảng dạy mà còn cung cấp dịch vụ hỗ trợ sinh viên toàn diện, bao gồm hỗ trợ tài chính, nhà ở, chăm sóc sức khỏe và định hướng nghề nghiệp, đảm bảo một cuộc sống học tập và cá nhân suôn sẻ tại Nhật Bản. Đặc biệt, các chương trình học đa dạng, bao gồm cả các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh như PEAK, cùng vô vàn cơ hội quốc tế thông qua trao đổi và thực tập, sẽ mở ra chân trời mới cho tương lai của bạn. Khám phá các khóa học nổi bật và tận hưởng hành trình học tập đáng nhớ tại một trong những trường đại học danh tiếng nhất thế giới.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Hưởng lợi từ nền giáo dục đẳng cấp thế giới và cơ hội nghiên cứu trong một môi trường học xá đa dạng, toàn cầu, với triết lý giáo dục khai phóng.
2
Được rèn luyện ba năng lực cơ bản: khả năng tư duy trở lại nguyên tắc, khả năng kiên trì suy nghĩ và khả năng tự tạo ra ý tưởng mới.
3
Nhận các dịch vụ hỗ trợ toàn diện dành riêng cho sinh viên, đảm bảo cuộc sống học tập và cá nhân suôn sẻ tại Nhật Bản, bao gồm hỗ trợ tài chính, nhà ở, sức khỏe và hướng nghiệp.
4
Trải nghiệm cơ hội quốc tế phong phú thông qua các chương trình trao đổi, thực tập và các chương trình học bằng tiếng Anh (PEAK).

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không yêu cầu điểm số cụ thể. Phải dự thi trong vòng 2 năm trước ngày bắt đầu nộp hồ sơ (từ 01/12/2022 đến 30/11/2024). TOEFL Home Edition được chấp nhận. Không sử dụng MyBest scores cho TOEFL. Điểm phải được gửi trực tiếp từ tổ chức thi đến Đại học Tokyo và phải đến trước hạn chót nộp hồ sơ. Nếu điểm chưa đến, hồ sơ sẽ bị coi là không đầy đủ và mất tư cách ứng tuyển.
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS (Academic Module)

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Loại 1 - Sinh viên tư phí)

2/12/2024 ~ 6/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Tập trung vào luật học tổng hợp, với ít môn bắt buộc, cho phép sinh viên tự do sắp xếp chương trình học theo sở thích và nguyện vọng cá nhân. Có thể tham gia các chương trình 'Pháp lý Giao dịch Quốc tế' và 'Pháp lý Công cộng'.

Con đường nghề nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Khoa Luật có nhiều con đường sự nghiệp đa dạng, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực luật pháp (luật sư, công tố viên, thẩm phán) mà còn trong chính phủ, kinh tế, báo chí và học thuật. Nhiều cựu sinh viên trở thành lãnh đạo trong các lĩnh vực này.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Khóa 1).
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL iBT hoặc IELTS (Academic Module), thi trong vòng 2 năm trước ngày bắt đầu nộp hồ sơ.
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Hồ sơ, Tiểu luận, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (2 câu hỏi, trả lời bằng tiếng Nhật) (Thi tiểu luận vào ngày 25/02/2025, từ 9:30 đến 12:00 (150 phút).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân bằng tiếng Nhật vào ngày 05/03/2025.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp hồ sơ dự tuyển (bao gồm lý do ứng tuyển, bảng điểm, bằng cấp, thư giới thiệu, kết quả EJU và TOEFL/IELTS, bản sao hộ chiếu).
Lịch thi:
Vòng 1 (Hồ sơ): Đánh giá tổng hợp hồ sơ. Thông báo kết quả vòng 1: 27/01/2025. Vòng 2 (Tiểu luận, Phỏng vấn): Tiểu luận vào 25/02/2025, Phỏng vấn vào 05/03/2025. Thông báo kết quả vòng 2: 10/03/2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (Loại 1 - Sinh viên tư phí):
2/12/2024 ~ 6/12/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
30
Thí sinh trúng tuyển
5
Tỷ lệ đỗ
17%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí (năm)535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Sinh viên tư phí (Loại 1) nộp hồ sơ vào Văn khoa I (文科一類) để chuyển tiếp lên Khoa Luật. Việc lựa chọn ngành học (第1類, 第2類, 第3類) sẽ được thực hiện sau.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
834,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (năm)

535,800 ¥ (Hàng năm)

Lệ phí dự tuyển

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Loại 1 - Sinh viên tư phí)

2/12/2024 ~ 6/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Tokyo thực hiện tuyển chọn đặc biệt (Loại 1) dành cho sinh viên tư phí quốc tế đã tốt nghiệp các trường nước ngoài. Sinh viên không cần tham gia Kỳ thi Đầu vào Đại học Chung. Sau khi nhập học, sinh viên sẽ học 2 năm giai đoạn tiền kỳ tại Khoa Nghệ thuật và Khoa học (教養学部) dưới dạng các 'khóa học' (科類) như Văn khoa I, II, III hoặc Khoa học Tự nhiên I, II, III. Sau đó, sinh viên sẽ chuyển tiếp lên giai đoạn sau (năm 3-4) vào các khoa/ngành chuyên môn dựa trên nguyện vọng và thành tích học tập. Việc đăng ký chỉ giới hạn ở một trong các phân loại 科類. Các điều kiện nhập học bao gồm: tốt nghiệp chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trong khoảng từ 01/04/2020 đến 31/03/2025 (hoặc tương đương), không có quốc tịch Nhật Bản hoặc không có giấy phép thường trú tại Nhật Bản tại thời điểm nộp hồ sơ và nhập học, đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) với các môn học được quy định và tham gia TOEFL iBT hoặc IELTS trong vòng 2 năm trước thời điểm nộp hồ sơ.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS (Academic Module)
Ghi chú: Không yêu cầu điểm số cụ thể. Phải dự thi trong vòng 2 năm trước ngày bắt đầu nộp hồ sơ (từ 01/12/2022 đến 30/11/2024). TOEFL Home Edition được chấp nhận. Không sử dụng MyBest scores cho TOEFL. Điểm phải được gửi trực tiếp từ tổ chức thi đến Đại học Tokyo và phải đến trước hạn chót nộp hồ sơ. Nếu điểm chưa đến, hồ sơ sẽ bị coi là không đầy đủ và mất tư cách ứng tuyển.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT)

日本政府(文部科学省)奨学金留学生
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
Giá trị và chi tiết khác nhau tùy theo từng loại chương trình học bổng (đại học, sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế (quốc phí) được đề cử bởi Đại học Tokyo hoặc thông qua Đại sứ quán Nhật Bản. Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh của từng chương trình cụ thể.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua Đại sứ quán Nhật Bản tại quốc gia cư trú hoặc thông qua đề cử của Đại học Tokyo.

Chế độ học bổng đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế Đại học Tokyo (UTokyo Fellowship)

東京大学外国人留学生特別奨学制度(東京大学フェローシップ)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tokyo
Mức học bổng
200,000 ¥ 200,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế tư phí xuất sắc tại các chương trình sau đại học của Đại học Tokyo, nhằm hỗ trợ việc học tập và nghiên cứu hướng tới lấy bằng cấp.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Thông qua đề cử của trường/khoa.
Thời hạn
Cho đến hết thời gian học tiêu chuẩn được quy định trong học quy.

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Gồm Học bổng Loại 1 (miễn lãi): 20,000 - 51,000 yên/tháng (đại học), 50,000 - 88,000 yên/tháng (sau đại học); Học bổng Loại 2 (có lãi suất tối đa 3%): 20,000 - 120,000 yên/tháng (đại học), 50,000 - 150,000 yên/tháng (sau đại học). Học bổng có nghĩa vụ hoàn trả.
Điều kiện
Có thể áp dụng thông qua trường trung học phổ thông (đăng ký trước) hoặc sau khi nhập học đại học/sau đại học (đăng ký khi đang học). Sinh viên nhận học bổng Loại 1 của sau đại học có thể nộp đơn xin miễn trả lại dựa trên thành tích xuất sắc. Điều kiện chi tiết cần xem thông báo tuyển sinh của JASSO.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 và mùa thu (đối với sinh viên đại học); Cuối tháng 3 - đầu tháng 4 (đối với sinh viên sau đại học).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường hoặc đăng ký trực tuyến (Web).

Học bổng Satsuki-kai Đại học Tokyo

東京大学さつき会奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội cựu nữ sinh Đại học Tokyo (Satsuki-kai)
Mức học bổng
600,000 ¥ 600,000 yên mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho nữ sinh viên (năm nhất) có nguyện vọng nhập học Đại học Tokyo, gặp khó khăn trong việc đi lại từ nhà và sẽ ở ngoài khu vực sinh sống tại trường. Điều kiện: thời gian đi lại từ nhà đến cơ sở Komaba trên 90 phút. Áp dụng cho 4 năm học (hoặc 6 năm cho các chương trình 6 năm).
Đối tượng: Nữ sinh viên năm nhất (khóa nhập học tháng 4/2025)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (thông qua trường trung học phổ thông cũ).
Cách thức đăng ký
Tải hồ sơ từ URL và nộp thông qua trường trung học phổ thông cũ.
Thời hạn
4 năm (hoặc 6 năm cho chương trình 6 năm).

Học bổng Sinh viên Đại học Tokyo

東京大学学部学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tokyo
Mức học bổng
500,000 ¥ 500,000 yên trong năm đầu tiên.
Điều kiện
Dành cho sinh viên (năm nhất) có nguyện vọng nhập học Đại học Tokyo, gặp khó khăn về kinh tế.
Đối tượng: Sinh viên năm nhất (khóa nhập học tháng 4/2025)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 (thông qua trường trung học phổ thông cũ).
Cách thức đăng ký
Tải hồ sơ từ URL và nộp thông qua trường trung học phổ thông cũ.
Thời hạn
1 năm.

Học bổng từ các tổ chức tư nhân

民間団体による奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các quỹ tư nhân và tổ chức khác
Mức học bổng
Giá trị học bổng và các điều kiện khác nhau tùy theo từng tổ chức tài trợ.
Điều kiện
Có hai loại: đề cử qua trường (sinh viên nộp đơn tại khoa/bộ môn) và ứng tuyển trực tiếp (sinh viên tự nộp hồ sơ cho quỹ). Điều kiện và tiêu chí xét tuyển khác nhau tùy học bổng. Lưu ý: Tỷ lệ được nhận không cao.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Thông tin cập nhật thường xuyên trên trang web của trường và các tổ chức tài trợ).
Cách thức đăng ký
Đề cử qua trường hoặc ứng tuyển trực tiếp.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí nhập học

入学料免除
Mô tả
Chế độ này dành cho sinh viên có người bảo lãnh qua đời trong vòng 1 năm trước khi nhập học, hoặc bị ảnh hưởng bởi thiên tai, hoặc thuộc hộ gia đình được trợ cấp sinh hoạt.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần.
Thời hạn
Năm đầu tiên (khi nhập học).
Cách thức đăng ký
Trường sẽ xét duyệt hồ sơ. Chi tiết vui lòng xem trên trang web miễn giảm học phí của trường.

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Chế độ này dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Đặc biệt, những sinh viên có tổng thu nhập hộ gia đình dưới 2,180,000 yên (hoặc dưới 4,000,000 yên nếu chỉ có thu nhập từ lương) có thể được miễn toàn phần.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần.
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Trường sẽ xét duyệt hồ sơ. Đối với sinh viên mới, việc đạt kỳ thi tuyển sinh được coi là đạt tiêu chuẩn học tập xuất sắc. Chi tiết vui lòng xem trên trang web miễn giảm học phí của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Tư vấn & Hỗ trợ

Trung tâm tư vấn sinh viên

学生相談所

Cung cấp tư vấn cho sinh viên về các vấn đề tâm lý, học tập, định hướng nghề nghiệp, mối quan hệ. Có các chuyên gia tâm lý lâm sàng và nhân viên xã hộ...

Trung tâm tư vấn quấy rối

ハラスメント相談所

Cung cấp tư vấn về các vấn đề quấy rối (tình dục, học thuật) cho tất cả sinh viên và cán bộ giảng viên. Đảm bảo bảo mật thông tin và có các chuyên gia...

Phòng Hỗ trợ Giao tiếp

コミュニケーション・サポートルーム

Cung cấp tư vấn về các vấn đề giao tiếp, khó khăn về sự chú ý, hoặc các suy nghĩ/cảm xúc khác biệt. Bao gồm tư vấn về rối loạn phát triển (như rối loạ...

Phòng Hỗ trợ Đồng đẳng

ピアサポートルーム

Là nơi tổ chức các hoạt động hỗ trợ sinh viên bởi chính các sinh viên đồng đẳng đã qua đào tạo, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống học tập.

Khác

Văn phòng hỗ trợ nghề nghiệp

キャリアサポート室

Hỗ trợ sinh viên trong việc định hướng nghề nghiệp, cung cấp thông tin về cựu sinh viên, thực tập, việc làm, và tổ chức các sự kiện như hội thảo nghề ...

Y tế & Sức khỏe

Cơ quan Xúc tiến Sức khỏe và Thể thao (Trung tâm Y tế)

保健・健康推進本部(保健センター)

Cung cấp các dịch vụ khám sức khỏe định kỳ cho sinh viên, khám và tư vấn y tế (nội khoa, tâm thần, nha khoa, tai mũi họng, sản phụ khoa, da liễu, chỉn...

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá sinh viên

学生宿舎等

Trường có các ký túc xá cho sinh viên đến từ tỉnh thành khác và sinh viên quốc tế, bao gồm Ký túc xá Sinh viên Quốc tế Mitaka, Ký túc xá Sinh viên Quố...

Tiếp cận & Hòa nhập

Văn phòng Hỗ trợ Hàng rào Vật lý (Barrier-Free Support Office)

バリアフリー支援室

Bộ phận chuyên trách thúc đẩy môi trường không rào cản vật lý. Cung cấp các hỗ trợ cho sinh viên khuyết tật, bao gồm chuyển đổi tài liệu, cử người hỗ ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.