Đại học Tokiwa Banner
Đại học Tokiwa Logo

Đại học Tokiwa

Đại học Tư lập

Cơ sở

水戸市

Học phí

1,070,000 ¥
Năm 1: 1,320,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

2

Giới thiệu

Tokiwa University (常磐大学): Điểm Đến Du Học Nhật Bản Lý Tưởng Cho Tương Lai Sáng Lạn

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học tại Nhật Bản với chương trình đào tạo chất lượng cao và môi trường học tập hiện đại? Tokiwa University (常磐大学) chính là lựa chọn hoàn hảo. Trường tọa lạc tại Nhật Bản, nổi bật với triết lý giáo dục độc đáo, tập trung đào tạo nguồn nhân lực có khả năng thích ứng và đóng góp cho xã hội.

Tokiwa University mang đến chương trình học đa dạng trải rộng từ khoa học nhân văn, chính sách đến điều dưỡng, đáp ứng mọi nhu cầu học tập của sinh viên. Đặc biệt, trường chú trọng phát triển kỹ năng ứng dụng, tư duy phản biện và năng lực giao tiếp, hợp tác – những yếu tố then chốt cho sự nghiệp tương lai. Với việc đẩy mạnh số hóa giáo dục, sinh viên được trang bị máy tính xách tay và tận hưởng môi trường học tập kỹ thuật số tiên tiến.

Bên cạnh đó, Tokiwa University còn mang đến nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên hấp dẫn, bao gồm các loại học bổng giá trị dành cho sinh viên xuất sắc và hỗ trợ tài chính cho những ai gặp khó khăn, đặc biệt là du học sinh quốc tế. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn trải nghiệm nền giáo dục tiên tiến và xây dựng tương lai vững chắc tại xứ sở Phù Tang.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường có triết lý giáo dục rõ ràng, hướng đến đào tạo nhân lực có khả năng thích ứng và hoạt động trong xã hội, đóng góp cho cộng đồng.
2
Cung cấp chương trình giáo dục toàn diện từ khoa học nhân văn, chính sách đến điều dưỡng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học và xã hội.
3
Chú trọng phát triển kỹ năng ứng dụng và tư duy phản biện, cùng với việc nâng cao năng lực giao tiếp và hợp tác.
4
Đẩy mạnh số hóa giáo dục với yêu cầu bắt buộc sở hữu máy tính xách tay và hỗ trợ môi trường học tập kỹ thuật số.
5
Cung cấp nhiều loại học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc hoặc gặp khó khăn về kinh tế, bao gồm cả sinh viên quốc tế.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển chọn Người nước ngoài/Người hồi hương

6/1/2026 ~ 20/1/2026

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Tâm lý học tìm kiếm những cá nhân quan tâm đến con người, xã hội và các hoạt động đa dạng của nó, những người nỗ lực khiêm tốn và chân thành để giúp con người phát huy tối đa năng lực của mình, sống một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc, thích nghi với xã hội, và đóng góp vào sự phát triển lành mạnh của xã hội nói chung.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Để đủ điều kiện dự thi 'Người nước ngoài/Người hồi hương' và các kỳ thi khác, thí sinh cần đạt điểm từ 200 trở lên trong môn Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) hoặc đạt cấp độ N2 trở lên trong Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) hoặc đạt từ 600 điểm (C級) trở lên trong Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thực dụng J.TEST (A-C Level).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu điểm thi tiếng Anh chính thức cho kỳ thi 'Người nước ngoài/Người hồi hương'.
EJU:
Đối với kỳ thi 'Người nước ngoài/Người hồi hương', yêu cầu đạt điểm từ 200 trở lên trong môn Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) được tổ chức vào tháng 11 năm 2024, tháng 6 năm 2025 hoặc tháng 11 năm 2025.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn cá nhân, Tiểu luận
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Bài tiểu luận (小論文) có độ dài 600-800 chữ, yêu cầu đọc tài liệu và trả lời câu hỏi, đánh giá khả năng đọc hiểu, tư duy, cấu trúc và thể hiện bài viết. (Đối với kỳ thi 'Người nước ngoài/Người hồi hương').)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (個人面接) tập trung vào động cơ ứng tuyển, nguyện vọng học tập tại trường, dựa trên các tài liệu nộp như đơn đăng ký nguyện vọng, báo cáo hoạt động, bảng điểm, bài tập (nếu có). Đánh giá mục tiêu, thái độ học tập, hiểu biết về ngành học, định hướng tương lai và kỹ năng giao tiếp. (Đối với kỳ thi 'Người nước ngoài/Người hồi hương', phỏng vấn diễn ra sau bài tiểu luận).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên kết quả tiểu luận, phỏng vấn cá nhân và các tài liệu đã nộp.
Lịch thi:
Kỳ thi 'Người nước ngoài/Người hồi hương' diễn ra vào ngày 04/02/2026.
Thời gian nộp hồ sơ
Thời gian xác nhận tư cách dự thi (Người nước ngoài/Người hồi hương):
1/12/2025 ~ 5/12/2025
Thời gian nộp hồ sơ (Người nước ngoài/Người hồi hương):
6/1/2026 ~ 20/1/2026
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
32,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học250,0000
Học phí740,000740,000
Phí thực hành thí nghiệm40,00040,000
Phí mở rộng cơ sở vật chất300,000300,000
Tổng cộng1,330,0001,080,000
Lưu ý: Đối với kỳ thi 'Người nước ngoài/Người hồi hương', thí sinh phải liên hệ Phòng Tuyển sinh trước để xác nhận tư cách dự thi trong thời gian quy định (01/12/2025 - 05/12/2025).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,320,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,070,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,320,000 ¥ ~ 1,820,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

250,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

740,000 ¥ (Hàng năm (áp dụng cho Khoa Khoa học Nhân văn và Khoa Chính sách Tổng hợp))

Phí thực hành thí nghiệm

30,000 ¥ (Hàng năm (áp dụng chung, có thể thay đổi tùy ngành))

Phí mở rộng cơ sở vật chất

300,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển chọn Người nước ngoài/Người hồi hương

6/1/2026 ~ 20/1/2026

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Tokiwa chào đón sinh viên quốc tế (私費外国人留学生) thông qua kỳ thi tuyển chọn dành cho người nước ngoài và người hồi hương (外国人・帰国生選抜) cũng như các kỳ thi tuyển sinh chung khác với người Nhật Bản.

Đối tượng xét tuyển là người nước ngoài: Thí sinh không có quốc tịch Nhật Bản phải đáp ứng tất cả các yêu cầu sau:

  1. Hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông theo chương trình thông thường hoặc dự kiến hoàn thành trước tháng 3 năm 2026, trong đó đã học ít nhất 6 năm tại một cơ sở giáo dục nước ngoài. Hoặc có một trong các bằng cấp sau: Tú tài Quốc tế (IB), Abitur (Đức), Tú tài Pháp (baccalauréat), GCE A Level/International A Level (Anh), hoặc hoàn thành 12 năm học tại cơ sở giáo dục nước ngoài được chứng nhận bởi WASC, ACSI, CIS.
  2. Đạt điểm từ 200 trở lên trong môn Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) được tổ chức vào tháng 11 năm 2024, tháng 6 năm 2025 hoặc tháng 11 năm 2025, HOẶC đạt cấp độ N2 trở lên trong Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT), HOẶC đạt từ 600 điểm (C級) trở lên trong Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thực dụng J.TEST (A-C Level).
  3. Có đủ khả năng tài chính để chi trả học phí và sinh hoạt phí.
  4. Đạt 18 tuổi trước ngày 1 tháng 4 năm 2026 (hoặc 17 tuổi đối với thí sinh có bằng GCEA Level).
  5. Có thể lấy hoặc gia hạn tư cách lưu trú 'Ryugaku' (du học) theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn sau khi nhập học.

Đối tượng xét tuyển là người hồi hương (có quốc tịch Nhật Bản hoặc có giấy phép cư trú vĩnh viễn tại Nhật Bản): Thí sinh phải đáp ứng tất cả các yêu cầu sau:

  1. Hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông theo chương trình thông thường trong hoặc ngoài nước hoặc dự kiến hoàn thành trước tháng 3 năm 2026, trong đó đã học liên tục ít nhất 2 năm tại một cơ sở giáo dục nước ngoài tương đương cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông (trừ các cơ sở giáo dục ở nước ngoài được Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận hoặc chỉ định là có chương trình tương đương). Hoặc có một trong các bằng cấp sau: Tú tài Quốc tế (IB), Abitur (Đức), Tú tài Pháp (baccalauréat), GCE A Level/International A Level (Anh), hoặc hoàn thành 12 năm học tại cơ sở giáo dục nước ngoài được chứng nhận bởi WASC, ACSI, CIS.
  2. Đạt 18 tuổi trước ngày 1 tháng 4 năm 2026 (hoặc 17 tuổi đối với thí sinh có bằng GCEA Level).

Lưu ý: Thí sinh có quốc tịch nước ngoài muốn dự thi các kỳ thi khác ngoài kỳ thi tuyển chọn dành cho người nước ngoài và người hồi hương (ví dụ: Tuyển chọn Tổng hợp, Tuyển chọn Chung A/B, Tuyển chọn Sử dụng Kỳ thi Chung Đại học, Tuyển chọn Người trưởng thành) cũng phải đáp ứng các yêu cầu về năng lực tiếng Nhật, khả năng tài chính và tư cách lưu trú như đã nêu ở trên (áp dụng cho đối tượng 'người nước ngoài').

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu cho kỳ thi 'Người nước ngoài/Người hồi hương'.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Học thuật

学業特待生制度
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tokiwa
Mức học bổng
500,000 ¥ 500,000 yên/năm. Miễn giảm 250,000 yên học phí mỗi học kỳ.
Điều kiện
Dành cho thí sinh xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh chung A-Method và/hoặc kỳ thi sử dụng kết quả kỳ thi chung đại học (Ⅰ期・Ⅱ期). Hoặc thí sinh đã hoàn thành thủ tục nhập học các kỳ thi tổng hợp/giới thiệu của trường và dự thi các kỳ thi trên với nguyện vọng trở thành sinh viên học bổng (miễn phí dự thi).
Thời gian ứng tuyển
Nộp nguyện vọng khi đăng ký dự thi. Sau đó, làm thủ tục theo thông báo kèm kết quả thi.
Cách thức đăng ký
Đăng ký khi nộp hồ sơ dự thi các kỳ thi General A-Method, University Entrance Common Test Use I/II. Hoặc đăng ký riêng nếu đã trúng tuyển các kỳ thi khác.
Số lượng
18
Thời hạn
1 năm (có xét lại vào cuối năm 1 và năm 2)

Học bổng Morosawa Yukio Loại I

諸澤幸雄奨学金Ⅰ種
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tokiwa
Mức học bổng
Bằng một nửa học phí của một học kỳ.
Điều kiện
Sinh viên đang theo học có thành tích học tập và thể chất xuất sắc, gặp khó khăn kinh tế trong việc duy trì việc học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 và tháng 9 hàng năm (tuyển chọn nội bộ).
Cách thức đăng ký
Tuyển chọn nội bộ (学内公募), dựa trên xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn.
Số lượng
10
Thời hạn
1 năm

Học bổng Morosawa Yukio Loại II

諸澤幸雄奨学金Ⅱ種
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tokiwa
Mức học bổng
Bằng toàn bộ học phí của một học kỳ.
Điều kiện
Sinh viên đang theo học có hoàn cảnh gia đình thay đổi đột ngột (do thất nghiệp, phá sản, tai nạn, bệnh tật, tử vong của người bảo trợ) hoặc bị ảnh hưởng bởi thiên tai (hỏa hoạn, lũ lụt), gặp khó khăn kinh tế trong việc duy trì việc học.
Thời gian ứng tuyển
Bất cứ lúc nào (tuyển chọn nội bộ).
Cách thức đăng ký
Tuyển chọn nội bộ (学内公募), dựa trên xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn.
Số lượng
5
Thời hạn
Nửa năm

Học bổng Rose Villa Mito B

ローズヴィラ水戸奨学金B
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Rose Villa Mito
Mức học bổng
350,000 ¥ 350,000 yên/năm.
Điều kiện
Sinh viên (không phân biệt bậc đại học, cao đẳng) có nguyện vọng làm việc trong lĩnh vực phúc lợi, gặp khó khăn kinh tế trong việc duy trì việc học.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (tuyển chọn nội bộ).
Cách thức đăng ký
Tuyển chọn nội bộ (学内公募), dựa trên xét duyệt hồ sơ.
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm

Học bổng Rose Villa Mito C

ローズヴィラ水戸奨学金C
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Rose Villa Mito
Mức học bổng
550,000 ¥ 550,000 yên/năm.
Điều kiện
Sinh viên từ năm thứ 2 trở lên thuộc Khoa Điều dưỡng, Khoa Điều dưỡng, không nhận học bổng khác (trừ học bổng JASSO).
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (tuyển chọn nội bộ).
Cách thức đăng ký
Tuyển chọn nội bộ (学内公募), dựa trên xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn.
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm

Học bổng Đào tạo Nhân viên Chăm sóc Ban đầu

介護職員初任者研修奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Rose Villa Mito (ngầm định)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 yên (một lần duy nhất).
Điều kiện
Sinh viên (không phân biệt bậc đại học, cao đẳng) có nguyện vọng làm việc trong lĩnh vực phúc lợi, đã tham gia và hoàn thành khóa đào tạo 'Nhân viên chăm sóc ban đầu' do các pháp nhân/tổ chức được tỉnh Ibaraki chỉ định thực hiện trong năm học đó.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (tuyển chọn nội bộ).
Cách thức đăng ký
Dựa trên kế hoạch và đơn xin cấp.
Số lượng
4
Thời hạn
Một lần

Học bổng dành cho Sinh viên Quốc tế

外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tokiwa
Mức học bổng
270,000 ¥ 270,000 yên. Đối với sinh viên nghiên cứu dài hạn của trường sau đại học, giá trị được tính bằng cách nhân 270,000 yên với số năm học tiêu chuẩn và chia cho số năm đăng ký dài hạn.
Điều kiện
Sinh viên quốc tế đăng ký vào các khóa học chính quy của trường (bao gồm cả trường sau đại học và cao đẳng ngắn hạn) và có tư cách lưu trú 'Ryugaku' (du học).
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 và tháng 9 hàng năm (tuyển chọn nội bộ).
Cách thức đăng ký
Tuyển chọn nội bộ (学内公募), dựa trên xét duyệt hồ sơ.
Số lượng
2
Thời hạn
1 học kỳ

Học bổng JASSO (Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Nhiều loại học bổng (cho vay hoặc không hoàn lại). Giá trị phụ thuộc vào loại học bổng và điều kiện của sinh viên. Chi tiết sẽ được thông báo khi có thông tin tuyển sinh.
Điều kiện
Học bổng này được xử lý tại trường, dựa trên các điều kiện của JASSO. Vui lòng liên hệ trung tâm hỗ trợ sinh viên của trường để biết thêm chi tiết.
Thời gian ứng tuyển
Vui lòng liên hệ trung tâm hỗ trợ sinh viên của trường để biết thông tin tuyển sinh cụ thể.
Cách thức đăng ký
Thông qua trường.

Học bổng Tỉnh Ibaraki

茨城県奨学金
Loại học bổng
Học bổng chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Ibaraki
Mức học bổng
Chi tiết số tiền không được cung cấp. Vui lòng liên hệ trung tâm hỗ trợ sinh viên của trường để biết thêm chi tiết.
Điều kiện
Học bổng này được xử lý tại trường. Vui lòng liên hệ trung tâm hỗ trợ sinh viên của trường để biết thêm chi tiết.
Thời gian ứng tuyển
Vui lòng liên hệ trung tâm hỗ trợ sinh viên của trường để biết thông tin tuyển sinh cụ thể.
Cách thức đăng ký
Thông qua trường.

Quỹ học phí điều dưỡng tỉnh Ibaraki

茨城県看護師等修学資金
Loại học bổng
Học bổng chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Ibaraki
Mức học bổng
Chi tiết số tiền không được cung cấp. Dành riêng cho Khoa Điều dưỡng. Vui lòng liên hệ trung tâm hỗ trợ sinh viên của trường để biết thêm chi tiết.
Điều kiện
Học bổng này được xử lý tại trường và dành riêng cho sinh viên Khoa Điều dưỡng. Vui lòng liên hệ trung tâm hỗ trợ sinh viên của trường để biết thêm chi tiết.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Điều dưỡng
Thời gian ứng tuyển
Vui lòng liên hệ trung tâm hỗ trợ sinh viên của trường để biết thông tin tuyển sinh cụ thể.
Cách thức đăng ký
Thông qua trường.

Học bổng từ Tổ chức Bệnh viện Quốc gia

国立病院機構からの奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Bệnh viện Quốc gia (Trung tâm Y tế Mito, Trung tâm Y tế Kasumigaura, Bệnh viện Ibaraki Higashi)
Mức học bổng
600,000 ¥ 600,000 yên/năm (tổng cộng 2,400,000 yên trong 4 năm). Đây là khoản vay và sẽ được miễn trả nếu làm việc tại bệnh viện tương ứng trong thời gian tương đương thời gian nhận học bổng.
Điều kiện
Dành riêng cho sinh viên Khoa Điều dưỡng. Cần qua vòng tuyển chọn.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Điều dưỡng
Thời gian ứng tuyển
Vui lòng liên hệ trung tâm hỗ trợ sinh viên của trường để biết thông tin tuyển sinh cụ thể.
Cách thức đăng ký
Tuyển chọn tại bệnh viện liên kết (選抜有).
Thời hạn
4 năm (thời gian vay)

Miễn giảm học phí

Hệ thống hỗ trợ giáo dục đại học mới (Miễn giảm học phí)

高等教育の修学支援新制度 (授業料減免)
Mô tả
Hệ thống hỗ trợ này bao gồm miễn giảm học phí và các khoản phí khác cho sinh viên đủ điều kiện kinh tế và học tập. Trường được công nhận là cơ sở đào tạo đủ điều kiện. Phí nhập học phải được nộp trước, học phí sẽ được hoãn đến sau khi nhập học. Các chi phí khác (phí thực hành thí nghiệm, phí mở rộng cơ sở vật chất) không thuộc diện miễn giảm. Sau khi hoàn tất thủ tục, số tiền chênh lệch sẽ được điều chỉnh.
Mức giảm
Theo phân loại hỗ trợ (có thể là toàn phần hoặc bán phần học phí).
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Đăng ký đặt chỗ tại trường trung học phổ thông hoặc nộp đơn sau khi nhập học (vào đầu tháng 4). Thủ tục thông qua trường.

Biện pháp đặc biệt cho nạn nhân thiên tai

災害救助法にかかる被災者に対する特別措置
Mô tả
Trường sẽ xem xét các biện pháp đặc biệt để hỗ trợ kinh tế và đảm bảo cơ hội học tập cho thí sinh sống trong khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai lớn được áp dụng Luật Cứu trợ Thiên tai. Các biện pháp có thể bao gồm kéo dài thời gian nộp hồ sơ, sử dụng miễn phí ký túc xá của trường khi dự thi, miễn giảm phí dự thi, và miễn giảm phí nhập học/học phí.
Mức giảm
Miễn giảm phí tuyển sinh, phí nhập học và học phí (tỷ lệ cụ thể tùy theo quyết định của trường).
Thời hạn
Tùy thuộc vào từng trường hợp bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
Cách thức đăng ký
Liên hệ Phòng Tuyển sinh (Admissions Center) của trường để được tư vấn trước khi nộp hồ sơ.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Giáo dục trước nhập học

入学前教育

Nhằm mục đích ôn tập lại kiến thức đã học ở phổ thông và trang bị các kiến thức cơ bản cần thiết cho việc học đại học, trường yêu cầu tất cả thí sinh ...

Kiểm tra trình độ tiếng Anh

英語プレイスメントテスト

Bài kiểm tra này được sử dụng để phân lớp các môn tiếng Anh bắt buộc theo trình độ. Sinh viên cần làm bài kiểm tra trực tuyến tại nhà hoặc nơi có kết ...

Khác

Yêu cầu có máy tính xách tay

ノートパソコン必携

Nhằm đào tạo những người có thể hoạt động hiệu quả trong xã hội, nơi việc sử dụng máy tính là không thể thiếu, và dựa trên định hướng số hóa giáo dục ...

Khác

Tiết lộ kết quả thi tuyển sinh

成績開示

Trường sẽ tiết lộ kết quả thi tuyển sinh cho các thí sinh không trúng tuyển vào kỳ thi chung A-Method. Để yêu cầu tiết lộ kết quả, thí sinh cần nộp 'Đ...

Khác

Biện pháp đặc biệt cho nạn nhân thiên tai (Hỗ trợ sinh viên)

災害救助法にかかる被災者に対する特別措置

Trường sẽ tiếp nhận tư vấn về các biện pháp đặc biệt dành cho thí sinh là nạn nhân của các thảm họa thiên nhiên lớn đã được áp dụng Luật Cứu trợ Thiên...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tokiwa

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.