Đại học Tohoku Koeki Bunka Banner
Đại học Tohoku Koeki Bunka Logo

Đại học Tohoku Koeki Bunka

Đại học Tư lập

Cơ sở

山形県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 1,099,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

1

Giới thiệu

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản chất lượng? Khám phá Đại học Công ích Tōhoku (東北公益文科大学) – Điểm đến lý tưởng cho tương lai!

Với mục tiêu trở thành trường Đại học Công lập từ năm 2026, Đại học Công ích Tōhoku (東北公益文科大学) mang đến nền giáo dục chất lượng cao với chi phí hợp lý, là lựa chọn tuyệt vời cho hành trình du học Nhật Bản của bạn. Ngôi trường này nổi bật với môi trường học tập đa văn hóa, khuyến khích sinh viên tham gia giải quyết các vấn đề cộng đồng và phát triển quốc tế. Bên cạnh đó, Đại học Công ích Tōhoku còn tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận các chương trình hỗ trợ tài chính, bao gồm học bổng và các chính sách miễn giảm học phí hấp dẫn. Nếu bạn đang tìm kiếm một chương trình học uy tín, cơ hội phát triển bản thân và trải nghiệm văn hóa độc đáo tại Nhật Bản, Đại học Công ích Tōhoku chắc chắn là một địa chỉ đáng để cân nhắc.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường Đại học Công lập dự kiến từ năm 2026, cung cấp nền giáo dục chất lượng với chi phí hợp lý.
2
Môi trường học tập đa văn hóa, với sự chú trọng vào việc giải quyết các vấn đề cộng đồng và phát triển quốc tế.
3
Cơ hội nhận hỗ trợ tài chính thông qua các chương trình học bổng và miễn giảm học phí.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển chọn du học sinh (留学生選抜)

1/12/2025 ~ 15/12/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Công ích Văn hóa hướng tới việc đào tạo nguồn nhân lực có khả năng thiết kế một xã hội địa phương bền vững cả về tinh thần và kinh tế, bằng cách trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết, cũng như khả năng hành động để giải quyết các vấn đề cùng với nhiều đối tượng khác nhau. Sinh viên sẽ phát triển tư duy phản biện, óc tò mò trí tuệ và khả năng thể hiện để nhìn nhận các vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu phải đạt trình độ N2 trở lên của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT). Ngoài ra, thí sinh phải dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật (ngôn ngữ thi: Tiếng Nhật) từ tháng 6 năm 2024 trở đi.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu thi tiếng Anh cho hình thức tuyển chọn du học sinh.
EJU:
Yêu cầu EJU môn Tiếng Nhật (Ngôn ngữ thi: Tiếng Nhật), từ kỳ thi tháng 6 năm 2024 trở đi.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (Tiểu luận: Thời gian 70 phút, tối đa 600 ký tự, điểm 100.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn: Thời gian 15 phút, điểm 150.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 2025-12-20
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển chọn du học sinh:
1/12/2025 ~ 15/12/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
100%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học564,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng1,099,800535,800
Lưu ý: Tuyển chọn dành cho du học sinh áp dụng cho Khoa Công ích Văn hóa và Khoa Quốc tế. Yêu cầu đến Nhật để dự thi.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,099,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,099,800 ¥ ~ 1,099,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

564,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác (năm đầu)

14,660 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí Hội phụ huynh (từ học kỳ thu năm 1)

5,000 ¥ (Mỗi học kỳ (từ học kỳ thu năm 1))

Phí Hội cựu sinh viên (từ năm 2)

5,000 ¥ (Hàng năm (từ năm 2))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển chọn du học sinh (留学生選抜)

1/12/2025 ~ 15/12/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Tohoku Koeki Bunka dự kiến sẽ trở thành đại học công lập vào tháng 4 năm 2026. Trường tuyển sinh sinh viên quốc tế tư phí thông qua hình thức Tuyển chọn dành cho du học sinh (留学生選抜). Các thí sinh sẽ được đánh giá dựa trên tiểu luận và phỏng vấn. Điều kiện tuyển sinh chi tiết cần tham khảo Hướng dẫn tuyển sinh hoặc trang web của trường. Yêu cầu về năng lực tiếng Nhật là JLPT N2 trở lên. Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài nhưng yêu cầu phải đến Nhật Bản để dự thi. Thí sinh phải dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật (Ngôn ngữ thi: Tiếng Nhật) từ tháng 6 năm 2024 trở đi.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Sinh viên Xuất sắc Đại học Tohoku Koeki Bunka

優秀学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tohoku Koeki Bunka
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 yên mỗi người (áp dụng theo từng năm học).
Điều kiện
Dành cho 4 sinh viên có thành tích học tập (GPA) cao nhất ở mỗi năm học (từ năm 1 đến năm 4). Không áp dụng cho những sinh viên nhập học từ năm 2023-2025 mà vẫn đang được hưởng mức học bổng riêng biệt trước khi trường công lập hóa (chế độ này chỉ áp dụng cho sinh viên nhập học từ năm 2026 trở đi).
Đối tượng: Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 có GPA xuất sắc
Thời gian ứng tuyển
Thông báo hàng năm (áp dụng cho sinh viên nhập học từ năm 2026 trở đi)
Cách thức đăng ký
Theo quy trình của trường
Số lượng
4
Thời hạn
1 năm (có thể xét lại hàng năm)

Học bổng Japan Student Services Organization (JASSO) (Hệ cho vay)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Student Services Organization (JASSO)
Mức học bổng
Đây là hệ thống cho vay (loan system) dành cho sinh viên xuất sắc gặp khó khăn về kinh tế. Giá trị cho vay tùy thuộc vào loại học bổng và điều kiện cá nhân. Khoản chi trả đầu tiên dự kiến vào khoảng tháng 6-7 cho những người được chọn trong đợt tuyển sinh định kỳ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên xuất sắc gặp khó khăn về kinh tế để tiếp tục học tập. Yêu cầu nộp học bạ trung học phổ thông hoặc tương đương trong 2 năm cuối, giấy chứng nhận thu nhập của cha mẹ, và các tài liệu khác theo yêu cầu của trường. Sẽ có buổi hướng dẫn thủ tục đăng ký học bổng.
Đối tượng: Sinh viên có thành tích học tập tốt và khó khăn về kinh tế
Thời gian ứng tuyển
Đợt chính vào tháng 4. Có thể đăng ký khẩn cấp/cấp cứu suốt năm nếu gia đình gặp khó khăn đột ngột hoặc thiên tai.
Cách thức đăng ký
Thông qua trường, theo hướng dẫn trong buổi định hướng học bổng. Có thể liên hệ phòng quản lý sinh viên để được tư vấn.
Thời hạn
Đến khi hoàn thành chương trình học, cần thực hiện thủ tục hàng năm.

Học bổng từ Chính quyền Địa phương

地方自治体の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các chính quyền cấp tỉnh và thành phố
Mức học bổng
Giá trị học bổng khác nhau tùy thuộc vào từng chính quyền địa phương.
Điều kiện
Thường dành cho sinh viên có cha mẹ cư trú tại tỉnh/thành phố tài trợ. Cần kiểm tra trực tiếp với ủy ban giáo dục hoặc các cơ quan liên quan của khu vực đó. Một số học bổng này có thể không cho phép nhận cùng lúc với học bổng JASSO.
Đối tượng: Sinh viên có cha mẹ cư trú tại địa phương tài trợ
Thời gian ứng tuyển
Thời gian và phương thức đăng ký khác nhau tùy từng địa phương.
Cách thức đăng ký
Thường nộp trực tiếp cho các tổ chức liên quan; nếu cần giấy chứng nhận hoặc thư giới thiệu từ trường, liên hệ phòng quản lý sinh viên (教務学生課).

Học bổng từ Các Tổ chức Tư nhân về Giáo dục

民間育英団体の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức育英 (nuôi dưỡng giáo dục) tư nhân
Mức học bổng
Giá trị học bổng khác nhau tùy thuộc vào từng tổ chức.
Điều kiện
Điều kiện khác nhau tùy tổ chức. Một số được tuyển chọn thông qua trường, nhưng hầu hết các tổ chức tuyển thẳng. Cần liên hệ phòng quản lý sinh viên của trường để biết thông tin tuyển dụng nội bộ hoặc liên hệ trực tiếp các tổ chức.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian và phương thức đăng ký không cố định, cần kiểm tra với từng tổ chức hoặc phòng quản lý sinh viên.
Cách thức đăng ký
Thông qua trường (ít) hoặc nộp trực tiếp cho tổ chức.

Miễn giảm học phí

Chế độ Hỗ trợ Học tập Mới (修学支援新制度)

修学支援新制度
Mô tả
Dựa trên Luật Hỗ trợ Học tập tại các trường Đại học, v.v., áp dụng từ tháng 4 năm 2020. Hệ thống này cung cấp các khoản trợ cấp từ Tổ chức Dịch vụ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) và giảm trừ học phí/phí nhập học. Đại học Tohoku Koeki Bunka đã được Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) công nhận là trường đủ điều kiện nhận hỗ trợ theo chế độ này.
Mức giảm
Có thể được miễn giảm toàn phần hoặc một phần học phí và phí nhập học. Tỷ lệ cụ thể tùy thuộc vào điều kiện gia đình và quy định của chế độ.
Thời hạn
Áp dụng theo từng năm học, cần nộp đơn và xét duyệt lại định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo quy định của JASSO và nhà trường. Trường hợp cần thông tin, có thể tham khảo các tài liệu '申請中の更新確認申請書' (Đơn xác nhận cập nhật đang trong quá trình xin duyệt) và '申請書' (Đơn đăng ký) trên trang web của trường.

Miễn giảm phí nhập học cho cư dân tỉnh Yamagata

入学金(県内者減免)
Mô tả
Phí nhập học được giảm đối với những thí sinh được coi là "cư dân trong tỉnh". Cư dân trong tỉnh được định nghĩa là người nộp đơn hoặc cha mẹ/người giám hộ trực hệ của người nộp đơn có địa chỉ cư trú liên tục tại tỉnh Yamagata ít nhất một năm trước ngày nhập học của người nộp đơn. Đối với du học sinh, thường áp dụng mức phí của 'người ngoài tỉnh'.
Mức giảm
Giảm 282.000 JPY (từ 564.000 JPY xuống 282.000 JPY), tương đương giảm 50%.
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho phí nhập học (một lần).
Cách thức đăng ký
Tự động áp dụng dựa trên thông tin cư trú đã khai báo khi nộp hồ sơ.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ Ký túc xá

ドミトリー

Nhà trường cung cấp ký túc xá cho sinh viên. Thông tin chi tiết về ký túc xá có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của trường.

Khác

Hỗ trợ Đời sống Sinh viên

生活サポート

Nhà trường cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đa dạng để giúp sinh viên có cuộc sống học tập và sinh hoạt thuận lợi, bao gồm các vấn đề liên quan đến đời sốn...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tohoku Koeki Bunka

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.