Đại học Tohoku Fukushi Banner
Đại học Tohoku Fukushi Logo

Đại học Tohoku Fukushi

Đại học Tư lập

Cơ sở

宮城県

Học phí

1,068,200 ¥
Năm 1: 1,268,200 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

2

Giới thiệu

Đại học Tohoku Fukushi - Đại học Tư lập. Địa điểm: 宮城県. Học phí: 1,068,200 ¥/năm. 2 du học sinh quốc tế. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướn...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

1/11/2025 ~ 9/11/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Phúc lợi Xã hội tập trung vào việc nghiên cứu và thực hành các vấn đề phúc lợi xã hội, đào tạo chuyên gia có khả năng hỗ trợ và cải thiện cuộc sống cho cộng đồng.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu một trong các điều kiện sau: Điểm EJU môn "Tiếng Nhật" từ 220 điểm trở lên; hoặc JLPT N2 trở lên; hoặc J.TEST cấp C (600 điểm) trở lên.
Tiếng Anh:
Không có yêu cầu về trình độ tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu dự thi EJU môn "Tiếng Nhật" (đạt 220 điểm trở lên).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn, Tiểu luận, Xét duyệt hồ sơ
Bài thi viết:
Tiểu luận (Chủ đề) (Tiểu luận theo chủ đề cho sẵn.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (2:1) bao gồm vấn đáp chuyên môn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Xét duyệt hồ sơ (phiếu xác nhận đăng ký, đơn xin nhập học, bảng điểm, lý do nguyện vọng, giấy khám sức khỏe, bản sao thẻ cư trú, bản sao hộ chiếu, giấy tờ chứng minh năng lực tiếng Nhật).
Lịch thi:
Ngày thi: 2025-11-21 (Thứ Sáu). Thời gian: Tiểu luận 10:30-11:30, Phỏng vấn 13:00~.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/11/2025 ~ 9/11/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
30,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học200,0000
Học phí hàng năm733,000733,000
Các khoản phí khác335,200335,200
Tổng cộng1,268,2001,068,200
Lưu ý: Có thể đăng ký nguyện vọng thứ hai.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,268,200 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,068,200 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,268,200 ¥ ~ 1,268,200 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký dự thi

30,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

733,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

335,200 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

1/11/2025 ~ 9/11/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Dành cho du học sinh tư phí (私費外国人留学生) với tư cách là nguyện vọng số một để nhập học vào trường. Thí sinh phải có quốc tịch nước ngoài, đáp ứng một trong các điều kiện 1 hoặc 2, một trong các điều kiện 3 đến 5, và điều kiện 6:

  1. Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm tại nước ngoài, hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2026.
  2. Được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định.
  3. Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức và đạt điểm "Tiếng Nhật" từ 220 điểm trở lên.
  4. Đã tham gia Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) do Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản tổ chức và đạt trình độ N2 (cũ là cấp 2) trở lên.
  5. Đã tham gia Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) do Hiệp hội Kiểm định Tiếng Nhật tổ chức và đạt trình độ C (600 điểm) trở lên.
  6. Phải thay đổi tư cách lưu trú sang "Du học" (留学) theo "Luật Quản lý xuất nhập cảnh và Công nhận người tị nạn" trước khi nhập học.

Lưu ý: Nếu đủ điều kiện, thí sinh có thể dự thi kỳ thi tuyển sinh chung cùng với sinh viên Nhật Bản và được đánh giá theo cùng tiêu chí. Vui lòng kiểm tra hướng dẫn tuyển sinh để biết chi tiết.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Hiệp hội Học bổng Joseon

朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng Joseon
Mức học bổng
Thông tin về giá trị học bổng không được cung cấp rõ ràng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Kỷ niệm Phát triển Tohoku: Hỗ trợ Học tập cho Du học sinh

東北開発記念財団:外国人留学生修学援助金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kỷ niệm Phát triển Tohoku
Mức học bổng
Thông tin về giá trị học bổng không được cung cấp rõ ràng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Kỷ niệm Kamei

亀井記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kỷ niệm Kamei
Mức học bổng
Thông tin về giá trị học bổng không được cung cấp rõ ràng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

JASSO: Chế độ cấp học bổng khuyến khích học tập cho du học sinh (MEXT)

日本学生支援機構:文部科学省外国人留学生学習奨励費給付制度
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) và Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
Thông tin về giá trị học bổng không được cung cấp rõ ràng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Kỷ niệm Yoneyama Rotary

ロータリー米山記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kỷ niệm Yoneyama Rotary
Mức học bổng
Thông tin về giá trị học bổng không được cung cấp rõ ràng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kỷ niệm Nakajima

中島記念国際交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Kỷ niệm Nakajima
Mức học bổng
Thông tin về giá trị học bổng không được cung cấp rõ ràng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí

私費外国人留学生学費減免制度
Mô tả
Mục đích của chế độ này là giảm bớt gánh nặng tài chính cho du học sinh tư phí (gọi tắt là "du học sinh") và góp phần vào việc quốc tế hóa giáo dục tại trường. Đối tượng áp dụng là du học sinh tư phí đã nhập học hoặc đang theo học các khóa chính quy bậc đại học hoặc sau đại học. Các trường hợp ngoại lệ bao gồm: người không có khả năng hoàn thành khóa học và người đã bị lưu ban (trừ trường hợp lưu ban do bệnh tật hoặc các lý do bất khả kháng khác). Điều kiện đăng ký: có tư cách lưu trú "Du học" và cần hỗ trợ tài chính. Tiêu chí thu nhập gia đình chính (người chu cấp chính) không được vượt quá 8.41 triệu JPY quy đổi.
Mức giảm
Tối đa 50% học phí
Thời hạn
Thủ tục tuyển sinh bắt đầu hàng năm vào tháng 4 (đối với sinh viên đang theo học).
Cách thức đăng ký
Quy trình bao gồm: Thông báo tuyển sinh (tháng 4 hàng năm), Xét duyệt hồ sơ (tháng 5 hàng năm), Phỏng vấn (tháng 6 hàng năm), và Quyết định (sau tháng 8 hàng năm).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Giao lưu Quốc tế

国際交流センター

Trung tâm Giao lưu Quốc tế là đầu mối liên hệ chính cho các du học sinh tại Đại học Tohoku Fukushi. Trung tâm cung cấp thông tin và hỗ trợ về các chế ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tohoku Fukushi

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.