Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Ngành Phúc lợi Xã hội tập trung vào việc nghiên cứu và thực hành các vấn đề phúc lợi xã hội, đào tạo chuyên gia có khả năng hỗ trợ và cải thiện cuộc sống cho cộng đồng.
Con đường nghề nghiệp
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Thống kê tuyển sinh (2025)
Học phí
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 trở đi |
|---|---|---|
| Phí nhập học | 200,000 | 0 |
| Học phí hàng năm | 733,000 | 733,000 |
| Các khoản phí khác | 335,200 | 335,200 |
| Tổng cộng | 1,268,200 | 1,068,200 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí đăng ký dự thi
Phí nhập học
Học phí hàng năm
Các khoản phí khác
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ
Yêu cầu tuyển sinh chung
Dành cho du học sinh tư phí (私費外国人留学生) với tư cách là nguyện vọng số một để nhập học vào trường. Thí sinh phải có quốc tịch nước ngoài, đáp ứng một trong các điều kiện 1 hoặc 2, một trong các điều kiện 3 đến 5, và điều kiện 6:
- Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm tại nước ngoài, hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2026.
- Được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định.
- Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức và đạt điểm "Tiếng Nhật" từ 220 điểm trở lên.
- Đã tham gia Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) do Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản tổ chức và đạt trình độ N2 (cũ là cấp 2) trở lên.
- Đã tham gia Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) do Hiệp hội Kiểm định Tiếng Nhật tổ chức và đạt trình độ C (600 điểm) trở lên.
- Phải thay đổi tư cách lưu trú sang "Du học" (留学) theo "Luật Quản lý xuất nhập cảnh và Công nhận người tị nạn" trước khi nhập học.
Lưu ý: Nếu đủ điều kiện, thí sinh có thể dự thi kỳ thi tuyển sinh chung cùng với sinh viên Nhật Bản và được đánh giá theo cùng tiêu chí. Vui lòng kiểm tra hướng dẫn tuyển sinh để biết chi tiết.
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Học bổng
Học bổng Hiệp hội Học bổng Joseon
Học bổng Quỹ Kỷ niệm Phát triển Tohoku: Hỗ trợ Học tập cho Du học sinh
Học bổng Quỹ Kỷ niệm Kamei
JASSO: Chế độ cấp học bổng khuyến khích học tập cho du học sinh (MEXT)
Học bổng Kỷ niệm Yoneyama Rotary
Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kỷ niệm Nakajima
Miễn giảm học phí
Chế độ miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Khác
Trung tâm Giao lưu Quốc tế
Trung tâm Giao lưu Quốc tế là đầu mối liên hệ chính cho các du học sinh tại Đại học Tohoku Fukushi. Trung tâm cung cấp thông tin và hỗ trợ về các chế ...
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Đại học Tohoku Fukushi
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
