Đại học Tohoku Banner
Đại học Tohoku Logo

Đại học Tohoku

Đại học Quốc lập Hạng 2

Cơ sở

宮城県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

3000

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Tohoku: Nơi chắp cánh ước mơ học thuật và sự nghiệp

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một trường đại học hàng đầu thế giới? Đại học Tohoku (東北大学) chính là điểm đến lý tưởng. Với triết lý "Nghiên cứu hàng đầu, Mở cửa, Chú trọng thực học", Tohoku tự hào là trung tâm nghiên cứu uy tín với vô số thành tựu "đầu tiên tại Nhật Bản" và "đầu tiên trên thế giới".

Trường mang đến chương trình học đa dạng, kết hợp giáo dục đại cương và chuyên ngành, chú trọng phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên. Môi trường học tập quốc tế sôi động với sự hiện diện của đông đảo sinh viên và nhà nghiên cứu nước ngoài. Đại học Tohoku còn tiên phong trong việc thúc đẩy sự đa dạng và bình đẳng, là trường quốc lập đầu tiên chấp nhận nữ sinh.

Đặc biệt, hệ thống tuyển sinh AO độc đáo giúp đánh giá toàn diện cả học lực lẫn phẩm chất cá nhân. Bên cạnh đó, trường có mối liên kết chặt chẽ với xã hội và ngành công nghiệp, tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận cơ hội nghề nghiệp và đóng góp vào giải quyết các vấn đề toàn cầu. Đại học Tohoku cam kết hỗ trợ sinh viên tối đa với các chương trình học bổng, hỗ trợ học phí, nhà ở và tư vấn nghề nghiệp. Hãy để Đại học Tohoku là bước đệm vững chắc cho hành trình học thuật và sự nghiệp của bạn tại xứ sở mặt trời mọc.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Nghiên cứu hàng đầu thế giới với triết lý "Nghiên cứu hàng đầu", "Mở cửa", "Chú trọng thực học".
2
Môi trường học tập đa dạng, quốc tế với số lượng lớn sinh viên và nhà nghiên cứu nước ngoài.
3
Chương trình giáo dục toàn diện kết hợp giáo dục đại cương và chuyên ngành, tập trung phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo.
4
Là trường quốc lập đầu tiên chấp nhận nữ sinh viên, luôn thúc đẩy sự đa dạng và bình đẳng.
5
Hệ thống tuyển sinh AO (Tuyển chọn Tổng hợp) lớn nhất trong các trường quốc lập Nhật Bản, tập trung đánh giá cả học lực và phẩm chất cá nhân.
6
Nghiên cứu hàng đầu thế giới với nhiều thành tựu "đầu tiên tại Nhật Bản" và "đầu tiên trên thế giới".
7
Liên kết chặt chẽ với xã hội và ngành công nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đóng góp vào giải quyết các vấn đề toàn cầu.
8
Hỗ trợ toàn diện cho sinh viên, bao gồm hỗ trợ học phí, học bổng, nhà ở và tư vấn nghề nghiệp.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc -
Chấp nhận: TOEFL iBT

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

3/2/2025 ~ 6/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn bao gồm 26 chuyên ngành đa dạng, cho phép sinh viên khám phá bản chất con người và các hiện tượng xã hội từ nhiều góc độ khác nhau. Sinh viên sẽ chọn chuyên ngành từ năm thứ 2.

Con đường nghề nghiệp

Tiến học (đến các trường sau đại học như Văn học, Giáo dục, Chính sách công, v.v.), làm việc tại các doanh nghiệp, công chức, giáo viên, cán sự thư viện, v.v.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (bao gồm điểm phần Viết).
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL iBT® TEST (từ 01/03/2023 trở đi).
EJU:
Yêu cầu thi EJU năm 2024 (đợt tháng 6 hoặc tháng 11) các môn: Tiếng Nhật (bao gồm phần Viết), Khoa học Tổng hợp, Toán (Course 1).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document Screening, Interview
Phỏng vấn:
Phỏng vấn (được tiến hành bằng tiếng Nhật) vào ngày 10/03/2025.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 10/03/2025 (Chỉ phỏng vấn).
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
81
Thí sinh trúng tuyển
38
Tỷ lệ đỗ
47%
Lưu ý: Tuyển sinh theo đơn vị Khoa. Chuyên ngành được quyết định từ năm thứ 2.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
~

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (Học kỳ mùa xuân)

267,900 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (Học kỳ mùa thu)

267,900 ¥ (Từ năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

3/2/2025 ~ 6/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Tohoku, với lịch sử hơn một trăm năm và truyền thống rực rỡ kể từ khi thành lập vào năm 1907, đã kiên định với các triết lý "Nghiên cứu hàng đầu", "Mở cửa" và "Chú trọng thực học". Chúng tôi kế thừa và phát triển thêm những thành tựu này để trở thành một trung tâm giáo dục và nghiên cứu đẳng cấp thế giới, dẫn đầu trong việc giải quyết các thách thức khó khăn và phức tạp mà thế giới phải đối mặt, góp phần to lớn vào sự phát triển của xã hội loài người.

Thông tin tuyển sinh dành cho du học sinh tư phí (私費外国人留学生入試) năm 2025:

Điều kiện dự tuyển (出願資格): Người không có quốc tịch Nhật Bản, có tư cách lưu trú 「留学」(hoặc dự kiến lấy được khi nhập học). (Người có đa quốc tịch với Nhật Bản hoặc có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản không được phép đăng ký). Thí sinh phải thuộc một trong các trường hợp sau (bao gồm cả những người dự kiến đủ điều kiện trước ngày 31 tháng 3 năm 2025):

  1. Đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài. (Lưu ý: "12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài" phải được công nhận là hệ thống giáo dục chính quy của quốc gia đó. Đối với người hoàn thành trường quốc tế hoặc trường kiểu Mỹ, chỉ được phép đăng ký nếu thuộc điều kiện ②.)
  2. Thuộc một trong các trường hợp sau, tương đương với việc hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài:
    • Được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định.
    • Được cấp bằng Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) từ Tổ chức Tú tài Quốc tế (IBO).
    • Được cấp bằng Abitur được công nhận là điều kiện nhập học đại học ở các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
    • Được cấp bằng Tú tài (Baccalauréat) được công nhận là điều kiện nhập học đại học ở Cộng hòa Pháp.
    • Được cấp bằng Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate) được công nhận là điều kiện nhập học đại học ở các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.
    • Được cấp bằng General Certificate of Education Advanced Level (GCE・Aレベル) hoặc International General Certificate of Education Advanced Level (インターナショナル・Aレベル) từ Vương quốc Anh, và đã thi các môn chỉ định (xem bảng chi tiết trong hướng dẫn).
    • Đã hoàn thành chương trình 12 năm tại cơ sở giáo dục được tổ chức đánh giá quốc tế (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia, COBIS) công nhận về hoạt động giáo dục.
  3. Được Đại học Tohoku công nhận có trình độ học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông thông qua xét duyệt tư cách dự tuyển riêng, và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.

Yêu cầu dự tuyển (出願要件): Thí sinh phải đáp ứng tất cả các yêu cầu sau:

  1. Đã tham dự Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (đợt tháng 6 hoặc tháng 11) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức, và đạt điểm từ mức quy định của từng khoa (xem chi tiết bảng điểm EJU theo khoa). (Lưu ý: Ngôn ngữ ra đề thi EJU có thể chọn "Tiếng Nhật" hoặc "Tiếng Anh").
  2. Đã tham dự bài thi TOEFL iBT® TEST từ ngày 1 tháng 3 năm 2023 trở đi và đạt điểm từ 79 trở lên. (Lưu ý: Chỉ sử dụng điểm Test Date score. Không sử dụng MyBest™ score. Cần yêu cầu ETS gửi điểm đến Đại học Tohoku (Mã số 8806) trước ngày 27 tháng 1 năm 2025).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Genki/Maemuki Đại học Tohoku

東北大学元気・前向き奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tohoku
Mức học bổng
Đang cập nhật
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học (bao gồm cả những người dự kiến nhập học) đặc biệt cần hỗ trợ kinh tế. Thông tin chi tiết cần xem hướng dẫn cụ thể từ trường.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển theo hướng dẫn của trường.

Học bổng Quỹ Đại học Tohoku - JFE Steel

東北大学基金「JFEスチール奨学金」
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JFE Steel / Quỹ Đại học Tohoku
Mức học bổng
Đang cập nhật
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần xem hướng dẫn tuyển sinh học bổng cụ thể từ trường/quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Đại học Tohoku - Koizumi Taka/Yasuko

東北大学基金「小泉貴・泰子奨学金」
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Koizumi Taka/Yasuko / Quỹ Đại học Tohoku
Mức học bổng
Đang cập nhật
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần xem hướng dẫn tuyển sinh học bổng cụ thể từ trường/quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc, hoặc do hoàn cảnh gia đình thay đổi đột ngột bởi thiên tai quy mô lớn.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Áp dụng theo học kỳ hoặc năm học, yêu cầu nộp đơn xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển. Chi tiết liên hệ Phòng Hỗ trợ Sinh viên, Ban Hỗ trợ Giáo dục và Sinh viên (教育・学生支援部学生支援課経済支援係).

Chế độ hoãn thu phí nhập học

入学料徴収猶予制度
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế khi nộp phí nhập học đúng hạn và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc, hoặc do hoàn cảnh đặc biệt không thể tránh khỏi.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Hoãn thời gian nộp.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển. Chi tiết liên hệ Phòng Hỗ trợ Sinh viên, Ban Hỗ trợ Giáo dục và Sinh viên (教育・学生支援部学生支援課経済支援係).

Chế độ hoãn/chia nhỏ học phí (trả góp hàng tháng)

授業料の徴収猶予・月割分納制度
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế khi nộp học phí đúng hạn và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc, hoặc do hoàn cảnh đặc biệt không thể tránh khỏi.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Hoãn hoặc chia nhỏ thời gian nộp (thanh toán hàng tháng).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển. Chi tiết liên hệ Phòng Hỗ trợ Sinh viên, Ban Hỗ trợ Giáo dục và Sinh viên (教育・学生支援部学生支援課経済支援係).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Phòng Hỗ trợ Sinh viên

学生支援課

Cung cấp hỗ trợ chung về cuộc sống sinh viên. Bộ phận Hỗ trợ Đời sống (生活支援係) giải quyết các vấn đề về nhà ở (Ký túc xá, căn hộ tư nhân). Bộ phận Hỗ t...

Khác

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

保健管理センター

Cung cấp dịch vụ khám sức khỏe định kỳ, tư vấn sức khỏe bởi bác sĩ, tư vấn dinh dưỡng, sơ cứu. Có các phòng y tế tại các cơ sở.

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Học tập

学習支援センター

Cung cấp hỗ trợ học tập bởi các cố vấn học tập (SLA) là sinh viên khóa trên, bao gồm các môn như Vật lý, Toán, Hóa, hỗ trợ viết báo cáo, luyện giao ti...

Khác

Trung tâm Tư vấn Sinh viên

学生相談所

Cung cấp tư vấn về các vấn đề trong cuộc sống sinh viên như học tập, hướng đi tương lai, các mối quan hệ, tính cách, sức khỏe tinh thần.

Khác

Phòng Hỗ trợ Đặc biệt

特別支援室

Cung cấp hỗ trợ cho sinh viên gặp khó khăn trong học tập và cuộc sống do khuyết tật. Bao gồm tư vấn, phối hợp với giảng viên/bộ phận liên quan, cung c...

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Nghề nghiệp

キャリア支援センター

Cung cấp các chương trình và tư vấn hỗ trợ hướng nghiệp, tìm kiếm việc làm. Bao gồm các buổi hội thảo, hội chợ việc làm, tư vấn cá nhân, hỗ trợ cho si...

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ Nhà ở (Ký túc xá)

学生寄宿舎

Trường có các Ký túc xá Quốc tế hỗn hợp (ユニバーシティ・ハウス) và Ký túc xá Quốc tế (国際交流会館) dành cho du học sinh. Yêu cầu nộp đơn đăng ký sau khi trúng tuyển.

Hỗ trợ tìm căn hộ tư nhân

民間アパート

Cung cấp thông tin về các công ty bất động sản có xử lý các căn hộ dành cho du học sinh và các hỗ trợ khác của trường.

Khác

Hỗ trợ Visa

在留資格・留学ビザ支援

Trung tâm Hỗ trợ Quốc tế sẽ thông báo về thủ tục xin tư cách lưu trú "留学" và visa. Sinh viên quốc tế ở nước ngoài cần liên hệ qua email sau khi nộp hồ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tohoku

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.