Đại học Toho Banner
Đại học Toho Logo

Đại học Toho

Đại học Tư lập

Cơ sở

東京都千葉県

Học phí

1,882,333 ¥
Năm 1: 2,119,623 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

1

Giới thiệu

Đại học Tōhō (東邦大学): Nơi nuôi dưỡng tài năng y tế tương lai với triết lý "Thiên nhiên, Sự sống, Con người"

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học Nhật Bản uy tín, đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe? Đại học Tōhō (東邦大学) là điểm đến lý tưởng cho hành trình du học Nhật Bản của bạn. Với triết lý giáo dục độc đáo "Thiên nhiên, Sự sống, Con người", Tōhō không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn chú trọng bồi dưỡng nhân cách, lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm vì cộng đồng.

Trường nổi bật với các chương trình học đa dạng, tập trung vào đào tạo các chuyên gia y tế hàng đầu, sẵn sàng đóng góp cho xã hội và cộng đồng quốc tế. Hệ thống tuyển sinh linh hoạt, bao gồm cả xét tuyển tổng hợp, giới thiệu từ trường và tổng quát, giúp đánh giá toàn diện năng lực và phẩm chất của từng ứng viên. Để hỗ trợ tối đa cho sinh viên, Tōhō cung cấp nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên xuất sắc và các gói hỗ trợ tài chính cho những ai gặp khó khăn. Hơn nữa, chương trình học chuẩn bị trước khi nhập học sẽ giúp bạn dễ dàng thích nghi với môi trường đại học và hòa nhập nhanh chóng vào cuộc sống học tập tại Nhật Bản. Đầu tư vào giáo dục tại Đại học Tōhō là bước đi vững chắc cho sự nghiệp y tế tương lai của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Triết lý giáo dục "Thiên nhiên, Sự sống, Con người" nuôi dưỡng nhân cách phong phú và kiến thức cân bằng.
2
Đào tạo các chuyên gia y tế có tấm lòng nhân ái, đóng góp cho xã hội và cộng đồng quốc tế.
3
Hệ thống tuyển sinh đa dạng (Tổng hợp, Giới thiệu từ trường, Tổng quát) đánh giá toàn diện năng lực và phẩm chất của ứng viên.
4
Hỗ trợ tài chính và học bổng phong phú dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và sinh viên gặp khó khăn về kinh tế.
5
Chương trình giáo dục chuẩn bị trước khi nhập học giúp sinh viên chuyển tiếp suôn sẻ vào môi trường đại học.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Chương trình đào tạo toàn diện về y học, chuẩn bị cho sinh viên trở thành bác sĩ và nhà nghiên cứu có khả năng phục vụ cộng đồng và đóng góp vào những tiến bộ y tế.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Thi tiếng Nhật (nội dung kỳ thi chung).
Tiếng Anh:
Yêu cầu thi môn tiếng Anh trong kỳ thi chung.
EJU:
Không yêu cầu EJU.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Written Exam, Interview, Document Screening, Basic Academic Ability Test
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Sàng lọc hồ sơ, kiểm tra học lực cơ bản.
Lịch thi:
2025-02-04, 2025-02-12
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (Kỳ thi chung):
9/12/2024 ~ 22/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2021)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
60,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học1,500,0000
Học phí2,500,0002,500,000
Các phí khác (bao gồm phí nâng cao giáo dục y học, phí thiết bị cơ sở vật chất và các khoản phí ủy thác)1,297,8001,297,800
Tổng cộng5,297,8003,797,800
Lưu ý: Thông tin tuyển sinh dựa trên dữ liệu năm 2022 từ JPSS.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
2,119,623 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,882,333 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,696,660 ¥ ~ 5,297,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

316,667 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

1,094,000 ¥ (Hàng năm)

Phí nâng cao giáo dục/Phí bổ trợ giáo dục Khoa học Dược học

443,333 ¥ (Hàng năm)

Phí thiết bị cơ sở vật chất

166,667 ¥ (Hàng năm)

Các phí ủy thác khác (Ước tính năm đầu)

98,950 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Toho, với triết lý sáng lập "Thiên nhiên, Sự sống, Con người" và triết lý giáo dục "Có lòng kính trọng thiên nhiên, nhận thức được sự thiêng liêng của sự sống, và coi tấm lòng khiêm tốn của con người là khởi điểm để vun đắp nhân cách phong phú cùng kiến thức, kỹ năng cân bằng nhằm bảo vệ thiên nhiên và con người vô giá", hướng đến việc đào tạo những người có đóng góp cho xã hội.

Đối với sinh viên quốc tế tư phí, Đại học Toho áp dụng các kỳ thi và tiêu chuẩn tuyển chọn giống như sinh viên Nhật Bản. Thí sinh cần kiểm tra kỹ các yêu cầu cụ thể của từng khoa/ngành học. Ngoài ra, cần nộp bản sao giấy chứng nhận tình trạng cư trú hoặc thẻ cư trú.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không có thông tin

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Sinh viên ưu tú Khoa Dược (khi nhập học)

薬学部 成績優秀者の納付金について
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Toho
Mức học bổng
Miễn toàn bộ hoặc một phần phí nâng cao giáo dục dược học (710,000 JPY) cho năm đầu tiên. Áp dụng cho sinh viên có thành tích xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh tổng hợp, hoặc sinh viên xuất sắc đến từ các trường THPT/THCS ngoài các tỉnh Chiba, Tokyo, Saitama, Kanagawa, Ibaraki.
Điều kiện
Sinh viên có thành tích tổng hợp xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh hoặc đến từ các trường THPT/THCS ngoài Chiba, Tokyo, Saitama, Kanagawa, Ibaraki.
Thời gian ứng tuyển
Tự động xét khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Tự động xét
Thời hạn
Năm đầu tiên

Học bổng Sinh viên ưu tú Khoa Dược (từ năm 2 trở đi)

薬学部 特待生制度
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Toho
Mức học bổng
Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí của năm học đó.
Điều kiện
Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc trong năm học trước.
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học (Thông tin chi tiết được cung cấp sau)
Cách thức đăng ký
Theo quy định của trường.
Thời hạn
Theo năm học

Học bổng Sinh viên ưu tú Khoa Khoa học (từ năm 2 trở đi)

理学部 特待生制度
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Toho
Mức học bổng
Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí của năm học đó.
Điều kiện
Trong số sinh viên năm 2, 3, 4 của mỗi ngành, những người có thành tích học tập cao nhất trong năm trước.
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học (Thông tin chi tiết được cung cấp sau)
Cách thức đăng ký
Theo quy định của trường.
Thời hạn
Theo năm học

Học bổng nhập học Hội cựu sinh viên Khoa Khoa học Tsurukaze-kai

理学部鶴風会(同窓会)入学時奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Hội cựu sinh viên Khoa Khoa học Tsurukaze-kai
Mức học bổng
250,000 ¥ Số tiền tương đương phí nhập học.
Điều kiện
Con, em của cựu sinh viên Khoa Khoa học của trường, hoặc anh chị em ruột của sinh viên đang học.
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học (Thông tin chi tiết được cung cấp sau)
Cách thức đăng ký
Theo quy định của trường.
Thời hạn
Một lần (khi nhập học)

Chế độ Học bổng (dành cho kết quả thi Common Test)

スカラシップ(奨学金)制度 (共通テスト)
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Toho
Mức học bổng
Tối đa 1,000,000 JPY cho năm đầu tiên.
Điều kiện
Sinh viên nhập học theo diện tuyển sinh tổng hợp (Balance Type/Proactive Type) có thể nộp kết quả thi Common Test để xét duyệt học bổng.
Thời gian ứng tuyển
2026-04-13 to 2026-05-07
Cách thức đăng ký
Nộp tại Phòng Quan hệ Công chúng Tuyển sinh Narashino (Toho University Narashino Academic Affairs Department, Admissions and Public Relations Section)
Thời hạn
Năm đầu tiên

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Loại 1 (không lãi suất): 20,000 - 64,000 JPY/tháng (tùy điều kiện). Loại 2 (có lãi suất): 20,000 - 120,000 JPY/tháng (tùy chọn).
Điều kiện
Theo tiêu chuẩn của JASSO. Sau khi nhập học, sẽ có buổi giới thiệu và hướng dẫn đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Theo năm học, có thể gia hạn

Học bổng Hội Phụ huynh Seiran-kai của Đại học Toho

東邦大学青藍会(父母会)奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Hội Phụ huynh Seiran-kai của Đại học Toho
Mức học bổng
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế.
Điều kiện
Sinh viên gặp khó khăn về kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng từ Chính quyền địa phương

地方自治体奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Các chính quyền địa phương
Mức học bổng
Đang cập nhật.
Điều kiện
Theo tiêu chuẩn của từng chính quyền địa phương. Sẽ có buổi giới thiệu và hướng dẫn đăng ký sau khi nhập học.
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Đang cập nhật

Quỹ học bổng Y tá Tokyo Metropolitan

東京都看護師等修学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Chính quyền Tokyo Metropolitan
Mức học bổng
25,000, 50,000, 75,000, hoặc 100,000 JPY/tháng (không lãi suất, chọn 1 trong 4 mức).
Điều kiện
Sinh viên ngành Điều dưỡng (có tuyển chọn). Sẽ có buổi giới thiệu và hướng dẫn đăng ký sau khi nhập học.
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Atsumi năm 2026

渥美国際交流財団 2026年度奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Atsumi
Mức học bổng
250,000 ¥ 250,000 JPY/tháng. Hỗ trợ tiền vé máy bay cho sinh viên quốc tế sống ở nước ngoài khi nộp đơn.
Điều kiện
Sinh viên đang học Tiến sĩ tại một trường đại học ở vùng Kanto hoặc Kinki, Nhật Bản, dự kiến tốt nghiệp Tiến sĩ trong thời gian nhận học bổng. Phải thành thạo tiếng Nhật, quan tâm đến giao lưu quốc tế và hòa bình. Không được nhận các học bổng khác trên 100,000 JPY/tháng hoặc có việc làm toàn thời gian. Ưu tiên những người xuất sắc về học thuật và có đóng góp cho sự phát triển hài hòa của nhân loại, xã hội hoặc tự nhiên.
Đối tượng: Sinh viên Tiến sĩ tại các trường đại học ở vùng Kanto hoặc Kinki.
Thời gian ứng tuyển
2025-09-01 to 2025-09-20
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tuyến qua website của quỹ.
Số lượng
Khoảng 18 người (tối đa 5 người/quốc gia/khu vực)
Thời hạn
1 năm (từ 2026-04 đến 2027-03 hoặc 2026-09 đến 2027-08)

Học bổng Sinh viên quốc tế Quỹ Honjo International Scholarship Foundation

本庄国際奨学財団 外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Honjo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
230,000 JPY/tháng (1-2 năm), 210,000 JPY/tháng (tối đa 3 năm), 180,000 JPY/tháng (trên 3 năm).
Điều kiện
Sinh viên quốc tế đang theo học hoặc dự kiến nhập học các khóa sau đại học tại Nhật Bản vào năm 2026, nhằm mục tiêu lấy bằng cấp. Không phân biệt quốc tịch, chuyên ngành. Có thể nộp đơn từ nước ngoài. Yêu cầu video thuyết trình kế hoạch nghiên cứu 2 phút.
Đối tượng: Sinh viên cao học đang hoặc dự kiến nhập học tại Nhật Bản.
Thời gian ứng tuyển
2025-09-01 to 2025-10-31
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tuyến qua hệ thống ứng dụng học bổng trên website.
Số lượng
Khoảng 10 người
Thời hạn
Trong suốt thời gian tối thiểu để lấy bằng cấp.

Học bổng Sinh viên quốc tế Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori

似鳥国際奨学財団 来日留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
60,000 - 80,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên quốc tế tự túc đang/sẽ theo học tại các trường đại học hoặc sau đại học ở Nhật Bản. Có thể gia hạn hàng năm đến hết thời gian học (cần xét duyệt).
Thời gian ứng tuyển
2025-02-21 to 2025-05-27
Cách thức đăng ký
Đăng ký tài khoản trên My Page, sau đó nộp hồ sơ và làm bài kiểm tra trực tuyến. Phỏng vấn trực tuyến.
Số lượng
280 người
Thời hạn
2025-10 to 2026-09 (có thể gia hạn)

Học bổng Sinh viên quốc tế Quỹ Giao lưu Học bổng Quốc tế Okamoto

岡本国際奨学交流財団 外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Học bổng Quốc tế Okamoto
Mức học bổng
Không tìm thấy số tiền cụ thể trong tài liệu. Dành cho sinh viên năm 3, 4 đại học hoặc sinh viên sau đại học.
Điều kiện
Sinh viên quốc tế tự túc đang theo học tại các trường đại học ở tỉnh Chiba hoặc cư trú tại Chiba và theo học tại các trường đại học ở tỉnh lân cận. Không nhận hỗ trợ trên 600,000 JPY/năm từ các quỹ/tổ chức khác. Phải tham dự buổi họp mặt hàng tháng của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
2024-12-16 to 2025-01-31
Cách thức đăng ký
Tải xuống mẫu đơn, điền thông tin và nộp qua form trực tuyến, gửi thư, hoặc nộp trực tiếp.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí đối với sinh viên ưu tú Khoa Dược (năm đầu)

薬学部 成績優秀者の納付金免除
Mô tả
Miễn toàn bộ hoặc một phần phí nâng cao giáo dục dược học (710,000 JPY) cho năm đầu tiên dựa trên thành tích xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh hoặc xuất thân từ các trường THPT/THCS ngoài các tỉnh Chiba, Tokyo, Saitama, Kanagawa, Ibaraki.
Mức giảm
Toàn bộ hoặc một phần phí nâng cao giáo dục dược học (710,000 JPY)
Thời hạn
Năm đầu tiên
Cách thức đăng ký
Tự động xét

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Chương trình Giáo dục Chuẩn bị trước khi nhập học

入学前準備教育

Chương trình dành cho các thí sinh trúng tuyển kỳ thi tổng hợp để chuẩn bị trước khi nhập học. Chi tiết sẽ được gửi kèm theo giấy phép nhập học (đối v...

Khác

Vay học phí hợp tác với công ty JACCS

提携教育ローン

Trường có thỏa thuận vay vốn giáo dục với Công ty JACCS để hỗ trợ kinh phí đóng học phí. Vui lòng liên hệ trực tiếp Công ty JACCS để biết thêm chi tiế...

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ chỗ ở

アパート等

Nhà trường sẽ giới thiệu các đơn vị cung cấp căn hộ/phòng trọ nếu cần. Lưu ý trường không có ký túc xá.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Toho

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.