Đại học Tỉnh Yamaguchi Banner
Đại học Tỉnh Yamaguchi Logo

Đại học Tỉnh Yamaguchi

Đại học Công lập Hạng 201+

Cơ sở

Yamaguchi

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 941,460 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

4

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Tỉnh Yamaguchi (山口県立大学) - Nơi chắp cánh ước mơ sự nghiệp!

Tìm kiếm trường đại học Nhật Bản chất lượng cao và môi trường học tập lý tưởng? Đại học Tỉnh Yamaguchi (山口県立大学), một ngôi trường công lập uy tín tại tỉnh Yamaguchi, chính là lựa chọn hoàn hảo cho hành trình du học của bạn. Với môi trường học tập tiên tiến, trường mang đến nhiều chương trình học đa dạng, tập trung vào các lĩnh vực hấp dẫn như Văn hóa Quốc tế, Sáng tạo Văn hóa và Xã hội Thông tin.

Đặc biệt, Đại học Tỉnh Yamaguchi luôn chào đón sinh viên quốc tế và có chính sách hỗ trợ thiết thực, minh chứng là sự hiện diện của 4 du học sinh tư phí đang theo học. Quá trình tuyển sinh bao gồm kỳ thi riêng với bài tiểu luận và phỏng vấn, tạo cơ hội cho những ứng viên đam mê và có tiềm năng. Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Nhật Bản và muốn theo đuổi các ngành học thời thượng, Đại học Tỉnh Yamaguchi chắc chắn là điểm đến đáng cân nhắc.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Môi trường học tập chất lượng cao tại một đại học công lập của tỉnh.
2
Cơ hội được hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (hiện có 4 du học sinh tư phí đang theo học).
3
Chương trình học đa dạng, bao gồm các ngành về văn hóa quốc tế, sáng tạo văn hóa và xã hội thông tin.
4
Tham gia kỳ thi tuyển sinh riêng của trường bao gồm tiểu luận và phỏng vấn.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển sinh cho kỳ nhập học tháng 4 năm 2025

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Chưa có liên kết
Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Tập trung vào nghiên cứu đa dạng về văn hóa các quốc gia, khu vực, lịch sử, và xã hội, nhằm phát triển khả năng hiểu biết liên văn hóa và tư duy toàn cầu. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức và kỹ năng để đóng góp vào sự giao lưu văn hóa quốc tế.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu JLPT N2 hoặc cao hơn. Yêu cầu dự thi EJU môn Tiếng Nhật (ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu dự thi EJU với môn Tiếng Nhật và Tổng hợp. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật. EJU được tham chiếu từ kỳ thi tháng 6/2023 trở đi.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Viết tiểu luận, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (Bài tiểu luận.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Yêu cầu dự thi EJU môn Tiếng Nhật và Tổng hợp. Kết quả EJU và các thông tin khác sẽ được dùng làm tài liệu tham khảo.
Lịch thi:
Ngày thi: 2025-02-25. Thời gian thi cụ thể sẽ được thông báo sau.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
5
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
20%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Các khoản phí khác106,6600
Tổng cộng924,460535,800
Lưu ý: Số liệu tuyển sinh năm 2024 (5 thí sinh, 1 đỗ) là tổng hợp cho toàn bộ Khoa Văn hóa Quốc tế (bao gồm cả các ngành Sáng tạo Văn hóa và Xã hội Thông tin).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
941,460 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
924,460 ¥ ~ 924,460 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký

17,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

106,660 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển sinh cho kỳ nhập học tháng 4 năm 2025

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Chỉ dành cho sinh viên tư phí người nước ngoài. Ứng viên phải có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương từ nước ngoài, hoặc dự kiến tốt nghiệp trước tháng 4 năm 2025. Yêu cầu dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) các môn Tiếng Nhật và Tổng hợp (tham khảo kết quả từ tháng 6 năm 2023 trở đi), và đạt trình độ JLPT N2 trở lên. Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh. Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài, nhưng bắt buộc phải đến Nhật Bản để tham dự kỳ thi tuyển sinh của trường (tiểu luận và phỏng vấn).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Chưa có liên kết

Học bổng

Học bổng JASSO Loại 1 (Không lãi suất)

日本学生支援機構 第一種奨学金 (無利子)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Khoản vay không lãi suất. Đối với sinh viên ở nhà: 20.000, 30.000, 45.000 Yên/tháng (tùy chọn). Đối với sinh viên ở trọ: 20.000, 30.000, 40.000, 51.000 Yên/tháng (tùy chọn).
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc gặp khó khăn về kinh tế.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn do trường quy định sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.
Thời hạn
Đến hết thời gian học (tuỳ theo năm học quy định của ngành).

Học bổng JASSO Loại 2 (Có lãi suất)

日本学生支援機構 第二種奨学金 (有利子)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Khoản vay có lãi suất. Từ 20.000 Yên đến 120.000 Yên/tháng (chọn theo đơn vị 10.000 Yên).
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc gặp khó khăn về kinh tế.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn do trường quy định sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.
Thời hạn
Đến hết thời gian học (tuỳ theo năm học quy định của ngành).

Khoản vay Tăng cường Đặc biệt của JASSO khi nhập học

日本学生支援機構 入学時特別増額貸与 (有利子)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Khoản vay có lãi suất, nhận một lần khi nhập học. Từ 100.000, 200.000, 300.000, 400.000, 500.000 Yên (tùy chọn).
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc gặp khó khăn về kinh tế, áp dụng cho sinh viên vay Học bổng JASSO Loại 1 hoặc 2.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn do trường quy định sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.
Thời hạn
Một lần khi nhập học.

Học bổng JASSO Loại Trợ cấp (Không hoàn lại)

日本学生支援機構 給付型奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Trợ cấp hàng tháng không hoàn lại. Phân loại theo mức hỗ trợ (Type I, II, III, IV) và hình thức cư trú (ở nhà/ở trọ). Mức hỗ trợ dao động từ 7.300 Yên đến 66.700 Yên/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc gặp khó khăn về kinh tế. Có các mức hỗ trợ khác nhau tùy theo thu nhập gia đình và tình hình cư trú.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn do trường quy định sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học.
Thời hạn
Đến hết thời gian học (tuỳ theo năm học quy định của ngành).

Học bổng Quỹ Phát triển Nguồn nhân lực Tỉnh Yamaguchi

(公財)山口県ひとづくり財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Phát triển Nguồn nhân lực Tỉnh Yamaguchi
Mức học bổng
Khoản vay không lãi suất. 43.000 Yên/tháng (có thể thêm 20.000 Yên/tháng nếu sử dụng chế độ xúc tiến định cư).
Điều kiện
Dành cho con em của những người cư trú tại tỉnh Yamaguchi.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết về thời gian nộp đơn cần tham khảo trang web của quỹ.
Cách thức đăng ký
Thông qua trang web của Quỹ Phát triển Nguồn nhân lực Tỉnh Yamaguchi.
Thời hạn
Đến hết thời gian học (tuỳ theo năm học quy định của ngành).

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Trường sẽ xem xét dựa trên thu nhập gia đình và kết quả học tập của sinh viên.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được cung cấp qua phòng hỗ trợ sinh viên).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Bộ phận Hỗ trợ Sinh viên

学生支援部門

Cung cấp thông tin và hỗ trợ về đời sống sinh viên, bao gồm các vấn đề học thuật, tài chính (học bổng, miễn giảm học phí), sức khỏe và cuộc sống hàng ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tỉnh Yamaguchi

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.