Đại học Tỉnh Shiga Banner
Đại học Tỉnh Shiga Logo

Đại học Tỉnh Shiga

Đại học Công lập

Cơ sở

滋賀県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 1,018,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

1

Giới thiệu

Trường Đại học Shiga Kenritsu (滋賀県立大学): Hành trình khám phá và phát triển toàn diện tại Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm một môi trường giáo dục tiên tiến tại Nhật Bản? Trường Đại học Shiga Kenritsu (滋賀県立大学) tự hào mang đến trải nghiệm học tập độc đáo với chương trình đào tạo 4 năm liên tục, trang bị kiến thức chuyên sâu ngay từ năm nhất. Với triết lý giáo dục coi trọng nền tảng, trường chú trọng giảng dạy các môn học chung phù hợp với từng khoa/ngành, giúp sinh viên xây dựng kiến thức vững chắc.

Đặc biệt, Trường Đại học Shiga Kenritsu nổi bật với chương trình "Nhân học" độc đáo, khuyến khích sinh viên khám phá sâu sắc về con người, môi trường, xã hội và văn hóa. Bên cạnh đó, chương trình "Giáo dục Khu vực" trang bị cho sinh viên khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn, góp phần thay đổi cộng đồng địa phương. Phương pháp giảng dạy tương tác, đối thoại và thảo luận nhóm nhỏ, đặc biệt trong các buổi thực địa, thí nghiệm, thực hành, tạo nên môi trường học tập năng động và hiệu quả.

Nhằm phát triển nhân tài toàn diện, trường cho phép sinh viên theo học đa ngành, công nhận tín chỉ tích lũy. Nếu bạn đang tìm kiếm du học Nhật Bản với chương trình học chất lượng, Trường Đại học Shiga Kenritsu là lựa chọn lý tưởng cho hành trình học tập và phát triển bản thân.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trải nghiệm nền giáo dục 4 năm liên tục với các môn chuyên ngành được giảng dạy từ năm nhất.
2
Tập trung vào giáo dục cơ bản với các môn học chung phù hợp với mục tiêu giáo dục của từng khoa/ngành.
3
Chương trình "Nhân học" (人間学) giúp sinh viên khám phá sâu sắc về con người, môi trường, xã hội và văn hóa.
4
Chương trình "Giáo dục Khu vực" (地域教育) giúp sinh viên phát triển khả năng thay đổi thông qua việc giải quyết các vấn đề địa phương.
5
Áp dụng phương pháp giảng dạy đối thoại và thảo luận theo nhóm nhỏ, đặc biệt là trong các buổi thực địa và thí nghiệm, thực hành.
6
Cho phép sinh viên theo học các khoa/ngành khác và công nhận tín chỉ đã tích lũy vào tổng số tín chỉ tốt nghiệp, khuyến khích phát triển nhân tài toàn diện.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu thi tiếng Anh trong kỳ thi riêng của trường hoặc có phần tiếng Anh trong bài thi Tổng hợp, tùy thuộc vào khoa/ngành học. Không yêu cầu điểm số cụ thể từ các bài thi chuẩn hóa quốc tế như TOEIC, TOEFL, IELTS.
Chấp nhận: Đại học tự tổ chức

Thời hạn nộp hồ sơ

Đăng ký trực tuyến

25/10/2024 ~ 8/11/2024

Nộp hồ sơ (bưu điện/trực tiếp)

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Sinh thái Môi trường đào tạo nhân tài có khả năng khám phá các vấn đề môi trường phức tạp liên quan đến con người và tự nhiên, đồng thời chủ động đề xuất các giải pháp khoa học. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức và kỹ thuật chuyên môn về khoa học tự nhiên. Chương trình bao gồm nhiều buổi thực hành và thí nghiệm ngoài trời để nắm vững các phương pháp khảo sát và phân tích môi trường.

Con đường nghề nghiệp

Công ty công nghệ thuê ngoài, công ty xây dựng, công ty môi trường, công ty thực phẩm, công ty sản xuất, công ty nông nghiệp, công ty dịch vụ, chính quyền địa phương, bệnh viện, viện nghiên cứu.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận).
Tiếng Anh:
Yêu cầu thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi riêng của trường.
EJU:
EJU 2024 (lần 1 hoặc 2). Các môn: Tiếng Nhật, Khoa học (chọn 2 trong Vật lý, Hóa học, Sinh học), Toán (Course 1 hoặc 2). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài thi riêng của trường, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiếng Anh (Bài thi Tiếng Anh (60 phút) diễn ra vào ngày 23 tháng 11 năm 2024.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn (bao gồm hỏi vấn đáp) diễn ra vào ngày 23 tháng 11 năm 2024.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Thi: 23/11/2024, Công bố kết quả: 23/01/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
6
Thí sinh trúng tuyển
2
Tỷ lệ đỗ
33%
Lưu ý: Số liệu thống kê tuyển sinh là của toàn Khoa Khoa học Môi trường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,018,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
~

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học (dành cho người ngoài tỉnh Shiga)

423,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm (chia làm 2 kỳ))

Phí Hội Phụ huynh & Hỗ trợ sinh viên (4 năm)

50,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí Hội cựu sinh viên (trọn đời)

10,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Đăng ký trực tuyến

25/10/2024 ~ 8/11/2024

Nộp hồ sơ (bưu điện/trực tiếp)

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để được xem xét tuyển chọn, ứng viên phải là người không có quốc tịch Nhật Bản và đáp ứng tất cả các yêu cầu sau:

  1. Thuộc một trong các trường hợp sau:
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận tương đương.
    • Đã được cấp chứng chỉ Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) bởi Tổ chức Tú tài Quốc tế có trụ sở tại Thụy Sĩ.
    • Đã có chứng chỉ Abitur được công nhận là tiêu chuẩn nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
    • Đã được cấp chứng chỉ Tú tài (Baccalauréat) được công nhận là tiêu chuẩn nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp.
    • Đã được cấp chứng chỉ GCE A Level được công nhận là tiêu chuẩn nhập học đại học tại Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland.
    • Được Đại học Tỉnh Shiga công nhận có trình độ tương đương thông qua quy trình xét duyệt tư cách nhập học cá nhân và sẽ đạt 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (Lưu ý: Nếu muốn đăng ký theo điều kiện này, phải liên hệ phòng tuyển sinh trước ngày 4 tháng 10 năm 2024 để được xét duyệt tư cách.)
  2. Có tư cách lưu trú "Du học" (留学) hoặc có khả năng đạt được tư cách này tại thời điểm nhập học.
  3. Đã tham dự Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) lần 1 năm 2024 (tháng 6) hoặc đã đăng ký và được chấp nhận tham dự Kỳ thi Du học Nhật Bản lần 2 năm 2024 (tháng 11).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Đại học tự tổ chức
Ghi chú: Yêu cầu thi tiếng Anh trong kỳ thi riêng của trường hoặc có phần tiếng Anh trong bài thi Tổng hợp, tùy thuộc vào khoa/ngành học. Không yêu cầu điểm số cụ thể từ các bài thi chuẩn hóa quốc tế như TOEIC, TOEFL, IELTS.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng JASSO (Loại cho vay và Loại không hoàn trả)

日本学生支援機構奨学金(給付奨学金・貸与奨学金)
Loại học bổng
Học bổng Chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Học bổng JASSO bao gồm học bổng loại không hoàn trả (cho sinh viên đại học) và học bổng loại cho vay (cho tất cả sinh viên). Học bổng loại cho vay có hai loại: loại 1 (không lãi suất) và loại 2 (có lãi suất). Mức học bổng thay đổi tùy theo điều kiện kinh tế và tình trạng cư trú (nội trú/ngoại trú). **Học bổng không hoàn trả (chỉ dành cho sinh viên đại học):** - Phân loại I: Sinh viên sống tại nhà: 29,200 yên/tháng; Sinh viên sống xa nhà: 66,700 yên/tháng. - Phân loại II: Sinh viên sống tại nhà: 19,500 yên/tháng; Sinh viên sống xa nhà: 44,500 yên/tháng. - Phân loại III: Sinh viên sống tại nhà: 9,800 yên/tháng; Sinh viên sống xa nhà: 22,300 yên/tháng. - Phân loại IV (chỉ dành cho hộ gia đình có nhiều con): Sinh viên sống tại nhà: 7,300 yên/tháng; Sinh viên sống xa nhà: 16,700 yên/tháng. **Học bổng cho vay loại 1 (không lãi suất):** - Sinh viên đại học: 20,000 / 30,000 / 45,000 yên/tháng (nội trú); 20,000 / 30,000 / 40,000 / 51,000 yên/tháng (ngoại trú). - Sinh viên sau đại học (Thạc sĩ): 50,000 yên/tháng (nội trú); 88,000 yên/tháng (ngoại trú). - Sinh viên sau đại học (Tiến sĩ): 80,000 yên/tháng (nội trú); 122,000 yên/tháng (ngoại trú). **Học bổng cho vay loại 2 (có lãi suất):** - Sinh viên đại học: Chọn từ 20,000 đến 120,000 yên/tháng. - Sinh viên sau đại học: Chọn từ 50,000 đến 150,000 yên/tháng. Ngoài ra còn có học bổng cho vay tăng cường đặc biệt khi nhập học (100,000 / 200,000 / 300,000 / 400,000 / 500,000 yên).
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập và đạo đức tốt, gặp khó khăn về tài chính để tiếp tục việc học. Sinh viên có thể nhận đồng thời cả học bổng loại 1 và loại 2 tùy theo tình hình kinh tế. Tiêu chí lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn tài chính và học lực của JASSO. Đối với học bổng không hoàn trả, cần đáp ứng tiêu chuẩn về học lực, tài chính và các tiêu chuẩn khác (ví dụ: tổng thu nhập từ thuế thị dân của sinh viên và người bảo trợ).
Đối tượng: Tất cả sinh viên (sinh viên đại học và sau đại học), bao gồm du học sinh.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn định kỳ: giữa tháng 4 và đầu tháng 10 (hoặc cuối tháng 9 tùy theo lịch học). Sinh viên quan tâm phải tham dự buổi giới thiệu học bổng. Có thể nộp đơn khẩn cấp khi có thay đổi đột ngột về tài chính (hỏa hoạn, thiên tai, bệnh tật/tử vong của người hỗ trợ tài chính).
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên sau khi tham dự buổi giới thiệu. Yêu cầu chuẩn bị đầy đủ các tài liệu cần thiết trước hạn chót.
Thời hạn
Thời gian cho vay tối đa là đến khi tốt nghiệp (thời gian học ngắn nhất). Việc tái cấp học bổng yêu cầu nộp đơn xin tiếp tục hàng năm (từ tháng 1 đến tháng 2).

Học bổng Chương trình Tiến sĩ Đại học Tỉnh Shiga

滋賀県立大学大学院博士後期課程奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tỉnh Shiga
Mức học bổng
300,000 ¥ Giá trị: 25,000 yên/tháng (tổng 300,000 yên/năm, được cấp một lần vào tháng 9). Đây là học bổng không hoàn trả.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đang theo học chương trình Tiến sĩ để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu.
Đối tượng: Sinh viên chương trình Tiến sĩ (có suất tiến cử).
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh từ tháng 5 đến tháng 6 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho Phòng Hỗ trợ Sinh viên. Việc xét chọn sẽ do từng khoa nghiên cứu thực hiện.
Thời hạn
Hàng năm

Học bổng Tiếp tục Học tập của Hợp tác xã Sinh viên Đại học

大学生協学業継続奨学金(たすけあい奨学制度)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Liên đoàn Hợp tác xã Sinh viên Quốc gia (一般財団法人 全国大学生協連奨学財団)
Mức học bổng
120,000 ¥ Giá trị: 120,000 yên/năm. Đây là học bổng không hoàn trả.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học (đối với du học sinh, phải là thành viên hợp tác xã sinh viên). Điều kiện: 1. Do tai nạn giao thông mà mất người bảo trợ hoặc người bảo trợ bị khuyết tật nặng về thể chất/tinh thần, hoặc chính sinh viên bị khuyết tật/thương tích do tai nạn giao thông. 2. Được công nhận là gặp khó khăn kinh tế trong việc học (có tiêu chuẩn riêng). 3. Có thành tích học tập xuất sắc, phẩm chất tốt và có ý chí học tập.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học (du học sinh phải là thành viên hợp tác xã sinh viên).
Thời gian ứng tuyển
Nộp đơn trực tiếp theo yêu cầu. (Thông tin "Nộp đơn trực tiếp theo yêu cầu" có thể ám chỉ thời gian không cố định, mà tùy thuộc vào từng trường hợp hoặc thời điểm thông báo).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.

Học bổng Hỗ trợ Trẻ em Mồ côi do Tai nạn Giao thông Nippon Express năm 2025

2025年度日本通運 交通遺児等支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Nippon Express (公益財団法人 日本通運育英会)
Mức học bổng
360,000 ¥ Giá trị: 30,000 yên/tháng (360,000 yên/năm). Đây là học bổng không hoàn trả. Thời gian cấp tối đa 4 năm.
Điều kiện
Điều kiện: 1. Tại thời điểm tháng 4 năm 2025, dưới 21 tuổi. 2. Người bảo trợ đã qua đời hoặc bị khuyết tật nặng do tai nạn giao thông, hoặc bản thân sinh viên bị khuyết tật/thương tích do tai nạn giao thông. 3. Được công nhận là gặp khó khăn kinh tế trong việc học (có tiêu chuẩn riêng). 4. Có thành tích học tập xuất sắc, phẩm chất tốt và có ý chí học tập.
Đối tượng: Sinh viên đại học dưới 21 tuổi (tính đến 1/4/2025) là trẻ mồ côi hoặc có người bảo trợ bị ảnh hưởng bởi tai nạn giao thông.
Thời gian ứng tuyển
Đợt 1: 1/4/2025 - 15/5/2025.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.
Thời hạn
Tối đa 4 năm

Học bổng Mori Memorial

森記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Toyo Suisan (一般財団法人 東洋水産財団)
Mức học bổng
50,000 ¥ Giá trị: 50,000 yên/tháng, cấp trong 1 năm (thanh toán mỗi 3 tháng). Đây là học bổng không hoàn trả.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học đang theo học ngành khoa học thực phẩm hoặc các lĩnh vực liên quan. Điều kiện: Có thành tích học tập và phẩm chất xuất sắc, đồng thời được công nhận là gặp khó khăn kinh tế trong việc học. (Tối đa 5 sinh viên mỗi trường đại học).
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học theo học ngành khoa học thực phẩm.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ cho trường: 13/6/2025. Hạn nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ: 25/6/2025.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ qua trường (trường tiến cử).
Số lượng
Tối đa 5 sinh viên mỗi trường đại học.
Thời hạn
1 năm

Học bổng Yomiuri Ikuei

読売育英奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng Yomiuri Ikuei (読売育英奨学会)
Mức học bổng
Bao gồm 4 khóa học (A-D) với các mức học bổng khác nhau tùy thuộc vào khu vực. Ngoài ra còn có học bổng đặc biệt được cấp 2 lần/năm. Ví dụ: Khóa A: 80,000 yên/tháng; Khóa B: 70,000 yên/tháng; Khóa C: 56,000 yên/tháng; Khóa D: 35,000 yên/tháng. Đây là học bổng không hoàn trả.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học đang làm việc giao báo cho các cửa hàng của báo Yomiuri (YC) và còn ít nhất 1 năm cho đến khi tốt nghiệp. Điều kiện: 1. Sức khỏe tốt và phẩm chất đạo đức tốt. 2. Có nhiệt huyết vừa làm việc vừa học tập. Thời gian nhận học bổng là thời gian học ngắn nhất.
Đối tượng: Sinh viên đại học làm việc giao báo.
Thời gian ứng tuyển
Không có thời hạn cụ thể (kết thúc khi đủ chỉ tiêu).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp. Cần tham dự buổi giới thiệu chương trình.
Thời hạn
Đến khi tốt nghiệp (thời gian học ngắn nhất)

Học bổng không hoàn trả Quỹ Giáo dục Hiraishi năm 2025

一般財団法人 平石教育財団給付型奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giáo dục Hiraishi (一般財団法人 平石教育財団)
Mức học bổng
360,000 ¥ Giá trị: 360,000 yên/năm. Đây là học bổng không hoàn trả. Có thể kết hợp với các học bổng khác.
Điều kiện
Điều kiện: 1. Sinh viên năm nhất đại học 4 năm tại Nhật Bản vào ngày 1 tháng 4 năm 2025. 2. Cần hỗ trợ tài chính. 3. Tổng thu nhập hộ gia đình dưới 3 triệu yên (ước tính thu nhập hàng năm dưới 4.3 triệu yên).
Đối tượng: Sinh viên đại học năm nhất, không giới hạn quốc tịch, cần hỗ trợ tài chính.
Thời gian ứng tuyển
Đến ngày 13 tháng 6 năm 2025.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料減免制度
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí và phí nhập học dành cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế (hộ gia đình không chịu thuế thị dân hoặc tương đương) và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Đây là hình thức hỗ trợ không hoàn trả.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần (2/3, 1/3, 1/4) học phí và phí nhập học. Ví dụ, sau khi miễn giảm, phí nhập học cho du học sinh tư phí có thể giảm xuống còn 282,000 yên.
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển). Sinh viên có thể cần liên hệ phòng tuyển sinh để biết thêm chi tiết về quy trình nộp đơn.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên

学生支援センター

Cung cấp dịch vụ một cửa cho các thủ tục và tư vấn cần thiết trong đời sống sinh viên. Sinh viên có thể đến đây để được hỗ trợ khi gặp khó khăn hoặc l...

Khác

Phòng Tư vấn Sức khỏe (Phòng Y tế)

健康相談室(保健室)

Cung cấp dịch vụ sơ cứu khi sinh viên bị ốm hoặc bị thương, cũng như tư vấn về sức khỏe tổng thể bởi các chuyên gia y tế (y tá). Ngoài ra, trường còn ...

Khác

Phòng Thiết kế Hướng nghiệp

キャリアデザイン室

Các nhân viên chuyên trách thường trực tại đây để tư vấn về con đường sự nghiệp và hoạt động tìm kiếm việc làm của sinh viên. Sinh viên có thể xem các...

Khác

Phòng Tư vấn Sinh viên (Phòng Tham vấn)

学生相談室(カウンセリング室)

Cung cấp dịch vụ tư vấn bởi chuyên gia tâm lý lâm sàng cho các lo lắng và vấn đề khác nhau liên quan đến học tập, sự nghiệp, gia đình, quan hệ bạn bè,...

Khác

Phòng Hỗ trợ Sinh viên Khuyết tật

障がい学生支援室

Phòng Hỗ trợ Sinh viên Khuyết tật được thành lập để hỗ trợ các sinh viên khuyết tật đang theo học tại Đại học Tỉnh Shiga. Ngoài việc hỗ trợ trực tiếp,...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tỉnh Shiga

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.