Đại học Tỉnh Kyoto Banner
Đại học Tỉnh Kyoto Logo

Đại học Tỉnh Kyoto

Đại học Công lập Hạng 53

Cơ sở

Kyoto

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 822,460 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

5

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Kyoto Prefectural – Trung tâm tri thức và phát triển sự nghiệp

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học Nhật Bản chất lượng cao cho hành trình du học Nhật Bản của mình? Đại học Kyoto Prefectural (京都府立大学) chính là điểm đến lý tưởng! Với bề dày lịch sử và cam kết mang đến kiến thức chuyên sâu đa lĩnh vực từ nhân văn, xã hội đến khoa học tự nhiên, trường là một trung tâm tri thức năng động của khu vực.

Không chỉ tập trung vào học thuật, Đại học Kyoto Prefectural còn nổi bật với chương trình hỗ trợ việc làm toàn diện. Trung tâm Hỗ trợ Hướng nghiệp cung cấp tư vấn cá nhân, các khóa học kỹ năng và sự kiện kết nối ngành nghề, giúp sinh viên trang bị hành trang vững chắc cho tương lai. Bên cạnh đó, môi trường quốc tế năng động với hơn 35 đối tác đại học toàn cầu mở ra vô vàn cơ hội trao đổi học thuật, nghiên cứu chung và các chương trình học du học ngắn hạn hấp dẫn.

Lựa chọn Đại học Kyoto Prefectural là bước đệm vững chắc cho sự nghiệp thành công và trải nghiệm du học Nhật Bản đáng nhớ.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Kiến thức chuyên sâu: Khám phá nhiều lĩnh vực về nhân văn, xã hội và tự nhiên, trở thành trung tâm tri thức của khu vực.
2
Hỗ trợ việc làm toàn diện: Trung tâm Hỗ trợ Hướng nghiệp cung cấp tư vấn cá nhân, khóa học và sự kiện nghiên cứu ngành nghề để giúp sinh viên đạt được mục tiêu nghề nghiệp.
3
Môi trường quốc tế: Hợp tác với 35 trường đại học quốc tế, tạo cơ hội trao đổi học thuật, nghiên cứu chung và các chương trình du học ngắn hạn phong phú.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm tối thiểu khác nhau tùy theo khoa/ngành học (xem chi tiết trong mục khoa).
Chấp nhận: TOEFL iBT

Thời hạn nộp hồ sơ

Giai đoạn Sơ tuyển

23/10/2024 ~ 30/10/2024

Giai đoạn Nộp hồ sơ chính thức

6/1/2025 ~ 14/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Văn học tập trung nghiên cứu sâu rộng về văn hóa, lịch sử và xã hội, đào tạo sinh viên có khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Ngành Văn hóa Nhật Bản và Trung Quốc khám phá sự đa dạng của hai nền văn hóa này.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu điểm thi EJU môn Tiếng Nhật từ 220 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Yêu cầu điểm thi TOEFL iBT® từ 61 điểm trở lên.
EJU:
Yêu cầu tham gia kỳ thi EJU kỳ 1 hoặc kỳ 2 năm 2024. Môn thi: Tiếng Nhật (220 điểm trở lên), Môn Tổng hợp (110 điểm trở lên).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài thi tự luận
Bài thi viết:
Tiếng Nhật (Ngữ văn hiện đại, Văn hóa ngôn ngữ, Ngữ pháp, Văn học, Khám phá cổ điển) (Thời gian thi: 90 phút.)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên kết quả các bài thi do khoa tổ chức và kết quả kỳ thi EJU.
Lịch thi:
Ngày thi: 25 tháng 2 năm 2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ chính thức:
6/1/2025 ~ 14/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2022)
Thí sinh dự thi
4
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
25%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Số liệu thống kê tuyển sinh được cung cấp cho toàn bộ Khoa Văn học.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
822,460 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Phí bảo hiểm tai nạn nghiên cứu và giáo dục sinh viên

4,660 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Giai đoạn Sơ tuyển

23/10/2024 ~ 30/10/2024

Giai đoạn Nộp hồ sơ chính thức

6/1/2025 ~ 14/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đây là hướng dẫn tuyển sinh năm 2025 dành cho du học sinh tư phí của Đại học Tỉnh Kyoto. Để đủ điều kiện nộp hồ sơ, ứng viên phải đáp ứng TẤT CẢ các điều kiện sau: (1) Là người mang quốc tịch nước ngoài. (2) Đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài hoặc được trường công nhận có trình độ học vấn tương đương hoặc cao hơn (bao gồm cả những người dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025). (3) Có tư cách lưu trú "Du học" hoặc dự kiến sẽ có được tư cách lưu trú "Du học" khi nhập học. (4) Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) kỳ 1 hoặc kỳ 2 năm 2024 do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức (các môn thi được chỉ định cho từng khoa/ngành học được liệt kê trong bảng đính kèm) và Kỳ thi TOEFL iBT® được thực hiện từ tháng 1 năm 2023 trở đi, và đạt được điểm số theo tiêu chuẩn quy định trong bảng đính kèm của từng khoa/ngành học.

Lưu ý: Những người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông Nhật Bản không đủ điều kiện.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT
Ghi chú: Điểm tối thiểu khác nhau tùy theo khoa/ngành học (xem chi tiết trong mục khoa).

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構(JASSO)奨学金
Loại học bổng
Học bổng của chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Học bổng JASSO có hai loại: loại cấp (không hoàn lại) và loại vay (có lãi suất hoặc không lãi suất), với các mức giá trị khác nhau tùy thuộc vào loại học bổng, trình độ học vấn (đại học/cao học), và tình hình sinh hoạt (ở nhà/ở trọ). Ví dụ: Loại cấp (dành cho sinh viên đại học) từ 9,800 đến 66,700 JPY/tháng. Loại vay không lãi suất (dành cho sinh viên đại học) từ 20,000 đến 51,000 JPY/tháng. Loại vay có lãi suất (dành cho sinh viên đại học) từ 20,000 đến 120,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Ưu tú về cả nhân phẩm và học lực, đồng thời gặp khó khăn về kinh tế trong việc học. Các tiêu chí cụ thể về thành tích học tập và thu nhập gia đình do JASSO quy định.
Thời gian ứng tuyển
Kỳ Xuân (tháng 4 - tháng 5) và Kỳ Thu (tháng 9 - tháng 10) hàng năm. Có hỗ trợ khẩn cấp cho các trường hợp gia đình đột biến.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ qua trường đại học. Cần tham dự buổi giới thiệu học bổng thường được tổ chức vào đầu tháng 4.
Thời hạn
Hàng năm (cần nộp đơn gia hạn và xét duyệt lại).

Học bổng từ các tổ chức khác (địa phương/tư nhân)

その他の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức công cộng địa phương và tổ chức học bổng tư nhân
Mức học bổng
Giá trị và điều kiện cụ thể phụ thuộc vào từng học bổng. Thông báo tuyển sinh sẽ được đăng tải khi có thông tin từ các tổ chức tài trợ.
Điều kiện
Các tiêu chí đủ điều kiện khác nhau tùy thuộc vào từng học bổng.
Thời gian ứng tuyển
Thường vào khoảng tháng 4 đến tháng 5 hàng năm. Đối với du học sinh tư phí, thông báo tuyển sinh sẽ được gửi qua giáo viên hướng dẫn.
Cách thức đăng ký
Thông báo sẽ được đăng tải khi có thông tin. Du học sinh tư phí sẽ được thông báo qua giáo viên hướng dẫn.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí của Đại học Tỉnh Kyoto

授業料の減額及び免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể trong việc nộp học phí và/hoặc có thành tích học tập tốt. Có hai hệ thống: hệ thống quốc gia (dành cho sinh viên đại học, liên kết với học bổng trợ cấp JASSO) và hệ thống độc lập của trường (dành cho cả sinh viên đại học và cao học). Đối với du học sinh, có một hệ thống miễn giảm học phí riêng, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng tuyển sinh của khoa Học vụ để biết chi tiết.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí.
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ. Cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Cần tham dự buổi giới thiệu về miễn giảm học phí được tổ chức vào đầu tháng 4 để nhận mẫu đơn đăng ký. Đối với du học sinh, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng tuyển sinh của khoa Học vụ (TEL: 075-703-5144) để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Cho vay phí sinh hoạt sinh viên

学生生活資金の貸付け

Để hỗ trợ sinh hoạt kinh tế của sinh viên, trường cung cấp khoản vay phí sinh hoạt. Sinh viên có thể nộp đơn nếu gặp khó khăn trong việc thanh toán họ...

Khác

Hỗ trợ hướng nghiệp và việc làm

就職支援

Trung tâm Hỗ trợ Hướng nghiệp của Đại học Tỉnh Kyoto cung cấp nhiều dịch vụ để giúp sinh viên lựa chọn con đường sự nghiệp phù hợp. Các dịch vụ bao gồ...

Khác

Chương trình Giao lưu Quốc tế

国際交流

Đại học Tỉnh Kyoto có thỏa thuận hợp tác quốc tế với 35 trường đại học ở nước ngoài, thúc đẩy giao lưu giảng viên và nghiên cứu viên, nghiên cứu chung...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tỉnh Kyoto

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.