Đại học Tỉnh Khoa học Sức khỏe Cộng đồng Gunma Banner
Đại học Tỉnh Khoa học Sức khỏe Cộng đồng Gunma Logo

Đại học Tỉnh Khoa học Sức khỏe Cộng đồng Gunma

Đại học Công lập

Cơ sở

Gunma

Học phí

581,170 ¥
Năm 1: 1,013,170 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Tỉnh Khoa học Sức khỏe Cộng đồng Gunma - Đại học Công lập. Địa điểm: 群馬県. Học phí: 581,170 ¥/năm. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướ...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh chung

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Điều dưỡng tìm kiếm những sinh viên có sự quan tâm sâu sắc đến con người và môi trường, mong muốn đóng góp vào việc duy trì và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Sinh viên được mong đợi có lòng trắc ẩn, đạo đức, khả năng tư duy logic, sáng tạo để giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp tốt, tinh thần hợp tác với các chuyên gia y tế - phúc lợi, và ý chí đóng góp cho xã hội địa phương và quốc tế thông qua việc học hỏi kiến thức và kỹ năng điều dưỡng chuyên sâu. Để đạt được điều này, sinh viên cần có nền tảng kiến thức cân bằng về Ngữ văn, Ngoại ngữ, Toán, Khoa học tự nhiên và Xã hội, cùng với khả năng tư duy, phán đoán, biểu đạt vấn đề và tinh thần trách nhiệm, đạo đức cần thiết cho nghề điều dưỡng.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu dự thi môn Quốc ngữ (phần văn học hiện đại, không bao gồm cổ văn và Hán văn) trong Kỳ thi Chung Đại học.
Tiếng Anh:
Yêu cầu dự thi môn Tiếng Anh (bao gồm phần Nghe) trong Kỳ thi Chung Đại học. Nếu không dự thi phần nghe, sẽ bị loại.
EJU:
Không yêu cầu EJU. Yêu cầu dự thi Kỳ thi Chung Đại học Nhật Bản (大学入学共通テスト).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn, Thi tiểu luận
Bài thi viết:
Tiểu luận (和文) (Thi tiểu luận để đánh giá kiến thức cơ bản, năng lực tư duy logic, phán đoán và biểu đạt. Thời gian: 10:00-11:40 ngày 25 tháng 2 năm 2025 (Thứ Ba).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (khoảng 8 phút) bởi nhiều giám khảo, tham khảo hồ sơ nộp (bản tự khai 'Lý do nguyện vọng/Báo cáo hoạt động', 'Học bạ' do hiệu trưởng trường cấp). Mục đích đánh giá 'Thái độ chủ động hợp tác học hỏi với nhiều người'. Thời gian: 9:30-12:00, 13:30- ngày 26 tháng 2 năm 2025 (Thứ Tư).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp điểm Kỳ thi Chung Đại học, bài thi phỏng vấn, bài thi tiểu luận và hồ sơ nộp. Điểm Kỳ thi Chung Đại học, bài thi tiểu luận và hồ sơ nộp sẽ được dùng để đánh giá. Cần nộp 'Lý do nguyện vọng/Báo cáo hoạt động' và 'Học bạ'.
Lịch thi:
Kỳ thi Chung Đại học (thi trước đó, không nêu ngày cụ thể). Kỳ thi riêng của trường: Tiểu luận vào ngày 25/02/2025, Phỏng vấn vào ngày 26/02/2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ tuyển sinh chung:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Các chi phí khác năm đầu150,0000
Phí linh tinh hàng năm45,37045,370
Tổng cộng1,013,170581,170
Lưu ý: Tổng điểm tuyển sinh: 700 điểm. Phân bổ điểm: Kỳ thi Chung Đại học 500 điểm (Ngữ văn 100, Toán 100, Khoa học tự nhiên 100, Địa lý-Lịch sử-Công dân 100, Ngoại ngữ 100), Phỏng vấn 100 điểm, Tiểu luận 100 điểm.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,013,170 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
581,170 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,013,170 ¥ ~ 1,013,170 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Các chi phí khác năm đầu

150,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí linh tinh hàng năm

45,370 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh chung

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để đủ điều kiện dự tuyển vào Đại học Tỉnh Khoa học Sức khỏe Cộng đồng Gunma, thí sinh phải dự thi các môn học do trường chỉ định trong Kỳ thi Chung Đại học năm 2025 (Reiwa 7) và đáp ứng một trong các điều kiện sau (bao gồm cả những người dự kiến đáp ứng điều kiện trước ngày 31 tháng 3 năm 2025): (1) Đã tốt nghiệp trường trung học phổ thông hoặc trường trung học phổ thông chuyên nghiệp. (2) Đã hoàn thành 12 năm giáo dục chính quy. (3) Đã hoàn thành 12 năm chương trình giáo dục tại nước ngoài hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận tương đương. (4) Đã hoàn thành chương trình tại các cơ sở giáo dục ở nước ngoài được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ công nhận là có chương trình tương đương với trường trung học phổ thông. (5) Đã hoàn thành một chương trình chuyên biệt tại trường cao đẳng (chỉ áp dụng cho chương trình có thời gian học từ 3 năm trở lên và đáp ứng các tiêu chuẩn khác do Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ quy định) được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định riêng sau ngày quy định. (6) Được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định. (7) Đã vượt qua Kỳ thi Chứng nhận Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (bao gồm cả những người đã vượt qua Kỳ thi Chứng nhận Trình độ Tuyển sinh Đại học theo quy định trước đây). (8) Những người đã nhập học đại học theo quy định của Điều 90, Khoản 2 của Luật Giáo dục Trường học (Luật số 26 năm 1947) và được trường công nhận có trình độ học vấn phù hợp để theo học tại trường. (9) Những người từ 18 tuổi trở lên được trường công nhận có trình độ học vấn tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông thông qua đánh giá tư cách nhập học cá nhân của trường.

Lưu ý: Đối với du học sinh tư phí, việc tuyển chọn được đánh giá theo cùng một kỳ thi và tiêu chuẩn như sinh viên Nhật Bản, không có kỳ thi riêng cho du học sinh.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng vay JASSO (Loại I)

日本学生支援機構 貸与奨学金 (第一種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Không lãi suất. Các khoản vay hàng tháng có thể lựa chọn: - Bậc đại học: Sinh viên ở tại nhà: 20,000 JPY, 30,000 JPY, 45,000 JPY. Sinh viên ở ngoài: 20,000 JPY, 30,000 JPY, 40,000 JPY, 51,000 JPY. - Bậc sau đại học (Thạc sĩ): 50,000 JPY, 88,000 JPY. - Bậc sau đại học (Tiến sĩ): 80,000 JPY, 122,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên phải đáp ứng các tiêu chí học lực và kinh tế gia đình của JASSO. Có thể đăng ký định kỳ (tháng 4, tháng 9) hoặc đăng ký khẩn cấp (khi có sự kiện như người chu cấp qua đời, thiên tai).
Thời gian ứng tuyển
Định kỳ: Tháng 4, Tháng 9. Khẩn cấp: Bất cứ lúc nào (liên hệ phòng hành chính).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của JASSO và trường.
Thời hạn
Đến khi tốt nghiệp/hoàn thành khóa học dự kiến.

Học bổng vay JASSO (Loại II)

日本学生支援機構 貸与奨学金 (第二種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Có lãi suất (tối đa 3% mỗi năm). Các khoản vay hàng tháng có thể lựa chọn: - Bậc đại học: Từ 20,000 JPY đến 120,000 JPY (tăng 10,000 JPY mỗi bước). - Bậc sau đại học: 50,000 JPY, 80,000 JPY, 100,000 JPY, 130,000 JPY, 150,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên phải đáp ứng các tiêu chí học lực và kinh tế gia đình của JASSO. Có thể đăng ký định kỳ (tháng 4, tháng 9) hoặc đăng ký khẩn cấp (khi có sự kiện như người chu cấp qua đời, thiên tai).
Thời gian ứng tuyển
Định kỳ: Tháng 4, Tháng 9. Khẩn cấp: Bất cứ lúc nào (liên hệ phòng hành chính).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của JASSO và trường.
Thời hạn
Đến khi tốt nghiệp/hoàn thành khóa học dự kiến.

Học bổng trợ cấp JASSO

日本学生支援機構 給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Không cần hoàn trả. Số tiền hàng tháng tùy thuộc vào phân loại thu nhập hộ gia đình và hình thức đi lại (ở tại nhà/ở ngoài): - Loại I: 29,200 JPY (33,300 JPY cho sinh viên sống với người bảo hộ nhận trợ cấp sinh hoạt hoặc sinh viên được bảo vệ xã hội) nếu ở tại nhà; 66,700 JPY nếu ở ngoài. - Loại II: 19,500 JPY (22,200 JPY) nếu ở tại nhà; 44,500 JPY nếu ở ngoài. - Loại III: 9,800 JPY (11,100 JPY) nếu ở tại nhà; 22,300 JPY nếu ở ngoài. - Loại IV (chỉ áp dụng cho hộ gia đình đông con): 7,300 JPY (8,400 JPY) nếu ở tại nhà; 16,700 JPY nếu ở ngoài.
Điều kiện
Sinh viên phải đáp ứng các tiêu chí học lực và kinh tế gia đình của JASSO. Áp dụng đồng thời với miễn giảm học phí. Có thể đăng ký định kỳ (tháng 4, tháng 9) hoặc đăng ký khẩn cấp (khi có sự kiện như người chu cấp qua đời, thiên tai).
Thời gian ứng tuyển
Định kỳ: Tháng 4, Tháng 9. Khẩn cấp: Bất cứ lúc nào (liên hệ phòng hành chính). Lịch nộp đơn cho tân sinh viên năm 2025: Kỳ 1 (hạn 07/04, nhận 21/04), Kỳ 2 (hạn 23/04, nhận 16/05), Kỳ 3 (hạn 23/05, nhận 11/06 - cuối cùng).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của JASSO và trường. Đối với tân sinh viên, cần nộp 'Thông báo quyết định ứng viên học bổng' và điền '進学届' trực tuyến sau khi nhận 'Mã số nhận dạng' từ trường.

Miễn giảm học phí

Chế độ hỗ trợ học tập cao đẳng, đại học mới

高等教育の修学支援新制度
Mô tả
Chế độ này cung cấp hỗ trợ miễn giảm hoặc giảm học phí và phí nhập học cho sinh viên đáp ứng đủ điều kiện về kinh tế và học lực. Đây là một phần của 'Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao mới' của chính phủ, áp dụng đồng thời với học bổng trợ cấp JASSO.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc giảm một phần
Thời hạn
Thường theo từng học kỳ hoặc năm học, cần tái nộp đơn định kỳ.
Cách thức đăng ký
Cần nộp đơn xin xét duyệt theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển. Yêu cầu đáp ứng các tiêu chuẩn về học lực và kinh tế gia đình.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Tư vấn và Hỗ trợ Học bổng

奨学金に関する窓口

Cung cấp tư vấn và hỗ trợ toàn diện cho sinh viên về các loại học bổng có sẵn, bao gồm học bổng của JASSO (Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản), học bổn...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tỉnh Khoa học Sức khỏe Cộng đồng Gunma

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.