Đại học Tỉnh Ishikawa Banner
Đại học Tỉnh Ishikawa Logo

Đại học Tỉnh Ishikawa

Đại học Công lập Hạng 151-200

Cơ sở

Tỉnh Ishikawa

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 1,028,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

2

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Trường Đại học Tỉnh Ishikawa – Nơi hội tụ Nông nghiệp và Công nghệ Sinh học Tiên tiến

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một môi trường đào tạo chất lượng cao, kết hợp kiến thức truyền thống và công nghệ hiện đại? Trường Đại học Tỉnh Ishikawa (石川県立大学) chính là điểm đến lý tưởng. Nổi bật với chương trình đào tạo nguồn nhân lực có khả năng ứng dụng kiến thức nông học lịch sử kết hợp với công nghệ sinh học tiên tiến, trường cam kết đào tạo nên những chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực sản xuất sinh học.

Với mục tiêu duy trì đa dạng sinh học và xây dựng một xã hội hài hòa giữa con người và thiên nhiên, Trường Đại học Tỉnh Ishikawa không chỉ tập trung vào khoa học mà còn chú trọng giáo dục đạo đức và trách nhiệm với môi trường. Bên cạnh đó, trường còn đóng góp quan trọng vào sức khỏe cộng đồng thông qua việc đảm bảo chức năng và an toàn của thực phẩm trong suốt quy trình sản xuất và chế biến.

Các chương trình học tại đây được thiết kế để thúc đẩy sinh viên phát triển tư duy độc lập, tinh thần khám phá và sự dũng cảm đối mặt với những thử thách mới. Sinh viên sẽ có cơ hội trải nghiệm môi trường học tập năng động, nghiên cứu chuyên sâu và tham gia các hoạt động ngoại khóa bổ ích. Nếu bạn quan tâm đến du học Nhật Bản và mong muốn theo đuổi các ngành học liên quan đến nông nghiệp, công nghệ sinh học, thực phẩm, hãy cân nhắc Trường Đại học Tỉnh Ishikawa để mở ra tương lai rộng lớn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đào tạo nguồn nhân lực có khả năng kết hợp kiến thức nông học lịch sử với công nghệ sinh học tiên tiến để đạt được mục tiêu sản xuất sinh học.
2
Tập trung vào việc duy trì đa dạng sinh học và xây dựng một xã hội nơi con người và thiên nhiên cùng tồn tại hài hòa.
3
Đóng góp vào sức khỏe con người thông qua chức năng và an toàn của thực phẩm trong sản xuất và chế biến thực phẩm.
4
Thúc đẩy sinh viên có khả năng tư duy độc lập, tinh thần khám phá và dũng cảm đối mặt với các lĩnh vực chưa biết.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không yêu cầu điểm số tối thiểu. Điểm TOEIC được sử dụng để đánh giá tổng hợp.
Chấp nhận: TOEIC Listening & Reading Public Test

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

18/12/2024 ~ 25/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành tập trung vào việc kết hợp kiến thức lịch sử về nông học với kiến thức công nghệ sinh học tiên tiến để đạt được mục tiêu sản xuất sinh học.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Bắt buộc dự thi môn Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU). Ngôn ngữ thi EJU là tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Bắt buộc nộp chứng chỉ TOEIC Listening & Reading Public Test (dự thi từ 01/04/2023 trở đi). Không chấp nhận các bài thi TOEIC khác (IP test, S&W, Speaking, Writing, Bridge Test).
EJU:
Bắt buộc dự thi các môn của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU): Tiếng Nhật, Toán (Course 2), và 2 môn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học. Ngôn ngữ thi EJU là tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Đánh giá hồ sơ, Tiểu luận, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (Đọc hiểu và lập luận từ văn bản hoặc tài liệu tiếng Nhật (60 phút).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn trực tiếp với nhiều cán bộ phỏng vấn. Bao gồm đánh giá hồ sơ.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên kết quả Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU), điểm TOEIC Listening & Reading Public Test, tiểu luận, phỏng vấn và các tài liệu nộp kèm. Miễn thi Kỳ thi đầu vào chung Đại học.
Lịch thi:
Kỳ thi tuyển sinh được tổ chức vào ngày 01 tháng 02 năm 2025 tại Đại học Tỉnh Ishikawa.
Thời gian nộp hồ sơ
Thời gian nộp hồ sơ:
18/12/2024 ~ 25/12/2024
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học423,0000
Học phí535,800535,800
Hội phí Hội phụ huynh60,0000
Hội phí Hội cựu sinh viên10,0000
Tổng cộng1,028,800535,800
Lưu ý: Chỉ chấp nhận đăng ký nguyện vọng 1. Không chấp nhận đăng ký nguyện vọng 2.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,028,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,028,800 ¥ ~ 1,028,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học (ngoài tỉnh Ishikawa)

423,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học (trong tỉnh Ishikawa)

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Hội phí Hội phụ huynh (cho 4 năm học)

60,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Hội phí Hội cựu sinh viên

10,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Các chi phí khác

()
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

18/12/2024 ~ 25/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Người không có quốc tịch Nhật Bản, có tư cách lưu trú 'Ryugaku' (hoặc có khả năng lấy được khi nhập học), và thuộc một trong các trường hợp (1) đến (6) sau, đã dự thi 'Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU)' (năm 2023 hoặc 2024) bằng tiếng Nhật, và đã dự thi TOEIC (Test of English for International Communication) của ETS từ ngày 01 tháng 4 năm 2023 trở đi. (1) Đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (2) Đã vượt qua kỳ kiểm định (bao gồm cả các kỳ tương đương) tại nước ngoài được công nhận có năng lực học vấn tương đương với người đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông, và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (3) Đã hoàn thành khóa học quy định tại cơ sở giáo dục do Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định (bao gồm cả dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025), sau khi hoàn thành chương trình tương đương trung học phổ thông ở nước ngoài (bao gồm cả người đã vượt qua kỳ kiểm định tương đương), và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (4) Có chứng chỉ Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế cấp theo Bộ luật Dân sự Thụy Sĩ, và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (5) Có chứng chỉ Abitur được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức, và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (6) Có chứng chỉ Baccalauréat được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp, và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEIC Listening & Reading Public Test
Ghi chú: Không yêu cầu điểm số tối thiểu. Điểm TOEIC được sử dụng để đánh giá tổng hợp.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng JASSO

独立行政法人日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị và loại học bổng phụ thuộc vào từng chương trình cụ thể của JASSO (ví dụ: Học bổng Monbukagakusho, Học bổng cho du học sinh tự túc).
Điều kiện
Điều kiện đăng ký phụ thuộc vào từng chương trình học bổng của JASSO.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học hoặc nộp trực tiếp tùy theo loại học bổng. Chi tiết xem tại trang web của JASSO.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Tỉnh Ishikawa

石川県育英資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Ishikawa
Mức học bổng
Giá trị học bổng và các điều khoản khác cần tham khảo trang web của Tỉnh Ishikawa.
Điều kiện
Điều kiện đăng ký phụ thuộc vào quy định của Tỉnh Ishikawa. Thường yêu cầu cư trú tại tỉnh hoặc có liên kết với tỉnh.
Đối tượng: Sinh viên có liên kết với tỉnh Ishikawa
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo quy định của Tỉnh Ishikawa.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí (Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học)

高等教育の修学支援新制度(国制度)に基づく授業料減免
Mô tả
Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học (hệ thống quốc gia) cung cấp miễn giảm học phí dựa trên lý do kinh tế hoặc thành tích học tập xuất sắc. Áp dụng cho sinh viên nhập học từ năm 2020 trở đi.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. Thông tin chi tiết về việc nộp hồ sơ được đăng trên bảng thông báo trong trường (thường là khoảng tháng 2 cho học kỳ đầu và tháng 7 cho học kỳ sau).

Miễn giảm học phí (Biện pháp chuyển tiếp)

(経過措置)経済的理由によって授業料納付の困難である学生
Mô tả
Dành cho sinh viên đã được miễn giảm học phí theo quy định của Ishikawa Prefectural Public University Corporation Tuition Fee Reduction Regulations trước năm 2019.
Mức giảm
Miễn giảm học phí theo quy định của trường
Thời hạn
Áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ đời sống và Tư vấn sinh viên

学生生活支援・学生相談

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho sinh viên trong đời sống học tập và cá nhân, bao gồm tư vấn về học tập, sức khỏe, tâm lý và các vấn đề khác.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tỉnh Ishikawa

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.