Đại học Tỉnh Gunma Banner
Đại học Tỉnh Gunma Logo

Đại học Tỉnh Gunma

Đại học Công lập Hạng 151-200

Cơ sở

群馬県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 867,460 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

1

Giới thiệu

Khám phá Đại học Nữ sinh Gunma (群馬県立女子大学) - Điểm đến lý tưởng cho du học Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học chất lượng cao tại Nhật Bản cho hành trình du học Nhật Bản của mình? Đại học Nữ sinh Gunma (群馬県立女子大学) là lựa chọn hoàn hảo, nổi bật với sứ mệnh đào tạo nữ lãnh đạo toàn cầu. Trường tập trung vào việc trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ, văn hóa, nghệ thuật và giao tiếp quốc tế, mở ra cánh cửa sự nghiệp rộng mở.

Với môi trường học tập đề cao sự hỗ trợ, Đại học Nữ sinh Gunma cung cấp các chương trình học đa dạng, đáp ứng nhu cầu của sinh viên quốc tế. Quy trình tuyển sinh và các kỳ thi đều được minh bạch hóa, giúp bạn dễ dàng tiếp cận nền giáo dục tiên tiến. Nếu bạn mong muốn phát triển bản thân trong một môi trường quốc tế năng động và chuyên nghiệp, Đại học Nữ sinh Gunma chắc chắn sẽ là điểm khởi đầu lý tưởng cho ước mơ du học Nhật Bản của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Hưởng lợi từ nền giáo dục tập trung vào việc đào tạo nữ lãnh đạo có khả năng hoạt động trong môi trường toàn cầu.
2
Cơ hội học tập chuyên sâu về ngôn ngữ, văn hóa, nghệ thuật và giao tiếp quốc tế.
3
Môi trường học tập hỗ trợ sinh viên quốc tế với các kỳ thi và quy trình nộp hồ sơ rõ ràng.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (cho cả Khoa Văn học và Khoa Giao tiếp Quốc tế)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản tìm kiếm những sinh viên có niềm quan tâm mạnh mẽ đến văn học cổ điển, hiện đại Nhật Bản và văn học Hán Nôm, cũng như những người có quan tâm sâu sắc đến tiếng Nhật và mong muốn đóng góp vào giao lưu quốc tế thông qua giáo dục tiếng Nhật.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (bao gồm phần viết luận) đạt 240 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu
EJU:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) kỳ 1 hoặc kỳ 2 năm 2024, với các môn 'Tiếng Nhật' (bao gồm phần viết luận) và 'Môn Tổng hợp' (có thể chọn thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh). Cần đạt 240 điểm trở lên cho 'Tiếng Nhật' và 110 điểm trở lên cho 'Môn Tổng hợp'.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Thi chuyên ngành, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Thi chuyên ngành (Thời gian: 10:00~11:40 (100 phút).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn. Thời gian phỏng vấn dự kiến sẽ được thông báo riêng.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Việc đánh giá sẽ dựa trên hồ sơ nộp (thư nguyện vọng, bảng điểm và các tài liệu khác), bài thi chuyên ngành của ngành học mong muốn, phỏng vấn và điểm thi EJU môn Tiếng Nhật năm 2024 (kỳ 1 hoặc kỳ 2).
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
100%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Các chi phí khác49,6600
Tổng cộng867,460535,800

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
867,460 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
867,460 ¥ ~ 867,460 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Các chi phí khác

49,660 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (cho cả Khoa Văn học và Khoa Giao tiếp Quốc tế)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Tỉnh Gunma là một trường công lập dành cho nữ sinh, hướng đến việc đào tạo những nữ lãnh đạo có khả năng hoạt động hiệu quả trong xã hội toàn cầu. Trường tuyển chọn sinh viên dựa trên sự đa dạng và tinh thần thử thách.

Khoa Văn học tập trung vào việc bồi dưỡng những cá nhân có kiến thức sâu rộng và cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ, văn hóa và nghệ thuật mà nhân loại đã xây dựng, cùng với khả năng tư duy linh hoạt, khả năng ứng dụng và giải quyết vấn đề. Trường tìm kiếm những sinh viên có niềm đam mê mạnh mẽ với ngôn ngữ, văn hóa, nghệ thuật, khả năng tự khám phá vấn đề, tư duy logic và khả năng thể hiện ý tưởng.

Khoa Giao tiếp Quốc tế hướng tới việc phát triển những nhà lãnh đạo nữ có kỹ năng tiếng Anh thực tế, khả năng giao tiếp xuất sắc và kiến thức sâu rộng về khoa học nhân văn và xã hội. Trường tìm kiếm những sinh viên nắm vững kiến thức tiếng Anh cơ bản, tích cực cải thiện 4 kỹ năng tiếng Anh, quan tâm đến xã hội toàn cầu và giao tiếp đa văn hóa, có khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều và chủ động thực hiện mục tiêu.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng vay JASSO

日本学生支援機構 貸与奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Loại 1 (Không lãi suất): Sinh viên đại học (đi học từ nhà: 2, 3, 4.5 vạn yên/tháng; đi học xa nhà: 2, 3, 4, 5.1 vạn yên/tháng); Sinh viên sau đại học (5 vạn yên hoặc 8.8 vạn yên/tháng). Loại 2 (Có lãi suất): Sinh viên đại học (2 vạn yên ~ 12 vạn yên/tháng, tăng theo 1 vạn yên); Sinh viên sau đại học (5, 8, 10, 13, 15 vạn yên/tháng). Lãi suất biến đổi (tối đa 3% năm) hoặc cố định. Học bổng vay tăng thêm khi nhập học (Có lãi suất): Ngoài khoản vay hàng tháng, có thể vay thêm 10~50 vạn yên vào tháng 4.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập và đạo đức tốt, gặp khó khăn về kinh tế để tiếp tục học.
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh định kỳ vào tháng 4, tháng 9 (chi tiết sẽ được thông báo). Có tuyển sinh khẩn cấp (緊急採用) và ứng cứu (応急採用) khi có thay đổi đột ngột về hoàn cảnh gia đình do tử vong của người hỗ trợ tài chính, thiên tai, v.v.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại phòng hành chính của trường theo thông báo.
Số lượng
Nếu đáp ứng các tiêu chuẩn, học bổng sẽ được cấp.
Thời hạn
Từ tháng bắt đầu vay (tháng 4 hoặc tháng 10) đến tháng dự kiến tốt nghiệp/hoàn thành khóa học.

Tiền thưởng khuyến khích hoạt động khu vực (Hỗ trợ nhà ở thị trấn Tamamura)

地域活動奨励金 (玉村町家賃補助)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Thị trấn Tamamura
Mức học bổng
110,000 ¥ Tổng cộng 110,000 yên.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm nhất Khoa Văn học chuyển đến thị trấn Tamamura.
Thời gian ứng tuyển
Tham khảo tờ rơi tuyển sinh.
Cách thức đăng ký
Tham khảo tờ rơi tuyển sinh tại phòng hành chính của trường hoặc liên hệ phòng Kế hoạch, Văn phòng thị trấn Tamamura.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Thông tin căn hộ

アパート情報

Cung cấp thông tin về các căn hộ và nhà trọ gần trường cho sinh viên.

Tư vấn & Hỗ trợ

Hỗ trợ và tư vấn

支援・相談

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ và tư vấn cho sinh viên về học tập, đời sống và sức khỏe.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tỉnh Gunma

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.