Đại học Tỉnh Fukui Banner
Đại học Tỉnh Fukui Logo

Đại học Tỉnh Fukui

Đại học Công lập Hạng 151-200

Cơ sở

Fukui

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 893,170 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

18

Giới thiệu

Đại học Tỉnh Fukui (福井県立大学): Nâng tầm tri thức, kiến tạo tương lai tại Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một môi trường học thuật tiên tiến và giàu văn hóa? Đại học Tỉnh Fukui (福井県立大学) là lựa chọn lý tưởng, nổi bật như một trung tâm học thuật và văn hóa hiện đại, sẵn sàng đón đầu mọi bước phát triển của thời đại.

Trường tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, trang bị cho sinh viên tinh thần tìm tòi chân lý, tầm nhìn quốc tế, khả năng sáng tạo đột phá cùng kiến thức và kỹ năng chuyên môn sâu rộng. Với phương châm giáo dục "số lượng nhỏ", Đại học Tỉnh Fukui chú trọng phát triển toàn diện năng lực tổng hợp của sinh viên, từ tư duy, phán đoán, biểu đạt đến sáng tạo và giao tiếp.

Các chương trình học đa dạng tại trường không chỉ trang bị kiến thức nền tảng vững chắc mà còn hướng tới việc giải quyết các vấn đề toàn cầu cấp bách như môi trường, kinh tế-xã hội, y tế-phúc lợi, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế, kỷ nguyên số và dân số già hóa. Bên cạnh đó, trường còn tích cực thực hiện nghiên cứu khoa học tiên tiến, phát triển công nghệ và mở rộng thông tin học thuật ra cộng đồng địa phương.

Nếu bạn mong muốn trải nghiệm một môi trường học tập khác biệt, nơi sự phát triển cá nhân và đóng góp cho xã hội được đề cao, Đại học Tỉnh Fukui chắc chắn sẽ mang đến những trải nghiệm du học Nhật Bản đáng nhớ.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trở thành một trung tâm thúc đẩy học thuật và văn hóa tiên tiến, đáp ứng sự phát triển của thời đại.
2
Đào tạo nguồn nhân lực có tinh thần tìm tòi chân lý, tầm nhìn rộng, khả năng sáng tạo phong phú, kiến thức và kỹ năng chuyên môn cao.
3
Thực hiện nghiên cứu khoa học tiên tiến và phát triển công nghệ.
4
Mở rộng thông tin học thuật ra cộng đồng địa phương.
5
Chú trọng giáo dục số lượng nhỏ, phát triển năng lực tổng hợp của con người bao gồm tư duy, phán đoán, biểu đạt, sáng tạo và giao tiếp.
6
Phát triển khả năng giải quyết các vấn đề mới như môi trường, kinh tế-xã hội, y tế-phúc lợi trong bối cảnh toàn cầu hóa, thông tin hóa, già hóa dân số.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không yêu cầu điểm số cụ thể; điểm số sẽ được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc tuyển chọn.
Chấp nhận: TOEFL (PBT, iBT), TOEIC (Listening & Reading Test), IELTS (Academic Module), Eiken

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Kinh tế đào tạo sinh viên hiểu biết về các học thuyết kinh tế cổ điển và hiện đại, nâng cao kiến thức về khoa học xã hội, và nắm bắt cấu trúc của xã hội kinh tế. Sinh viên sẽ phát triển khả năng phân tích kinh tế, quản lý thực tế và đưa ra phán đoán về chính sách, từ đó trở thành cá nhân độc lập có khả năng tự suy nghĩ và định hướng tương lai.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật).
Tiếng Anh:
TOEIC Listening & Reading Test là tùy chọn, nhưng điểm số có thể được dùng làm tài liệu tham khảo cho việc tuyển chọn. Cần nộp chứng chỉ chính thức (không chấp nhận bản sao) của kỳ thi được thực hiện từ tháng 12/2022 trở đi. Các bài thi TOEIC IP, SW, Speaking, Bridge không được chấp nhận. Đối với các khoa Sinh vật Tài nguyên, Tài nguyên Sinh vật Biển, Điều dưỡng Phúc lợi, tiếng Anh là bắt buộc (TOEFL (PBT, iBT), TOEIC (Listening & Reading Test), IELTS (Academic Module), hoặc Eiken).
EJU:
Yêu cầu EJU năm 2023 (Kỳ 2), năm 2024 (Kỳ 1) hoặc đã đăng ký Kỳ 2 năm 2024. Môn thi: Tiếng Nhật (bắt buộc), Tổng hợp (tùy chọn), Toán (Course 1 hoặc 2, tùy chọn), và Khoa học Tự nhiên (Vật lý, Hóa học, Sinh học - chọn 2 môn tự do, tùy chọn). Ngành Kinh tế chấp nhận combo 'Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán' HOẶC 'Tiếng Nhật, Toán, Khoa học Tự nhiên'. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Có thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Online Interview, EJU
Phỏng vấn:
Phỏng vấn trực tuyến (Online 面接) với nhiều người phỏng vấn. Trong buổi phỏng vấn, có thể có các câu hỏi để kiểm tra kiến thức cơ bản cần thiết cho Khoa Kinh tế (oral examination).
(có thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 24 tháng 11 năm 2024 (Chủ Nhật). Thời gian phỏng vấn trực tuyến: 9:30 - 18:00 (thời gian bắt đầu phỏng vấn cụ thể sẽ được thông báo sau khi nộp hồ sơ).
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (trong nước):
1/11/2024 ~ 11/11/2024
Nộp hồ sơ (từ nước ngoài):
17/10/2024 ~ 1/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
14
Thí sinh trúng tuyển
8
Tỷ lệ đỗ
57%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
893,170 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm (từ năm đầu))

Phí Hiệp hội Hỗ trợ (4 năm)

50,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí Hội sinh viên (4 năm)

10,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí Hội cựu sinh viên (trọn đời)

10,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Bảo hiểm sinh viên (4 năm, mức cao nhất)

5,370 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Tỉnh Fukui tuyển sinh sinh viên quốc tế tự túc (私費外国人留学生) cho năm học 2025. Ứng viên phải có quốc tịch nước ngoài, đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do JASSO tổ chức vào Kỳ 2 năm 2023, Kỳ 1 năm 2024, hoặc đã đăng ký và được chấp nhận cho Kỳ 2 năm 2024. Tất cả các kỳ thi EJU này phải được thi bằng tiếng Nhật. Ngoài ra, ứng viên phải đáp ứng các điều kiện sau:

  1. Yêu cầu về học vấn: Một trong các điều kiện sau:
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
    • Đã vượt qua kỳ thi chứng nhận tương đương 12 năm học ở nước ngoài và đạt 18 tuổi trở lên tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025.
    • Đã hoàn thành chương trình trung học phổ thông ở nước ngoài (hoặc tương đương) và chương trình giáo dục dự bị được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) chỉ định.
    • Có chứng chỉ Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế cấp vào năm 2023 hoặc 2024.
    • Có chứng chỉ Abitur được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức vào năm 2023 hoặc 2024.
    • Có chứng chỉ Tú tài Pháp (Baccalauréat) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp vào năm 2023 hoặc 2024.
    • Được trường công nhận có trình độ tương đương với các điều kiện trên.
  2. Yêu cầu về tiếng Anh: Phải nộp chứng chỉ chính thức của một trong các kỳ thi tiếng Anh sau, được thi từ tháng 12 năm 2022 trở đi: TOEFL (PBT, iBT), TOEIC (Listening & Reading Test), IELTS (Academic Module) hoặc Eiken. (Lưu ý: TOEFL ITP, TOEIC IP, TOEIC SW, TOEIC Speaking, TOEIC Bridge, IELTS (thí sinh nhóm), IELTS (General Training Module), Eiken Jr., Eiken IBA không được chấp nhận.)

Lưu ý: Không yêu cầu tham gia Kỳ thi Đầu vào Đại học Chung (大学入学共通テスト).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL (PBT, iBT), TOEIC (Listening & Reading Test), IELTS (Academic Module), Eiken
Ghi chú: Không yêu cầu điểm số cụ thể; điểm số sẽ được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc tuyển chọn.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng vay của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構が貸与する奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Là học bổng vay (có nghĩa vụ hoàn trả sau khi tốt nghiệp hoặc thôi học). Yêu cầu đáp ứng tiêu chuẩn học lực và thu nhập. Lưu ý: Đối với sinh viên quốc tế, thông tin trong tài liệu có đoạn '留学生は対象外' (sinh viên quốc tế không phải đối tượng), tuy nhiên, đây thường chỉ áp dụng cho các loại học bổng cụ thể, nên cần kiểm tra lại thông tin chi tiết từ trường hoặc JASSO.
Điều kiện
Yêu cầu học lực xuất sắc và gặp khó khăn về kinh tế. Có nghĩa vụ hoàn trả sau khi tốt nghiệp hoặc thôi học.
Đối tượng: Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và gặp khó khăn về tài chính.
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.

Phí khuyến khích học tập

学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đang cập nhật
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền và điều kiện sẽ được trường thông báo cho sinh viên hoặc đối tượng đủ điều kiện.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện sẽ được trường thông báo cho sinh viên hoặc đối tượng đủ điều kiện.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.

Hiệp hội Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế Emori Asia

江守アジア留学生育成会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế Emori Asia
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền và điều kiện sẽ được trường thông báo cho sinh viên hoặc đối tượng đủ điều kiện.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện sẽ được trường thông báo cho sinh viên hoặc đối tượng đủ điều kiện.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.

Quỹ Học bổng Rotary Yoneyama Memorial

ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Rotary Yoneyama Memorial
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền và điều kiện sẽ được trường thông báo cho sinh viên hoặc đối tượng đủ điều kiện.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện sẽ được trường thông báo cho sinh viên hoặc đối tượng đủ điều kiện.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.

Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo

佐藤陽国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền và điều kiện sẽ được trường thông báo cho sinh viên hoặc đối tượng đủ điều kiện.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện sẽ được trường thông báo cho sinh viên hoặc đối tượng đủ điều kiện.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được trường thông báo cho sinh viên đủ điều kiện.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí và phí nhập học

入学料・授業料の免除制度
Mô tả
Dành cho sinh viên quốc tế gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Chế độ này có thể miễn giảm một phần học phí và phí nhập học.
Mức giảm
Miễn giảm một phần (一部免除)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng kỳ học hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển. Thông tin chi tiết sẽ được gửi kèm thông báo trúng tuyển.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Phòng Hỗ trợ Quốc tế và Du học

国際・留学生支援課

Phòng Hỗ trợ Quốc tế và Du học cung cấp nhiều thông tin rộng rãi về các hệ thống hỗ trợ như du học nước ngoài và học bổng, tạo môi trường thuận lợi để...

Khác

Hỗ trợ môi trường Internet

インターネット環境整備に関する相談

Đối với sinh viên quốc tế tham gia phỏng vấn trực tuyến, trường yêu cầu tự chuẩn bị môi trường internet. Nếu gặp khó khăn trong việc chuẩn bị môi trườ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tỉnh Fukui

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.