Đại học Tỉnh Chiba về Y tế và Sức khỏe Banner
Đại học Tỉnh Chiba về Y tế và Sức khỏe Logo

Đại học Tỉnh Chiba về Y tế và Sức khỏe

Đại học Công lập

Cơ sở

Chiba City

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Y tế và Chăm sóc Sức khỏe Tỉnh Chiba (千葉県立保健医療大学)

Bạn đang tìm kiếm một chương trình học chất lượng cao để trở thành chuyên gia y tế và chăm sóc sức khỏe tại Nhật Bản? Đại học Y tế và Chăm sóc Sức khỏe Tỉnh Chiba (千葉県立保健医療大学) là điểm đến lý tưởng dành cho bạn. Trường nổi bật với sứ mệnh đào tạo những chuyên gia y tế xuất sắc, sẵn sàng đóng góp cho một xã hội khỏe mạnh và trường thọ.

Với chương trình giáo dục chú trọng vào thực hành và hợp tác đa chuyên ngành, sinh viên tại đây được trang bị kiến thức chuyên môn vững vàng cùng kỹ năng làm việc thực tế. Môi trường học tập thân thiện, cùng sự hỗ trợ tận tình từ đội ngũ giảng viên và nhân viên, đảm bảo trải nghiệm học tập tuyệt vời.

Đặc biệt, trường đại học này có mối liên kết chặt chẽ với các cơ sở y tế và cộng đồng tại tỉnh Chiba, mang lại cơ hội thực tập và việc làm phong phú cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Nếu bạn đang lên kế hoạch du học Nhật Bản và quan tâm đến các ngành y tế, đừng bỏ lỡ cơ hội tìm hiểu về Đại học Y tế và Chăm sóc Sức khỏe Tỉnh Chiba.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đào tạo chuyên gia y tế và chăm sóc sức khỏe xuất sắc, có khả năng đóng góp cho xã hội khỏe mạnh và trường thọ.
2
Cung cấp chương trình giáo dục chất lượng cao với sự chú trọng vào thực hành và hợp tác đa chuyên ngành.
3
Môi trường học tập thân thiện, hỗ trợ tận tình từ đội ngũ giảng viên và nhân viên.
4
Mối liên kết chặt chẽ với các cơ sở y tế và cộng đồng trong tỉnh Chiba, mang lại cơ hội thực tập và việc làm phong phú.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển sinh chung (Đợt đầu)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Điều dưỡng đào tạo các chuyên gia điều dưỡng có khả năng thích ứng với sự phát triển của y tế và đa dạng hóa xã hội. Sinh viên được trang bị kiến thức và kỹ năng chuyên sâu để trở thành những nhà lãnh đạo trong lĩnh vực điều dưỡng tại tỉnh Chiba cũng như có khả năng đóng góp quốc tế. Chương trình học chú trọng vào việc phát triển tư duy phản biện, kỹ năng thực hành và sự đồng cảm để hỗ trợ con người cả về thể chất và tinh thần.

Con đường nghề nghiệp

Bệnh viện và cơ quan y tế trong và ngoài tỉnh (ví dụ: Trung tâm Ung thư Chiba, Bệnh viện Đại học Chiba, Bệnh viện Toranomon, Bệnh viện Đại học Keio), Cơ quan hành chính địa phương (ví dụ: tỉnh Chiba, thành phố Chiba, thành phố Tokyo). Sinh viên tốt nghiệp có thể làm Y tá, Y tá y tế công cộng hoặc Hộ sinh (nếu chọn học).

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Không yêu cầu JLPT. Yêu cầu tham gia kỳ thi Đại học Quốc gia (大学入学共通テスト) môn Quốc ngữ (phần văn học hiện đại trở đi).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu các bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn (TOEIC, TOEFL, IELTS). Yêu cầu tham gia kỳ thi Đại học Quốc gia (大学入学共通テスト) môn Ngoại ngữ (tiếng Anh, bao gồm Đọc và Nghe).
EJU:
Không yêu cầu EJU. Yêu cầu tham gia kỳ thi Đại học Quốc gia (大学入学共通テスト).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Thi tiểu luận (150 điểm), từ 10:00 - 11:00 ngày 25/02/2025.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (100 điểm), dự kiến từ 12:30 ngày 25/02/2025. Thời gian kết thúc có thể thay đổi tùy số lượng thí sinh.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kết quả Kỳ thi Đại học Quốc gia (大学入学共通テスト), Tiểu luận, Phỏng vấn và hồ sơ (học bạ) sẽ được đánh giá tổng thể. Điểm thi chung các môn như sau: Quốc ngữ (100), Địa lý Lịch sử/Công dân (100), Toán/Thông tin (100), Khoa học (100), Ngoại ngữ (150).
Lịch thi:
Thi tuyển: 25/02/2025 (Tiểu luận, Phỏng vấn)
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
197
Thí sinh trúng tuyển
86
Tỷ lệ đỗ
44%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Sinh viên quốc tế được đánh giá với cùng tiêu chí và bài thi như sinh viên Nhật Bản. Chỉ tuyển sinh đợt đầu (前期日程). Không thể nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài. Cần có mặt tại Nhật Bản để dự thi.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển sinh chung (Đợt đầu)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Tỉnh Chiba về Y tế và Sức khỏe hướng tới đào tạo nguồn nhân lực có đạo đức cao, nhân cách phong phú, có khả năng đóng góp cho cộng đồng và đáp ứng sự quốc tế hóa trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe. Để đạt được mục tiêu này, trường tìm kiếm các sinh viên có những tố chất sau:

  • Kiến thức và kỹ năng cơ bản.
  • Khả năng tư duy logic, đưa ra phán đoán phù hợp với tình huống và diễn đạt ý tưởng của bản thân.
  • Sự phù hợp với vai trò của một chuyên gia y tế và chăm sóc sức khỏe, bao gồm:
    • Tính nhân văn và kỹ năng giao tiếp.
    • Tinh thần hợp tác, trách nhiệm và đóng góp cho cộng đồng.
    • Tính chủ động và tinh thần học hỏi.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Thi/phỏng vấn từ xa

Chưa có thông tin

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) (Dạng cho vay, Loại 1)

日本学生支援機構奨学金(貸与型・第一種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Dành cho sinh viên khó khăn về tài chính nhưng có thành tích học tập xuất sắc. Miễn lãi suất. Giá trị hàng tháng: Từ 20,000 yên đến 51,000 yên (tùy thuộc vào việc ở tại nhà hay ở ngoài, và điều kiện gia đình). Giá trị cụ thể sẽ được lựa chọn trong phạm vi cho phép.
Điều kiện
Đáp ứng các tiêu chuẩn về học lực và điều kiện tài chính do JASSO quy định.
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm vào mùa xuân. Có chế độ khẩn cấp/hỗ trợ nhanh cho trường hợp gia đình gặp biến cố đột ngột.
Cách thức đăng ký
Thông báo qua bảng tin của trường. Cần tham gia buổi giải thích của phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời hạn
Theo thời gian học tập. Phải hoàn trả sau khi tốt nghiệp.

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) (Dạng cho vay, Loại 2)

日本学生支援機構奨学金(貸与型・第二種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Có lãi suất. Giá trị hàng tháng: Từ 20,000 yên đến 120,000 yên (sinh viên lựa chọn theo đơn vị 10,000 yên).
Điều kiện
Đáp ứng các tiêu chuẩn về học lực và điều kiện tài chính do JASSO quy định.
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm vào mùa xuân. Có chế độ khẩn cấp/hỗ trợ nhanh cho trường hợp gia đình gặp biến cố đột ngột.
Cách thức đăng ký
Thông báo qua bảng tin của trường. Cần tham gia buổi giải thích của phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời hạn
Theo thời gian học tập. Phải hoàn trả sau khi tốt nghiệp.

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) (Dạng cấp)

日本学生支援機構奨学金(給付型)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Miễn hoàn trả. Giá trị hàng tháng (tùy thuộc vào mức thu nhập hộ gia đình): - Mức 1: 29,200 yên (hoặc 33,300 yên nếu thuộc diện hộ gia đình nhận trợ cấp sinh hoạt hoặc từ cơ sở bảo trợ trẻ em) - Mức 2: 19,500 yên (hoặc 22,200 yên) - Mức 3: 9,800 yên (hoặc 11,100 yên) - Dành cho sinh viên ở ngoài: 66,700 yên (Mức 1), 44,500 yên (Mức 2), 22,300 yên (Mức 3).
Điều kiện
Đáp ứng các tiêu chuẩn về học lực và điều kiện tài chính do JASSO quy định.
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm vào mùa xuân và mùa thu.
Cách thức đăng ký
Thông báo qua bảng tin của trường. Cần tham gia buổi giải thích của phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời hạn
Trong suốt thời gian học tập.

Quỹ Hỗ trợ Học tập cho Y tá Y tế Công cộng tỉnh Chiba

千葉県保健師等修学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Chiba
Mức học bổng
16,000 ¥ Khoản vay không lãi suất. Giá trị 16,000 yên/tháng cho mỗi loại: Hỗ trợ học tập Y tá Y tế Công cộng, Hỗ trợ học tập Hộ sinh, Hỗ trợ học tập Y tá.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có ý định làm Y tá Y tế Công cộng, Hộ sinh hoặc Y tá tại tỉnh Chiba trong tương lai (đối với sinh viên Ngành Điều dưỡng).
Đối tượng: Sinh viên ngành Điều dưỡng
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm vào mùa xuân.
Cách thức đăng ký
Thông báo qua bảng tin của trường. Sinh viên được hiệu trưởng đề cử dựa trên học lực, tình hình tài chính. Số lượng có hạn.
Thời hạn
Tương đương thời gian vay. Miễn hoàn trả toàn bộ số tiền vay nếu sinh viên có được bằng hành nghề trong vòng 1 năm sau tốt nghiệp và làm việc liên tục 5 năm tại tỉnh Chiba.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí và phí nhập học

授業料・入学金の減免制度
Mô tả
Dành cho sinh viên có khó khăn đáng kể về tài chính gia đình hoặc gặp phải thiên tai bất ngờ, cũng như những sinh viên đủ điều kiện nhận học bổng dạng cấp của JASSO. Sau khi xem xét, trường sẽ cấp miễn giảm.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí và phí nhập học.
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ học tập

修学支援

Đảm bảo môi trường học tập phù hợp trong trường. Các lớp trưởng và giảng viên chủ nhiệm sẽ hỗ trợ từng sinh viên dựa trên tình hình học tập cá nhân. C...

Khác

Hỗ trợ đời sống sinh viên

学生生活支援

Nuôi dưỡng ý thức tự quản lý sức khỏe của bản thân như một chuyên gia y tế trong tương lai. Các lớp trưởng và chuyên gia tư vấn sẽ hỗ trợ giải quyết c...

Khác

Hỗ trợ hướng nghiệp

進路支援

Cung cấp thông tin hướng nghiệp thông qua cẩm nang và hội thảo để hỗ trợ sinh viên tự chủ lựa chọn con đường của mình. Giáo viên sẽ tư vấn từ góc độ c...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tỉnh Chiba về Y tế và Sức khỏe

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.