Đại học Tỉnh Aichi Banner
Đại học Tỉnh Aichi Logo

Đại học Tỉnh Aichi

Đại học Công lập Hạng =81

Cơ sở

Tỉnh Aichi

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 822,460 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

5

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Aichi (愛知県立大学): Cơ hội phát triển toàn diện

Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập quốc tế và chất lượng cao tại Nhật Bản? Đại học Aichi (愛知県立大学) là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Với mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực có tính quốc tế, khả năng sáng tạo và thực tiễn, cùng với nhân cách và trí tuệ xuất sắc, trường tập trung vào nghiên cứu chất lượng caogiáo dục chất lượng cao.

Đại học Aichi tự hào với mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp, kết nối với khoảng 60 trường đại học/tổ chức trên toàn cầu. Sinh viên có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, du học, chương trình song bằng, chương trình ngắn hạn và nhận được các suất học bổng hấp dẫn.

Không chỉ chú trọng vào học thuật, trường còn cam kết đáp ứng yêu cầu của cộng đồng địa phương và xã hội quốc tế. Đặc biệt, Đại học Aichi có chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện, bao gồm tư vấn, hệ thống gia sư/bạn bè và hỗ trợ các thủ tục pháp lý, giúp bạn hòa nhập và phát triển tốt nhất trong suốt quá trình học tập. Nếu bạn quan tâm đến du học Nhật Bản và tìm kiếm một trường đại học uy tín với nhiều chương trình học đa dạng, hãy khám phá Đại học Aichi!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Phát triển nguồn nhân lực có tính quốc tế, khả năng sáng tạo và thực tiễn, cùng với nhân cách và trí tuệ xuất sắc, thông qua việc thực hiện nghiên cứu chất lượng cao và giáo dục chất lượng cao dựa trên nền tảng đó.
2
Hợp tác quốc tế với khoảng 60 trường đại học/tổ chức, cung cấp các chương trình trao đổi, cử đi du học, chương trình song bằng, chương trình ngắn hạn, cùng với học bổng riêng của trường.
3
Đáp ứng yêu cầu của cộng đồng địa phương và xã hội quốc tế.
4
Chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện bao gồm tư vấn, hệ thống gia sư/bạn bè và hỗ trợ các thủ tục liên quan đến tư cách lưu trú.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu dự thi kiểm tra năng lực tiếng Anh của trường (適性検査〔英語(筆記)〕). Đối với ngành Anh Mỹ học, phỏng vấn cũng có phần tiếng Anh.

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian đăng ký trực tuyến và thanh toán phí xét tuyển (Các khoa Ngoại ngữ, Văn hóa Nhật Bản, Giáo dục và Phúc lợi, Điều dưỡng)

25/10/2024 ~ ---

Thời gian nộp hồ sơ qua bưu điện (Các khoa Ngoại ngữ, Văn hóa Nhật Bản, Giáo dục và Phúc lợi, Điều dưỡng) - Cần đến trước 17:00

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Thời gian đăng ký trực tuyến và nộp hồ sơ (Khoa Khoa học Thông tin)

20/1/2026 ~ 26/1/2026

Hạn chót thẩm định hồ sơ sơ bộ (Đối với du học sinh và học sinh hồi hương)

--- ~ 11/10/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Anh Mỹ học tập trung phát triển kiến thức và kỹ năng tiếng Anh cần thiết, khả năng tư duy, phán đoán, diễn đạt, đặc biệt là kỹ năng đọc hiểu, viết và nghe tiếng Anh. Đồng thời, ngành cũng chú trọng đánh giá động cơ, ý chí học tập, mục tiêu và kiến thức về khu vực mục tiêu thông qua phỏng vấn.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu dự thi EJU môn Tiếng Nhật (ngôn ngữ ra đề và trả lời là tiếng Nhật). Sinh viên phải thể hiện khả năng đọc hiểu, tư duy logic, kiến thức nền tảng và khả năng diễn đạt bằng văn bản (bao gồm từ vựng và khả năng viết đúng chính tả) qua bài tiểu luận và phỏng vấn.
Tiếng Anh:
Yêu cầu dự thi kiểm tra năng lực tiếng Anh (viết và nghe) của trường. Ngoài ra, phỏng vấn cá nhân sẽ được thực hiện bằng cả tiếng Nhật và tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu dự thi EJU với các môn: Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Course 1).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Thi năng lực, Tiểu luận, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (tiếng Nhật) (11:30-13:00 (100 điểm).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân bằng tiếng Nhật và tiếng Anh: Từ 14:00 (100 điểm).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng thể dựa trên kết quả kiểm tra năng lực, tiểu luận, phỏng vấn và hồ sơ nộp. Tỷ trọng điểm: Kiểm tra năng lực 2: Phỏng vấn 1.
Thời gian nộp hồ sơ
Hạn chót thẩm định hồ sơ sơ bộ:
1/1/1970 ~ 11/10/2024
Đăng ký trực tuyến:
25/10/2024 ~ 1/1/1970
Nộp hồ sơ qua bưu điện:
1/11/2024 ~ 8/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Phí bảo hiểm (4 năm)4,6600
Tổng cộng822,460535,800
Lưu ý: Ngày thi: 2024-11-23. Ngày công bố kết quả: 2024-12-02. Ngày làm thủ tục nhập học: 2025-02-18.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
822,460 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
822,460 ¥ ~ 881,170 ¥

Thông tin học phí chung

Phí xét tuyển

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm (chia thành hai kỳ))

Phí bảo hiểm Gakkensai & Gakkenbai (4 năm)

4,660 ¥ (Năm đầu tiên (áp dụng cho hầu hết các khoa))

Phí bảo hiểm Gakkensai & Igakubai (4 năm)

5,370 ¥ (Năm đầu tiên (chỉ áp dụng cho Khoa Điều dưỡng))

Phí Hiệp hội hỗ trợ Khoa Điều dưỡng (4 năm)

58,000 ¥ (Năm đầu tiên (chỉ áp dụng cho Khoa Điều dưỡng))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian đăng ký trực tuyến và thanh toán phí xét tuyển (Các khoa Ngoại ngữ, Văn hóa Nhật Bản, Giáo dục và Phúc lợi, Điều dưỡng)

25/10/2024 ~ ---

Thời gian nộp hồ sơ qua bưu điện (Các khoa Ngoại ngữ, Văn hóa Nhật Bản, Giáo dục và Phúc lợi, Điều dưỡng) - Cần đến trước 17:00

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Thời gian đăng ký trực tuyến và nộp hồ sơ (Khoa Khoa học Thông tin)

20/1/2026 ~ 26/1/2026

Hạn chót thẩm định hồ sơ sơ bộ (Đối với du học sinh và học sinh hồi hương)

--- ~ 11/10/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Tỉnh Aichi tuyển sinh du học sinh tư phí theo hình thức tuyển chọn đặc biệt (外国人留学生特別選抜).

Đối tượng nộp đơn: Những người không có quốc tịch Nhật Bản (trừ người đã được cấp phép vĩnh trú tại Nhật Bản và người có hai quốc tịch mang quốc tịch Nhật Bản) và đáp ứng tất cả các điều kiện sau:

(1) Đã hoàn thành 12 năm học phổ thông ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định. Các bằng cấp quốc tế được chấp nhận bao gồm Bằng Tú tài Quốc tế (IB), Bằng Abitur (Đức), Bằng Tú tài (Pháp), và Bằng GCE A-Level (Vương quốc Anh, đã đỗ từ 3 môn trở lên). Ngoài ra, những người đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình 12 năm tại cơ sở giáo dục được công nhận bởi một trong các tổ chức đánh giá quốc tế do MEXT chỉ định (WASC, ACSI, CIS), với ít nhất 2 năm học liên tục bao gồm năm cuối.

(2) Có tư cách lưu trú hợp lệ để học đại học tại Nhật Bản theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (hoặc sẽ có tư cách này khi nhập học).

(3) Đã dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức trong năm tài chính Reiwa 5 (2023) hoặc Reiwa 6 (2024) với các môn học được trường chỉ định (có thể là kỳ thi tháng 6/11 năm 2023 hoặc tháng 6 năm 2024).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Ghi chú: Yêu cầu dự thi kiểm tra năng lực tiếng Anh của trường (適性検査〔英語(筆記)〕). Đối với ngành Anh Mỹ học, phỏng vấn cũng có phần tiếng Anh.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Thi/phỏng vấn từ xa

Chưa có thông tin

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Hệ thống Hỗ trợ Học tập Đại học mới

高等教育の修学支援新制度
Loại học bổng
Học bổng Chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) & JASSO
Mức học bổng
Học bổng cấp phát hàng tháng cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và khó khăn về kinh tế. Bao gồm miễn giảm một phần hoặc toàn bộ phí nhập học và học phí. Giá trị học bổng hàng tháng phụ thuộc vào mức độ hỗ trợ (I, II, III, IV).
Điều kiện
Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nhưng gặp khó khăn về kinh tế, được phân loại theo mức thu nhập hộ gia đình. Áp dụng cho sinh viên đại học.
Thời gian ứng tuyển
Thông báo chi tiết tại trang web của trường và JASSO.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Trong suốt thời gian học

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構の奨学金
Loại học bổng
Học bổng Chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Có hai loại: Loại cho vay (phải hoàn trả) với giá trị 20.000 - 120.000 JPY/tháng cho sinh viên đại học và 50.000 - 150.000 JPY/tháng cho sinh viên cao học; và Loại cấp phát (không phải hoàn trả) với giá trị 9.800 - 66.700 JPY/tháng cho sinh viên đại học (tùy theo mức thu nhập hộ gia đình). Có chính sách miễn hoàn trả một phần hoặc toàn bộ học bổng cho sinh viên có thành tích học tập đặc biệt xuất sắc.
Điều kiện
Sinh viên có thành tích học tập tốt nhưng gặp khó khăn về kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo của trường.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Trong suốt thời gian học

Học bổng từ các tổ chức tư nhân

各種団体の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức công ích, phi lợi nhuận và tư nhân khác nhau (ví dụ: Quỹ học bổng quốc tế Asabe, Quỹ học bổng Daiko, Quỹ học bổng Koyogai Yokuzaikai, v.v.)
Mức học bổng
Nhiều loại học bổng cấp phát hoặc cho vay từ các quỹ và hiệp hội khác nhau. Chi tiết về giá trị, điều kiện và thời gian nộp đơn sẽ được thông báo cụ thể khi có.
Điều kiện
Thay đổi tùy theo từng tổ chức. Thông thường dựa trên thành tích học tập, hoàn cảnh kinh tế hoặc đặc điểm khu vực/lĩnh vực học tập.
Thời gian ứng tuyển
Thông báo khi có thông tin tuyển sinh từ các quỹ.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của trường hoặc nộp đơn trực tiếp cho quỹ.

Học bổng 'Habatake Kendaisei'

「はばたけ 県大生」奨学制度
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Tỉnh Aichi
Mức học bổng
Học bổng cấp phát nhằm khuyến khích các hoạt động độc lập (nghiên cứu học thuật) trong và ngoài nước của sinh viên đại học và cao học (khóa trước tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên đại học hoặc cao học (khóa trước tiến sĩ) tham gia các hoạt động nghiên cứu học thuật cá nhân. Chỉ được nhận một lần trong suốt thời gian học.
Thời gian ứng tuyển
Thông báo tại trường.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo quy định của trường.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí cho du học sinh

外国人留学生向け授業料減免制度
Mô tả
Dành cho sinh viên quốc tế tư phí (có tư cách lưu trú 'Du học') dự kiến tốt nghiệp trong thời gian học tiêu chuẩn. Được miễn giảm 200.000 Yên mỗi năm.
Mức giảm
200000 JPY/năm
Thời hạn
Hàng năm (cần đăng ký lại)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Miễn giảm học phí theo Hệ thống Hỗ trợ Học tập Đại học mới

高等教育の修学支援新制度による授業料減免
Mô tả
Dành cho sinh viên thuộc diện Hệ thống Hỗ trợ Học tập Đại học mới. Bao gồm miễn giảm một phần hoặc toàn bộ phí nhập học và học phí tùy theo mức thu nhập và điều kiện cụ thể.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ chung cho du học sinh

外国人留学生支援

Phòng Hỗ trợ Du học sinh cung cấp tư vấn về cuộc sống du học tại Nhật Bản, hỗ trợ thích nghi với cuộc sống và văn hóa bởi các gia sư/sinh viên hỗ trợ,...

Hệ thống gia sư/bạn bè

チューター・メイト制度

Nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế thích nghi với cuộc sống học tập và văn hóa tại Nhật Bản, trường tuyển dụng sinh viên Nhật Bản và sinh viên quốc tế thàn...

Khác

Hỗ trợ thủ tục gia hạn thời gian lưu trú

在留期間の更新手続

Trường hỗ trợ sinh viên có tư cách lưu trú 'Du học' trong việc gia hạn thời gian lưu trú. Sinh viên nên nộp đơn tại Phòng Hỗ trợ Du học sinh ít nhất 3...

Khác

Hỗ trợ hướng nghiệp

キャリア支援

Phòng Hỗ trợ Hướng nghiệp thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo về tìm việc, tư vấn cá nhân, và các buổi giới thiệu công ty/cơ quan chính phủ. Sinh v...

Khác

Tư vấn nhân quyền cho người nước ngoài

外国人のための人権相談

Là một trong những kênh tư vấn cho du học sinh, các cơ quan bảo vệ nhân quyền của Bộ Tư pháp cung cấp dịch vụ 'Tư vấn nhân quyền cho người nước ngoài'...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Tỉnh Aichi

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.