Đại học Thủ đô Tokyo Banner
Đại học Thủ đô Tokyo Logo

Đại học Thủ đô Tokyo

Đại học Công lập

Cơ sở

HachiojiHino

Học phí

520,800 ¥
Năm 1: 802,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Thủ đô Tokyo (東京都立大学) - Nơi ươm mầm tài năng quốc tế

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản chất lượng cao tại một trường đại học danh tiếng? Đại học Thủ đô Tokyo (東京都立大学) chính là điểm đến lý tưởng dành cho bạn. Với môi trường học tập đa dạng, trường chào đón sinh viên quốc tế đến phát triển toàn diện và gặt hái thành công. Một trong những điểm mạnh nổi bật là chương trình học bằng tiếng Anh cho nhiều ngành, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho sinh viên quốc tế tiếp cận kiến thức chuyên sâu.

Đại học Thủ đô Tokyo mang đến sự đa dạng về chương trình học, trải dài từ khoa học xã hội, khoa học tự nhiên đến kỹ thuật, đáp ứng mọi sở thích học thuật. Sinh viên có cơ hội tham gia các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu cùng đội ngũ giáo sư giàu kinh nghiệm, trang bị hành trang vững chắc cho tương lai. Dù nằm giữa lòng thủ đô Tokyo sầm uất, khuôn viên trường lại mang đến một không gian xanh mát, yên bình, lý tưởng cho việc học tập và nghiên cứu. Hãy bắt đầu hành trình du học Nhật Bản đầy hứa hẹn tại Đại học Thủ đô Tokyo ngay hôm nay!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Môi trường học tập đa dạng, cho phép sinh viên quốc tế phát triển toàn diện.
2
Cung cấp chương trình học bằng tiếng Anh cho một số ngành, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế.
3
Đa dạng các khóa học, từ khoa học xã hội đến khoa học tự nhiên và kỹ thuật, đáp ứng nhiều sở thích học thuật.
4
Nhiều cơ hội nghiên cứu chuyên sâu với các giáo sư có kinh nghiệm.
5
Môi trường học xá xanh mát ngay tại thủ đô Tokyo sầm uất.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu điểm số tối thiểu cho Khoa Kinh tế & Kinh doanh (TOEFL iBT 42+, IELTS 4.0+). Các khoa khác sử dụng điểm tiếng Anh để xét tuyển tổng hợp hoặc xét vòng 1. Không chấp nhận các bài thi tại nhà (Home Edition).
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS Academic Module, TOEIC L&R, TOEIC S&W

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ nhập học tháng 4 (Kinh tế & Kinh doanh)

25/9/2024 ~ 27/9/2024

Kỳ nhập học tháng 4 (Khoa Khoa học Đời sống - Tuyển chọn bằng cấp quốc tế)

16/8/2024 ~ 20/8/2024

Kỳ nhập học tháng 4 (Các khoa khác)

6/12/2024 ~ 10/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức chuyên sâu và khả năng giải quyết vấn đề liên ngành, có thể tư duy phản biện về các hiện tượng khác nhau liên quan đến con người dựa trên 'kiến thức thực tiễn'.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu), không tính phần Viết luận cho vòng xét tuyển. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL iBT được thi từ ngày 01/04/2023 trở đi. Không chấp nhận Home Edition. Điểm sẽ được sử dụng cho vòng xét tuyển thứ nhất.
EJU:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2023 hoặc 2024. Môn thi: Tiếng Nhật, Môn tổng hợp, Toán (không giới hạn khóa học). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Bài thi viết vào ngày 25/02/2025. Được đánh giá tổng hợp với kết quả EJU, bài thi phỏng vấn và học bạ THPT.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn (bao gồm vấn đáp) vào ngày 03/03/2025. Được đánh giá tổng hợp với kết quả EJU, bài thi học lực vòng 2 và học bạ THPT.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Vòng 1: xét hồ sơ EJU và điểm tiếng Anh. Vòng 2: thi viết và phỏng vấn. Kết quả cuối cùng xét tổng hợp.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
6/12/2024 ~ 10/12/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
38
Thí sinh trúng tuyển
7
Tỷ lệ đỗ
18%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm đầu tiênTừ năm thứ hai
Phí nhập học282,0000
Học phí520,800520,800
Tổng cộng802,800520,800
Lưu ý: Tuyển sinh 4 sinh viên.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
802,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
520,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
802,800 ¥ ~ 802,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí dự thi

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học (áp dụng cho người ngoài Tokyo)

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

520,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ nhập học tháng 4 (Kinh tế & Kinh doanh)

25/9/2024 ~ 27/9/2024

Kỳ nhập học tháng 4 (Khoa Khoa học Đời sống - Tuyển chọn bằng cấp quốc tế)

16/8/2024 ~ 20/8/2024

Kỳ nhập học tháng 4 (Các khoa khác)

6/12/2024 ~ 10/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để đăng ký nhập học, ứng viên phải là người nước ngoài không có quốc tịch Nhật Bản và đáp ứng các điều kiện sau: 1. Trình độ học vấn:

  • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
  • Hoặc đã hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục được các tổ chức quốc tế (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia) công nhận, hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
  • Hoặc đã có các chứng chỉ quốc tế sau: Bằng Tú tài Quốc tế (IB), Chứng chỉ Abitur (Đức), Chứng chỉ Baccalauréat (Pháp), hoặc Chứng chỉ GCE A Level/International GCE A Level (Anh Quốc) với ít nhất 3 môn A Level hoặc 2 môn A Level và 2 môn AS Level, hoặc Chứng chỉ Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate).
  • Hoặc được trường công nhận có trình độ học lực tương đương và đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
  • Lưu ý: Nếu đã từng theo học tại trường cấp 2 và/hoặc cấp 3 của Nhật Bản (bao gồm cả trường Nhật ngữ ở nước ngoài), tổng thời gian không quá 3 năm và phải hoàn thành năm học thứ 12 tại một trường nước ngoài.

2. Yêu cầu tiếng Nhật và tiếng Anh (tùy thuộc vào khoa):

  • Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU): Phải tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do JASSO tổ chức trong năm 2023 hoặc 2024 với các môn học được trường chỉ định.
  • Tiếng Anh: Phải có điểm của một trong các bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế được chấp nhận (TOEFL iBT, IELTS Academic Module, TOEIC L&R/S&W) được thi từ ngày 1 tháng 4 năm 2023 trở đi. (Lưu ý: Không chấp nhận điểm thi tại nhà/online như Home Edition).

Phương thức tuyển chọn:

  • Vòng 1: Xét tuyển dựa trên kết quả EJU và (đối với một số khoa) điểm TOEFL iBT.
  • Vòng 2: Thi học lực (bài viết), phỏng vấn (bao gồm vấn đáp) và xét duyệt tổng hợp (kết quả vòng 1, điểm tiếng Anh, thành tích THPT).
  • Đối với Khoa Khoa học Đời sống (đường nhập học đặc biệt cho sinh viên sử dụng bằng cấp/kỳ thi quốc tế ngoài Nhật Bản), sẽ xét tuyển dựa trên hồ sơ (SAT, ACT, IB, hoặc các kỳ thi quốc gia khác), điểm TOEFL iBT/IELTS, và phỏng vấn bằng tiếng Anh.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS Academic Module, TOEIC L&R, TOEIC S&W
Ghi chú: Yêu cầu điểm số tối thiểu cho Khoa Kinh tế & Kinh doanh (TOEFL iBT 42+, IELTS 4.0+). Các khoa khác sử dụng điểm tiếng Anh để xét tuyển tổng hợp hoặc xét vòng 1. Không chấp nhận các bài thi tại nhà (Home Edition).

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Khuyến khích Học tập cho Sinh viên Quốc tế Tư phí Đại học Thủ đô Tokyo

東京都立大学私費外国人留学生学業奨励奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thủ đô Tokyo
Mức học bổng
1,800,000 ¥ 150,000 Yên/tháng (tổng 1,800,000 Yên/năm)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học quốc tế tư phí có thành tích học tập xuất sắc. Yêu cầu tư cách lưu trú 'Du học' (bao gồm cả người đang nộp đơn), điểm GPA từ 3.0/5.0 trở lên, có khả năng tốt nghiệp trong thời gian quy định của khóa học. Không được nộp đơn hoặc nhận đồng thời với các học bổng khác (trừ Học bổng khuyến học của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)).
Đối tượng: Sinh viên đại học quốc tế tư phí
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy theo năm học và kỳ học. Vui lòng kiểm tra trang web hoặc thông báo của phòng Sinh viên.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp theo thông báo của trường (thường vào tháng 3 và tháng 9 hàng năm).
Số lượng
50
Thời hạn
1 năm (có thể có kỳ 6 tháng)

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT)

日本政府(文部科学省)の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền sẽ được cung cấp trong thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc. Có ba hình thức nộp đơn: giới thiệu của đại sứ quán, giới thiệu của trường đại học và tuyển chọn trong nước. Số lượng ứng viên được chọn rất ít.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế xuất sắc (cấp độ sau đại học cho Giới thiệu của Đại sứ quán/Đại học)
Thời gian ứng tuyển
Giới thiệu Đại sứ quán: hàng năm từ tháng 2 đến tháng 5 (tùy thuộc vào đại sứ quán Nhật Bản). Giới thiệu Đại học: hàng năm từ tháng 11 đến tháng 12.
Cách thức đăng ký
Thông qua Đại sứ quán Nhật Bản tại quốc gia cư trú của ứng viên, hoặc thông qua giới thiệu từ trường đại học có thỏa thuận trao đổi/thành tích trao đổi với Đại học Thủ đô Tokyo, hoặc thông qua tuyển chọn trong nước.

Học bổng khuyến học cho sinh viên quốc tế (JASSO)

外国人留学生学習奨励費給付制度
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền sẽ được cung cấp trong thông báo tuyển sinh. Có hai loại: Chung và Dự bị.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc trong Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) (đối với loại Dự bị) hoặc các sinh viên khác (đối với loại Chung). Yêu cầu có tư cách lưu trú 'Du học' và tài khoản ngân hàng Yucho.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế (sinh viên mới nhập học và sinh viên đang học)
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh được thực hiện trong quá trình 'Đăng ký trước nguyện vọng học bổng'.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học sau khi đăng ký trước nguyện vọng học bổng. Chi tiết về điều kiện nộp đơn và số tiền cấp sẽ được cung cấp thông qua trường.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料の減免
Mô tả
Có chế độ miễn hoặc giảm học phí cho sinh viên. Thông tin chi tiết về việc áp dụng cho năm 2025 sẽ được đăng tải trên trang web của phòng Công tác Sinh viên vào khoảng giữa tháng 1.
Mức giảm
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Vui lòng kiểm tra trang web của phòng Công tác Sinh viên để biết chi tiết thủ tục nộp đơn.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ Ký túc xá sinh viên

学生寮

Ký túc xá sinh viên nằm liền kề Cơ sở Minami-Osawa. Về nguyên tắc, đối tượng là những sinh viên gặp khó khăn trong việc đi lại và gặp khó khăn về kinh...

Khác

Hỗ trợ xin/gia hạn visa du học

留学ビザ取得・更新サポート

Những sinh viên cần xin visa du học, chuyển đổi tư cách lưu trú hiện tại sang 'Du học', hoặc gia hạn thời gian lưu trú cần nộp 'Đơn xin hỗ trợ cấp/gia...

Khác

Hỗ trợ cho sinh viên khuyết tật

障がい等により受験上及び修学上の配慮

Những sinh viên có nguyện vọng được hỗ trợ đặc biệt trong kỳ thi và quá trình học tập do khuyết tật, vui lòng nộp đơn thông qua biểu mẫu đăng ký hỗ tr...

Khác

Tư vấn sinh viên

留学生相談

Dịch vụ tư vấn dành riêng cho sinh viên quốc tế để giải quyết các vấn đề liên quan đến học tập và cuộc sống hàng ngày.

Khác

Hỗ trợ nghề nghiệp

キャリア支援

Cung cấp các khóa học tiếng Nhật thương mại và hội thảo hỗ trợ tìm việc làm để giúp sinh viên quốc tế chuẩn bị cho sự nghiệp sau khi tốt nghiệp.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Thủ đô Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.