Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Kỳ nhập học tháng 4 (Kinh tế & Kinh doanh)
Kỳ nhập học tháng 4 (Khoa Khoa học Đời sống - Tuyển chọn bằng cấp quốc tế)
Kỳ nhập học tháng 4 (Các khoa khác)
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức chuyên sâu và khả năng giải quyết vấn đề liên ngành, có thể tư duy phản biện về các hiện tượng khác nhau liên quan đến con người dựa trên 'kiến thức thực tiễn'.
Con đường nghề nghiệp
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Thống kê tuyển sinh (2024)
Học phí
| Khoản mục | Năm đầu tiên | Từ năm thứ hai |
|---|---|---|
| Phí nhập học | 282,000 | 0 |
| Học phí | 520,800 | 520,800 |
| Tổng cộng | 802,800 | 520,800 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí dự thi
Phí nhập học (áp dụng cho người ngoài Tokyo)
Học phí hàng năm
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ nhập học tháng 4 (Kinh tế & Kinh doanh)
Kỳ nhập học tháng 4 (Khoa Khoa học Đời sống - Tuyển chọn bằng cấp quốc tế)
Kỳ nhập học tháng 4 (Các khoa khác)
Yêu cầu tuyển sinh chung
Để đăng ký nhập học, ứng viên phải là người nước ngoài không có quốc tịch Nhật Bản và đáp ứng các điều kiện sau: 1. Trình độ học vấn:
- Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
- Hoặc đã hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục được các tổ chức quốc tế (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia) công nhận, hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
- Hoặc đã có các chứng chỉ quốc tế sau: Bằng Tú tài Quốc tế (IB), Chứng chỉ Abitur (Đức), Chứng chỉ Baccalauréat (Pháp), hoặc Chứng chỉ GCE A Level/International GCE A Level (Anh Quốc) với ít nhất 3 môn A Level hoặc 2 môn A Level và 2 môn AS Level, hoặc Chứng chỉ Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate).
- Hoặc được trường công nhận có trình độ học lực tương đương và đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
- Lưu ý: Nếu đã từng theo học tại trường cấp 2 và/hoặc cấp 3 của Nhật Bản (bao gồm cả trường Nhật ngữ ở nước ngoài), tổng thời gian không quá 3 năm và phải hoàn thành năm học thứ 12 tại một trường nước ngoài.
2. Yêu cầu tiếng Nhật và tiếng Anh (tùy thuộc vào khoa):
- Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU): Phải tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do JASSO tổ chức trong năm 2023 hoặc 2024 với các môn học được trường chỉ định.
- Tiếng Anh: Phải có điểm của một trong các bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế được chấp nhận (TOEFL iBT, IELTS Academic Module, TOEIC L&R/S&W) được thi từ ngày 1 tháng 4 năm 2023 trở đi. (Lưu ý: Không chấp nhận điểm thi tại nhà/online như Home Edition).
Phương thức tuyển chọn:
- Vòng 1: Xét tuyển dựa trên kết quả EJU và (đối với một số khoa) điểm TOEFL iBT.
- Vòng 2: Thi học lực (bài viết), phỏng vấn (bao gồm vấn đáp) và xét duyệt tổng hợp (kết quả vòng 1, điểm tiếng Anh, thành tích THPT).
- Đối với Khoa Khoa học Đời sống (đường nhập học đặc biệt cho sinh viên sử dụng bằng cấp/kỳ thi quốc tế ngoài Nhật Bản), sẽ xét tuyển dựa trên hồ sơ (SAT, ACT, IB, hoặc các kỳ thi quốc gia khác), điểm TOEFL iBT/IELTS, và phỏng vấn bằng tiếng Anh.
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Học bổng
Học bổng Khuyến khích Học tập cho Sinh viên Quốc tế Tư phí Đại học Thủ đô Tokyo
Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT)
Học bổng khuyến học cho sinh viên quốc tế (JASSO)
Miễn giảm học phí
Chế độ miễn giảm học phí
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Nhà ở & Ký túc xá
Hỗ trợ Ký túc xá sinh viên
Ký túc xá sinh viên nằm liền kề Cơ sở Minami-Osawa. Về nguyên tắc, đối tượng là những sinh viên gặp khó khăn trong việc đi lại và gặp khó khăn về kinh...
Khác
Hỗ trợ xin/gia hạn visa du học
Những sinh viên cần xin visa du học, chuyển đổi tư cách lưu trú hiện tại sang 'Du học', hoặc gia hạn thời gian lưu trú cần nộp 'Đơn xin hỗ trợ cấp/gia...
Khác
Hỗ trợ cho sinh viên khuyết tật
Những sinh viên có nguyện vọng được hỗ trợ đặc biệt trong kỳ thi và quá trình học tập do khuyết tật, vui lòng nộp đơn thông qua biểu mẫu đăng ký hỗ tr...
Khác
Tư vấn sinh viên
Dịch vụ tư vấn dành riêng cho sinh viên quốc tế để giải quyết các vấn đề liên quan đến học tập và cuộc sống hàng ngày.
Khác
Hỗ trợ nghề nghiệp
Cung cấp các khóa học tiếng Nhật thương mại và hội thảo hỗ trợ tìm việc làm để giúp sinh viên quốc tế chuẩn bị cho sự nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Đại học Thủ đô Tokyo
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
