Đại học Thông tin Hokkaido Banner
Đại học Thông tin Hokkaido Logo

Đại học Thông tin Hokkaido

Đại học Tư lập

Cơ sở

Hokkaido

Học phí

1,020,000 ¥
Năm 1: 1,239,010 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

3

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Thông tin Hokkaido (北海道情報大学): Nơi chắp cánh tương lai ngành Công nghệ Thông tin

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một trường đại học uy tín, chuyên sâu về lĩnh vực công nghệ thông tin? Đại học Thông tin Hokkaido (北海道情報大学) chính là điểm đến lý tưởng. Nổi bật với các chương trình học hiện đại, Hokkaido Information University đào tạo chuyên sâu về quản lý, truyền thông và y tế, trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động toàn cầu. Tọa lạc tại vùng đất Hokkaido xinh đẹp, trường mang đến môi trường học tập yên bình, trong lành, lý tưởng cho việc nghiên cứu và phát triển bản thân.

Không chỉ vậy, Hokkaido Information University còn có chính sách hỗ trợ sinh viên vô cùng hấp dẫn. Với các chương trình hỗ trợ học phí và đa dạng các loại học bổng, ước mơ du học Nhật Bản của bạn sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Hãy khám phá ngay Đại học Thông tin Hokkaido để bắt đầu hành trình chinh phục tri thức và xây dựng sự nghiệp rạng rỡ trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường chuyên về thông tin, cung cấp các chương trình đào tạo hiện đại về quản lý, truyền thông và y tế.
2
Vị trí tại Hokkaido, mang đến môi trường học tập yên bình và tự nhiên.
3
Chính sách hỗ trợ học phí và học bổng đa dạng cho sinh viên.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh (Kỳ mùa xuân)

25/11/2025 ~ 5/12/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Quản lý Tiên tiến tập trung vào việc nghiên cứu các chiến lược và phương pháp quản lý hiện đại, tích hợp công nghệ thông tin để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và đưa ra các quyết định hiệu quả trong môi trường cạnh tranh.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi JLPT N2 (cấp độ 2) trở lên. Đồng thời, yêu cầu điểm EJU môn Tiếng Nhật từ 200 điểm trở lên (bài thi từ tháng 6 năm 2024 trở đi). Ngôn ngữ ra đề EJU là tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu điểm EJU môn Tiếng Nhật từ 200 điểm trở lên (bài thi từ tháng 6 năm 2024 trở đi). Ngôn ngữ ra đề EJU là tiếng Nhật. Các môn thi riêng của trường bao gồm phỏng vấn và viết luận tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Interview, Writing Test
Bài thi viết:
Tiếng Nhật (viết luận) (Viết luận tiếng Nhật trong kỳ thi tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn trong kỳ thi tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 10/01/2026
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
25/11/2025 ~ 5/12/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
100%
Học phí
Phí xét tuyển:
29,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học200,0000
Học phí1,020,0001,020,000
Tổng cộng1,220,0001,020,000
Lưu ý: Đây là thông tin về tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh tư phí. Trường không có chương trình đào tạo đặc biệt cho du học sinh.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,239,010 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,020,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,220,000 ¥ ~ 1,690,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký

29,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

1,020,000 ¥ (Hàng năm (áp dụng cho Khoa Kinh doanh Thông tin - Ngành Quản lý Tiên tiến))

Các chi phí phát sinh cho sinh viên năm nhất (Bảo hiểm tai nạn, phí hội cựu sinh viên năm nhất)

19,010 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh (Kỳ mùa xuân)

25/11/2025 ~ 5/12/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Thông tin Hokkaido có chương trình tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh. Cần liên hệ phòng tuyển sinh để biết chi tiết về hồ sơ và thủ tục. Trường không có chương trình đào tạo đặc biệt cho du học sinh, các buổi giảng dạy thông thường đều được thực hiện tương tự như sinh viên Nhật Bản. Yêu cầu tiếng Nhật là N2 trở lên và điểm EJU môn Tiếng Nhật từ 200 điểm trở lên. Không yêu cầu các kỳ thi tiếng Anh.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Hệ thống Học bổng Đặc biệt Matsuo Đại học Thông tin Hokkaido (Hỗ trợ sinh hoạt Đặc biệt 1)

北海道情報大学松尾特別奨学金制度 生活支援制度 特1
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
30 suất. Cho phép ở ký túc xá riêng của trường trong 4 năm, bao gồm 2 bữa ăn (sáng và tối) với chi phí 34,000 JPY/tháng (chưa bao gồm điện, nước và các tiện ích khác).
Điều kiện
Dành cho tân sinh viên có nhiệt huyết học tập và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi đầu vào. Không thể kết hợp với các học bổng A1, A2, A3 và các chương trình hỗ trợ sinh hoạt khác.
Đối tượng: Tân sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (áp dụng dựa trên kết quả thi đầu vào)
Cách thức đăng ký
Xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh
Số lượng
30
Thời hạn
4 năm

Hệ thống Học bổng Đặc biệt Matsuo Đại học Thông tin Hokkaido (Hỗ trợ sinh hoạt Đặc biệt 2)

北海道情報大学松尾特別奨学金制度 生活支援制度 特2
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
5 suất. Cung cấp bữa ăn sáng và tối tại nhà ăn của trường trong 4 năm với chi phí 6,000 JPY/tháng (áp dụng cho sinh viên sống một mình).
Điều kiện
Dành cho tân sinh viên có nhiệt huyết học tập và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi đầu vào. Không thể kết hợp với các học bổng A1, A2, A3 và các chương trình hỗ trợ sinh hoạt khác.
Đối tượng: Tân sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (áp dụng dựa trên kết quả thi đầu vào)
Cách thức đăng ký
Xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh
Số lượng
5
Thời hạn
4 năm

Hệ thống Học bổng Đặc biệt Matsuo Đại học Thông tin Hokkaido (Hỗ trợ sinh hoạt Đặc biệt 3)

北海道情報大学松尾特別奨学金制度 生活支援制度 特3
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
20 suất. Cung cấp bữa ăn sáng và tối tại nhà ăn của trường trong 2 năm với chi phí 6,000 JPY/tháng (áp dụng cho sinh viên sống một mình).
Điều kiện
Dành cho tân sinh viên có nhiệt huyết học tập và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi đầu vào. Không thể kết hợp với các học bổng A1, A2, A3 và các chương trình hỗ trợ sinh hoạt khác.
Đối tượng: Tân sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (áp dụng dựa trên kết quả thi đầu vào)
Cách thức đăng ký
Xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh
Số lượng
20
Thời hạn
2 năm

Hệ thống Học bổng Đặc biệt Matsuo Đại học Thông tin Hokkaido (A1)

北海道情報大学松尾特別奨学金制度 A1
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
660,000 ¥ Học bổng 660,000 JPY.
Điều kiện
Dành cho tân sinh viên có nhiệt huyết học tập và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi đầu vào. Không cần hoàn trả. Không thể kết hợp với các chương trình hỗ trợ sinh hoạt.
Đối tượng: Tân sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (áp dụng dựa trên kết quả thi đầu vào)
Cách thức đăng ký
Xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh
Số lượng
20
Thời hạn
1 năm (năm nhập học)

Hệ thống Học bổng Đặc biệt Matsuo Đại học Thông tin Hokkaido (A2)

北海道情報大学松尾特別奨学金制度 A2
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
330,000 ¥ Học bổng 330,000 JPY.
Điều kiện
Dành cho tân sinh viên có nhiệt huyết học tập và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi đầu vào. Không cần hoàn trả. Không thể kết hợp với các chương trình hỗ trợ sinh hoạt.
Đối tượng: Tân sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (áp dụng dựa trên kết quả thi đầu vào)
Cách thức đăng ký
Xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh
Số lượng
30
Thời hạn
1 năm (năm nhập học)

Hệ thống Học bổng Đặc biệt Matsuo Đại học Thông tin Hokkaido (A3)

北海道情報大学松尾特別奨学金制度 A3
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
170,000 ¥ Học bổng 170,000 JPY.
Điều kiện
Dành cho tân sinh viên có nhiệt huyết học tập và đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi đầu vào. Không cần hoàn trả. Không thể kết hợp với các chương trình hỗ trợ sinh hoạt.
Đối tượng: Tân sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (áp dụng dựa trên kết quả thi đầu vào)
Cách thức đăng ký
Xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh
Số lượng
30
Thời hạn
1 năm (năm nhập học)

Hệ thống Học bổng Đặc biệt Matsuo Đại học Thông tin Hokkaido (Đặc cách S)

北海道情報大学松尾特別奨学金制度 特待生S
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
330,000 ¥ Học bổng 330,000 JPY hàng năm.
Điều kiện
Dành cho tân sinh viên đạt thành tích cao nhất trong kỳ thi đầu vào (xét theo từng khoa). Không cần hoàn trả. Không thể kết hợp với các chương trình hỗ trợ sinh hoạt.
Đối tượng: Tân sinh viên (ứng viên có thành tích cao nhất)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (áp dụng dựa trên kết quả thi đầu vào)
Cách thức đăng ký
Xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh
Số lượng
Mỗi khoa một suất (Khoa Kinh doanh Thông tin mỗi ngành 1 suất, Khoa Y tế 1 suất, Khoa Truyền thông Thông tin 2 suất)
Thời hạn
4 năm (từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp)

Học bổng Sinh viên Học thuật Đại học Thông tin Hokkaido (Dành cho sinh viên hiện tại)

北海道情報大学奨学生 学術奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
150,000 ¥ Học bổng 150,000 JPY. Được cấp hai lần vào tháng 9 và tháng 3 năm sau.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 2, 3 và 4 của các khoa Kinh doanh Thông tin, Y tế, Truyền thông Thông tin có nhân cách tốt, nhiệt tình học tập, thành tích học tập xuất sắc trong năm học trước, và gặp khó khăn về kinh tế trong việc tiếp tục học tập. Không cần hoàn trả.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học (năm 2, 3, 4)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Tối đa 5 suất mỗi năm học
Thời hạn
1 năm (năm được nhận học bổng)

Học bổng Vay vốn Đại học Thông tin Hokkaido (Dành cho sinh viên hiện tại)

北海道情報大学奨学生 貸付金奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
60,000 ¥ Vay 60,000 JPY mỗi tháng. Được cấp 4 lần mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 3 và 4 của các khoa Kinh doanh Thông tin, Y tế, Truyền thông Thông tin có ý chí học tập nhưng gặp khó khăn về kinh tế trong việc tiếp tục học. Khoản vay không lãi suất.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học (năm 3, 4)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Tối đa 10 suất mỗi năm học
Thời hạn
1 năm (năm được nhận học bổng)

Học bổng Trợ cấp Hệ thống Hỗ trợ Học tập Mới (JASSO)

修学支援新制度 給付型奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị tối đa: Khoảng 460,000 JPY/năm cho sinh viên ở nhà và khoảng 910,000 JPY/năm cho sinh viên ở ngoài. Số tiền cụ thể tùy thuộc vào mức thu nhập của hộ gia đình (phân loại I, II, III). Đây là học bổng không phải hoàn trả.
Điều kiện
Dành cho sinh viên thuộc các hộ gia đình không chịu thuế cư trú hoặc tương đương, hộ gia đình có nhiều con, hoặc sinh viên học ngành Khoa học Tự nhiên/Kỹ thuật/Nông nghiệp tại các trường tư thục. Cần đáp ứng các tiêu chuẩn về học lực và kinh tế.
Đối tượng: Sinh viên đủ điều kiện kinh tế và học lực
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (dự kiến)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua JASSO hoặc trường.
Thời hạn
Thời gian học tập ngắn nhất

Học bổng Vay vốn JASSO (Loại I - Không lãi suất)

日本学生支援機構奨学金 第一種奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị vay hàng tháng: 20,000, 30,000, 40,000, 54,000 JPY (ở nhà) hoặc 20,000, 30,000, 40,000, 50,000, 64,000 JPY (ở ngoài).
Điều kiện
Người có nhân cách và học lực tốt, được công nhận là gặp khó khăn về kinh tế trong việc học. Vay không lãi suất.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (dự kiến)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua JASSO hoặc trường.
Thời hạn
Thời gian học tập ngắn nhất

Học bổng Vay vốn JASSO (Loại II - Có lãi suất)

日本学生支援機構奨学金 第二種奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị vay hàng tháng: 20,000, 30,000, 40,000, 50,000, 60,000, 70,000, 80,000, 90,000, 100,000, 110,000, 120,000 JPY.
Điều kiện
Người có nhân cách và học lực tốt, được công nhận là gặp khó khăn về kinh tế trong việc học. Vay có lãi suất.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (dự kiến)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua JASSO hoặc trường.
Thời hạn
Thời gian học tập ngắn nhất

Quỹ Khuyến khích Nhập học Hội Cựu sinh viên Đại học Thông tin Hokkaido

北海道情報大学同窓会 入学奨励金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Cựu sinh viên Đại học Thông tin Hokkaido
Mức học bổng
Học bổng tương đương với phí nhập học (tối đa). Chi tiết giá trị cụ thể không được cung cấp, phụ thuộc vào mức phí nhập học.
Điều kiện
Dành cho tân sinh viên từ năm 2017 trở đi là con hoặc anh/chị/em ruột của hội viên chính thức (đã tốt nghiệp đại học/sau đại học) hoặc hội viên dự bị (đang theo học đại học/sau đại học) của Hội Cựu sinh viên.
Đối tượng: Tân sinh viên có mối quan hệ gia đình với cựu sinh viên/sinh viên hiện tại của trường
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo thủ tục sau khi nhập học. Tham khảo liên kết để biết thêm chi tiết.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí Hệ thống Hỗ trợ Học tập Mới (JASSO)

修学支援新制度 授業料等減免
Mô tả
Miễn giảm học phí và phí nhập học tối đa tương ứng với mức hỗ trợ của Hệ thống Hỗ trợ Học tập Mới. Dành cho sinh viên thuộc các hộ gia đình không chịu thuế cư trú hoặc tương đương. Trường đã được Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ công nhận là 'đại học được hỗ trợ'.
Mức giảm
Tối đa 260,000 JPY cho phí nhập học và 700,000 JPY/năm cho học phí (đối với đại học tư thục). Tỷ lệ cụ thể tùy thuộc vào mức thu nhập của hộ gia đình.
Thời hạn
Thời gian học tập ngắn nhất
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua JASSO hoặc trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ Ký túc xá

学生寮・アパート

Trường có cung cấp thông tin và hỗ trợ về ký túc xá sinh viên hoặc tìm kiếm căn hộ cho sinh viên. Một số chương trình học bổng của trường cũng bao gồm...

Khác

Hỗ trợ việc làm

就職サポート

Trường cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tìm việc làm cho sinh viên, bao gồm thông tin về thành tích việc làm, dữ liệu việc làm trong các công ty tư nhân, c...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Thông tin Hokkaido

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.