Đại học Thể thao Nippon Banner
Đại học Thể thao Nippon Logo

Đại học Thể thao Nippon

Đại học Tư lập

Cơ sở

Tokyo

Học phí

1,298,000 ¥
Năm 1: 1,633,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

34

Giới thiệu

Nhật Bản Thể Dục Đại Học (Nippon Sport Science University - NSSU): Điểm Đến Du Học Lý Tưởng Cho Chuyên Ngành Thể Thao và Khoa Học Sức Khỏe

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học tại Nhật Bản hàng đầu về thể thao và khoa học sức khỏe? Nhật Bản Thể Dục Đại Học (Nippon Sport Science University - NSSU) chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Là một trong những trường đại học ở Nhật uy tín nhất, NSSU mang đến các chương trình học chuyên sâu và chất lượng cao, đào tạo nên những chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực này.

Đặc biệt, NSSU có các chương trình tuyển sinh cho sinh viên quốc tế với yêu cầu JLPT N1, tạo cơ hội tiếp cận môi trường giáo dục đẳng cấp cho người nước ngoài. Bên cạnh đó, du học Nhật Bản tại NSSU còn được hỗ trợ bởi nhiều loại học bổng du học Nhật và các chương trình tài chính hấp dẫn từ trường cũng như các tổ chức bên ngoài, giúp giảm bớt gánh nặng học phí. Nếu bạn đam mê thể thao và mong muốn phát triển sự nghiệp trong ngành khoa học sức khỏe, NSSU chắc chắn sẽ là bệ phóng vững chắc cho tương lai của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường đại học hàng đầu Nhật Bản chuyên về thể thao và khoa học sức khỏe.
2
Cung cấp các chương trình tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế với yêu cầu N1 JLPT.
3
Nhiều loại học bổng và hỗ trợ tài chính từ trường và các tổ chức bên ngoài.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh

1/11/2025 ~ 10/11/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu đã dự thi JLPT cấp độ N1.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu dự thi môn Tiếng Nhật trong Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU). Ngôn ngữ ra đề EJU là tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Tiểu luận, Thuyết trình
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文)
Yêu cầu khác:
Bài thi thuyết trình (プレゼンテーション).
Lịch thi:
Ngày thi: 2025-12-14
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/11/2025 ~ 10/11/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
12
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
25%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học300,0000
Học phí800,000800,000
Các khoản phí khác (諸費用)498,000498,000
Tổng cộng1,598,0001,298,000
Lưu ý: Ngày công bố kết quả: 2025-12-25. Hạn chót làm thủ tục nhập học: 2026-01-09. Thời gian phát đơn: giữa tháng 7.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,633,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,298,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,598,000 ¥ ~ 1,598,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

300,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

800,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác (諸費用)

498,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh

1/11/2025 ~ 10/11/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Thể thao Nippon cung cấp các chương trình tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế (私費外国人留学生特別選抜) cho các khoa Khoa học Thể thao, Văn hóa Thể thao và Quản lý Thể thao. Ứng viên phải có trình độ tiếng Nhật tương đương N1 của kỳ thi JLPT (đã thi hoặc đạt), và dự thi môn Tiếng Nhật trong Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU). Các kỳ thi tuyển sinh riêng của trường bao gồm tiểu luận và thuyết trình. Đối với Khoa Giáo dục Võ đạo (thuộc Khoa Văn hóa Thể thao) còn có thêm bài thi thực hành (nộp video). Việc nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài được chấp nhận, nhưng ứng viên bắt buộc phải đến Nhật Bản để tham gia kỳ thi. Các khoa Giáo dục Thể thao Trẻ em và Khoa học Sức khỏe và Y tế không có chế độ tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế mà áp dụng cùng tiêu chí và kỳ thi với sinh viên Nhật Bản.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Đặc biệt A (Thành tích thi đấu xuất sắc)

特別奨学生A
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thể thao Nippon
Mức học bổng
Miễn giảm toàn bộ Phí nhập học, Học phí, Phí duy trì cơ sở vật chất, Phí nâng cao giáo dục cho sinh viên năm 1. Miễn giảm toàn bộ Học phí, Phí duy trì cơ sở vật chất, Phí nâng cao giáo dục cho sinh viên năm 2, 3, 4.
Điều kiện
Vận động viên có thành tích thi đấu xuất sắc (áp dụng cho Khoa Khoa học Thể thao, Khoa Văn hóa Thể thao, Khoa Quản lý Thể thao, Khoa Giáo dục Thể thao Trẻ em).
Đối tượng: Sinh viên có thành tích thi đấu xuất sắc
Thời gian ứng tuyển
Không cần đăng ký (trường sẽ thông báo cho người đủ điều kiện khi nộp học phí).
Cách thức đăng ký
Không yêu cầu đăng ký
Thời hạn
Hàng năm (cần tái xét duyệt dựa trên thành tích học tập và thi đấu).

Học bổng Đặc biệt B

特別奨学生B
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thể thao Nippon
Mức học bổng
Miễn giảm toàn bộ Phí nhập học, Phí duy trì cơ sở vật chất cho sinh viên năm 1. Miễn giảm toàn bộ Phí duy trì cơ sở vật chất, Phí nâng cao giáo dục cho sinh viên năm 2, 3, 4.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện chưa được cung cấp rõ ràng. Cần xem xét kết quả tuyển chọn của Ủy ban tuyển chọn học bổng của trường.
Thời gian ứng tuyển
Không cần đăng ký (trường sẽ thông báo cho người đủ điều kiện khi nộp học phí).
Cách thức đăng ký
Không yêu cầu đăng ký
Thời hạn
Hàng năm (cần tái xét duyệt).

Học bổng Chung (Thành tích học tập xuất sắc)

一般奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thể thao Nippon
Mức học bổng
Miễn giảm toàn bộ Phí nhập học, Phí duy trì cơ sở vật chất cho sinh viên năm 1. Miễn giảm toàn bộ Phí duy trì cơ sở vật chất, Phí nâng cao giáo dục cho sinh viên năm 2, 3, 4.
Điều kiện
Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc (tất cả các khoa).
Đối tượng: Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc
Thời gian ứng tuyển
Không cần đăng ký (trường sẽ thông báo cho người đủ điều kiện trong học kỳ đầu tiên cho năm 1, và khi nộp học phí cho năm 2 trở đi).
Cách thức đăng ký
Không yêu cầu đăng ký
Thời hạn
Hàng năm (cần tái xét duyệt).

Học bổng Meido-MCS-Hasegawa

メイドー・MCS・長谷川奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thể thao Nippon
Mức học bổng
250,000 ¥ Trợ cấp cố định 250,000 yên.
Điều kiện
Sinh viên có ý chí mạnh mẽ theo đuổi mục tiêu trong các hoạt động ngoại khóa và đời sống đại học.
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký vào học kỳ sau của năm trước.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn

Học bổng Yuukon

雄渾奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thể thao Nippon
Mức học bổng
200,000 ¥ Trợ cấp cố định 200,000 yên.
Điều kiện
Sinh viên đang nhận học bổng vay và gặp khó khăn kinh tế trong việc học.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 9-10.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn

Hệ thống hỗ trợ học tập mới cho giáo dục đại học (Học bổng cấp phát JASSO)

高等教育の修学支援新制度 (日本学生支援機構給付型奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Mức cấp phát hàng tháng từ 7,300 yên đến 75,800 yên, tùy thuộc vào phân loại thu nhập hộ gia đình và hình thức đi lại (ở nhà/ở ngoài). Kèm theo miễn giảm hoặc giảm học phí và phí nhập học.
Điều kiện
Hộ gia đình không phải đóng thuế cư trú và các hộ tương đương có nhu cầu hỗ trợ thực sự.
Thời gian ứng tuyển
Cần đăng ký học bổng (cấp phát) của JASSO (thường có các kỳ tuyển sinh vào tháng 4).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Cho đến khi tốt nghiệp (thời gian học tiêu chuẩn), nhưng cần xét duyệt lại hàng năm dựa trên thu nhập và thành tích học tập.

Học bổng vay JASSO (Loại I - Không lãi suất)

日本学生支援機構奨学金(第一種奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Số tiền vay hàng tháng: 20,000 yên đến 40,000 yên (nếu ở nhà) hoặc 20,000 yên đến 50,000 yên (nếu ở ngoài). Mức tối đa có thể lên tới 54,000 yên (ở nhà) hoặc 64,000 yên (ở ngoài) tùy thuộc vào thu nhập. Không lãi suất.
Điều kiện
Sinh viên gặp khó khăn kinh tế trong học tập.
Thời gian ứng tuyển
Tuyển dụng dự kiến (trước khi nhập học qua THPT), tuyển dụng định kỳ (tháng 3-4), tuyển dụng khẩn cấp/thay đổi đột ngột (tùy thời điểm).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Thời gian học, có nghĩa vụ hoàn trả sau khi tốt nghiệp.

Học bổng vay JASSO (Loại II - Có lãi suất)

日本学生支援機構奨学金(第二種奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Số tiền vay hàng tháng: 20,000 yên đến 120,000 yên, có thể chọn theo đơn vị 10,000 yên. Có lãi suất.
Điều kiện
Sinh viên gặp khó khăn kinh tế trong học tập.
Thời gian ứng tuyển
Tương tự Loại I.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Thời gian học, có nghĩa vụ hoàn trả sau khi tốt nghiệp.

Học bổng của các tổ chức chính quyền địa phương

地方公共団体(都道府県等)奨学度金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các chính quyền địa phương (tỉnh/thành phố, v.v.)
Mức học bổng
Mỗi tổ chức có chế độ và số tiền hỗ trợ khác nhau. Cần liên hệ trực tiếp để biết thông tin chi tiết.
Điều kiện
Tùy thuộc vào từng tổ chức địa phương (thường yêu cầu cư trú tại khu vực đó của người phụ dưỡng).
Thời gian ứng tuyển
Tùy thuộc vào từng tổ chức địa phương.
Cách thức đăng ký
Có thể qua trường hoặc nộp trực tiếp. Cần liên hệ với chính quyền địa phương, ban giáo dục nơi người phụ dưỡng sinh sống.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí (trường hợp có anh/chị em ruột đang học tại trường)

学費減免制度(兄弟姉妹在学の場合)
Mô tả
Dành cho sinh viên mới nhập học có anh/chị em ruột được cùng người phụ dưỡng và đang theo học tại trường (trường hợp sinh đôi thì một người). Miễn giảm "Phí nhập học".
Mức giảm
Miễn toàn bộ phí nhập học (300,000 JPY)
Thời hạn
Năm học đầu tiên.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn đến cuối tháng 6 của năm nhập học.

Miễn giảm học phí (khó khăn kinh tế)

学費減免制度(経済的困難)
Mô tả
Dành cho sinh viên năm 2, 3, 4 gặp khó khăn trong việc nộp học phí dù đã nhận học bổng từ JASSO hoặc tương đương, và có thành tích học tập trên mức trung bình. Miễn giảm "Phí duy trì cơ sở vật chất và phí nâng cao giáo dục" của học kỳ sau.
Mức giảm
Miễn toàn bộ phí duy trì cơ sở vật chất và phí nâng cao giáo dục của học kỳ sau.
Thời hạn
Một năm (cần tái xét duyệt).
Cách thức đăng ký
Tháng 7.

Miễn giảm học phí (gia đình thay đổi đột ngột)

学費減免制度(家計急変)
Mô tả
Dành cho sinh viên có gia đình thay đổi đột ngột trong vòng 1 năm và vẫn gặp khó khăn trong việc nộp học phí dù đã nhận học bổng JASSO. Miễn giảm "Phí duy trì cơ sở vật chất và phí nâng cao giáo dục" của học kỳ liên quan.
Mức giảm
Miễn toàn bộ phí duy trì cơ sở vật chất và phí nâng cao giáo dục của học kỳ liên quan.
Thời hạn
Một năm (cần tái xét duyệt).
Cách thức đăng ký
Tham khảo bất cứ lúc nào (theo lịch của trường).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Thủ tục sau khi đến Nhật

来日後手続き

Hướng dẫn các thủ tục cần thiết sau khi sinh viên quốc tế đến Nhật Bản.

Khác

Bắt đầu cuộc sống tại Nhật Bản

日本で生活を始める

Cung cấp thông tin và lời khuyên để sinh viên quốc tế bắt đầu cuộc sống mới ở Nhật.

Mẹo vặt cuộc sống

生活ヒント

Chia sẻ các mẹo hữu ích cho cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản.

Khác

Việc làm bán thời gian

アルバイト

Hỗ trợ sinh viên tìm kiếm thông tin và quy định về việc làm thêm tại Nhật Bản.

Khác

Hỗ trợ Visa

ビザ

Tư vấn và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến thị thực lưu trú cho sinh viên quốc tế.

Khác

Tham gia hoạt động giao lưu

交流活動にチャレンジ

Khuyến khích và hỗ trợ sinh viên tham gia các hoạt động giao lưu văn hóa, xã hội.

Khác

Cửa sổ tư vấn

相談窓口

Cung cấp các kênh tư vấn cho sinh viên về học tập, đời sống và các vấn đề khác.

Khác

Lưu ý khi tốt nghiệp

卒業に際しての注意

Cung cấp thông tin và hướng dẫn cho sinh viên khi chuẩn bị tốt nghiệp.

Khác

Khóa học quản lý khủng hoảng cho người nước ngoài

外国人のための危機管理講座

Tổ chức các khóa học để trang bị kiến thức và kỹ năng quản lý khủng hoảng cho sinh viên quốc tế.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Thể thao Nippon

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.