Đại học Thành phố Yokohama Banner
Đại học Thành phố Yokohama Logo

Đại học Thành phố Yokohama

Đại học Công lập Hạng 11

Cơ sở

Thành phố Yokohama

Học phí

576,225 ¥
Năm 1: 908,225 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

133

Giới thiệu

Đại học Thành phố Yokohama (Yokohama City University): Nền tảng vững chắc cho tương lai toàn cầu

Du học Nhật Bản và tìm kiếm một môi trường học tập đỉnh cao? Đại học Thành phố Yokohama (Yokohama City University) chính là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Nổi bật với chương trình giáo dục độc đáo, tất cả sinh viên năm nhất đều được trang bị kiến thức nền tảng vững chắc, song song với các khóa học Practical English và Advanced Practical English giúp nâng cao vượt trội khả năng giao tiếp tiếng Anh.

Trường còn mang đến những chương trình học tiên tiến như ADEPT (AI Data Science Education Program for Tomorrow), chú trọng vào việc học tập chủ động và sáng tạo thông qua các lớp học quy mô nhỏ. Tọa lạc tại thành phố quốc tế Yokohama, sinh viên có cơ hội tham gia các dự án thực tế, khám phá và giải quyết các vấn đề địa phương cũng như toàn cầu, tích lũy kinh nghiệm quốc tế đa dạng ngay tại Nhật Bản.

Với quy mô khoảng 5.000 sinh viên, Đại học Thành phố Yokohama tạo dựng một môi trường học tập thân thiện, nơi sinh viên nhận được sự hỗ trợ toàn diện từ giảng viên. Các chương trình hỗ trợ tài chính, hướng nghiệp, học tập và hoạt động ngoại khóa đều được chú trọng, đảm bảo sinh viên phát huy tối đa tiềm năng. Hãy khám phá chương trình học và cơ hội phát triển tại Đại học Thành phố Yokohama – bước đệm vững chắc cho hành trình du học và sự nghiệp của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Chương trình giáo dục độc đáo: Tất cả sinh viên năm nhất học các môn học phổ thông cơ bản làm nền tảng cho các môn chuyên ngành. Các khóa Practical English và Advanced Practical English rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Các chương trình liên ngành như ADEPT (AI Data Science Education Program for Tomorrow) và các lớp học nhỏ giúp sinh viên học tập chủ động và sáng tạo.
2
Cống hiến toàn cầu tại Yokohama: Yokohama là một thành phố quốc tế cho phép sinh viên phát hiện và giải quyết các vấn đề địa phương/toàn cầu thông qua các dự án thực tế. Sinh viên có thể tích lũy kinh nghiệm quốc tế đa dạng ngay tại Yokohama, tham gia các buổi diễn thuyết của đại sứ, sự kiện quốc tế, thực tập và du học nước ngoài.
3
Hỗ trợ sinh viên toàn diện: Đại học Thành phố Yokohama có quy mô nhỏ gọn (khoảng 5.000 sinh viên) giúp tạo ra môi trường gần gũi giữa sinh viên và giảng viên. Sinh viên nhận được sự hướng dẫn tận tình, đồng thời được hỗ trợ đầy đủ về tài chính, hướng nghiệp, học tập, và các hoạt động ngoại khóa.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - TOEFL-iBT 61+, TOEIC (L&R) 600+, Eiken Pre-1st Grade+, GTEC (phiên bản kiểm định/CBT) 1140+, hoặc IELTS (Academic Module) 5.0+ (chứng chỉ cấp sau tháng 4 năm 2022).
Chấp nhận: TOEFL-iBT, TOEIC L&R, Eiken, GTEC, IELTS Academic Module

Thời hạn nộp hồ sơ

Đợt 1

4/9/2024 ~ 9/9/2024

Đợt 2

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật, Tiếng Anh
Mô tả ngành học

Khoa Quốc tế Tự do cung cấp nền giáo dục nuôi dưỡng kiến thức sâu rộng, khả năng tư duy cao, năng lực sử dụng ngoại ngữ thành thạo và kỹ năng thực tiễn để giải quyết vấn đề. Qua đó, khoa đào tạo nguồn nhân lực có thể đóng góp vào việc hiện thực hóa xã hội đa văn hóa cùng tồn tại, giải quyết các vấn đề toàn cầu và các vấn đề đô thị hiện đại khác nhau.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu dự thi EJU môn Tiếng Nhật (Nghe, Nghe-Đọc, Đọc, Viết) đạt điểm trung bình trở lên ở mỗi phần. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
TOEFL-iBT 61 trở lên, TOEIC (L&R) 600 trở lên, Eiken Pre-1st Grade trở lên, GTEC (phiên bản kiểm định/CBT) 1140 trở lên, hoặc IELTS (Academic Module) 5.0 trở lên. Chứng chỉ phải được cấp sau tháng 4 năm 2022.
EJU:
Yêu cầu dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) được tổ chức vào tháng 11 năm 2023 hoặc tháng 6 năm 2024 (đối với Đợt 1) hoặc tháng 11 năm 2024 (đối với Đợt 2). Môn thi: Tiếng Nhật (Nghe, Nghe-Đọc, Đọc, Viết), Toán (Khóa 1), và Môn tổng hợp. Yêu cầu đạt điểm trung bình trở lên ở mỗi môn và mỗi lĩnh vực của tiếng Nhật. Ngôn ngữ đề thi Toán và Môn tổng hợp có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài viết, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận về các vấn đề liên quan đến khoa học nhân văn/xã hội (Đánh giá khả năng hiểu vấn đề, năng lực hiểu và thể hiện. Thời gian: 9:30-11:00 (Đợt 1), 15:00-16:00 (Đợt 2).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn về nguyện vọng, lĩnh vực quan tâm, định hướng tương lai, v.v., để đánh giá toàn diện động lực học tập, khả năng hiểu và thể hiện. Thời gian: 13:00~ (Đợt 1), 17:00~ (Đợt 2).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Điểm cộng 10 điểm cho chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL-iBT 90 trở lên, hoặc IELTS (Academic Module) 7.0 trở lên). TOEFL-iBT Home Edition và TOEIC thi ở nước ngoài không được tính cho điểm cộng.
Lịch thi:
Đợt 1: 2024-10-05 (Thứ Bảy); Đợt 2: 2025-02-25 (Thứ Ba).
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ Đợt 1:
4/9/2024 ~ 9/9/2024
Nộp hồ sơ Đợt 2:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
17
Thí sinh trúng tuyển
5
Tỷ lệ đỗ
29%
Học phí
Phí xét tuyển:
22,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học (ngoài thành phố)282,0000
Phí cơ sở vật chất (ngoài thành phố)50,0000
Học phí557,400557,400
Các khoản phí hội đoàn (trung bình hàng năm)18,00018,000
Phí bảo hiểm tai nạn nghiên cứu & giáo dục sinh viên (trung bình hàng năm)825825
Tổng cộng908,225576,225
Lưu ý: Tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh. Cần có người bảo lãnh tại Nhật Bản đối với thí sinh ở nước ngoài.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
908,225 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
576,225 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
908,225 ¥ ~ 1,023,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học (đối với sinh viên ngoài thành phố Yokohama)

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí cơ sở vật chất (đối với sinh viên ngoài thành phố Yokohama)

50,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

557,400 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí hội đoàn (trung bình hàng năm)

18,000 ¥ (Hàng năm)

Phí bảo hiểm tai nạn nghiên cứu & giáo dục sinh viên (trung bình hàng năm)

825 ¥ (Hàng năm)

Phí thực nghiệm/thực hành (chỉ áp dụng cho Khoa Khoa học & Khoa Khoa học Dữ liệu, từ năm 2 trở đi)

16,700 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Đợt 1

4/9/2024 ~ 9/9/2024

Đợt 2

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để đăng ký dự tuyển chương trình tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh của Đại học Thành phố Yokohama cho năm 2025 (Reiwa 7), thí sinh phải là người nước ngoài (trừ người có tư cách lưu trú Vĩnh trú cho Đợt 1, và trừ Vĩnh trú và Tạm trú cho Đợt 2) và đáp ứng tất cả các yêu cầu sau:

  1. Đáp ứng một trong các tiêu chí về học vấn (ví dụ: đã hoàn thành 12 năm học ở nước ngoài, đã hoàn thành khóa học giáo dục chuẩn bị được MEXT chỉ định nếu dưới 12 năm, có các bằng cấp quốc tế như IB, Abitur, Baccalauréat, GCE A-Level, v.v. hoặc được công nhận trình độ tương đương qua xét duyệt cá nhân).
  2. Không có thời gian học hoặc có tổng thời gian học tại các trường trung học cơ sở/phổ thông của Nhật Bản (hoặc trường tương đương) không quá 2 năm.
  3. Có một trong các chứng chỉ tiếng Anh sau với điểm số/cấp độ đạt yêu cầu: TOEFL-iBT 61 trở lên, TOEIC (L&R) 600 trở lên, Eiken Pre-1st Grade trở lên, GTEC (phiên bản kiểm định/CBT) 1140 trở lên, hoặc IELTS (Academic Module) 5.0 trở lên. Các chứng chỉ này phải được cấp sau tháng 4 năm 2022.
  4. Đã dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức vào tháng 11 năm 2023 hoặc tháng 6 năm 2024 (đối với Đợt 1, có thể dự kiến thi tháng 11 năm 2024) hoặc đã dự thi và đạt yêu cầu trong tháng 11 năm 2024 (đối với Đợt 2). Yêu cầu đạt điểm trung bình trở lên ở từng môn và từng lĩnh vực của tiếng Nhật, tùy thuộc vào khoa đăng ký. *Lưu ý: Đối với Đợt 2, thí sinh cần có tư cách lưu trú đủ thời hạn đến ngày 31 tháng 3 năm 2025. Nếu không, cần gia hạn tư cách lưu trú kịp thời. *Các bài thi viết (tiểu luận/bài tổng hợp) và phỏng vấn sẽ được thực hiện bằng tiếng Nhật.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL-iBT, TOEIC L&R, Eiken, GTEC, IELTS Academic Module
Ghi chú: TOEFL-iBT 61+, TOEIC (L&R) 600+, Eiken Pre-1st Grade+, GTEC (phiên bản kiểm định/CBT) 1140+, hoặc IELTS (Academic Module) 5.0+ (chứng chỉ cấp sau tháng 4 năm 2022).

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Chế độ Học bổng cấp không hoàn lại dành cho du học sinh Đại học Thành phố Yokohama (Miễn giảm học phí)

横浜市立大学外国人留学生給付型奨学金制度(授業料減免)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thành phố Yokohama
Mức học bổng
557,400 ¥ Miễn toàn bộ học phí (557,400 JPY) cho năm đầu tiên. Việc miễn giảm học phí học kỳ sau phụ thuộc vào kết quả học tập của học kỳ trước.
Điều kiện
(1) Người đã nộp đơn xin học bổng này khi đăng ký dự tuyển kỳ 1 của Tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh (điền vào ô quy định trên đơn đăng ký nhập học). (2) Thí sinh trúng tuyển có điểm cao nhất của mỗi khoa. (3) Người có tư cách lưu trú 'Du học' tại thời điểm nhập học đại học. (4) Người không phải là người nhận học bổng khuyến khích học tập của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) hoặc học bổng có giá trị tương đương.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế đăng ký nhập học Đợt 1, có tư cách lưu trú 'Du học', đạt điểm cao nhất trong số thí sinh trúng tuyển của mỗi khoa, và không nhận học bổng tương đương từ MEXT.
Thời gian ứng tuyển
Nộp đơn cùng với đơn đăng ký nhập học kỳ 1 (Đợt 1): 2024-09-04 đến 2024-09-09.
Cách thức đăng ký
Đánh dấu vào ô quy định trong đơn đăng ký nhập học (入学願書).
Số lượng
Khoa Quốc tế Tự do: 2 người, Khoa Kinh doanh Quốc tế: 2 người, Khoa Khoa học Tự nhiên: 1 người, Khoa Khoa học Dữ liệu: 1 người.
Thời hạn
1 năm (năm đầu tiên), có thể gia hạn theo học kỳ tùy vào thành tích.

Học bổng Quỹ Giao lưu Văn hóa Quốc tế Kaneko

公益財団法人金子国際文化交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Văn hóa Quốc tế Kaneko
Mức học bổng
Điều kiện
Sinh viên có nguyện vọng tham gia các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế, chi tiết điều kiện theo thông báo của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei

公益財団法人大塚敏美育英奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Otsuka Toshimi Ikuei
Mức học bổng
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Quỹ Giáo dục Quốc tế Mabuchi

公益財団法人マブチ国際育英財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giáo dục Quốc tế Mabuchi
Mức học bổng
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học bậc đại học từ tháng 4 năm 2025. Chi tiết điều kiện theo thông báo của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế mới nhập học bậc đại học từ tháng 4 năm 2025.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Iwaya Naoji

公益財団法人岩谷直治記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Iwaya Naoji
Mức học bổng
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Quỹ Xúc tiến Giáo dục Quốc tế Inoac

イノアック国際教育振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Xúc tiến Giáo dục Quốc tế Inoac
Mức học bổng
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Quỹ Senbon

公益財団法人千本財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Senbon
Mức học bổng
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Takaku

一般財団法人高久国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Takaku
Mức học bổng
Điều kiện
Chỉ dành cho sinh viên du học chương trình Tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên du học chương trình Tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng CWAJ dành cho nữ sinh viên không phải người Nhật học tập tại Nhật Bản (Chỉ dành cho chương trình Tiến sĩ)

CWAJ GRADUATE SCHOLARSHIP FOR NON-JAPANESE WOMEN TO STUDY IN JAPAN(only PhD program students are eligible)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức quốc tế (国際奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
College Women's Association of Japan (CWAJ)
Mức học bổng
Điều kiện
Chỉ dành cho nữ sinh viên không phải người Nhật theo học chương trình Tiến sĩ tại Nhật Bản.
Đối tượng: Nữ sinh viên quốc tế theo học chương trình Tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản - Đài Loan

公益財団法人 日本台湾交流協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản - Đài Loan
Mức học bổng
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Công ty Ariake Japan (thông qua Hiệp hội Hữu nghị Nhật - Trung)

アリアケジャパン株式会社(公益社団法人 日中友好協会)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ariake Japan Co., Ltd. (thông qua Hiệp hội Hữu nghị Nhật - Trung)
Mức học bổng
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Công ty Light Kogyo (thông qua Hiệp hội Xúc tiến Lợi ích Công cộng)

ライト工業株式会社(公益財団法人 公益推進協会)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Light Kogyo Co., Ltd. (thông qua Hiệp hội Xúc tiến Lợi ích Công cộng)
Mức học bổng
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori

公益財団法人似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ).

Miễn giảm học phí

Chế độ hỗ trợ học tập bậc cao (Học bổng cấp không hoàn lại và miễn giảm học phí)

高等教育の修学支援新制度(給付型奨学金と授業料減免)
Mô tả
Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao của chính phủ Nhật Bản, kết hợp học bổng cấp không hoàn lại và miễn giảm học phí của trường, nhằm hỗ trợ những sinh viên có động lực học tập nhưng gặp khó khăn về tài chính. Đại học Thành phố Yokohama được công nhận là trường đủ điều kiện tham gia hệ thống này.
Mức giảm
Tỷ lệ miễn giảm học phí (toàn phần hoặc bán phần) và giá trị học bổng cấp không hoàn lại phụ thuộc vào phân loại hỗ trợ (Loại I, II, III) và mức thu nhập gia đình.
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Có thể nộp đơn xin ứng viên dự bị khi đang học trung học phổ thông hoặc nộp đơn sau khi nhập học. Chi tiết xem trên trang web của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) và Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO).

Miễn giảm học phí khẩn cấp (Chế độ hỗ trợ kinh tế độc quyền của trường)

緊急応急対応型授業料減免(本学独自の経済支援制度)
Mô tả
Dành cho sinh viên có gia cảnh đột ngột gặp khó khăn đáng kể về kinh tế do cái chết, tai nạn, bệnh tật của người duy trì sinh kế, hoặc thiên tai, v.v.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Có thể nộp đơn trong suốt cả năm. Chi tiết xem trên trang web của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Tư vấn Học xá

キャンパス相談

Các chuyên gia tư vấn có chứng chỉ như chuyên gia tâm lý công chứng sẽ hỗ trợ tư vấn về sức khỏe thể chất và tinh thần, quan hệ con người, học tập, đị...

Khác

Phòng Hỗ trợ người khuyết tật

バリアフリー支援室

Điều phối viên chuyên trách sẽ tư vấn và hỗ trợ học tập cho sinh viên mắc bệnh hoặc khuyết tật. Ngoài việc tư vấn học xá và phối hợp với bộ phận học v...

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Hướng nghiệp

キャリア支援センター

Cung cấp tư vấn cá nhân bởi các chuyên gia tư vấn hướng nghiệp, hỗ trợ U-turn/I-turn, tổ chức hội thảo tuyển dụng trong trường với sự tham gia của kho...

Tư vấn Hướng nghiệp

キャリア相談

Các chuyên gia tư vấn hướng nghiệp sẽ hỗ trợ tư vấn cá nhân từ năm nhất, giúp sinh viên xác định con đường sự nghiệp mong muốn. Ngoài ra, còn cung cấp...

Hỗ trợ U-turn/I-turn

Uターン・Iターン支援

Nhằm tăng cường hỗ trợ tìm việc làm cho sinh viên mong muốn làm việc tại các địa phương ngoài khu vực đô thị, trường đã thiết lập 'Hệ thống đối tác hỗ...

Chế độ Cố vấn Hướng nghiệp

キャリアメンター制度

Sinh viên năm 4 và sinh viên cao học năm 2 đã hoàn thành quá trình tìm việc sẽ trở thành người cố vấn, hỗ trợ sinh viên năm 3 và sinh viên cao học năm...

Thực tập

インターンシップ

Chương trình cho phép sinh viên trải nghiệm thực tế công việc trong các doanh nghiệp hoặc cơ quan chính phủ trong một khoảng thời gian nhất định, thườ...

Hệ thống Hỗ trợ Hướng nghiệp bởi Cựu sinh viên

キャリアサポーター制度

Hệ thống này cho phép sinh viên đang học liên hệ trực tiếp với hơn 3.500 cựu sinh viên đã đăng ký làm người hỗ trợ, tìm kiếm theo tên công ty mà họ đa...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Thành phố Yokohama

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.