Đại học Thành phố Shimonoseki Banner
Đại học Thành phố Shimonoseki Logo

Đại học Thành phố Shimonoseki

Đại học Công lập Hạng 56

Cơ sở

山口県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 858,810 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

40

Giới thiệu

Đại học Thành phố Shimonoseki (下関市立大学): Nâng tầm tri thức, mở rộng chân trời quốc tế

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản với chương trình đào tạo chất lượng cao? Đại học Thành phố Shimonoseki (下関市立大学) chính là điểm đến lý tưởng dành cho bạn. Trường không ngừng đào tạo ra những chuyên gia kinh tế sắc bén, am hiểu sâu sắc cơ chế kinh tế, tổ chức và xã hội hiện đại, sẵn sàng đối mặt và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Điểm nhấn ấn tượng của Đại học Thành phố Shimonoseki là sự đầu tư mạnh mẽ vào giao lưu quốc tế. Sinh viên có cơ hội tham gia các chương trình du học trao đổi kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm, các khóa học ngôn ngữ ngắn hạn tại các quốc gia nói tiếng Anh, Trung, Hàn, cùng các chương trình thực tập quốc tế đầy ý nghĩa tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore. Để hỗ trợ tối đa cho sinh viên quốc tế, trường triển khai "Hệ thống gia sư quốc tế" (International Student Tutor System) và "Multicultural Cafe", tạo môi trường đa văn hóa thân thiện, thúc đẩy sự hiểu biết và hòa nhập. Nếu bạn đam mê kinh tế và mong muốn trải nghiệm môi trường học tập quốc tế năng động, Đại học Thành phố Shimonoseki sẽ là bước đệm vững chắc cho tương lai của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Mục tiêu của Đại học Thành phố Shimonoseki là đào tạo ra những chuyên gia trình độ cao, có khả năng hiểu rõ cơ chế kinh tế, tổ chức, xã hội hiện đại và áp dụng kiến thức đó để đưa ra những phán đoán chính xác về các vấn đề kinh tế.
2
Cung cấp các cơ hội giao lưu quốc tế đa dạng như chương trình du học trao đổi 6 tháng hoặc 1 năm, các khóa học ngôn ngữ ngắn hạn (2-5 tuần) ở các quốc gia nói tiếng Anh, Trung, Hàn, và các chương trình thực tập quốc tế ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore.
3
Triển khai hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế (International Student Tutor System) và 'Multicultural Cafe' để thúc đẩy sự hiểu biết về đa văn hóa trong khuôn viên trường.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Đăng ký trực tuyến

12/12/2024 ~ 20/12/2024

Gửi hồ sơ (đóng dấu bưu điện muộn nhất vào)

12/12/2024 ~ 20/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Kinh tế tìm kiếm những sinh viên quan tâm đến các vấn đề đa dạng của xã hội khu vực và quốc tế, có kiến thức và kỹ năng nền tảng về lý thuyết, lịch sử, và chính sách liên quan đến các vấn đề kinh tế – xã hội, cũng như khả năng đọc hiểu, tư duy logic và phân tích định lượng.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu
EJU:
Yêu cầu EJU (thi từ tháng 6/2023 đến tháng 11/2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Course 1). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Có thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Đánh giá hồ sơ, Điểm Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU)
Bài thi viết:
Không yêu cầu
Phỏng vấn:
Không yêu cầu
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng thể dựa trên hồ sơ nộp và điểm EJU.
Lịch thi:
Đánh giá dựa trên hồ sơ và EJU, không có kỳ thi riêng tại trường.
Thời gian nộp hồ sơ
Đăng ký trực tuyến:
12/12/2024 ~ 20/12/2024
Gửi hồ sơ (đóng dấu bưu điện muộn nhất vào):
12/12/2024 ~ 20/12/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
13
Thí sinh trúng tuyển
9
Tỷ lệ đỗ
69%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Sinh viên quốc tế có thể được giảm 50% học phí và phí nhập học.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
858,810 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí dự thi

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Bảo hiểm tai nạn nghiên cứu giáo dục sinh viên (4 năm)

2,650 ¥ (Năm đầu tiên)

Bảo hiểm trách nhiệm bồi thường đi kèm bảo hiểm tai nạn nghiên cứu giáo dục (4 năm)

1,360 ¥ (Năm đầu tiên)

Hội phí học sinh sinh viên

17,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Hội phí cựu sinh viên (phí gia nhập・phí trọn đời)

20,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Đăng ký trực tuyến

12/12/2024 ~ 20/12/2024

Gửi hồ sơ (đóng dấu bưu điện muộn nhất vào)

12/12/2024 ~ 20/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Thông tin tuyển sinh này áp dụng cho diện tuyển chọn du học sinh nước ngoài (外国人留学生選抜) của Khoa Kinh tế. Đây là chương trình dành cho những người không có quốc tịch Nhật Bản (chỉ áp dụng cho những người chưa được cấp phép cư trú vĩnh viễn tại Nhật Bản) và đáp ứng các điều kiện sau: (1) Thuộc một trong các trường hợp sau: [a] Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước tháng 3 năm 2025, hoặc những người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định. [b] Có bằng tú tài quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế có trụ sở tại Thụy Sĩ cấp. [c] Có bằng Abitur được công nhận là tư cách nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức. [d] Có bằng tú tài (Baccalauréat) được công nhận là tư cách nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp. [e] Có bằng General Certificate of Education Advanced Level hoặc International General Certificate of Education Advanced Level [đỗ từ 3 môn trở lên (đánh giá từ E trở lên)] được công nhận là tư cách nhập học đại học tại Vương quốc Anh và Bắc Ireland. [f] Có bằng Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate) được công nhận là tư cách nhập học đại học tại các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu. [g] Đã hoàn thành chương trình 12 năm tại cơ sở giáo dục được công nhận bởi một trong các tổ chức sau: Western Association of Schools and Colleges (có trụ sở chính tại California, Hoa Kỳ), Association of Christian Schools International (có trụ sở chính tại Colorado, Hoa Kỳ), Cognia (có trụ sở chính tại Georgia, Hoa Kỳ), New England Association of Schools and Colleges (có trụ sở chính tại Massachusetts, Hoa Kỳ), hoặc Council of International Schools (có trụ sở chính tại Nam Holland, Vương quốc Hà Lan). [h] Những người khác được Đại học công nhận có trình độ tương đương với các mục từ [a] đến [g] ở trên. (2) Đã dự thi tất cả các môn Tiếng Nhật, Môn tổng hợp, Toán (Course 1) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức (tất cả các môn đều bằng tiếng Nhật). Các kỳ thi EJU của các năm 2023 và 2024 (cả hai kỳ thi tháng 6 và tháng 11) đều được chấp nhận. Đối với các kỳ thi được tổ chức ở nước ngoài, vui lòng liên hệ trực tiếp với JASSO.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Khuyến học dành cho Du học sinh nước ngoài của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (JASSO)

文部科学省外国人留学生学習奨励費(日本学生支援機構)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 yên/tháng x 12 tháng (Tháng 4 đến tháng 3 năm sau) cho sinh viên đại học và cao học. Có thể có đợt tuyển bổ sung đặc biệt 6 tháng (Tháng 10 đến tháng 3 năm sau).
Điều kiện
Áp dụng cho những sinh viên có tình trạng cư trú 'Du học' (留学). Điều kiện cụ thể khác tùy thuộc vào đợt tuyển sinh. Sinh viên cần có thành tích học tập tốt và được trường tiến cử.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp đầu tháng 5 (thông báo vào tháng 4) cho đợt thường niên. Hạn nộp cuối tháng 9 (thông báo đầu tháng 9) cho đợt bổ sung đặc biệt (nếu có).
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ và bảng điểm tại trường. Có thể có phỏng vấn tại trường để chọn ra ứng viên được tiến cử.
Thời hạn
12 tháng hoặc 6 tháng (đợt bổ sung)

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama

公益財団法人 ロータリー米山記念奨学会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.

Học bổng Quỹ Heiwa Nakajima

公益財団法人 平和中島財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwa Nakajima
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

一般財団法人 共立国際交流奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.

Học bổng Quỹ Chosun

公益財団法人 朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Chosun
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.

Học bổng Quỹ SGH

公益財団法人 SGH財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.

Học bổng Quốc tế Sato Yo

公益財団法人 佐藤陽国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.

Học bổng Quốc tế Nitori

公益財団法人 似鳥国際奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của quỹ.

Học bổng Hiệp hội Hữu nghị Nhật-Trung Ariake Japan

公益社団法人 日中友好協会 アリアケジャパン奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hữu nghị Nhật-Trung Ariake Japan
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật-Đài Loan

公益財団法人 日本台湾交流協会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật-Đài Loan
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.

Học bổng CWAJ

一般社団法人 CWAJ奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội CWAJ
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.

Học bổng Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)

公益財団法人 日本国際教育支援協会(JEES)奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể của học bổng vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có tư cách cư trú 'Du học'. Vui lòng tham khảo trang web của tổ chức để biết chi tiết điều kiện đăng ký.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh khác nhau tùy năm. Vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.
Cách thức đăng ký
Vui lòng tham khảo trang web của hiệp hội.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí

授業料の減免
Mô tả
Đại học Thành phố Shimonoseki áp dụng chế độ miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế tự túc. Sinh viên có thành tích học tập tốt và dự kiến tốt nghiệp hoặc hoàn thành chương trình trong thời gian quy định, đồng thời tổng thu nhập hộ gia đình dưới mức tiêu chuẩn được miễn giảm học phí một phần hoặc toàn bộ. Ngoài ra, có chế độ giảm một nửa phí nhập học cho sinh viên quốc tế tự túc.
Mức giảm
Miễn giảm tối đa 50% học phí; miễn giảm 50% phí nhập học.
Thời hạn
Miễn giảm học phí được xét duyệt theo từng học kỳ (trước và sau). Thời gian nộp đơn: Giữa tháng 1 (cho học kỳ trước) và đầu tháng 7 (cho học kỳ sau).
Cách thức đăng ký
Nộp 'Đơn xin giảm miễn' (mẫu số 1 của trường), giấy tờ chứng minh cấu trúc hộ gia đình (bản gốc, công chứng đối với sinh viên quốc tịch Trung Quốc), giấy tờ chứng minh thu nhập từ tháng 1 đến tháng 12 năm trước (bản gốc) của tất cả thành viên trong hộ gia đình, và các giấy tờ khác theo yêu cầu của Hiệu trưởng. Hồ sơ nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế Đại học Thành phố Shimonoseki. Sinh viên cũng có thể xin hoãn hoặc trả góp học phí nếu gặp khó khăn kinh tế.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hệ thống gia sư cho sinh viên quốc tế

留学生チューター制度

Hỗ trợ các du học sinh mới trong việc hòa nhập học tập và cuộc sống tại Nhật Bản.

Khác

Quán cà phê đa văn hóa

多文化カフェ

Một không gian mở để thúc đẩy sự hiểu biết và giao lưu văn hóa giữa sinh viên Nhật Bản và sinh viên quốc tế.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Thành phố Shimonoseki

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.