Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo Banner
Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo Logo

Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo

Đại học Công lập

Cơ sở

山口県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

8

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Khoa học Tokyo Sanyo-Onoda: Nơi chắp cánh ước mơ kỹ thuật và dược phẩm

Bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để du học Nhật Bản, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và dược phẩm? Đại học Khoa học Tokyo Sanyo-Onoda (山陽小野田市立山口東京理科大学) chính là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Với mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đóng góp cho sự phát triển của ngành công nghiệp và y tế địa phương, trường mang đến một chương trình học đột phá, kết hợp kiến thức nền tảng vững chắc với khả năng ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ tiên tiến.

Điểm cộng lớn thu hút nhiều du học sinh là môi trường học tập đề cao sự sáng tạo, khuyến khích tư duy độc đáo, năng lực giải quyết vấn đề, cùng tinh thần chủ động và hành động tích cực. Bên cạnh đó, với mức học phí công lập phải chăng, đây là một giải pháp kinh tế hiệu quả cho hành trình du học Nhật Bản của bạn. Trường đại học này cam kết mang đến những chương trình học nổi bật, cùng các hoạt động hỗ trợ sinh viên toàn diện, đảm bảo bạn có một trải nghiệm học tập và phát triển bản thân trọn vẹn nhất.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Mục tiêu đào tạo nhân tài kỹ thuật và dược phẩm chất lượng cao, đóng góp cho ngành công nghiệp và y tế địa phương.
2
Chương trình học kết hợp kiến thức cơ bản vững chắc với khả năng ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ.
3
Môi trường học tập khuyến khích tư duy độc đáo, năng lực tư duy, tính chủ động và hành động tích cực.
4
Học phí công lập phải chăng, là lựa chọn kinh tế cho du học sinh.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển sinh du học sinh

1/10/2024 ~ 8/10/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Kỹ thuật Cơ khí tìm kiếm những người có mong muốn sâu sắc đạt được kiến thức chuyên môn cao về kỹ thuật cơ khí và hệ thống cơ khí. Sinh viên cần có khả năng tiếng Nhật và tiếng Anh cần thiết để học tập và thể hiện bản thân, cùng với đạo đức và kiến thức chung cần có của một kỹ sư. Yêu cầu có kiến thức nền tảng về Toán và Khoa học tự nhiên (Lý, Hóa). Ngành chào đón những sinh viên quan tâm đến robot, cơ điện tử, trí tuệ nhân tạo, mô phỏng máy tính trong thiết kế và điều khiển cơ khí, khoa học và ứng dụng nhiệt-dòng chảy, năng lượng, vật liệu, cũng như những ai mong muốn làm việc trong các ngành sản xuất liên quan đến ô tô, hàng không, tàu thủy, robot, năng lượng, nhà máy, phát triển vật liệu, gia công chính xác, y tế, và môi trường.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu năng lực tiếng Nhật đủ để tham gia các lớp học, vì tất cả các bài giảng đều được tiến hành bằng tiếng Nhật. Điểm tiếng Nhật trong Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) được sử dụng để đánh giá năng lực.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do JASSO tổ chức vào tháng 11 năm 2023 hoặc tháng 6 năm 2024. Các môn thi bắt buộc là Tiếng Nhật, Toán (Course 2) và Khoa học (Lý là bắt buộc, và chọn 1 môn trong số Hóa hoặc Sinh).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
EJU, Sàng lọc hồ sơ, Phỏng vấn
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân, đánh giá ý chí học tập, năng khiếu và năng lực tiếng Nhật thông qua các câu hỏi về lý do nguyện vọng.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kết quả Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) và các tài liệu nộp kèm hồ sơ.
Lịch thi:
Ngày thi: 2024-10-26 (tại Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo).
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/10/2024 ~ 8/10/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
6
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
50%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Thông tin tuyển sinh có thể được điều chỉnh. Vui lòng tham khảo các hướng dẫn tuyển sinh chính thức trên trang web của trường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)

Phí thi tuyển

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển sinh du học sinh

1/10/2024 ~ 8/10/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Tuyển chọn dành cho sinh viên quốc tế (外国人留学生選抜) của Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo dành cho những thí sinh không có quốc tịch Nhật Bản và không có tư cách thường trú tại Nhật Bản. Chương trình này tập trung vào những người có hứng thú mạnh mẽ với khoa học và công nghệ, đồng thời sở hữu nền tảng kiến thức cơ bản cần thiết cho việc học tập tại trường.

Điều kiện dự tuyển: Thí sinh phải đáp ứng tất cả các điều kiện sau và một trong các tiêu chí trình độ A-D:

  1. Không có quốc tịch Nhật Bản và không có giấy phép cư trú vĩnh viễn tại Nhật Bản.
  2. Đã tham dự Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức vào tháng 11 năm 2023 hoặc tháng 6 năm 2024.
  3. Có trình độ tiếng Nhật đủ để tham gia các lớp học, vì tất cả các bài giảng tại trường đều được tiến hành bằng tiếng Nhật.

Các tiêu chí trình độ A-D: A. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành khóa học 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định. B. Có bằng tú tài quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (IBO) cấp và đã đủ 18 tuổi hoặc dự kiến đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. C. Có bằng Abitur được công nhận là đủ điều kiện nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức và dự kiến đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. D. Có bằng Baccalauréat được công nhận là đủ điều kiện nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp và dự kiến đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.

Lưu ý: Những người đã học trung học phổ thông 3 năm tại Nhật Bản hoặc đang cư trú tại Nhật Bản với các loại tư cách như "Định cư" (Teijusha) hoặc "Thăm thân" (Kazoku Taizai) không đủ điều kiện dự tuyển theo diện du học sinh và sẽ phải dự thi theo các phương thức tuyển sinh khác.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Chưa có thông tin

Thi/phỏng vấn từ xa

Chưa có thông tin

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Sinh viên Ưu tú

特待生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 yên mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm thứ 2 trở lên (bậc đại học hoặc thạc sĩ), có thành tích học tập đặc biệt xuất sắc. Mỗi khoa/năm học sẽ có 1 suất, riêng Khoa Dược có 2 suất mỗi năm học.
Đối tượng: Sinh viên từ năm 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Thông báo chi tiết trong UNIPA (hệ thống hỗ trợ sinh viên).
Cách thức đăng ký
Theo quy định của trường (UNIPA).
Số lượng
Khoảng 1 suất/khoa/năm (2 suất cho Khoa Dược)
Thời hạn
Hàng năm (dựa trên thành tích)

Học bổng Hỗ trợ Học tập (từ Quỹ Quyên góp)

修学支援奨学金(寄付金事業給付金)
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hỗ trợ Học tập Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 yên mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt. Để biết chi tiết các điều kiện tuyển sinh, vui lòng xem thông báo của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt
Thời gian ứng tuyển
Thông báo chi tiết trong UNIPA (hệ thống hỗ trợ sinh viên).
Cách thức đăng ký
Theo quy định của trường (UNIPA).
Thời hạn
Hàng năm

Học bổng Hỗ trợ Du học (từ Quỹ Quyên góp)

海外留学支援奨学金(寄付金事業給付金)
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hỗ trợ Học tập Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo
Mức học bổng
100,000 ¥ Tối đa 100.000 yên mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học hoặc sau đại học gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt khi du học nước ngoài. Để biết chi tiết các điều kiện tuyển sinh, vui lòng xem thông báo của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học/sau đại học có nhu cầu du học nước ngoài, gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt
Thời gian ứng tuyển
Thông báo chi tiết trong UNIPA (hệ thống hỗ trợ sinh viên).
Cách thức đăng ký
Theo quy định của trường (UNIPA).
Thời hạn
Hàng năm

Quỹ Hỗ trợ Hoạt động Gắn kết Cộng đồng

地域連携活動支援金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo
Mức học bổng
40,000 ¥ Tối đa 40.000 yên mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho cá nhân hoặc nhóm sinh viên đang học tại trường, thực hiện các hoạt động nhằm nâng cao văn hóa và kích hoạt cộng đồng địa phương. Để biết chi tiết các điều kiện tuyển sinh, vui lòng xem thông báo của quỹ.
Đối tượng: Cá nhân/nhóm sinh viên tham gia hoạt động cộng đồng
Thời gian ứng tuyển
Thông báo chi tiết trong UNIPA (hệ thống hỗ trợ sinh viên).
Cách thức đăng ký
Theo quy định của trường (UNIPA).
Thời hạn
Hàng năm

Học bổng Trợ cấp của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構 給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Học bổng hàng tháng hỗ trợ tài chính cho sinh viên xuất sắc gặp khó khăn kinh tế. Giá trị thay đổi tùy theo khu vực và mức độ hỗ trợ (có 4 mức độ): - Sinh viên ở nhà: 7.300 yên (mức 4), 9.800 yên (mức 3), 19.500 yên (mức 2), 29.200 yên (mức 1). - Sinh viên không ở nhà: 16.700 yên (mức 4), 22.300 yên (mức 3), 44.500 yên (mức 2), 66.700 yên (mức 1).
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt. Từ năm 2020, sinh viên nhận học bổng này đồng thời được miễn giảm học phí và phí nhập học.
Đối tượng: Sinh viên gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết trên trang web của JASSO. Vui lòng xem thông báo tuyển sinh của trường.
Cách thức đăng ký
Theo quy định của JASSO và trường.
Thời hạn
Theo năm học (có thể kéo dài)

Học bổng Cho vay của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構 貸与奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Học bổng cho vay (có hoặc không lãi suất) để hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn kinh tế có thể yên tâm học tập. Bao gồm: - Loại 1 (không lãi suất): Sinh viên ở nhà có thể chọn 20.000, 30.000, 45.000 yên/tháng. Sinh viên không ở nhà có thể chọn 20.000, 30.000, 40.000, 51.000 yên/tháng. - Loại 2 (có lãi suất): Chọn từ 20.000 yên đến 120.000 yên/tháng (bước nhảy 10.000 yên). - Học bổng cho vay bổ sung đặc biệt khi nhập học (có lãi suất): 400.000, 600.000, 800.000 yên.
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt.
Đối tượng: Sinh viên gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết trên trang web của JASSO. Vui lòng xem thông báo tuyển sinh của trường.
Cách thức đăng ký
Theo quy định của JASSO và trường.
Thời hạn
Theo năm học (có thể kéo dài)

Học bổng Quỹ Phát triển Con người Tỉnh Yamaguchi

山口県ひとづくり財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Phát triển Con người Tỉnh Yamaguchi
Mức học bổng
43,000 ¥ 43.000 yên mỗi tháng. Học bổng không lãi suất và không thể kết hợp với các học bổng khác.
Điều kiện
Dành cho những sinh viên tài năng, giàu khát vọng học hỏi nhưng gặp khó khăn kinh tế. Điều kiện tiên quyết là người bảo lãnh phải cư trú tại tỉnh Yamaguchi.
Đối tượng: Sinh viên có người bảo lãnh cư trú tại tỉnh Yamaguchi, gặp khó khăn kinh tế
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết trên trang web của Quỹ Phát triển Con người Tỉnh Yamaguchi. Vui lòng xem thông báo tuyển sinh của trường.
Cách thức đăng ký
Theo quy định của quỹ và trường.

Học bổng Hội Nuôi dưỡng Trẻ mồ côi do Tai nạn Giao thông

交通遺児育英会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hội Nuôi dưỡng Trẻ mồ côi do Tai nạn Giao thông
Mức học bổng
Học bổng cho vay hoặc trợ cấp dành cho con em những gia đình có cha mẹ tử vong hoặc bị khuyết tật nặng do tai nạn giao thông và không thể làm việc. Có các lựa chọn hàng tháng (40.000, 50.000, 60.000 yên, trong đó 20.000 yên là trợ cấp) và khoản tiền nhập học một lần (400.000, 600.000, 800.000 yên). Tất cả đều không lãi suất và không thể kết hợp với các học bổng khác.
Điều kiện
Dành cho con em những gia đình có cha mẹ tử vong hoặc bị khuyết tật nặng do tai nạn giao thông.
Đối tượng: Trẻ mồ côi do tai nạn giao thông
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết trên trang web của Hội Nuôi dưỡng Trẻ mồ côi do Tai nạn Giao thông. Vui lòng xem thông báo tuyển sinh của trường.
Cách thức đăng ký
Theo quy định của quỹ.

Học bổng Ashinaga Ikueikai

あしなが育英会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Ashinaga Ikueikai
Mức học bổng
Học bổng (cho vay không lãi suất + trợ cấp) dành cho con em những gia đình có cha mẹ qua đời vì bệnh tật, tai nạn hoặc bị thương tật nghiêm trọng ngoài tai nạn giao thông. Giá trị hàng tháng là 70.000 yên (40.000 yên cho vay, 30.000 yên trợ cấp) hoặc 80.000 yên (50.000 yên cho vay, 30.000 yên trợ cấp).
Điều kiện
Dành cho con em những gia đình có cha mẹ qua đời vì bệnh tật, tai nạn hoặc bị thương tật nghiêm trọng ngoài tai nạn giao thông.
Đối tượng: Trẻ mồ côi hoặc có cha mẹ bị khuyết tật nặng (ngoài tai nạn giao thông)
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết trên trang web của Ashinaga Ikueikai. Vui lòng xem thông báo tuyển sinh của trường.
Cách thức đăng ký
Theo quy định của quỹ.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí quốc gia

国の授業料等免除制度
Mô tả
Đây là chế độ mới của quốc gia nhằm hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn về kinh tế. Chế độ này hỗ trợ việc học tập của những sinh viên có nguyện vọng bằng cách miễn giảm hoặc giảm học phí và phí nhập học, cùng với học bổng trợ cấp.
Mức giảm
Miễn toàn phần, 2/3 hoặc 1/3 học phí và phí nhập học
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Dành cho những sinh viên được chọn nhận học bổng trợ cấp của JASSO. Chi tiết tại trang web của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) và JASSO.

Chế độ miễn giảm/hoãn thu học phí của trường

本学独自の授業料免除・徴収猶予制度
Mô tả
Chế độ này dành cho những sinh viên gặp khó khăn trong việc đóng học phí vì lý do kinh tế và có thành tích học tập tốt, nhưng không thuộc đối tượng hoặc không được chọn nhận học bổng trợ cấp của JASSO. Trường sẽ miễn giảm toàn bộ hoặc một nửa học phí, hoặc gia hạn thời gian nộp học phí trong phạm vi ngân sách.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí, hoặc gia hạn thời gian nộp.
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Xét chọn dựa trên tiêu chí học lực và tiêu chí gia đình trong phạm vi ngân sách. Chi tiết sẽ được thông báo.

Chế độ hỗ trợ hoàn trả học bổng Tỉnh Yamaguchi

山口県奨学金返還補助制度
Mô tả
Chế độ này hỗ trợ hoàn trả học bổng cho sinh viên năm thứ nhất khóa thạc sĩ Khoa Kỹ thuật hoặc sinh viên năm thứ năm Khoa Dược, những người mong muốn làm việc tại các doanh nghiệp (sản xuất hoặc dịch vụ thông tin) trong tỉnh Yamaguchi. Sinh viên được hỗ trợ hoàn trả học bổng trong thời gian làm việc tại các doanh nghiệp thuộc đối tượng hỗ trợ trong tỉnh (tối đa 6 năm).
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Tối đa 6 năm (dựa trên thời gian làm việc)
Cách thức đăng ký
Chi tiết trên trang web của tỉnh Yamaguchi.

Chế độ hỗ trợ hoàn trả học bổng sau khi làm việc tại bệnh viện/nhà thuốc trong Tỉnh Yamaguchi

山口県内病院・薬局就職後の奨学金返還補助制度
Mô tả
Chế độ này hỗ trợ hoàn trả học bổng cho sinh viên năm thứ 5 hoặc 6 Khoa Dược, những người mong muốn làm việc với tư cách dược sĩ chính thức tại các bệnh viện hoặc nhà thuốc được chỉ định trong tỉnh Yamaguchi. Thời gian hỗ trợ tương ứng với số năm nhận học bổng khi còn là sinh viên năm 5-6 (tối đa 5 năm).
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Tối đa 5 năm (dựa trên thời gian hoàn trả học bổng)
Cách thức đăng ký
Chi tiết trên trang web của tỉnh Yamaguchi.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Quản lý Sức khỏe và Phòng Tư vấn Sinh viên

保健管理センター・学生相談室

Cung cấp các dịch vụ quản lý sức khỏe và tư vấn tâm lý cho sinh viên, đảm bảo môi trường học tập và sinh hoạt lành mạnh.

Nhà ở & Ký túc xá

Thông tin ký túc xá và căn hộ

学生寮・アパート情報

Cung cấp thông tin về ký túc xá sinh viên và các căn hộ cho thuê ở khu vực lân cận, hỗ trợ sinh viên tìm kiếm chỗ ở.

Khác

Liên minh Đại học Yamaguchi - Hỗ trợ Sinh viên Yamaguchi

大学リーグやまぐち やまぐち学生サポート

Một hệ thống hỗ trợ sinh viên trong tỉnh Yamaguchi thông qua các dịch vụ giảm giá tại các cửa hàng đối tác, ưu đãi dịch vụ miễn phí, tích điểm v.v. Dà...

Khác

Thành viên Campus Bảo tàng Mỹ thuật Tỉnh Yamaguchi

山口県立美術館 キャンパスメンバーズ

Chế độ thành viên cho phép sinh viên và nhân viên của trường được miễn phí vào cửa các triển lãm thường trực (bộ sưu tập) và các triển lãm đặc biệt (t...

Khác

Chế độ miễn hoàn toàn phí thu sóng NHK

NHK 受信料全額免除制度

Chế độ miễn hoàn toàn phí thu sóng NHK dành cho sinh viên sống xa cha mẹ và đáp ứng các tiêu chí về kinh tế để nhận học bổng. Sinh viên được miễn giảm...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Thành phố Sanyo-Onoda Yamaguchi Khoa học và Kỹ thuật Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.