Đại học Thành phố Nagoya Banner
Đại học Thành phố Nagoya Logo

Đại học Thành phố Nagoya

Đại học Công lập Hạng =47

Cơ sở

Aichi Prefecture

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 1,000,640 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

16

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Thành phố Nagoya (Nagoya Shiritsu Daigaku) – Nơi ươm mầm tài năng và đổi mới.

Tìm kiếm một điểm đến lý tưởng cho hành trình du học Nhật Bản? Đại học Thành phố Nagoya (名古屋市立大学) tự hào là một trong những trường đại học uy tín, cam kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng đóng góp cho xã hội địa phương và quốc tế. Với mục tiêu nâng cao kiến thức và kỹ năng tiên tiến, trường chú trọng vào việc cung cấp một môi trường học tập năng động và đầy cảm hứng.

Đặc biệt, Đại học Thành phố Nagoya nổi bật với sự đầu tư mạnh mẽ vào chương trình họcchương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế. Du học sinh sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện, từ chỗ ở tại ký túc xá tiện nghi, hệ thống gia sư tận tâm, đến các khóa học tiếng Nhật thiết thực, giúp bạn nhanh chóng hòa nhập và gặt hái thành công. Trường khuyến khích nghiên cứu liên ngành, tập trung giải quyết các vấn đề xã hội cấp bách như thiết kế bền vững, phúc lợi sức khỏe và thách thức môi trường. Hãy để Đại học Thành phố Nagoya chắp cánh cho ước mơ du học Nhật Bản của bạn!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Thành phố Nagoya cam kết phát triển nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng tiên tiến, với mục đích và sự chủ động để đóng góp cho cả xã hội địa phương và quốc tế.
2
Cung cấp sự hỗ trợ toàn diện để du học sinh có một cuộc sống đại học ý nghĩa, bao gồm ký túc xá, hệ thống gia sư, và hướng dẫn về các khóa học tiếng Nhật.
3
Khuyến khích nghiên cứu và giáo dục liên ngành để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp, đặc biệt trong các lĩnh vực như thiết kế bền vững, phúc lợi sức khỏe và các thách thức về môi trường.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không yêu cầu điểm số cụ thể; dùng để tham khảo trong quá trình đánh giá tổng thể.
Chấp nhận: TOEIC Public Test (Listening & Reading)

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (trực tuyến và gửi tài liệu)

1/11/2024 ~ 7/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Dược cung cấp kiến thức toàn diện về y học liên quan đến thuốc và liệu pháp dược lý, cho phép sinh viên có đủ điều kiện dự thi Chứng chỉ Dược sĩ Quốc gia. Chương trình kéo dài 6 năm nhằm đào tạo các chuyên gia có thể đóng góp vào nhiều lĩnh vực liên quan đến y tế, bao gồm cả vai trò dược sĩ.

Con đường nghề nghiệp

Dược sĩ (sau khi có chứng chỉ quốc gia), nghiên cứu viên phát triển thuốc, chuyên gia trong lĩnh vực y tế và khoa học đời sống.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu năng lực tiếng Nhật đủ để tham gia các buổi giảng và thực hành. Đánh giá thông qua môn Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU), bao gồm Nghe hiểu, Nghe đọc hiểu và Đọc hiểu. Cần đạt điểm trên mức trung bình toàn quốc cho môn Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu thi TOEIC Public Test (Listening & Reading) để đánh giá năng lực tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu thi EJU các môn sau: Tiếng Nhật (Tổng điểm Nghe hiểu, Nghe đọc hiểu và Đọc hiểu phải cao hơn điểm trung bình quốc gia), Toán (Course 2), và Khoa học (Hóa học là bắt buộc, cộng thêm Vật lý hoặc Sinh học).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Interview
Phỏng vấn:
Phỏng vấn bằng tiếng Nhật. Có thể yêu cầu viết và giải thích kiến thức cơ bản về Hóa học trên bảng trắng hoặc giấy. Đánh giá khả năng hiểu, phán đoán, nhân cách, đạo đức, tinh thần hợp tác và khát vọng học hỏi. Diễn ra vào ngày 30 tháng 11 năm 2024, từ 13:30.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Có hai giai đoạn tuyển chọn. Giai đoạn 1 dựa trên điểm EJU. Giai đoạn 2 dựa trên kết quả phỏng vấn, điểm EJU và TOEIC Public Test.
Lịch thi:
Thi vào ngày 30 tháng 11 năm 2024.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/11/2024 ~ 7/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
3
Thí sinh trúng tuyển
2
Tỷ lệ đỗ
67%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học332,0000
Học phí535,800535,800
Các khoản phí tổ chức khác132,8400
Tổng cộng1,000,640535,800
Lưu ý: Chương trình 6 năm. Sinh viên tốt nghiệp được cấp tư cách dự thi chứng chỉ Dược sĩ Quốc gia. Số lượng tuyển sinh: Một vài người ('若干名').

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,000,640 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
960,460 ¥ ~ 1,000,640 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

332,000 ¥ (Năm đầu tiên (232,000 JPY cho cư dân Nagoya))

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm (chia làm 2 kỳ))

Các khoản phí tổ chức khác

132,840 ¥ (Năm đầu tiên (thay đổi tùy khoa, tối đa 132,840 JPY))

Phí thi tuyển

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (trực tuyến và gửi tài liệu)

1/11/2024 ~ 7/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Thành phố Nagoya tuyển chọn du học sinh tự phí dựa trên các tiêu chí sau:

1. Tư cách dự tuyển:

  • Không mang quốc tịch Nhật Bản (trừ người có giấy phép thường trú tại Nhật Bản).
  • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, HOẶC đáp ứng một trong các điều kiện sau:
    • Có chứng chỉ Tú tài Quốc tế (IB) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (Thụy Sĩ) cấp.
    • Có chứng chỉ Abitur được công nhận là trình độ nhập học đại học ở các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
    • Có chứng chỉ Tú tài (Baccalauréat) được công nhận là trình độ nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp.
    • Có chứng chỉ GCE A Level (General Certificate of Education Advanced Level) hoặc GCEA Level (Advanced Level) do Vương quốc Anh cấp, với ít nhất 3 môn đạt yêu cầu.
    • Đã hoàn thành khóa học 12 năm tại cơ sở giáo dục được công nhận bởi một tổ chức đánh giá quốc tế được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) chỉ định (WASC, ACSI, CIS).
    • Được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận có trình độ tương đương.
  • Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) trong các kỳ thi sau: Kỳ 1 năm 2023 (tháng 6/2023), Kỳ 2 năm 2023 (tháng 11/2023) hoặc Kỳ 1 năm 2024 (tháng 6/2024).
  • Đã tham gia kỳ thi TOEIC Public Test (Listening & Reading).

Lưu ý: Những người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông hoặc trung cấp giáo dục Nhật Bản không đủ điều kiện dự tuyển. Đối với Khoa Dược, điểm của môn Tiếng Nhật (Tổng điểm Nghe hiểu, Nghe đọc hiểu và Đọc hiểu), Toán và Hóa học phải cao hơn điểm trung bình quốc gia.

2. Quy trình tuyển chọn:

  • Hầu hết các khoa đều áp dụng phương pháp tuyển chọn hai giai đoạn.
  • Giai đoạn 1: Đánh giá dựa trên kết quả Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) và TOEIC Public Test (đối với Khoa Kinh tế, Khoa Nhân văn và Khoa Thiết kế và Kiến trúc).
  • Giai đoạn 2: Dựa trên phỏng vấn tiếng Nhật (tất cả các khoa), tiểu luận (Khoa Kinh tế, Khoa Nhân văn, Khoa Thiết kế và Kiến trúc), và bài kiểm tra thực hành (Khoa Thiết kế và Kiến trúc). Đối với Khoa Dược và Khoa Khoa học Sinh học Tổng hợp, có thể có các câu hỏi về kiến thức cơ bản về hóa học, toán học, và khoa học trong phần phỏng vấn.

3. Nộp hồ sơ từ nước ngoài:

  • Không chấp nhận nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài qua đường bưu điện. Bắt buộc phải có người đại diện đang sinh sống tại Nhật Bản thực hiện thủ tục nộp hồ sơ. Các thông báo từ trường cũng sẽ được gửi đến người đại diện này.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEIC Public Test (Listening & Reading)
Ghi chú: Không yêu cầu điểm số cụ thể; dùng để tham khảo trong quá trình đánh giá tổng thể.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quỹ JEES・Ishibashi (Kỳ sau) năm 2025

2025年度 JEES・石橋財団奨学金(後期)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ JEES・Ishibashi
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ trong thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 22/08/2025 (Thứ Sáu), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)

Học bổng Quỹ Makishima năm 2025

2025年度 公益財団法人 麦島財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Makishima (公益財団法人 麦島財団)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng (tối đa 1.200.000 JPY).
Điều kiện
Dành cho du học sinh quốc tế đang học tại các trường đại học trong tỉnh Aichi.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 13/06/2025 (Thứ Sáu), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)
Thời hạn
Tối đa 1 năm

Học bổng JEES (Hỗ trợ học tiếng Nhật) năm 2025

2025年度 JEES奨学金(日本語修学支援)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ trong thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 20/05/2025 (Thứ Ba), 17:00 (bưu điện phải đến nơi). Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)
Số lượng
Tối đa 2 người được giới thiệu

Học bổng Tanigaki Shu Hotokukai năm 2025

2025年度 谷垣種報徳会 奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tanigaki Shu Hotokukai (谷垣種報徳会)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ trong thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 09/05/2025 (Thứ Sáu), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)

Học bổng JEES (Học tập) năm 2025

2025年度 JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ trong thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Yêu cầu thành tích học tập: GPA 2.60 trở lên.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 09/05/2025 (Thứ Sáu), 17:00 (bưu điện phải đến nơi). Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)
Số lượng
1 người được giới thiệu

Học bổng Quỹ Tobe Maki năm 2025

2025年度 戸部眞紀財団 奨学生募集について
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tobe Maki (戸部眞紀財団)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ trong thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp web: 08/05/2025 (Thứ Năm), 23:59. Hạn nộp bưu điện: 12/05/2025 (Thứ Hai).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp qua trang web của quỹ. Cần liên hệ Trung tâm Giao lưu Quốc tế của trường khi nộp hồ sơ.

Học bổng Hiệp hội Học bổng Chosun năm 2025

2025年度 朝鮮奨学会奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng Chosun (朝鮮奨学会)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ trong thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 22/04/2025 (Thứ Ba), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Trường sẽ chọn ứng viên để giới thiệu. Sau đó, ứng viên sẽ tự nộp hồ sơ trực tiếp qua trang web của quỹ.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Hattori (Kỳ Xuân) năm 2025

公益財団法人服部国際奨学財団 2025年度春期 服部奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Hattori (公益財団法人服部国際奨学財団)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Giai đoạn đăng ký trước (Pre-entry): 10/02/2025 - 25/03/2025 (Thứ Sáu). Giai đoạn nộp đơn trực tuyến: 01/04/2025 - 07/04/2025 (Thứ Hai). Giai đoạn gửi thư giới thiệu qua bưu điện: 01/04/2025 - 07/04/2025 (Thứ Hai, dấu bưu điện).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp qua trang web của quỹ. Cần liên hệ Trung tâm Giao lưu Quốc tế của trường khi nộp hồ sơ.

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei năm 2025

2025年度 公益財団法人 大塚敏美育英奨学財団 奨学生募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei (公益財団法人 大塚敏美育英奨学財団)
Mức học bổng
Giá trị có thể là 1.000.000, 1.500.000, hoặc 2.000.000 JPY/năm. (dựa trên thông tin chung từ Toshin)
Điều kiện
Dành cho du học sinh tự phí dưới 38 tuổi vào tháng 4 năm 2025.
Thời gian ứng tuyển
Ứng viên mới: Hạn nộp web: 21/04/2025 (Thứ Hai), 17:00. Hạn nộp bưu điện: 01/04/2025 - 24/04/2025 (Thứ Năm), 15:00. Ứng viên gia hạn: Hạn nộp web: 14/04/2025 (Thứ Hai), 17:00. Hạn nộp bưu điện: 01/04/2025 - 17/04/2025 (Thứ Năm), 15:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ. Cần liên hệ Trung tâm Giao lưu Quốc tế của trường khi nộp hồ sơ.

Học bổng Quỹ SGH (Sagawa) năm 2025

2025年度 SGH(佐川)財団奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH (Sagawa) (SGH(佐川)財団)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ trong thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ. Đơn đăng ký có thể lấy tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 04/04/2025 (Thứ Sáu), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)

Học bổng Quỹ Daiko năm 2025

2025年度 大幸財団留学育英奨学生・留学学芸奨励生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Daiko (大幸財団)
Mức học bổng
480,000 ¥ 480.000 JPY/năm.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 01/04/2025 (Thứ Ba), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)

Học bổng Toyoshu năm 2025 (Dành cho sinh viên Trung Quốc)

2025年度 豊秋奨学金中国人留学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng Toyoshu (豊秋奨学金)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh tự phí quốc tịch Trung Quốc, đang là sinh viên năm 2 của chương trình Thạc sĩ hoặc sinh viên năm 3 của chương trình Tiến sĩ vào tháng 4 năm 2025, dưới 35 tuổi.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 21/02/2025 (Thứ Sáu), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)

Học bổng Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Du học sinh Nước ngoài Hattori năm 2025

2025年度 服部海外留学生育英会奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Du học sinh Nước ngoài Hattori (服部海外留学生育英会)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên nhập học kỳ xuân. Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 17/01/2025 (Thứ Sáu), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu năm 2025

2025年度 共立国際交流奨学財団奨学生・共立メンテナンス奨学基金・ヤングポール株式会社奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu (共立国際交流奨学財団)
Mức học bổng
Giá trị: 100.000 JPY/tháng hoặc 60.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 14/01/2025 (Thứ Ba), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)

Học bổng Quỹ Yasuda năm 2025

2025年度 安田奨学財団奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Yasuda (安田奨学財団)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 2 Khoa Kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 13/01/2025 (Thứ Hai), 17:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ qua trang web học bổng Gaku-shi, thư giới thiệu nộp trực tiếp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.

Học bổng Japan Gaishi (NGK) năm 2025

2025年度 日本ガイシスカラシップ奨学生の募集(2025 NGK Scholarship)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Gaishi Scholarship (日本ガイシスカラシップ)
Mức học bổng
120,000 ¥ 120.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 08/01/2025 (Thứ Tư), 17:00. Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Iwatani Naoji năm 2025

2025年度 岩谷直治記念財団奨学助成の応募者募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Iwatani Naoji (岩谷直治記念財団)
Mức học bổng
150,000 ¥ 150.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp hồ sơ: 01/12/2024 (Chủ Nhật) - 20/12/2024 (Thứ Sáu).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp qua hệ thống đăng ký web của quỹ. Cần liên hệ Trung tâm Giao lưu Quốc tế của trường khi nộp hồ sơ.

Học bổng Quỹ Hỗ trợ Du học sinh Nước ngoài Japan Tokushu Togyo (NTK) năm 2025

2025年度 日本特殊陶業海外留学生奨学基金奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hỗ trợ Du học sinh Nước ngoài Japan Tokushu Togyo (NTK) (日本特殊陶業海外留学生奨学基金)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 06/01/2025 (Thứ Hai), 17:00 (bưu điện phải đến nơi). Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)

Học bổng Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Meitetsu năm 2025

2025年度 名鉄国際育英会奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Meitetsu (名鉄国際育英会)
Mức học bổng
80,000 ¥ 80.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 20/09/2024 (Thứ Sáu), 17:00 (bưu điện phải đến nơi). Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)
Số lượng
Tối đa 5 người được giới thiệu

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima năm 2025

2025年度 平和中島財団外国人留学生奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hòa bình Nakajima (平和中島財団)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ. Chỉ giới thiệu 1 sinh viên cao học và 1 sinh viên đại học.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 11/10/2024 (Thứ Sáu), 17:00 (bưu điện phải đến nơi). Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)
Số lượng
1 sinh viên cao học, 1 sinh viên đại học

Học bổng Tưởng niệm Rotary Yoneyama năm 2025

2025年度 ロータリー米山記念奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama (ロータリー米山記念奨学)
Mức học bổng
Sinh viên đại học: 100.000 JPY/tháng; Sinh viên cao học (trước/sau tiến sĩ): 140.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 30/09/2024 (Thứ Hai), 17:00 (bưu điện phải đến nơi). Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)
Số lượng
Tối đa 15 người được giới thiệu (quốc tịch của ứng viên được giới thiệu không quá 50% từ một quốc gia).

Học bổng Quỹ Quốc tế Ichihara năm 2025

2025年度 市原国際奨学財団 給与奨学生の募集
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Quốc tế Ichihara (市原国際奨学財団)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh quốc tế đang học tại các trường đại học trong tỉnh Aichi.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 27/09/2024 (Thứ Sáu), 17:00 (chính xác). Nộp tại Trung tâm Giao lưu Quốc tế.
Cách thức đăng ký
Nộp cho trường (Trung tâm Giao lưu Quốc tế)
Số lượng
Tối đa 3 người được giới thiệu (tối đa 2 người mỗi quốc tịch).

Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao

高等教育の修学支援新制度
Loại học bổng
Học bổng của chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản
Mức học bổng
Hỗ trợ học phí và phí sinh hoạt cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đáp ứng các tiêu chí về kinh tế và học tập. Chi tiết tại trang web của MEXT.

Học bổng Hỗ trợ Khởi nghiệp Sinh viên NCU

名市大生スタート支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thành phố Nagoya
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo của trường.

Giải thưởng Khuyến học Sinh viên Kawakubo

川久保学生奨励金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thành phố Nagoya
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo của trường.

Quỹ Học bổng Sinh viên Tasaka

田坂学生奨学基金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Thành phố Nagoya
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo của trường.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí

授業料減免
Mô tả
Chế độ miễn toàn bộ hoặc một phần học phí dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Việc miễn giảm không được đảm bảo cho tất cả các đơn đăng ký.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Theo kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ nhà ở

宿舎

Trường có ký túc xá cho sinh viên quốc tế (60 phòng). Tuy nhiên, có thể không đủ chỗ nếu số lượng người đăng ký đông. Ngoài ra, trường cũng cung cấp t...

Khác

Các khóa học tiếng Nhật

日本語科目の履修

Sinh viên quốc tế có thể chọn tiếng Nhật làm môn học chính thức trong chương trình ngoại ngữ.

Hệ thống gia sư đặc biệt cho sinh viên quốc tế

外国人留学生特別指導員制度(チューター制度)

Sinh viên quốc tế bậc đại học có thể được giới thiệu gia sư người Nhật nếu có nhu cầu. Gia sư sẽ hỗ trợ các hoạt động ngoại khóa cá nhân như chuẩn bị ...

Khác

Hỗ trợ việc làm

就職支援

Trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp của trường cung cấp thông tin về công ty, các sự kiện tìm việc, tư vấn nghề nghiệp, và các buổi luyện phỏng vấn. Trường c...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Thành phố Nagoya

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.