Đại học Thành phố Kobe về Ngoại ngữ Banner
Đại học Thành phố Kobe về Ngoại ngữ Logo

Đại học Thành phố Kobe về Ngoại ngữ

Đại học Công lập Hạng =75

Cơ sở

Kobe

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 1,077,100 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Ngoại ngữ Kobe (神戸市外国語大学) – Ngôi nhà của những nhà lãnh đạo toàn cầu

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một môi trường đẳng cấp? Đại học Ngoại ngữ Kobe (神戸市外国語大学) chính là điểm đến lý tưởng dành cho bạn. Nổi tiếng với triết lý đào tạo "những cá nhân quốc tế hành động", trường trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ, văn hóa, xã hội các khu vực tiếng Anh, Nga, Trung, Tây Ban Nha và cả các vấn đề quốc tế.

Tại đây, bạn không chỉ học ngôn ngữ mà còn thấu hiểu sâu sắc nền văn hóa đằng sau, phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Chương trình học đa dạng, từ ngôn ngữ, văn học đến xã hội học, đáp ứng nhu cầu của mọi sinh viên đam mê khám phá thế giới.

Đặc biệt, Đại học Ngoại ngữ Kobe chào đón du học sinh với nhiều hình thức tuyển sinh linh hoạt và chương trình hỗ trợ toàn diện. Từ thông tin về ký túc xá tiện nghi đến các loại học bổng hấp dẫn từ nhiều tổ chức uy tín, trường cam kết mang đến trải nghiệm du học Nhật Bản thuận lợi và thành công nhất cho bạn. Hãy gia nhập cộng đồng sinh viên quốc tế năng động tại Kobe và kiến tạo tương lai rạng rỡ!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường tập trung vào việc đào tạo "những cá nhân quốc tế hành động" có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ nước ngoài và văn hóa, xã hội đằng sau chúng, cùng với khả năng thấu hiểu và tư duy logic thông qua việc học tập có hệ thống.
2
Cung cấp giáo dục chuyên sâu về ngôn ngữ, văn học, văn hóa và xã hội của các khu vực tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Trung và tiếng Tây Ban Nha, cũng như các vấn đề quốc tế.
3
Đa dạng các loại hình tuyển sinh, bao gồm tuyển chọn đặc biệt cho du học sinh, nhằm đón nhận sinh viên từ nhiều hoàn cảnh và kinh nghiệm khác nhau.
4
Hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế, bao gồm thông tin về ký túc xá và các loại học bổng từ các tổ chức bên ngoài.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không có yêu cầu điểm số tối thiểu cụ thể; điểm số sẽ được sử dụng trong đánh giá tổng thể. Chứng chỉ phải còn hiệu lực, được thi từ tháng 4 năm 2023 trở đi.
Chấp nhận: Cambridge English Qualification (C2 Proficiency, C1 Advanced, B2 First for Schools, B2 First, B1 Preliminary for Schools, B1 Preliminary, A2 Key for Schools, A2 Key), Eiken (Practical English Proficiency Test - Traditional/4 skills, S-CBT, S-interview), GTEC (Advanced, Basic, Core type, CBT type), IELTS (Academic Module), TEAP (4 skills, CBT), TOEFL iBT® Test, TOEIC® Listening & Reading Test and TOEIC® Speaking & Writing Tests

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian xét duyệt tư cách ứng tuyển

2/9/2024 ~ 9/9/2024

Thời gian nộp hồ sơ

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Anh-Mỹ đặt mục tiêu bồi dưỡng khả năng sử dụng tiếng Anh ở trình độ cao và nắm vững kiến thức chuyên môn về ngôn ngữ, văn học, văn hóa, xã hội của các nước nói tiếng Anh. Đồng thời, sinh viên sẽ phát triển tầm nhìn và kỹ năng cần thiết để hiểu và giao tiếp đa văn hóa trong cộng đồng quốc tế, giúp họ nhìn nhận lại văn hóa của chính mình từ một góc độ mới. Khoa cũng chú trọng nghiên cứu chuyên sâu và rèn luyện kỹ năng viết luận, thuyết trình.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu tiểu luận bằng tiếng Nhật và phỏng vấn cá nhân bằng tiếng Nhật. Không yêu cầu chứng chỉ JLPT.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp kết quả một trong các chứng chỉ tiếng Anh bên ngoài được chấp nhận (Cambridge English Qualification, Eiken, GTEC, IELTS, TEAP, TOEFL iBT, TOEIC L&R + S&W). Điểm số phải từ tháng 4 năm 2023 trở đi. Không có điểm tối thiểu cụ thể.
EJU:
Không yêu cầu kỳ thi EJU cho tuyển sinh đặc biệt này.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
English External Test Score, Japanese Essay, Interview, Application Documents
Bài thi viết:
Tiểu luận (Tiếng Nhật) (Thời gian: 9:30 - 10:30 ngày 30/11/2024. Đánh giá 100 điểm.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân, bắt đầu từ 12:30 ngày 30/11/2024. Đánh giá 100 điểm.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Điểm kiểm tra tiếng Anh bên ngoài (200 điểm), đánh giá hồ sơ ứng tuyển (100 điểm).
Lịch thi:
Ngày thi: 30/11/2024
Thời gian nộp hồ sơ
Thời gian xét duyệt tư cách ứng tuyển:
2/9/2024 ~ 9/9/2024
Thời gian nộp hồ sơ:
1/11/2024 ~ 8/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học423,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng958,800535,800
Lưu ý: Số liệu thống kê tuyển sinh (thí sinh dự thi và số người đỗ) được cung cấp là tổng số cho toàn bộ chương trình tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh quốc tế, không riêng cho từng ngành.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,077,100 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
958,800 ¥ ~ 958,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

423,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Bảo hiểm tai nạn sinh viên (4 năm)

3,300 ¥ (Năm đầu tiên)

Hội phí Shinkokai

60,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí gia nhập Hội cựu sinh viên Kusunokigaoka

30,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Vốn góp Hợp tác xã sinh viên

20,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Hội phí Hội sinh viên

5,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian xét duyệt tư cách ứng tuyển

2/9/2024 ~ 9/9/2024

Thời gian nộp hồ sơ

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Thành phố Kobe về Ngoại ngữ tiến hành tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh nước ngoài để tích cực đón nhận những sinh viên quốc tế xuất sắc, đa dạng, nhằm thúc đẩy việc đào tạo nhân tài toàn cầu và giao lưu quốc tế.

Yêu cầu về tư cách ứng tuyển: Là người mang quốc tịch nước ngoài và đáp ứng một trong các điều kiện sau: (1) Đã hoặc dự kiến hoàn thành khóa học tương đương 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. *Lưu ý: Nếu 'khóa học tương đương 12 năm' bao gồm thời gian học tại các trường Nhật Bản (kể cả các trường ở nước ngoài tuân thủ chương trình giáo dục Nhật Bản), thí sinh được công nhận tư cách ứng tuyển nếu tổng thời gian học tại trường trung học cơ sở và trung học phổ thông không quá 2 năm, VÀ thí sinh đã hoàn thành khóa học năm thứ 12 tại trường giáo dục chính quy ở nước ngoài (không bao gồm các trường tuân thủ hệ thống giáo dục Nhật Bản ở nước ngoài), HOẶC đã hoàn thành khóa học năm thứ 12 tại một trường học dành cho người nước ngoài được chỉ định là tương đương trường trung học phổ thông ở Nhật Bản. (2) Là người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định là tương đương với (1). (3) Đã đạt được một trong các chứng chỉ sau ở nước ngoài: ① Chứng chỉ Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate Organization) cấp. ② Chứng chỉ Abitur được công nhận là điều kiện nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức. ③ Chứng chỉ Tú tài Pháp (Baccalauréat) được công nhận là điều kiện nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp. (4) Là người được trường công nhận đáp ứng các yêu cầu tương đương hoặc cao hơn các tiêu chí trên.

Lưu ý: Thí sinh có ý định ứng tuyển theo tiêu chí (4) phải nộp đơn và thảo luận trước với trường trước ngày 21 tháng 8 năm 2024.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Cambridge English Qualification (C2 Proficiency, C1 Advanced, B2 First for Schools, B2 First, B1 Preliminary for Schools, B1 Preliminary, A2 Key for Schools, A2 Key), Eiken (Practical English Proficiency Test - Traditional/4 skills, S-CBT, S-interview), GTEC (Advanced, Basic, Core type, CBT type), IELTS (Academic Module), TEAP (4 skills, CBT), TOEFL iBT® Test, TOEIC® Listening & Reading Test and TOEIC® Speaking & Writing Tests
Ghi chú: Không có yêu cầu điểm số tối thiểu cụ thể; điểm số sẽ được sử dụng trong đánh giá tổng thể. Chứng chỉ phải còn hiệu lực, được thi từ tháng 4 năm 2023 trở đi.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quỹ Rokko của Trung tâm Thanh niên Sinh viên Kobe

公益財団法人神戸学生青年センター六甲奨学基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kobe Student Youth Center Rokko
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 Yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đến từ khu vực châu Á, đang học tại các trường ở tỉnh Hyogo tại thời điểm nộp đơn.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 - Tháng 2 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
1 năm

Học bổng Senshu dành cho Du học sinh của Quỹ Senshu International Student Scholarship Foundation

公益財団法人千趣留学生奨学財団千趣奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Senshu International Student Scholarship Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 Yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đến từ Đông và Đông Nam Á.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 - Tháng 2 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
1 năm (có thể gia hạn)

Học bổng Du học sinh Thành phố Kobe (Học bổng Kobe-Sugawara) của Trung tâm Cộng đồng Quốc tế Kobe

公益財団法人神戸国際コミュニティセンター神戸市留学生奨学金(神戸・菅原奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trung tâm Cộng đồng Quốc tế Kobe
Mức học bổng
80,000 ¥ 80.000 Yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học năm thứ 3 trở lên và sinh viên sau đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2 - Tháng 3 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
1 năm

Học bổng SGH dành cho Du học sinh tư phí của Quỹ SGH

公益財団法人SGH財団私費外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
120,000 ¥ 120.000 Yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đến từ các quốc gia thành viên ASEAN.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2 - Tháng 4 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
2 năm

Học bổng Đại học/Cao học của Quỹ Học bổng Chosun

公益財団法人朝鮮奨学会大学・大学院奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Chosun
Mức học bổng
Đại học: 25.000 Yên/tháng; Thạc sĩ: 40.000 Yên/tháng; Tiến sĩ: 70.000 Yên/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có nguồn gốc Hàn Quốc/Triều Tiên.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2 - Tháng 4 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
1 năm

Học bổng JEES dành cho Du học sinh (Học tập)

公益財団法人日本国際教育支援協会JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40.000 Yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học năm thứ 2 trở lên. Yêu cầu thành tích học tập và kinh nghiệm hoạt động tình nguyện, cùng các điều kiện khác.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 - Tháng 5 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Trợ cấp của Quỹ KDDI dành cho Du học sinh

公益財団法人KDDI財団外国人留学生助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ KDDI
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 Yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên chính quy hệ sau đại học (thạc sĩ) dưới 35 tuổi, đang nghiên cứu các chủ đề liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6 - Tháng 7 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
6 tháng hoặc 12 tháng (bắt đầu từ tháng 4 năm sau)

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Honjo dành cho Du học sinh (Sau đại học)

公益財団法人本庄国際奨学財団外国人留学生(大学院生)奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Honjo
Mức học bổng
Giá trị học bổng được lựa chọn theo từng trường hợp.
Điều kiện
Dành cho sinh viên sau đại học. Có giới hạn độ tuổi.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 - Tháng 10 hàng năm
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan

公益財団法人日本台湾交流協会日本台湾交流協会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan
Mức học bổng
Thạc sĩ: 144.000 Yên/tháng; Tiến sĩ: 145.000 Yên/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đến từ Đài Loan.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 - Tháng 10 hàng năm
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Thời hạn
Trong suốt thời gian học tiêu chuẩn

Học bổng Quỹ Heiwa Nakajima dành cho Du học sinh

公益財団法人平和中島財団外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwa Nakajima
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 Yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh chính quy.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 - Tháng 10 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama

公益財団法人ロータリー米山記念奨学会ロータリー米山記念奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
Đại học: 100.000 Yên/tháng; Sau đại học: 140.000 Yên/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh chính quy.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 - Tháng 10 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Teraura Sayoko

公益財団法人寺浦さよ子記念奨学会寺浦さよ子記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Teraura Sayoko
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 Yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh chính quy.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 - Tháng 12 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo dành cho Du học sinh tư phí

公益財団法人佐藤陽国際奨学財団私費留学奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo
Mức học bổng
Đại học: 180.000 Yên/tháng; Sau đại học: 200.000 Yên/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đến từ các quốc gia được chỉ định (Campuchia, Nepal, Việt Nam, v.v.).
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 - Tháng 12 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường
Thời hạn
2 năm

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí và phí nhập học

本学授業料等減免制度(入学金含む)
Mô tả
Đại học Thành phố Kobe về Ngoại ngữ cung cấp chế độ miễn giảm học phí và phí nhập học cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Trường cũng là cơ sở được hỗ trợ theo Hệ thống hỗ trợ học tập mới cho giáo dục đại học.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học. Cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển. Thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển hoặc tìm thấy trên trang web của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá Giao lưu Quốc tế Hyogo

兵庫国際交流会館

Là cơ sở lưu trú có đầy đủ nội thất do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) điều hành, dành cho sinh viên chính quy (đại học và sau đại học). Ngà...

Ký túc xá Sinh viên Kobe (do Quỹ Tưởng niệm Kinoshita điều hành)

木下記念事業団寮生 - 神戸学生会館

Là cơ sở lưu trú có đầy đủ nội thất dành cho cả sinh viên quốc tế và sinh viên Nhật Bản, do Quỹ Tưởng niệm Kinoshita điều hành. Việc tuyển sinh sinh v...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Thành phố Kobe về Ngoại ngữ

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.