Đại học Thành phố Kitakyushu Banner
Đại học Thành phố Kitakyushu Logo

Đại học Thành phố Kitakyushu

Đại học Công lập Hạng 87

Cơ sở

Fukuoka

Học phí

683,060 ¥
Năm 1: 1,106,060 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

37

Giới thiệu

Giới thiệu Đại học Kitakyushu (北九州市立大学) - Điểm đến Du học Nhật Bản lý tưởng

Bạn đang tìm kiếm một chương trình du học Nhật Bản chất lượng cao với môi trường quốc tế năng động? Đại học Kitakyushu (北九州市立大学) là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn. Trường không chỉ đóng góp tích cực vào sự phát triển xã hội quốc tế, đặc biệt tập trung vào khu vực châu Á, mà còn là động lực quan trọng cho sự tiến bộ của công nghiệp, văn hóa và xã hội địa phương.

Với mạng lưới trao đổi sinh viên rộng khắp, bao gồm 30 trường đại học tại 11 quốc gia và 2 khu vực, Đại học Kitakyushu mang đến cơ hội trải nghiệm học tập và nghiên cứu độc đáo. Bên cạnh đó, trường còn triển khai nhiều chương trình học bổng đa dạng, hỗ trợ tối đa cho sinh viên quốc tế trên con đường chinh phục tri thức.

Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học chuyên sâu và môi trường du học Nhật Bản đầy triển vọng, Đại học Kitakyushu chắc chắn sẽ đáp ứng được mong đợi của bạn. Hãy khám phá những cơ hội tuyệt vời tại trường đại học công lập danh tiếng này!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đóng góp vào sự phát triển của xã hội quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa, tập trung vào châu Á.
2
Góp phần vào sự phát triển của công nghiệp, văn hóa và xã hội địa phương.
3
Đã ký kết thỏa thuận trao đổi sinh viên với 30 trường đại học tại 11 quốc gia và 2 khu vực.
4
Cung cấp nhiều chế độ học bổng đa dạng để hỗ trợ sinh viên du học.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không yêu cầu điểm số cụ thể. Điểm số được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho phỏng vấn và/hoặc được tính điểm trong một số trường hợp cụ thể.
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh đặc biệt cho sinh viên quốc tế

6/1/2025 ~ 10/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Đào tạo nguồn nhân lực có khả năng sử dụng tiếng Anh cao cấp và kiến thức chuyên sâu về các vấn đề xã hội, văn hóa của Anh-Mỹ và các nước nói tiếng Anh, sẵn sàng đóng góp vào xã hội quốc tế.

Con đường nghề nghiệp

Đang cập nhật

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Không yêu cầu JLPT. Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (phần trắc nghiệm), Tổng hợp.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL hoặc TOEIC. Điểm số được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong quá trình phỏng vấn.
EJU:
Yêu cầu EJU năm 2023 (lần 1 hoặc 2) hoặc EJU năm 2024 (lần 1). Môn thi: Tiếng Nhật (trắc nghiệm), Tổng hợp. Ngôn ngữ thi EJU có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Interview, Writing Test
Bài thi viết:
Tiểu luận tiếng Nhật (Tiểu luận tiếng Nhật (100 điểm), thời gian 90 phút.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn (130 điểm). Điểm EJU và TOEFL/TOEIC được dùng làm tài liệu tham khảo trong quá trình phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 09/02/2025
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
6/1/2025 ~ 10/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
2
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học423,0000
Học phí535,800535,800
Các chi phí khác141,260141,260
Tổng cộng1,100,060677,060
Lưu ý: Thống kê tuyển sinh áp dụng cho toàn bộ Khoa Ngoại ngữ.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,106,060 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
683,060 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,090,060 ¥ ~ 1,106,060 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

423,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh đặc biệt cho sinh viên quốc tế

6/1/2025 ~ 10/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Thành phố Kitakyushu tuyển sinh sinh viên quốc tế tư phí thông qua hình thức tuyển chọn đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế. Thí sinh phải đáp ứng các tiêu chí sau:

  1. Không mang quốc tịch Nhật Bản và có tư cách lưu trú hợp lệ tại Nhật Bản (hoặc có khả năng xin được) cho mục đích học đại học theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn.
  2. Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức với các môn học được chỉ định cho khoa/ngành đăng ký. (Riêng đối với ngành Quan hệ con người, Khoa Văn học, yêu cầu đạt 270 điểm trở lên trên tổng số 450 điểm cho môn 'Tiếng Nhật (Trắc nghiệm & Tự luận)' của EJU).
  3. Đáp ứng một trong các điều kiện sau:
    • Đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài, hoặc dự kiến hoàn thành trước năm nhập học, hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận là có trình độ tương đương.
    • Có chứng chỉ Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Văn phòng Tú tài Quốc tế (một quỹ theo Bộ luật Dân sự Thụy Sĩ) cấp ở nước ngoài.
    • Có chứng chỉ Abitur được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
    • Có chứng chỉ Baccalauréat được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp.
    • Có chứng chỉ GCE-A Level được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Vương quốc Anh.
    • Đã hoàn thành chương trình 12 năm tại cơ sở giáo dục được thành lập ở Nhật Bản với mục đích giáo dục người nước ngoài, và được Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận (ACWAI, CIS, WASC) về hoạt động giáo dục, hoặc dự kiến hoàn thành trước tháng 3 năm 2025.
    • Được trường đại học này công nhận có trình độ học vấn tương đương hoặc cao hơn tốt nghiệp trung học phổ thông thông qua quy trình xét tuyển cá nhân và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R
Ghi chú: Không yêu cầu điểm số cụ thể. Điểm số được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho phỏng vấn và/hoặc được tính điểm trong một số trường hợp cụ thể.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng khuyến khích học tập (MEXT)

学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 JPY/tháng (áp dụng cho cả sinh viên đại học và sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4 (đối với học bổng 12 tháng) và giữa tháng 9 (đối với học bổng bổ sung 6 tháng)
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.
Thời hạn
12 tháng hoặc 6 tháng

Học bổng Quỹ Rotary Yoneyama

ロータリー米山財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Rotary Yoneyama
Mức học bổng
100.000 JPY/tháng cho sinh viên đại học, 140.000 JPY/tháng cho sinh viên sau đại học.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 8
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima

平和中島財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hòa bình Nakajima
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng (áp dụng cho cả sinh viên đại học và sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 9
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.

Học bổng tưởng niệm Kawashima Shoji

川嶋章司記念スカラーシップ
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đang cập nhật
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng (áp dụng cho cả sinh viên đại học và sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 10
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.

Học bổng Hiệp hội Tasaka Ikueikai

田坂育英会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Tasaka Ikueikai
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng (áp dụng cho cả sinh viên đại học và sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 10
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Ashuran

アシュラン国際奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Ashuran
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng (áp dụng cho cả sinh viên đại học và sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 2
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.

Học bổng Hiệp hội Yoshimoto Shoji

吉本章治奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Yoshimoto Shoji
Mức học bổng
600,000 ¥ 600.000 JPY/năm (áp dụng cho cả sinh viên đại học và sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 3
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.

Học bổng tưởng niệm Shiiki Masakazu dành cho sinh viên quốc tế châu Á

椎木正和記念アジア留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đang cập nhật
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng (áp dụng cho sinh viên sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.

Học bổng Trung tâm Giao lưu Quốc tế tỉnh Fukuoka dành cho sinh viên quốc tế

福岡県国際交流センター留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trung tâm Giao lưu Quốc tế tỉnh Fukuoka
Mức học bổng
20,000 ¥ 20.000 JPY/tháng (áp dụng cho cả sinh viên đại học và sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.

Học bổng Sekihara thành phố Đại Liên dành cho sinh viên quốc tế

関原大連市留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đang cập nhật
Mức học bổng
20,000 ¥ 20.000 JPY/tháng (áp dụng cho cả sinh viên đại học và sau đại học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.

Học bổng Hội cựu sinh viên Đại học Thành phố Kitakyushu

北九州市立大学同窓会奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội cựu sinh viên Đại học Thành phố Kitakyushu
Mức học bổng
300,000 ¥ 300.000 JPY/năm (áp dụng cho sinh viên đại học là thành viên hội cựu sinh viên).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học là thành viên của Hội cựu sinh viên trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học là thành viên hội cựu sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 4
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin của Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế.
Thời hạn
1 năm

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料減免制度
Mô tả
Chế độ này miễn giảm một phần hoặc toàn bộ học phí dựa trên đơn đăng ký, dành cho sinh viên gặp khó khăn tài chính và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. Liên hệ Phòng Hỗ trợ Sinh viên (北方キャンパス: 地域・学生課学生係, ひびきのキャンパス: 学務課学生係).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ nhà ở

宿舎

Đối với sinh viên quốc tế ngắn hạn, trường cung cấp căn hộ tư nhân có nội thất và thiết bị điện tử theo hợp đồng của trường. Tiền thuê hàng tháng khoả...

Khác

Chế độ gia sư (Tutor)

チューター制度

Sinh viên của Đại học Thành phố Kitakyushu sẽ kết nối với từng sinh viên quốc tế để hỗ trợ họ trong việc học tiếng Nhật và cuộc sống đại học.

Hỗ trợ học tiếng Nhật

日本語学習支援

Trung tâm Giao lưu và Giáo dục Quốc tế cung cấp hỗ trợ học tiếng Nhật cho sinh viên quốc tế.

Khác

Chương trình Thăm nhà (Home Visit)

ホームビジット

Chương trình cho phép sinh viên quốc tế không cần ở lại qua đêm nhưng vẫn có thể đến thăm các gia đình Nhật Bản để giao lưu văn hóa. Trường sẽ kết nối...

Khác

Các sự kiện và hoạt động giao lưu

イベント・交流

Trung tâm tổ chức nhiều sự kiện đa dạng dành cho sinh viên quốc tế như tiệc chào mừng/chia tay, chuyến tham quan bằng xe buýt, lễ hội và các hoạt động...

Khác

Phòng trò chuyện (Danwashitsu)

談話室

Đây là căn phòng nơi sinh viên Nhật Bản và sinh viên quốc tế có thể trò chuyện, ăn uống và thư giãn trong giờ nghỉ.

Khác

Hỗ trợ một phần phí Bảo hiểm Y tế Quốc dân

国民健康保険料の一部補助

Hội Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế Đại học Thành phố Kitakyushu hỗ trợ một phần chi trả phí Bảo hiểm Y tế Quốc dân cho sinh viên quốc tế. Tỷ lệ hỗ trợ được ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Thành phố Kitakyushu

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.