Đại học Takachiho Banner
Đại học Takachiho Logo

Đại học Takachiho

Đại học Tư lập

Cơ sở

Tokyo

Học phí

895,000 ¥
Năm 1: 1,244,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

45

Giới thiệu

Đại học Takachiho - Đại học Tư lập. Địa điểm: 東京都. Học phí: 895,000 ¥/năm. 45 du học sinh quốc tế. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn ...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Thương mại tại Đại học Takachiho cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực thương mại, tập trung vào các hoạt động kinh doanh, thị trường và quản lý. Sinh viên sẽ được trang bị nền tảng vững chắc để phát triển sự nghiệp trong ngành thương mại quốc tế và nội địa.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu đỗ JLPT cấp độ N2 trở lên HOẶC đã dự thi EJU môn Tiếng Nhật (các kỳ thi tháng 6, tháng 11 năm 2024 hoặc tháng 6, tháng 11 năm 2025).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu dự thi EJU môn Tiếng Nhật (các kỳ thi tháng 6, tháng 11 năm 2024 hoặc tháng 6, tháng 11 năm 2025).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn, Kiểm tra đọc tiếng Nhật, Sàng lọc hồ sơ
Bài thi viết:
Không yêu cầu
Phỏng vấn:
Phỏng vấn để đánh giá năng lực giao tiếp và động lực học tập.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Bài thi thực hành:
[object Object]
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên hồ sơ, phỏng vấn và kiểm tra đọc tiếng Nhật.
Lịch thi:
Lịch thi cụ thể được công bố trong thông báo tuyển sinh.
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ tuyển sinh đặc biệt (du học sinh) I:
9/9/2025 ~ 3/10/2025
Kỳ tuyển sinh đặc biệt (du học sinh) II:
20/1/2026 ~ 6/2/2026
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
5
Thí sinh trúng tuyển
4
Tỷ lệ đỗ
80%
Học phí
Phí xét tuyển:
30,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học220,0000
Học phí780,000880,000
Phí cơ sở vật chất220,0000
Hội phí Takachiho Gakkai2,0000
Hội phí Hội Sinh viên12,00012,000
Hội phí Hội Phụ huynh10,0000
Phí dự thu Hội cựu sinh viên015,000
Tổng cộng1,244,000907,000
Lưu ý: Nộp hồ sơ trực tiếp tại quầy. Thí sinh và người bảo lãnh phải đến phòng tuyển sinh cùng nhau, hoặc người bảo lãnh cung cấp giấy ủy quyền cho người đại diện. Đợt I cho phép nộp hồ sơ từ nước ngoài, đợt II chỉ dành cho người cư trú tại Nhật Bản.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,244,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
895,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,244,000 ¥ ~ 1,244,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

220,000 ¥ (Năm đầu tiên (khi làm thủ tục nhập học))

Học phí

780,000 ¥ (Năm đầu tiên (học kỳ xuân: 390,000, học kỳ thu: 390,000))

Phí cơ sở vật chất

220,000 ¥ (Năm đầu tiên (học kỳ xuân: 110,000, học kỳ thu: 110,000))

Hội phí Takachiho Gakkai

2,000 ¥ (Năm đầu tiên (học kỳ xuân))

Hội phí Hội Sinh viên

12,000 ¥ (Năm đầu tiên (học kỳ xuân: 6,000, học kỳ thu: 6,000))

Hội phí Hội Phụ huynh

10,000 ¥ (Năm đầu tiên (học kỳ xuân))

Học phí

880,000 ¥ (Các năm tiếp theo (học kỳ xuân: 440,000, học kỳ thu: 440,000))

Phí dự thu Hội cựu sinh viên

15,000 ¥ (Các năm tiếp theo (học kỳ xuân: 8,000, học kỳ thu: 7,000))

Phí đăng ký dự thi

30,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí giáo trình sư phạm

30,000 ¥ (Chỉ học kỳ bắt đầu học (nếu có đăng ký khóa sư phạm))

Phí định hướng

10,000 ¥ (Có thể thu thêm (tối đa))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để đăng ký nhập học tại Đại học Takachiho, du học sinh tư phí cần đáp ứng tất cả các điều kiện sau:

  1. Người không mang quốc tịch Nhật Bản và đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn “Tiếng Nhật” do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức (các kỳ thi tháng 6, tháng 11 năm 2024 hoặc tháng 6, tháng 11 năm 2025), HOẶC đã đỗ cấp độ N2 trở lên của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản tổ chức. Đồng thời, đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm tương đương trình độ trung học phổ thông tại nước ngoài, hoặc dự kiến hoàn thành trước tháng 3 năm 2026, hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận có trình độ tương đương. *(Theo quy định tại Điều 150 Khoản 1 của Quy tắc Thi hành Luật Giáo dục Trường học, “người được coi là có trình độ tương đương với người đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài” bao gồm: ① Người đã đỗ kỳ kiểm định của quốc gia đó (bao gồm cả các kỳ kiểm định tương đương với kỳ kiểm định của quốc gia) được công nhận là kỳ thi đánh giá năng lực học tập tương đương hoặc cao hơn trình độ hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài, và đã đủ 18 tuổi; ② Người đã hoàn thành chương trình giáo dục trường học tương ứng với trung học phổ thông ở nước ngoài và đã hoàn thành khóa học được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định nhằm chuẩn bị cho việc nhập học vào các trường đại học Nhật Bản, chẳng hạn như các khóa học hoặc cơ sở [Trung tâm Hỗ trợ và Giao lưu Người hồi hương Trung Quốc] được tổ chức với nội dung giáo dục liên quan đến các môn học cần thiết để nhập học vào các trường đại học của Nhật Bản).
  2. Có khả năng hiểu tiếng Nhật đầy đủ, vì các bài giảng sẽ được tiến hành bằng tiếng Nhật.
  3. Có thể có được tư cách lưu trú “du học” vào thời điểm nhập học (ngày 1 tháng 4 năm 2026).
  4. Đối với kỳ tuyển sinh đợt II, thí sinh phải đang cư trú tại Nhật Bản vào thời điểm nộp hồ sơ.
  5. Có thể tìm được người bảo lãnh đáp ứng các yêu cầu do trường quy định.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Chế độ học bổng miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí

私費外国人留学生授業料減免奨学金制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Takachiho
Mức học bổng
Miễn giảm 30% học phí (mỗi học kỳ).
Điều kiện
Du học sinh tư phí có tư cách lưu trú "du học" (trừ sinh viên lưu ban và nghỉ học), gặp khó khăn kinh tế trong việc học. Yêu cầu thành tích học tập và đạo đức tốt, đã đạt đủ tín chỉ quy định và các điều kiện khác. Dành cho sinh viên từ năm 1 đến năm 4.
Đối tượng: Du học sinh tư phí, Từ năm 1 đến năm 4, Không lưu ban, không nghỉ học
Thời gian ứng tuyển
Sinh viên năm nhất nộp trước cuối tháng 4. Sinh viên đang học nộp trước ngày cuối cùng của kỳ thi cuối kỳ mùa thu năm trước.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại phòng công tác sinh viên.
Số lượng
Những người đáp ứng đủ điều kiện.
Thời hạn
1 năm (xét duyệt lại hàng năm)

Giải thưởng thành tích học tập xuất sắc

学業成績優秀者賞
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Takachiho
Mức học bổng
Số tiền tương đương học phí của năm học đó.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm 2 trở lên có thành tích học tập và đạo đức xuất sắc trong năm học trước (có điều kiện riêng về thành tích học tập).
Đối tượng: Sinh viên từ năm 2 trở lên, Thành tích học tập và đạo đức xuất sắc
Thời gian ứng tuyển
Không có thông tin cụ thể (có thể là tự động xét chọn dựa trên thành tích).
Cách thức đăng ký
Không có thông tin cụ thể (có thể là tự động xét chọn).
Thời hạn
1 năm

Giải thưởng Koinike Atsunosuke

小池厚之助賞
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Takachiho
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY (dựa trên thành tích năm trước).
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm 2 trở lên có thành tích học tập cao và đạo đức tốt (có điều kiện riêng về thành tích học tập).
Đối tượng: Sinh viên từ năm 2 trở lên, Thành tích học tập cao và đạo đức tốt
Thời gian ứng tuyển
Không có thông tin cụ thể (có thể là tự động xét chọn dựa trên thành tích).
Cách thức đăng ký
Không có thông tin cụ thể (có thể là tự động xét chọn).
Thời hạn
Một lần

Học bổng trợ cấp của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構 給付型奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Khoản trợ cấp hàng tháng khác nhau tùy theo mức thu nhập và hình thức đi lại: - Sống tại nhà: Từ 9,600 JPY đến 42,500 JPY (tùy thuộc vào phân loại hỗ trợ). - Sống xa nhà: Từ 19,000 JPY đến 75,800 JPY (tùy thuộc vào phân loại hỗ trợ). Nếu đủ điều kiện, đồng thời sẽ được miễn giảm hoặc giảm học phí và phí nhập học theo "Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao mới".
Điều kiện
Sinh viên gặp khó khăn kinh tế trong việc học có thành tích học tập xuất sắc. Yêu cầu về thu nhập gia đình và thành tích học tập cụ thể.
Đối tượng: Sinh viên có nhu cầu kinh tế, Thành tích học tập xuất sắc
Thời gian ứng tuyển
Hai lần một năm, vào tháng 4 và tháng 10 (dự kiến). Trường hợp khẩn cấp có thể nộp đơn bất cứ lúc nào (trong vòng 12 tháng kể từ khi xảy ra sự cố).
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học, yêu cầu tham dự các buổi giải thích.
Thời hạn
Từ khi được cấp đến khi tốt nghiệp (thời gian học tiêu chuẩn), yêu cầu xác nhận tiếp tục hàng năm.

Học bổng vay loại 1 của JASSO (Không lãi suất)

日本学生支援機構 貸与第一種奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Khoản vay hàng tháng khác nhau tùy theo hình thức đi lại: - Sống tại nhà: 20,000 JPY, 30,000 JPY, 40,000 JPY, 54,000 JPY. - Sống xa nhà: 20,000 JPY, 30,000 JPY, 40,000 JPY, 50,000 JPY, 64,000 JPY. Lưu ý: Nếu thu nhập hộ gia đình vượt quá mức quy định, không thể chọn mức cao nhất. Nếu nhận đồng thời học bổng trợ cấp, mức vay có thể bị giới hạn.
Điều kiện
Sinh viên gặp khó khăn kinh tế trong việc học có thành tích học tập xuất sắc. Có tiêu chí thu nhập hộ gia đình cụ thể.
Đối tượng: Sinh viên có nhu cầu kinh tế, Thành tích học tập xuất sắc
Thời gian ứng tuyển
Hai lần một năm, vào tháng 4 và tháng 10 (dự kiến). Trường hợp khẩn cấp có thể nộp đơn bất cứ lúc nào (trong vòng 12 tháng kể từ khi xảy ra sự cố).
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học, yêu cầu tham dự các buổi giải thích.
Thời hạn
Từ khi được cấp đến khi tốt nghiệp (thời gian học tiêu chuẩn), yêu cầu xác nhận tiếp tục hàng năm.

Học bổng vay loại 2 của JASSO (Có lãi suất)

日本学生支援機構 貸与第二種奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Khoản vay hàng tháng từ 20,000 JPY đến 120,000 JPY (có thể chọn theo bước 10,000 JPY). Có lãi suất.
Điều kiện
Sinh viên gặp khó khăn kinh tế trong việc học có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên có nhu cầu kinh tế, Thành tích học tập xuất sắc
Thời gian ứng tuyển
Hai lần một năm, vào tháng 4 và tháng 10 (dự kiến). Trường hợp khẩn cấp có thể nộp đơn bất cứ lúc nào (trong vòng 12 tháng kể từ khi xảy ra sự cố).
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học, yêu cầu tham dự các buổi giải thích.
Thời hạn
Từ khi được cấp đến khi tốt nghiệp (thời gian học tiêu chuẩn), yêu cầu xác nhận tiếp tục hàng năm.

Khoản vay tăng cường đặc biệt một lần khi nhập học của JASSO

入学時特別増額一時金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Khoản vay một lần từ 100,000 JPY đến 500,000 JPY (có thể chọn theo bước 100,000 JPY). Có thể được vay cùng với học bổng vay loại I hoặc loại II.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đủ điều kiện nhận học bổng vay của JASSO và cần thêm kinh phí cho chi phí nhập học.
Đối tượng: Sinh viên nhận học bổng vay JASSO
Thời gian ứng tuyển
Thường là một phần của quy trình đăng ký học bổng vay JASSO chính.
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học.
Thời hạn
Một lần

Học bổng của chính quyền địa phương và các tổ chức khác

地方公共団体・各種団体奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các chính quyền địa phương và tổ chức khác (ví dụ: Ủy ban Giáo dục tỉnh Fukushima, Quận Ota, Ashinaga Ikueikai, v.v.)
Mức học bổng
Giá trị khác nhau tùy thuộc vào tổ chức tài trợ.
Điều kiện
Điều kiện khác nhau tùy thuộc vào từng tổ chức tài trợ. Sinh viên cần liên hệ phòng công tác sinh viên hoặc các cơ quan địa phương để biết chi tiết.
Đối tượng: Đang cập nhật
Thời gian ứng tuyển
Các thông báo tuyển sinh sẽ được đăng trên cổng thông tin T-Navi của trường khi có sẵn.
Cách thức đăng ký
Khác nhau tùy từng tổ chức (có thể nộp trực tiếp cho tổ chức hoặc thông qua trường đại học).

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí theo Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao mới của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ

高等教育の修学支援新制度 授業料等減免
Mô tả
Miễn giảm học phí và phí nhập học cho sinh viên thuộc các hộ gia đình có nhiều con (3 con trở lên) không giới hạn thu nhập, và sinh viên có thu nhập thấp. (Theo phân loại hỗ trợ của MEXT)
Mức giảm
Miễn toàn phần, 2/3, 1/3, hoặc 1/4 học phí và phí nhập học (tối đa 700,000 JPY/năm học phí, 260,000 JPY phí nhập học).
Thời hạn
Áp dụng hàng năm, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học (sau khi nhập học), thường vào tháng 4 và tháng 9. Sinh viên mới nhập học sẽ được hoàn trả phí sau khi xét duyệt.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Takachiho

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.