Đại học Surugadai Banner
Đại học Surugadai Logo

Đại học Surugadai

Đại học Tư lập

Cơ sở

埼玉県

Học phí

1,075,000 ¥
Năm 1: 1,175,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

5

Giới thiệu

Đại học Surugadai - Đại học Tư lập. Địa điểm: 埼玉県. Học phí: 1,075,000 ¥/năm. 5 du học sinh quốc tế. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi JLPT N2 trở lên hoặc EJU môn Tiếng Nhật (đạt từ 200 điểm trở lên, hoặc 180 điểm trở lên kèm thư giới thiệu từ trường tiếng Nhật/chuyên môn tại Nhật).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu.
EJU:
Yêu cầu dự thi EJU môn Tiếng Nhật (tham chiếu kết quả từ tháng 6 năm 2023 trở đi).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Xét duyệt hồ sơ, Tiểu luận, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (Là một phần của vòng thi thứ hai sau khi vượt qua vòng xét duyệt hồ sơ.)
Phỏng vấn:
Là một phần của vòng thi thứ hai sau khi vượt qua vòng xét duyệt hồ sơ.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Yêu cầu có thư giới thiệu nếu điểm EJU Tiếng Nhật dưới 200 điểm (nhưng trên 180 điểm) hoặc đã thi JLPT N2 trở lên nhưng cần thêm xác nhận.
Lịch thi:
Vòng 1: Xét duyệt hồ sơ. Vòng 2: Tiểu luận và Phỏng vấn.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển sinh đặc biệt (Du học sinh nước ngoài) - Đợt 10:
17/9/2024 ~ 26/9/2024
Tuyển sinh đặc biệt (Du học sinh nước ngoài) - Đợt 2:
14/1/2025 ~ 23/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học100,0000
Học phí735,000735,000
Các chi phí khác340,000340,000
Tổng cộng1,175,0001,075,000
Lưu ý: Phí đăng ký: 35,000 JPY. Học phí có thể chia làm 2 kỳ.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,175,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,075,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,175,000 ¥ ~ 1,245,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

100,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

735,000 ¥ (Hàng năm)

Các chi phí khác

340,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Điều kiện đăng ký tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh tự phí (私費外国人留学生) như sau:

  1. Người không có quốc tịch Nhật Bản.
  2. Người đã hoặc có thể đạt được tư cách lưu trú hợp lệ tại Nhật Bản theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn.
  3. Người đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài và có tư cách nhập học đại học ở quốc gia đó hoặc tương đương.
  4. Người đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau:
    • Đã dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn "Tiếng Nhật" và đạt từ 200 điểm trở lên (bao gồm phần viết).
    • Đã dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn "Tiếng Nhật" và đạt từ 180 điểm trở lên (bao gồm phần viết), đồng thời có thư giới thiệu từ hiệu trưởng trường tiếng Nhật hoặc trường chuyên môn ở Nhật Bản mà đang theo học. (Yêu cầu có thư giới thiệu)
    • Đã đỗ Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) N2 trở lên và có thể nộp bảng điểm.
    • Đã dự thi Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) N2 trở lên và có thể nộp bảng điểm, đồng thời có thư giới thiệu từ hiệu trưởng trường tiếng Nhật hoặc trường chuyên môn ở Nhật Bản mà đang theo học. (Yêu cầu có thư giới thiệu)

Quy trình thi tuyển bao gồm: Vòng 1: Xét duyệt hồ sơ. Vòng 2: Tiểu luận và Phỏng vấn (chỉ áp dụng cho thí sinh đã qua Vòng 1).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Khuyến khích Học tập (Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản)

学習奨励費(文部科学省)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Trường sẽ đề cử sinh viên đủ điều kiện. Điều kiện cụ thể sẽ theo quy định của MEXT.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường và MEXT)
Cách thức đăng ký
Thông qua đề cử của trường

Quỹ Học bổng Rotary Yoneyama Memorial Foundation

ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Rotary Yoneyama Memorial Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Trường sẽ đề cử sinh viên đủ điều kiện. Điều kiện cụ thể sẽ theo quy định của Quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường và Quỹ)
Cách thức đăng ký
Thông qua đề cử của trường

Quỹ Học bổng Heiwa Nakajima Foundation

平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Heiwa Nakajima Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Trường sẽ đề cử sinh viên đủ điều kiện. Điều kiện cụ thể sẽ theo quy định của Quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường và Quỹ)
Cách thức đăng ký
Thông qua đề cử của trường

Học bổng Du học sinh JEES (Học tập)

日本国際教育支援協会 JEES留学生奨学金(就学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Trường sẽ đề cử sinh viên đủ điều kiện. Điều kiện cụ thể sẽ theo quy định của JEES.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường và JEES)
Cách thức đăng ký
Thông qua đề cử của trường

Học bổng Hỗ trợ Học tiếng Nhật JEES

日本国際教育支援協会 JEES日本語修学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Trường sẽ đề cử sinh viên đủ điều kiện. Điều kiện cụ thể sẽ theo quy định của JEES.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường và JEES)
Cách thức đăng ký
Thông qua đề cử của trường

Quỹ Học bổng Quốc tế Nagasaka

長坂国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Nagasaka International Scholarship Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Trường sẽ đề cử sinh viên đủ điều kiện. Điều kiện cụ thể sẽ theo quy định của Quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường và Quỹ)
Cách thức đăng ký
Thông qua đề cử của trường

Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yoh

佐藤陽国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Sato Yoh International Scholarship Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Trường sẽ đề cử sinh viên đủ điều kiện. Điều kiện cụ thể sẽ theo quy định của Quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường và Quỹ)
Cách thức đăng ký
Thông qua đề cử của trường

Quỹ Học bổng Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

共立国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kyoritsu International Exchange Scholarship Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY hoặc 60,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Trường sẽ đề cử sinh viên đủ điều kiện. Điều kiện cụ thể sẽ theo quy định của Quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường và Quỹ)
Cách thức đăng ký
Thông qua đề cử của trường

Miễn giảm học phí

Giảm phí nhập học cho người trúng tuyển kỳ thi đặc biệt (Du học sinh nước ngoài)

特別入試(外国人留学生)合格者の入学金減免
Mô tả
Người trúng tuyển kỳ thi đặc biệt dành cho du học sinh nước ngoài sẽ được giảm phí nhập học từ 200,000 yên xuống 100,000 yên.
Mức giảm
Giảm 100,000 JPY
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho năm đầu tiên nhập học
Cách thức đăng ký
Tự động áp dụng khi nhập học cho sinh viên đủ điều kiện.

Chế độ miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí

私費外国人留学生授業料減免制度
Mô tả
Học viện thực hiện miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí có thành tích học tập xuất sắc. Đối với sinh viên nhập học năm 2025 thông qua kỳ thi đặc biệt (Du học sinh nước ngoài), dự kiến sẽ được giảm 30% học phí.
Mức giảm
30%
Thời hạn
Hàng năm (cần duy trì điều kiện thành tích)
Cách thức đăng ký
Phương thức nộp đơn và thời gian cụ thể sẽ được thông báo sau khi nhập học. Cần theo dõi thông tin từ trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ đời sống và nghề nghiệp cho du học sinh

留学生生活案内・キャリア支援

Trường cung cấp các thông tin hướng dẫn về cuộc sống tại Hanno, giới thiệu khuôn viên trường, và hỗ trợ nghề nghiệp dành riêng cho du học sinh thông q...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Surugadai

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.