Đại học Sức khỏe Sapporo Banner
Đại học Sức khỏe Sapporo Logo

Đại học Sức khỏe Sapporo

Đại học Tư lập

Cơ sở

HokkaidoSapporo

Học phí

700,000 ¥
Năm 1: 1,030,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Sức khỏe Sapporo - Đại học Tư lập. Địa điểm: 北海道. Học phí: 700,000 ¥/năm. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn tuyển sinh và hỗ ...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Điều dưỡng đào tạo nhân lực điều dưỡng có khả năng chăm sóc toàn diện, đáp ứng nhu cầu y tế đa dạng của xã hội. Sinh viên được trang bị kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành thông qua các khóa học về lý thuyết điều dưỡng, thực hành lâm sàng và có thể theo đuổi chứng chỉ giáo viên y tế loại 1.

Con đường nghề nghiệp

Nhà trường cung cấp các dịch vụ hỗ trợ việc làm, thống kê việc làm, và hỗ trợ ôn thi chứng chỉ quốc gia, thống kê kết quả thi chứng chỉ quốc gia để giúp sinh viên định hướng và đạt được mục tiêu nghề nghiệp sau tốt nghiệp.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi tuyển sinh tương tự như thí sinh Nhật Bản. Không có yêu cầu cụ thể về JLPT hay EJU cho kỳ thi tuyển đặc biệt.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Yêu cầu khác:
Đánh giá dựa trên cùng kỳ thi và tiêu chuẩn với thí sinh người Nhật. Vui lòng tham khảo hướng dẫn tuyển sinh để biết chi tiết.
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
30,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học300,0000
Học phí700,000700,000
Tổng cộng1,000,000700,000
Lưu ý: Để biết chi tiết, vui lòng kiểm tra hướng dẫn tuyển sinh hoặc trang web của trường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,030,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
700,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,000,000 ¥ ~ 1,000,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký/thi

30,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học

300,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

700,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Kỳ thi tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh được đánh giá dựa trên cùng một kỳ thi và tiêu chuẩn với thí sinh người Nhật. Để biết chi tiết, vui lòng kiểm tra hướng dẫn nộp hồ sơ hoặc trang web của trường.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Trợ cấp Sinh viên Xuất sắc Học tập

学業成績優秀者給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Sức khỏe Sapporo
Mức học bổng
Số tiền tương đương một phần học phí. Đây là học bổng khen thưởng nhằm đào tạo nhân lực y tế, không cần hoàn trả sau khi tốt nghiệp.
Điều kiện
Sinh viên có học lực và nhân cách xuất sắc, là tấm gương cho các sinh viên khác.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Trợ cấp Đại học Sức khỏe Sapporo

札幌保健医療大学給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Sức khỏe Sapporo
Mức học bổng
Số tiền tương đương một nửa học phí hàng năm. Đây là học bổng không hoàn trả, nhằm hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn về kinh tế để tiếp tục việc học.
Điều kiện
Sinh viên gặp khó khăn về kinh tế, khó tiếp tục việc học.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Học bổng cho vay (hoàn trả sau khi tốt nghiệp). - **Loại I (Không lãi suất):** Từ 20,000 JPY đến 54,000 JPY/tháng (đối với sinh viên ở nhà) hoặc 20,000 JPY đến 64,000 JPY/tháng (đối với sinh viên ở ngoài). - **Loại II (Có lãi suất):** Từ 20,000 JPY đến 120,000 JPY/tháng (chọn theo mức tăng 10,000 JPY).
Điều kiện
Sinh viên xuất sắc về nhân cách và học lực, có sức khỏe tốt, và gặp khó khăn về kinh tế trong việc tiếp tục học tập.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Hoàn trả sau khi tốt nghiệp

Hệ thống Hỗ trợ Học tập Bậc cao mới

高等教育の修学支援新制度
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản (Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ)
Mức học bổng
Học bổng trợ cấp không hoàn lại. Số tiền hàng tháng phụ thuộc vào tình trạng đi học (ở nhà/ở ngoài) và mức độ hỗ trợ (Phân loại I-IV). - **Sinh viên ở nhà:** Phân loại I: 38,300 JPY; II: 25,600 JPY; III: 12,800 JPY; IV: 9,600 JPY. - **Sinh viên ở ngoài:** Phân loại I: 75,800 JPY; II: 50,600 JPY; III: 25,300 JPY; IV: 19,000 JPY. (Lưu ý: Phân loại IV chỉ giới hạn cho các hộ gia đình có nhiều con. Số tiền có thể khác đối với người sống cùng người nuôi dưỡng được trợ cấp bảo hiểm xã hội hoặc trẻ em cần sự bảo vệ xã hội.)
Điều kiện
Sinh viên được xác định mức độ hỗ trợ dựa trên các yêu cầu về thu nhập hộ gia đình và tài sản.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Quỹ Học bổng Đào tạo Cán bộ Điều dưỡng Hokkaido

北海道看護職員養成修学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Hokkaido
Mức học bổng
Học bổng cho vay nhằm đào tạo nhân lực điều dưỡng tại Hokkaido (chỉ áp dụng cho ngành Điều dưỡng). - **Học bổng chung:** 36,000 JPY/tháng. - **Học bổng đặc biệt:** 56,000 JPY/tháng. - **Học bổng chỉ định:** 66,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chỉ dành cho sinh viên ngành Điều dưỡng có ý định làm việc trong lĩnh vực điều dưỡng (y tá, hộ sinh, điều dưỡng) tại Hokkaido trong tương lai. Có các điều kiện miễn trả nợ nếu làm việc tại các cơ sở chỉ định trong thời gian quy định sau khi tốt nghiệp. - **Học bổng chung:** Dành cho sinh viên theo học tại trường đào tạo điều dưỡng có ý định làm việc trong lĩnh vực điều dưỡng tại Hokkaido trong tương lai. - **Học bổng đặc biệt:** Dành cho sinh viên nhận học bổng chung và có ý định làm việc tại các cơ sở y tế cụ thể. - **Học bổng chỉ định:** Dành cho sinh viên nhận học bổng đặc biệt và có ý định làm việc tại các bệnh viện cụ thể được chỉ định.
Đối tượng: Sinh viên ngành Điều dưỡng
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 5-6 hàng năm
Cách thức đăng ký
Vui lòng liên hệ Sở Y tế và Dược phẩm, Cục Xúc tiến Y tế Cộng đồng, Bộ Phúc lợi và Y tế Hokkaido (TEL: 011-231-4111) để biết chi tiết.
Thời hạn
Trong suốt thời gian học. Miễn trả nợ nếu làm việc tại các cơ sở chỉ định của Hokkaido trong 1.5 lần thời gian được vay sau khi tốt nghiệp và nhận được giấy phép.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí khi anh chị em ruột cùng theo học

兄弟姉妹同時在学時授業料免除
Mô tả
Hệ thống miễn giảm một phần học phí nhằm giảm gánh nặng tài chính cho sinh viên mới nhập học khi có anh chị em ruột cùng theo học tại trường. Mức giảm là 300,000 JPY.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Chỉ áp dụng trong năm nhập học
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Y tế & Sức khỏe

Trung tâm Y tế

保健センター

Cung cấp các dịch vụ khám sức khỏe và tư vấn y tế cho sinh viên.

Tư vấn & Hỗ trợ

Phòng Tư vấn Sinh viên

学生相談室

Cung cấp các dịch vụ tư vấn cá nhân, tâm lý cho sinh viên để giải quyết các vấn đề học tập và cuộc sống.

Khác

Phòng Hỗ trợ Nghề nghiệp

キャリア支援室

Hỗ trợ sinh viên trong việc tìm kiếm việc làm, định hướng nghề nghiệp, chuẩn bị hồ sơ và phỏng vấn.

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá Sinh viên

学生寮

Thông tin về ký túc xá dành cho sinh viên.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Sức khỏe Sapporo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.