Đại học Soka Banner
Đại học Soka Logo

Đại học Soka

Đại học Tư lập Hạng 74

Cơ sở

東京都

Học phí

950,000 ¥
Năm 1: 1,169,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Giới thiệu Đại học Soka (創価大学) - Nâng tầm tri thức, kiến tạo tương lai

Đại học Soka (創価大学), tọa lạc tại Nhật Bản, là điểm đến lý tưởng cho những ai mong muốn trở thành "công dân toàn cầu" thực thụ. Với phương châm đào tạo "con người sáng tạo" có khả năng giải quyết vấn đề bằng trí tuệ, Soka mang đến một môi trường học tập năng động, khuyến khích tư duy phản biện và đổi mới.

Nhà trường đặc biệt chú trọng vào du học Nhật Bản với chương trình học đa dạng, kết hợp lý thuyết và thực tiễn. Sinh viên sẽ được trang bị kỹ năng cần thiết để thành công trong môi trường quốc tế thông qua các khóa học nổi bật và sự hỗ trợ toàn diện từ Career Center. Từ năm nhất đến năm tư, sinh viên nhận được tư vấn nghề nghiệp cá nhân hóa, luyện thi chứng chỉ và kết nối với mạng lưới cựu sinh viên thành đạt.

Với 261 trường đại học đối tác trên toàn cầu, Đại học Soka mở ra vô vàn cơ hội du học trao đổi, đào tạo ngắn hạn và thực tập quốc tế, là bước đệm vững chắc cho sự nghiệp tương lai. Nếu bạn đang tìm kiếm một trường đại học tại Nhật Bản, Soka chính là lựa chọn để phát triển toàn diện và vươn xa trên bản đồ thế giới.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường đào tạo 'công dân toàn cầu' thực hành sáng tạo giá trị, với mục tiêu phát triển 'con người sáng tạo' có khả năng sử dụng trí tuệ để giải quyết các vấn đề.
2
Đại học Soka cung cấp hỗ trợ việc làm chi tiết và cá nhân hóa từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thông qua Career Center, bao gồm các buổi hướng dẫn và khóa học luyện thi chứng chỉ. Có sự hỗ trợ từ các cựu sinh viên thành công và trung tâm hỗ trợ nghề giáo viên.
3
Mạng lưới quốc tế rộng khắp với 261 trường đại học tại 69 quốc gia/khu vực, mang lại cơ hội du học trao đổi, đào tạo ngắn hạn ở nước ngoài và thực tập quốc tế. Các khoa cũng tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu ở nước ngoài.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Đối với Khoa Giáo dục Khai phóng Quốc tế: TOEFL iBT 70+ hoặc IELTS Academic 6.0+. Đối với các khoa khác: Bắt buộc nộp chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL, IELTS, TOEIC L&R) nhưng không yêu cầu điểm tối thiểu.
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS Academic

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển sinh sinh viên quốc tế bậc đại học Loại I (Xét duyệt hồ sơ)

15/9/2024 ~ 15/10/2024

Kỳ thi tuyển sinh sinh viên quốc tế bậc đại học Loại II (Thi viết và phỏng vấn)

1/11/2024 ~ 15/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Kinh tế học cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để phân tích các xu hướng kinh tế, chính sách công và các vấn đề xã hội từ góc độ kinh tế.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
JLPT N2 trở lên hoặc EJU Tiếng Nhật tổng điểm 200 trở lên (trừ phần viết luận) hoặc JPT Tiếng Nhật 600 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Bắt buộc nộp chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL, IELTS, TOEIC L&R), không yêu cầu điểm tối thiểu. Nếu có chứng chỉ Unified Test quốc gia có phần tiếng Anh thì có thể thay thế.
EJU:
Đối với Kỳ thi tuyển sinh Loại II, yêu cầu thi EJU các môn: Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Course 1 hoặc Course 2).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document Screening, Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Nội dung tiểu luận tập trung vào kinh tế thế giới hoặc kinh tế Nhật Bản (chỉ áp dụng cho Kỳ thi tuyển sinh Loại II).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (2 giám khảo, 1 thí sinh) (chỉ áp dụng cho Kỳ thi tuyển sinh Loại II).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kỳ thi tuyển sinh Loại I chỉ xét duyệt hồ sơ. Kết quả các kỳ thi thống nhất quốc gia (nếu có) sẽ được xem xét. Đối với Kỳ thi tuyển sinh Loại II, yêu cầu nộp kết quả EJU.
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ thi tuyển sinh Loại I (Xét duyệt hồ sơ):
15/9/2024 ~ 15/10/2024
Kỳ thi tuyển sinh Loại II (Thi viết & phỏng vấn):
1/11/2024 ~ 15/11/2024
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
20,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học200,0000
Học phí950,000950,000
Phí Hội Sinh viên19,0000
Tổng cộng1,169,000950,000
Lưu ý: Định mức tuyển sinh: 5 sinh viên (Kỳ thi tuyển sinh Loại I).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,169,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
950,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,169,000 ¥ ~ 1,589,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (tối thiểu)

950,000 ¥ (Hàng năm)

Phí thực hành (chỉ Khoa Khoa học & Kỹ thuật)

90,000 ¥ (Hàng năm)

Phí Hội Sinh viên

19,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển sinh sinh viên quốc tế bậc đại học Loại I (Xét duyệt hồ sơ)

15/9/2024 ~ 15/10/2024

Kỳ thi tuyển sinh sinh viên quốc tế bậc đại học Loại II (Thi viết và phỏng vấn)

1/11/2024 ~ 15/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Soka tuyển sinh du học sinh tư phí vào các khoa Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Luật, Văn học, Giáo dục, Khoa học & Kỹ thuật, và Giáo dục Khai phóng Quốc tế. Chương trình học kéo dài 4 năm, với lịch học chia thành hai học kỳ: Học kỳ mùa xuân (1/4 - 31/7) và Học kỳ mùa thu (15/9 - 31/1).

Yêu cầu Tư cách Nộp hồ sơ: Thí sinh phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: (1) Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài. (2) Nếu có thời gian học tại các trường theo hệ thống giáo dục Nhật Bản (tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông), thí sinh phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: * Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông ở nước ngoài, và tổng thời gian học tại các trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông của Nhật Bản là không quá 6 năm. * Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông theo Luật Giáo dục trường học của Nhật Bản, và tổng thời gian học tại các trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông của Nhật Bản là không quá 3 năm. (3) Đã nhận được giáo dục ở nước ngoài và hoàn thành chương trình học dưới 12 năm do chế độ học nhảy lớp. (4) Đã có các bằng cấp International Baccalaureate (Thụy Sĩ), Abitur (Đức), Baccalauréat (Pháp) hoặc các bằng cấp tương đương. (5) Đã hoàn thành chương trình học tại các trường tương đương trường trung học phổ thông ở nước ngoài được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định (có thời lượng từ 11 năm trở lên). (6) Đã hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục được các tổ chức đánh giá quốc tế (WASC, CIS, ACSI, NEASC) công nhận. Lưu ý: Khoa Điều dưỡng không tuyển sinh theo diện này. Trong trường hợp không có đủ thí sinh đạt tiêu chuẩn, số lượng trúng tuyển có thể không đạt định mức ban đầu.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS Academic
Ghi chú: Đối với Khoa Giáo dục Khai phóng Quốc tế: TOEFL iBT 70+ hoặc IELTS Academic 6.0+. Đối với các khoa khác: Bắt buộc nộp chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL, IELTS, TOEIC L&R) nhưng không yêu cầu điểm tối thiểu.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Trợ cấp Sinh viên quốc tế các nước được chỉ định của Đại học Soka (2025)

創価大学学部留学生指定国助成金(2025年度入学生より適用)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Soka
Mức học bổng
200,000 Yên khi nhập học (chỉ một lần cho mỗi cá nhân) và 300,000 Yên/năm sau khi nhập học (tối đa 4 năm cho mỗi cá nhân).
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các quốc gia/khu vực được chỉ định: Hàn Quốc, Brazil, Malaysia, Singapore, Hong Kong, Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam, Indonesia, Bangladesh, Nepal, Sri Lanka, Mông Cổ, Uzbekistan, Kyrgyzstan, Kazakhstan, Tajikistan, và toàn bộ khu vực châu Phi do Bộ Ngoại giao Nhật Bản quy định. Nguyên tắc không cho phép nhận đồng thời với các học bổng khác. Có thể bị thu hồi nếu có hành vi không phù hợp gây tổn hại đến danh tiếng trường.
Thời gian ứng tuyển
Khi nộp hồ sơ tuyển sinh.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn cùng hồ sơ tuyển sinh theo hướng dẫn trong '募集要項' (cẩm nang tuyển sinh).
Thời hạn
Trợ cấp nhập học: 1 lần. Trợ cấp sau nhập học: Hàng năm (tối đa 4 năm).

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế Đại học Soka (2025)

創価大学外国人学生学費減免奨学金(2025年度入学生より適用)
Mô tả
Chế độ này cho phép sinh viên quốc tế tự túc đăng ký miễn giảm học phí khi nộp hồ sơ nhập học. Việc xét duyệt song song với việc xét duyệt khả năng chi trả phí sinh hoạt. Nếu tổng GPA dưới 2.0 hoặc số tín chỉ tích lũy mỗi học kỳ dưới 15 tín chỉ, sinh viên sẽ không được miễn giảm học phí trong các năm học sau. Phí nhập học và phí Hội Sinh viên không thuộc diện miễn giảm.
Mức giảm
50% miễn giảm học phí (học phí và phí thực hành nếu có) cho thu nhập gia đình dưới 8 triệu Yên. Không miễn giảm cho thu nhập gia đình từ 8 triệu Yên trở lên.
Thời hạn
Áp dụng cho năm đầu tiên. Sau khi nhập học, cần nộp đơn xin miễn giảm học phí hàng năm.
Cách thức đăng ký
Nộp '学費減免申請書' (đơn xin miễn giảm học phí) cùng '家計支持者の収入証明書' (chứng minh thu nhập của người chu cấp tài chính) gốc khi nộp hồ sơ tuyển sinh.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ nghề nghiệp

就職支援

Đại học Soka cung cấp hỗ trợ nghề nghiệp chi tiết và cá nhân hóa từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thông qua Career Center, bao gồm các buổi hướng dẫn, k...

Khác

Hỗ trợ giao lưu quốc tế

国際交流

Đại học Soka có mạng lưới với 261 trường đại học tại 69 quốc gia và khu vực. Sinh viên có thể tham gia các chương trình trao đổi sinh viên, các khóa đ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Soka

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.