Đại học Shizuoka Banner
Đại học Shizuoka Logo

Đại học Shizuoka

Đại học Quốc lập Hạng 85

Cơ sở

ShizuokaHamamatsu

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Shizuoka (静岡大学): Cơ hội Du học Nhật Bản Tầm cao với Triết lý "Tự do Khai sáng" và "Sáng tạo Tương lai"

Bạn đang tìm kiếm một môi trường du học Nhật Bản lý tưởng để phát triển bản thân? Đại học Shizuoka (静岡大学) chính là lựa chọn hàng đầu với triết lý giáo dục độc đáo "Tự do Khai sáng" (Jiyu Keihatsu) và "Sáng tạo Tương lai" (Mirai Sosei). Trường không chỉ chú trọng nuôi dưỡng tư duy tự do, tài năng của sinh viên mà còn hướng đến mục tiêu đóng góp cho hòa bình và hạnh phúc nhân loại.

Với mong muốn mở rộng tầm nhìn quốc tế, Đại học Shizuoka mang đến các chương trình trao đổi đa dạng với các trường đại học đối tác quốc tế, kèm theo chính sách ưu đãi học phí và cơ hội rèn luyện tiếng Anh chuyên sâu.

Bên cạnh đó, sinh viên còn nhận được sự hỗ trợ nghề nghiệp toàn diện từ Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên và Văn phòng Hỗ trợ Việc làm. Từ tư vấn cá nhân, cung cấp thông tin việc làm đến tổ chức các sự kiện tuyển dụng, trường luôn đồng hành cùng bạn trên con đường sự nghiệp. Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học chất lượng tại Nhật Bản, Đại học Shizuoka chắc chắn sẽ mang đến những trải nghiệm tuyệt vời.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Được hưởng lợi từ triết lý giáo dục "Tự do Khai sáng" (Jiyu Keihatsu) và "Sáng tạo Tương lai" (Mirai Sosei), thúc đẩy tư duy tự do và sự phát triển tài năng của sinh viên, đồng thời theo đuổi hòa bình và hạnh phúc cho nhân loại.
2
Cung cấp các chương trình trao đổi đa dạng với các trường đại học đối tác quốc tế, bao gồm các chương trình miễn giảm học phí và cơ hội rèn luyện tiếng Anh chuyên sâu.
3
Được hỗ trợ toàn diện về nghề nghiệp từ Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên và Văn phòng Hỗ trợ Việc làm, bao gồm tư vấn cá nhân, cung cấp thông tin việc làm và tổ chức các sự kiện tuyển dụng.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm chuẩn tối thiểu: TOEFL-iBT 39+, TOEIC L&R 385+, IELTS 4.0Pt+. Riêng Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội không có điểm chuẩn cụ thể, phần đọc hiểu tiếng Anh được tích hợp trong tiểu luận. Kỳ thi phải được thực hiện từ tháng 2 năm 2023 trở đi.
Chấp nhận: TOEFL-iBT, TOEIC L&R, IELTS (Academic Module)

Thời hạn nộp hồ sơ

Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội

20/12/2024 ~ 26/12/2024

Các khoa khác (Giáo dục, Thông tin, Khoa học, Kỹ thuật, Nông nghiệp, Khoa học Đồng sáng tạo Toàn cầu)

27/1/2025 ~ 31/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Đào tạo nhân lực có kiến thức liên ngành và khả năng phán đoán về xã hội và văn hóa từ góc độ hiện đại/lịch sử (triết học, tâm lý học, xã hội học, nhân học văn hóa, lịch sử/khảo cổ học). Đánh giá năng lực phân tích, tư duy, đọc hiểu/diễn đạt và sử dụng tiếng Nhật.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu). Điểm chuẩn: 220 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Tiểu luận bao gồm đọc hiểu tiếng Anh. Không có điểm chuẩn tiếng Anh cụ thể.
EJU:
Yêu cầu EJU (thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2023/2024). Môn thi: Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận), Tổng hợp, Toán (Course 1 hoặc 2).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (bao gồm đọc hiểu tiếng Anh) (Tiểu luận: 9:00-11:00 ngày 02/02/2025.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn: Từ 10:00 ngày 02/02/2025.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Kỳ thi vào 02/02/2025
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
20/12/2024 ~ 26/12/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
21
Thí sinh trúng tuyển
15
Tỷ lệ đỗ
71%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Tuyển sinh: 2 người (2025). Không có điểm sàn tối thiểu cho các môn cụ thể.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (năm)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội

20/12/2024 ~ 26/12/2024

Các khoa khác (Giáo dục, Thông tin, Khoa học, Kỹ thuật, Nông nghiệp, Khoa học Đồng sáng tạo Toàn cầu)

27/1/2025 ~ 31/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Shizuoka dựa trên tinh thần "Tự do Khai sáng" (自由啓発) và "Sáng tạo Tương lai" (未来創成) để đào tạo ra những cá nhân có trách nhiệm với tương lai toàn cầu, có ý thức quốc tế (đặc biệt là với châu Á và các quốc gia khác), có chuyên môn cao và tinh thần thử thách không ngại thất bại. Những cá nhân này sẽ là những nhà lãnh đạo trong nhiều lĩnh vực của xã hội, là những trí thức có nhân cách phong phú, không ngừng theo đuổi việc giải quyết các vấn đề của thế kỷ 21.

Điều kiện đăng ký và yêu cầu tuyển sinh

1. Điều kiện đăng ký: Ứng viên phải là người không có quốc tịch Nhật Bản, có tư cách lưu trú "Du học" theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (hoặc dự kiến có được tư cách này trước thời hạn nộp hồ sơ nhập học). Đồng thời, ứng viên phải thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Đã hoàn thành (hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025) chương trình giáo dục 12 năm chính quy ở nước ngoài, hoặc người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định tương đương. *Lưu ý: Nếu quá trình học 12 năm có bao gồm thời gian học tại các trường Nhật Bản, thì tổng thời gian học tại trường trung học cơ sở và trung học phổ thông hoặc trường giáo dục trung học tại Nhật Bản không được quá 3 năm, và phải tốt nghiệp một trường nước ngoài (bao gồm cả trường dành cho người nước ngoài tại Nhật Bản) tương ứng với trường trung học phổ thông Nhật Bản. Thời gian học tại các trường dành cho người nước ngoài tại Nhật Bản và các trường tuân thủ hệ thống giáo dục Nhật Bản ở nước ngoài được coi như thời gian học tại trường Nhật Bản; nếu tổng thời gian này không quá 3 năm, ứng viên đủ điều kiện.
  • Có bằng Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate Organization) cấp.
  • Có bằng Abitur được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
  • Có bằng Tú tài (Baccalauréat) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp.
  • Có bằng General Certificate of Education Advanced Level (A Level) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Vương quốc Anh (số lượng môn và yêu cầu điểm theo Biểu 1 trang 11 của tài liệu hướng dẫn).
  • Những người khác được trường công nhận có trình độ học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông theo quy định tại Điều 150, Khoản 4 của Quy tắc Thi hành Luật Giáo dục Trường học.

2. Yêu cầu đăng ký: Ứng viên phải tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) và các kỳ thi năng lực tiếng Anh (trừ Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội) được liệt kê trong Biểu 2 (trang 11) và đáp ứng các điều kiện (điểm chuẩn) được liệt kê trong Biểu 3 (trang 12).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL-iBT, TOEIC L&R, IELTS (Academic Module)
Ghi chú: Điểm chuẩn tối thiểu: TOEFL-iBT 39+, TOEIC L&R 385+, IELTS 4.0Pt+. Riêng Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội không có điểm chuẩn cụ thể, phần đọc hiểu tiếng Anh được tích hợp trong tiểu luận. Kỳ thi phải được thực hiện từ tháng 2 năm 2023 trở đi.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Trợ cấp Khuyến khích Học tập cho Du học sinh Tư phí

私費外国人留学生学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 JPY/tháng
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ, Bậc Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Quỹ Enkei

エンケイ財団給付型奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Enkei
Mức học bổng
20,000 ¥ 20,000 JPY/tháng
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ, Bậc Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng JGC-Saneyoshi (Loại 2)

日揮・実吉奨学会第二種給与奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Học bổng JGC-Saneyoshi
Mức học bổng
300,000 ¥ 300,000 JPY/năm
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ, Bậc Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Quỹ Trao đổi Quốc tế Tokai Denpun

公益信託東海澱粉国際交流奨学基金奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Trao đổi Quốc tế Tokai Denpun
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY/tháng
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên bậc thạc sĩ.
Đối tượng: Bậc Thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama

ロータリー米山記念奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
100,000 JPY/tháng (Đại học), 140,000 JPY/tháng (Thạc sĩ/Tiến sĩ)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ, Bậc Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Tưởng niệm Nakajima Kenkichi của Quỹ Heiwa Nakajima cho Du học sinh

平和中島財団中島健吉記念奨学金外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwa Nakajima
Mức học bổng
120,000 JPY/tháng (Đại học), 150,000 JPY/tháng (Thạc sĩ/Tiến sĩ)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ, Bậc Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Quỹ Trao đổi Quốc tế Kyoritsu

共立国際交流奨学財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Trao đổi Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Bậc Thạc sĩ, Bậc Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Tưởng niệm Teraura Sayoko cho Du học sinh trong nước

寺浦さよ子記念奨学会国内外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Học bổng Tưởng niệm Teraura Sayoko
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ, Bậc Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng JEES Mitsubishi Corporation

JEES(冠)三菱商事奨学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES (Mitsubishi Corporation)
Mức học bổng
120,000 JPY/tháng (Đại học), 150,000 JPY/tháng (Thạc sĩ)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Quỹ Suruga cho Du học sinh

スルガ奨学財団外国人留学奨学生奨学制度
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Suruga
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học.
Đối tượng: Bậc Đại học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Quỹ SGH cho Du học sinh Tư phí

SGH財団私費外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Quỹ Tín thác Công ích Honda Benzaburo cho Kỹ sư Du học sinh

公益信託本田弁二郎留学生技術者育成奨学基金奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tín thác Công ích Honda Benzaburo
Mức học bổng
1,000,000 ¥ 1,000,000 JPY/năm
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ, Bậc Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng JEES Docomo cho Du học sinh

JEES(冠)ドコモ留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES (Docomo)
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên thạc sĩ.
Đối tượng: Bậc Thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Học bổng Quỹ Chosun cho Đại học/Sau đại học

朝鮮奨学会大学・大学院奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Chosun
Mức học bổng
25,000 JPY/tháng (Đại học), 40,000 JPY/tháng (Thạc sĩ), 70,000 JPY/tháng (Tiến sĩ)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Bậc Đại học, Bậc Thạc sĩ, Bậc Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3 (ước tính, thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển thông qua trường đại học (theo quy định của trường)

Miễn giảm học phí

Miễn giảm Học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Trường hợp bị ảnh hưởng bởi thiên tai quy mô lớn, phí tuyển sinh cũng có thể được miễn.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ nhà ở

住居

Thông tin chung về nhà ở cho sinh viên quốc tế. Trường khuyến khích sinh viên tự tìm hiểu thêm về các lựa chọn chỗ ở phù hợp.

Khác

Hỗ trợ trao đổi quốc tế

国際交流

Trường cung cấp nhiều chương trình trao đổi quốc tế phù hợp với mục tiêu của từng sinh viên. Các chương trình này bao gồm trao đổi sinh viên với các t...

Khác

Hỗ trợ việc làm và định hướng nghề nghiệp

就職支援

Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên và Văn phòng Hỗ trợ Việc làm, phối hợp với các khoa, cung cấp giáo dục và hỗ trợ nghề nghiệp. Các dịch vụ bao gồm tư vấn vi...

Khác

Dịch vụ tư vấn sinh viên

留学生相談

Trường có dịch vụ tư vấn dành cho sinh viên quốc tế để hỗ trợ các vấn đề học tập, cuộc sống, và các mối quan hệ.

Khác

Chế độ gia sư (Tutor System)

チューター制度

Hỗ trợ sinh viên quốc tế trong học tập và hòa nhập cuộc sống đại học thông qua chế độ gia sư.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Shizuoka

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.