Đại học Shimane Banner
Đại học Shimane Logo

Đại học Shimane

Đại học Quốc lập Hạng 83

Cơ sở

MatsueIzumo

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

52

Giới thiệu

Đại học Shimane (島根大学): Hành trang Du học Nhật Bản Toàn diện

Bạn đang tìm kiếm trường đại học tại Nhật Bản với môi trường học thuật quốc tế, đa dạng và định hướng phát triển cộng đồng? Đại học Shimane (島根大学) chính là lựa chọn lý tưởng cho hành trình du học Nhật Bản của bạn. Nổi bật với cam kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đóng góp vào sự phát triển khu vực và quốc tế, Đại học Shimane mang đến một trải nghiệm học tập độc đáo.

Tại đây, sinh viên quốc tế được hưởng lợi từ các chương trình hỗ trợ sinh viên toàn diện, bao gồm cả hỗ trợ nhà ở và đa dạng các chương trình học bổng hấp dẫn, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính. Với tư cách là một trường đại học tổng hợp, Đại học Shimane cung cấp các khóa học nổi bật đa dạng, giúp bạn phát triển chuyên môn sâu sắc và tư duy toàn cầu. Mối liên kết chặt chẽ với cộng đồng và ngành nghề tại địa phương cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên thực tập và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Hãy khám phá tiềm năng của bạn tại Đại học Shimane!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Được đào tạo trong môi trường học thuật đa dạng, toàn cầu, hướng tới đóng góp vào sự phát triển khu vực và quốc tế.
2
Hưởng lợi từ các dịch vụ hỗ trợ toàn diện dành riêng cho sinh viên quốc tế, bao gồm cả hỗ trợ nhà ở và các chương trình học bổng đa dạng.
3
Phát triển chuyên môn sâu sắc và tư duy toàn cầu tại một trường đại học tổng hợp có mối liên kết chặt chẽ với cộng đồng và ngành nghề.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu đối với Khoa Khoa học và Kỹ thuật Liên ngành và Khoa Khoa học Vật liệu và Năng lượng. Không có điểm tối thiểu cụ thể được nêu trong hướng dẫn tuyển sinh chính thức cho diện tư phí. JPSS có đề cập điểm tối thiểu cho 'Chương trình đào tạo song ngữ' (TOEFL PBT 523+, iBT 70+) nhưng đây là một hình thức tuyển sinh khác, không thuộc diện tuyển sinh tư phí thông thường.
Chấp nhận: TOEFL

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

26/8/2024 ~ 4/9/2024

Công bố kết quả

2/10/2024 ~ 2/10/2024

Thủ tục nhập học

25/10/2024 ~ 31/10/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Luật và Kinh tế tập trung vào việc nghiên cứu các hệ thống pháp luật và nguyên lý kinh tế để hiểu sâu sắc cấu trúc xã hội và phát triển tư duy giải quyết vấn đề.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu điểm môn Tiếng Nhật (trừ phần Viết) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) từ 300 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu các môn thi EJU (khối Xã hội): Tiếng Nhật, Môn tổng hợp (Japan and the World), Toán (Khóa 1 hoặc Khóa 2, tùy chọn). Kết quả EJU được sử dụng từ tháng 11 năm 2022 trở đi (tức là các kỳ thi 2022/11, 2023/06, 2023/11, 2024/06).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Sàng lọc hồ sơ, Đánh giá EJU
Yêu cầu khác:
Đánh giá toàn diện hồ sơ ứng tuyển và kết quả Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU).
Lịch thi:
Không có kỳ thi riêng do trường tổ chức. Quá trình xét tuyển dựa trên hồ sơ và kết quả EJU.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
26/8/2024 ~ 4/9/2024
Công bố kết quả:
2/10/2024 ~ 2/10/2024
Thủ tục nhập học:
25/10/2024 ~ 31/10/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
8
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
38%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Số liệu thống kê tuyển sinh là của toàn bộ Khoa Luật và Văn học.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

26/8/2024 ~ 4/9/2024

Công bố kết quả

2/10/2024 ~ 2/10/2024

Thủ tục nhập học

25/10/2024 ~ 31/10/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Shimane tổ chức kỳ thi tuyển sinh riêng dành cho du học sinh tự túc không có quốc tịch Nhật Bản và chưa có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản, với mục đích học tập tại trường đại học. Thí sinh phải đáp ứng cả hai điều kiện (1) và (2) dưới đây, và đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) thực hiện. Đối với các khoa Tổng hợp Kỹ thuật và Khoa học Vật liệu & Năng lượng, thí sinh cũng phải tham gia kỳ thi TOEFL.

(1) Điều kiện về học vấn: Thí sinh thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định.
  • Có chứng chỉ Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate Diploma) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate Office), một tổ chức phi lợi nhuận của Thụy Sĩ, cấp.
  • Có bằng Abitur được công nhận là tư cách nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
  • Có bằng Tú tài (Baccalauréat) được công nhận là tư cách nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp.
  • Có chứng chỉ General Certificate of Education Advanced Level hoặc International General Certificate of Education Advanced Level được công nhận là tư cách nhập học đại học tại Vương quốc Anh và Bắc Ireland.
  • Có chứng chỉ Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate) được công nhận là tư cách nhập học đại học tại các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.
  • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục được công nhận bởi các tổ chức đánh giá quốc tế (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia) trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.

(Lưu ý):

  • Những người không có quốc tịch Nhật Bản nhưng đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông Nhật Bản sẽ được xử lý như thí sinh tuyển sinh thông thường và không thể nộp đơn vào kỳ thi này.
  • Về tư cách lưu trú: Thí sinh phải có tư cách lưu trú không gây cản trở cho việc nhập học đại học theo Luật Kiểm soát Nhập cư và Công nhận Người tị nạn, hoặc có khả năng lấy được tư cách đó.

(2) Điều kiện về điểm Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU):

  • Khoa Luật và Văn học: Tiếng Nhật (trừ phần Viết) từ 300 điểm trở lên.
  • Khoa Khoa học Con người: Tiếng Nhật (trừ phần Viết) từ 320 điểm trở lên.
  • Khoa Khoa học và Kỹ thuật Liên ngành: Tiếng Nhật (trừ phần Viết) từ 240 điểm trở lên.
  • Khoa Khoa học Vật liệu và Năng lượng: Tiếng Nhật (trừ phần Viết) từ 240 điểm trở lên.
  • Khoa Khoa học Tài nguyên Sinh vật: Tiếng Nhật (Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu từ 120 điểm trở lên, Đọc hiểu từ 120 điểm trở lên, Viết từ 30 điểm trở lên).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL
Ghi chú: Yêu cầu đối với Khoa Khoa học và Kỹ thuật Liên ngành và Khoa Khoa học Vật liệu và Năng lượng. Không có điểm tối thiểu cụ thể được nêu trong hướng dẫn tuyển sinh chính thức cho diện tư phí. JPSS có đề cập điểm tối thiểu cho 'Chương trình đào tạo song ngữ' (TOEFL PBT 523+, iBT 70+) nhưng đây là một hình thức tuyển sinh khác, không thuộc diện tuyển sinh tư phí thông thường.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Du học sinh Quốc tế Trung tâm Quốc tế Shimane

しまね国際センター外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Shimane International Center
Mức học bổng
20.000 JPY/tháng (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Undergraduate, Graduate
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ đầu (thường là trong năm học).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường hoặc liên hệ phòng ban phụ trách giao lưu sinh viên.

Học bổng Furukawa

古川奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Không rõ
Mức học bổng
25.000 JPY/tháng (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho sinh viên sau đại học Khoa Y học.
Đối tượng: Graduate (Medical Sciences)
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ đầu.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường.

Học bổng Khuyến khích Học tập (MEXT)

学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
48.000 JPY/tháng (dữ liệu năm 2021). Có chế độ đặt chỗ trước cho sinh viên nhập học theo hệ chấp nhận trước khi đến Nhật (学習奨励費給付予約制度(大学推薦)).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học, đặc biệt là những người nhập học theo hệ chấp nhận trước khi đến Nhật.
Đối tượng: Undergraduate, Graduate
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ đầu (thường là trong năm học).
Cách thức đăng ký
Theo thông báo của trường. Sinh viên nhập học theo hệ chấp nhận trước khi đến Nhật có thể đăng ký.

Học bổng Thực tập từ Quỹ Hỗ trợ Tiếp nhận Du học sinh

留学生受入支援基金インターンシップ奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Shimane
Mức học bổng
100.000 JPY nếu thực hiện internship nhiều năm tại các công ty trong tỉnh Shimane. 250.000 JPY nếu thực hiện internship và được tuyển dụng (có điều kiện).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học có mục tiêu làm việc tại các công ty trong tỉnh Shimane. Yêu cầu về năm học cụ thể áp dụng.
Đối tượng: Undergraduate (specific year), Graduate (specific year)
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ đầu.
Cách thức đăng ký
Theo thông báo của trường. Chi tiết tại trang web của Trung tâm Quốc tế Shimane.

Học bổng Rotary Yoneyama Memorial

ロータリー米山記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Rotary Yoneyama Memorial Foundation
Mức học bổng
100.000 JPY/tháng (đại học), 140.000 JPY/tháng (sau đại học) (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học. Yêu cầu về năm học cụ thể áp dụng.
Đối tượng: Undergraduate (specific year), Graduate (specific year)
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ sau.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường.

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima

平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hòa bình Nakajima
Mức học bổng
100.000 JPY/tháng (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Undergraduate, Graduate
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ sau.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường.

Học bổng Kawabata Memorial

川畑記念スカラーシップ
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kawabata Memorial Scholarship
Mức học bổng
100.000 JPY/tháng (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học. Yêu cầu về năm học cụ thể áp dụng.
Đối tượng: Undergraduate (specific year), Graduate (specific year)
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ sau.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường.

Học bổng Sumitomo cho Du học sinh

住友留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Sumitomo
Mức học bổng
100.000 JPY/tháng (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học đến từ Đông Nam Á. Yêu cầu về năm học cụ thể áp dụng.
Đối tượng: Undergraduate (specific year), Graduate (specific year), Southeast Asian Students
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ sau.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường.

Học bổng Hashimoto

橋谷奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hashimoto Scholarship
Mức học bổng
100.000 JPY/tháng (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho du học sinh đến từ Indonesia.
Đối tượng: Students from Indonesia
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ sau.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường.

Học bổng Yasuda

安田奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Yasuda Scholarship
Mức học bổng
100.000 JPY/tháng (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học. Yêu cầu về năm học cụ thể áp dụng.
Đối tượng: Undergraduate (specific year)
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ sau.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường.

Học bổng Hiệp hội Học bổng Triều Tiên

朝鮮奨学会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chosun Scholarship Association
Mức học bổng
25.000 JPY/tháng (đại học), 40.000 JPY/tháng (thạc sĩ), 70.000 JPY/tháng (tiến sĩ) (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho du học sinh đến từ Hàn Quốc. Yêu cầu về năm học cụ thể áp dụng.
Đối tượng: Students from Korea, Undergraduate (specific year), Master's (specific year), Doctoral (specific year)
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ sau.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo thông báo của trường.

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei (Tiến cử từ trường)

大塚敏美育英奨学財団(大学推薦)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Otsuka Toshimi Ikuei Scholarship Foundation
Mức học bổng
80.000 JPY ~ 160.000 JPY/tháng (dữ liệu năm 2021).
Điều kiện
Dành cho du học sinh tự túc chuyên ngành y, nha, dược.
Đối tượng: Self-financed International Students majoring in Medicine, Dentistry, Pharmacy
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh học kỳ sau.
Cách thức đăng ký
Đề cử từ trường đại học.

Miễn giảm học phí

Chế độ hoãn thu phí nhập học

入学料徴収猶予
Mô tả
Dành cho những sinh viên gặp khó khăn về kinh tế trong việc thanh toán phí nhập học đúng hạn và được công nhận có thành tích học tập xuất sắc. Sau khi xem xét, có thể được hoãn thu phí nhập học.
Mức giảm
Hoãn thu phí
Thời hạn
Tùy thuộc vào quyết định của trường
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển.

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Có thể được miễn toàn phần hoặc bán phần học phí.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi nhập học.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ nhà ở

住まいについて

Đại học Shimane cung cấp ký túc xá sinh viên và ký túc xá giao lưu quốc tế cho du học sinh, tuy nhiên có giới hạn về số lượng chỗ ở. Trong trường hợp ...

Khác

Tư vấn và hỗ trợ cho sinh viên khuyết tật

障がい等を有する志願者との事前相談

Đại học Shimane cung cấp dịch vụ tư vấn trước cho các thí sinh có khuyết tật (thị giác, thính giác/ngôn ngữ, vận động, bệnh tật/suy nhược, đa khuyết t...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Shimane

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.