Đại học Shiga Banner
Đại học Shiga Logo

Đại học Shiga

Đại học Quốc lập Hạng 131-140

Cơ sở

滋賀県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 915,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

97%%

Số lượng du học sinh

74

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Shiga (滋賀大学) - Nơi Khởi Nguồn Kiến Thức và Đổi Mới

Tìm kiếm một trường đại học uy tín tại Nhật Bản cho hành trình du học Nhật Bản của bạn? Đại học Shiga (滋賀大学) nổi lên như một điểm đến lý tưởng, sở hữu bề dày lịch sử và là tiên phong trong đào tạo khoa học dữ liệu. Với các chương trình học đa dạng trải dài từ giáo dục, kinh tế đến những khóa học chuyên sâu về khoa học dữ liệu, trường chú trọng đào tạo những nhân tài thực tiễn, sẵn sàng giải quyết các vấn đề xã hội.

Nằm trong khung cảnh thiên nhiên tươi đẹp bên hồ Biwa, gần các trung tâm văn hóa như cố đô Kyoto và Osaka, Đại học Shiga mang đến một môi trường học tập độc đáo, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Nhà trường không ngừng đổi mới, mang đến các chương trình học chất lượng, chú trọng tính thực hành và khuyến khích sinh viên đóng góp cho cộng đồng. Du học sinh sẽ được trải nghiệm một nền giáo dục đẳng cấp, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Shiga có lịch sử lâu đời, là cái nôi đào tạo giáo viên cho tỉnh Shiga và là một trong những cơ sở giáo dục tiên phong về khoa học dữ liệu ở Nhật Bản.
2
Cung cấp chương trình học đa dạng, từ giáo dục, kinh tế đến khoa học dữ liệu, với các khóa học chuyên sâu và chú trọng thực hành.
3
Môi trường học tập hòa mình vào thiên nhiên và lịch sử phong phú của vùng hồ Biwa, gần cố đô Kyoto và Osaka, thuận tiện giao thông.
4
Đặc biệt chú trọng đào tạo nhân tài có khả năng giải quyết các vấn đề xã hội, đóng góp cho cộng đồng địa phương và quốc tế.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm số không được chỉ định cụ thể, sẽ được đánh giá toàn diện.
Chấp nhận: University's own test

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển chọn Du học sinh Tư phí (Khoa Giáo dục, Khoa Kinh tế)

25/10/2024 ~ 30/10/2024

Tuyển chọn Chung (Khoa Khoa học Dữ liệu - Đợt 1)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Tuyển chọn Chung (Khoa Khoa học Dữ liệu - Đợt 2)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khóa đào tạo giáo viên này bao gồm ba trụ cột chính: các môn cơ bản về đào tạo giáo viên (bao gồm các môn sư phạm), các môn học thực hành giáo dục (thực tập và hoạt động tình nguyện tại trường học) và các môn chuyên sâu để nâng cao năng lực giảng dạy môn học. Sinh viên có thể chọn các chuyên ngành phù hợp với sở thích của mình, từ giáo dục mầm non, tiểu học đến trung học cơ sở và giáo dục đặc biệt. Khóa học nhấn mạnh vào việc rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp và cảm nhận sâu sắc về con người để trở thành những giáo viên có trách nhiệm và năng lực.

Con đường nghề nghiệp

Hầu hết sinh viên tốt nghiệp trở thành giáo viên tại các trường mầm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và trường hỗ trợ đặc biệt. Sinh viên có thể lấy nhiều bằng cấp giáo viên để tăng cơ hội việc làm. Ngoài ra, có thể tiếp tục học lên cao học tại các trường đào tạo giáo viên.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (gồm 3 lĩnh vực: Viết luận, Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu nộp điểm thi tiếng Anh quốc tế (TOEFL, IELTS, TOEIC).
EJU:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do JASSO tổ chức vào tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2023 hoặc 2024. Cần thi môn Tiếng Nhật và chọn 2 trong 3 môn Vật lý, Hóa học, Sinh học.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Oral Test
Phỏng vấn:
Kiểm tra miệng (phỏng vấn) từ 13:00 đến 17:00 (dự kiến).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên kết quả EJU, kết quả kiểm tra miệng và hồ sơ đăng ký.
Lịch thi:
Kiểm tra miệng vào ngày 27 tháng 11 năm 2024.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
25/10/2024 ~ 30/10/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
100%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Tuyển chọn dành cho du học sinh tư phí. Chỉ có '若干名' (một số ít) chỉ tiêu.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
915,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 915,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác (ước tính cao nhất)

98,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển chọn Du học sinh Tư phí (Khoa Giáo dục, Khoa Kinh tế)

25/10/2024 ~ 30/10/2024

Tuyển chọn Chung (Khoa Khoa học Dữ liệu - Đợt 1)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Tuyển chọn Chung (Khoa Khoa học Dữ liệu - Đợt 2)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Shiga chào đón sinh viên quốc tế tư phí (私費外国人留学生) không mang quốc tịch Nhật Bản (trừ người có tư cách thường trú nhân Nhật Bản) và có tư cách lưu trú hợp lệ để học đại học tại Nhật Bản (hoặc có khả năng lấy được). Các yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo khoa:

Đối với Khoa Giáo dục và Khoa Kinh tế (Tuyển chọn Du học sinh Tư phí): Ứng viên phải đã hoàn thành 12 năm giáo dục ở nước ngoài (hoặc tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận), hoặc sở hữu một trong các bằng cấp quốc tế như IB, Abitur, Baccalauréat Pháp, GCE Advanced Level. Ngoài ra, ứng viên phải tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức vào năm 2023 hoặc 2024, với các môn thi và ngôn ngữ thi được chỉ định cụ thể cho từng khoa.

Đối với Khoa Khoa học Dữ liệu (Tuyển chọn Chung): Khoa Khoa học Dữ liệu không có hình thức tuyển chọn riêng cho du học sinh tư phí. Do đó, du học sinh phải đăng ký thông qua hình thức tuyển chọn chung (General Selection) và được đánh giá theo cùng tiêu chí như sinh viên Nhật Bản. Điều này yêu cầu ứng viên phải tham gia Kỳ thi Kiểm tra Chung Tuyển sinh Đại học (大学入学共通テスト - Common Test).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: University's own test
Ghi chú: Điểm số không được chỉ định cụ thể, sẽ được đánh giá toàn diện.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quỹ Đại học Shiga dành cho Du học sinh tư phí (sinh viên mới)

滋賀大学基金私費外国人留学生対象奨学金 対象:2025年度学部新入生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Đại học Shiga
Mức học bổng
Giá trị không được nêu rõ trong tài liệu này.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm nhất hệ đại học nhập học năm 2025.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tư phí nhập học năm 2025 (hệ đại học)
Thời gian ứng tuyển
2025-09-30 (Hạn chót nội bộ của trường)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường (có mẫu đơn đăng ký online)

Học bổng JEES (dành cho quốc gia có ít du học sinh) năm 2025

日本国際教育支援協会令和7年度JEES留学生奨学金(少数受入国)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng (áp dụng cho cả hệ đại học và sau đại học).
Điều kiện
Dành cho du học sinh đến từ các quốc gia có ít sinh viên được tiếp nhận tại Nhật Bản. Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Đối tượng: Du học sinh tư phí (đại học, sau đại học) từ các quốc gia được chỉ định.
Thời gian ứng tuyển
2025-05-09 (Hạn chót nội bộ của trường)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường

Học bổng JEES (hỗ trợ học tập) năm 2025

日本国際教育支援協会令和7年度JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 JPY/tháng (áp dụng cho cả hệ đại học và sau đại học).
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Đối tượng: Du học sinh tư phí (đại học, sau đại học).
Thời gian ứng tuyển
2025-05-09 (Hạn chót nội bộ của trường)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường

Học bổng Biwako dành cho Du học sinh của Hiệp hội Quốc tế Shiga năm 2025

公益財団法人滋賀県国際協会 びわこ奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Quốc tế tỉnh Shiga
Mức học bổng
20,000 ¥ 20,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Đối tượng: Du học sinh tư phí.
Thời gian ứng tuyển
2025-05-09 (Hạn chót nội bộ của trường)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường

Học bổng JEES (hỗ trợ học tiếng Nhật) năm 2025

日本国際教育支援協会令和7年度JEES留学生奨学金(日本語修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng (áp dụng cho cả hệ đại học và sau đại học).
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Đối tượng: Du học sinh tư phí (đại học, sau đại học).
Thời gian ứng tuyển
2025-05-20 (Hạn chót nội bộ của trường)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường

Học bổng Hiệp hội Học bổng Triều Tiên năm 2025 (Đại học/Sau đại học)

公益財団法人朝鮮奨学会大学・大学院
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng Triều Tiên
Mức học bổng
Giá trị: Đại học: 25,000 JPY/tháng; Sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ tiền kỳ): 40,000 JPY/tháng; Sau đại học (Tiến sĩ hậu kỳ): 70,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học.
Thời gian ứng tuyển
2025-04-21 (Hạn chót nội bộ của trường)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường (có mẫu đơn Forms online)

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei năm 2025 (Ứng tuyển trực tiếp)

公益財団法人大塚敏美育英奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Otsuka Toshimi
Mức học bổng
Giá trị hàng năm: 2,000,000 JPY, 1,500,000 JPY, hoặc 1,000,000 JPY. (Dành cho sinh viên sau đại học).
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học.
Thời gian ứng tuyển
2025-03-06 đến 2025-04-21 (Ứng tuyển trực tiếp)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp

Học bổng Quỹ Quốc tế Nitori (Đợt 2) năm 2025

公益財団法人似鳥国際奨学財団(下期)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng (áp dụng cho cả hệ đại học và sau đại học).
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học.
Thời gian ứng tuyển
2025-02-21 đến 2025-05-21 (Ứng tuyển trực tiếp)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Đại học Shiga có chế độ miễn giảm học phí cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Chế độ này nằm trong khuôn khổ 'Hệ thống hỗ trợ học tập cho giáo dục đại học'.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, yêu cầu nộp đơn xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Tư vấn và hỗ trợ học bổng

奨学金・授業料免除

Trường hỗ trợ sinh viên trong việc tìm kiếm và đăng ký các loại học bổng từ JASSO, chính quyền địa phương và các quỹ tài trợ tư nhân. Khoảng 35% sinh ...

Khác

Hỗ trợ ký túc xá

学寮

Trường có ký túc xá cho sinh viên tại cả hai cơ sở. Ký túc xá Hiratsugaoka (平津ケ丘寮) tại cơ sở Otsu (28 nam, 39 nữ) và ký túc xá Shiseiryo (偲聖寮) tại cơ ...

Khác

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

保健管理センター

Trung tâm Quản lý Sức khỏe cung cấp dịch vụ khám sức khỏe, sơ cứu, tư vấn sức khỏe thể chất và tinh thần cho sinh viên và cán bộ giảng viên tại cả hai...

Khác

Văn phòng Hỗ trợ Sinh viên Khuyết tật

障がい学生支援室

Văn phòng hỗ trợ sinh viên khuyết tật làm việc cùng các khoa để xây dựng và thực hiện các chính sách, hệ thống hỗ trợ nhằm đảm bảo quyền học tập bình ...

Khác

Hoạt động câu lạc bộ và đoàn thể

課外活動

Trường có nhiều câu lạc bộ văn hóa và thể thao đa dạng, hoạt động sôi nổi. Đặc biệt, các hoạt động câu lạc bộ tận dụng lợi thế địa lý của vùng hồ Biwa...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Shiga

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.