Đại học Seiwa Banner
Đại học Seiwa Logo

Đại học Seiwa

Đại học Tư lập

Cơ sở

Chiba

Học phí

1,020,000 ¥
Năm 1: 1,390,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Seiwa - Đại học Tư lập. Địa điểm: Chiba. Học phí: 1,020,000 ¥/năm. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn tuyển sinh và hỗ trợ du ...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

22/1/2024 ~ 7/2/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2023 với môn Tiếng Nhật đạt 240 điểm trở lên. Ngôn ngữ thi EJU là tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu thi tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu EJU năm 2023 với môn Tiếng Nhật đạt 240 điểm trở lên. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document screening, Essay, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Thi Tiểu luận.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Các giấy tờ cần nộp bao gồm bảng điểm/chứng nhận tốt nghiệp trường cuối cùng (kèm bản dịch tiếng Nhật), bảng điểm/phiếu dự thi EJU 2023 (bản sao có thể chấp nhận), giấy khám sức khỏe (trong vòng 3 tháng trước khi nộp đơn, tại cơ sở y tế Nhật Bản).
Lịch thi:
Kỳ thi: 2024-02-18
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
22/1/2024 ~ 7/2/2024
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
32,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học300,0000
Học phí600,000600,000
Các khoản phí khác420,000420,000
Phí hội viên70,0000
Tổng cộng1,390,0001,020,000
Lưu ý: Thông báo kết quả vào ngày 2024-02-27. Hạn chót làm thủ tục nhập học: 2024-03-12. Không được nộp đơn trực tiếp từ nước ngoài. Cần đến Nhật Bản để dự thi. 'Từ chối nhập học': Học phí và các chi phí khác, trừ phí nhập học, sẽ được hoàn trả nếu nộp 'Đơn từ chối nhập học' theo mẫu của trường trong thời hạn. Sau thời hạn, sẽ không hoàn trả bất kể lý do. Ngoài phí nhập học, có thêm 70.000 Yên phí hội viên (chỉ áp dụng cho năm đầu tiên).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,390,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,020,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,390,000 ¥ ~ 1,390,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

300,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

600,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

420,000 ¥ (Hàng năm)

Phí hội viên

70,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nộp hồ sơ

32,000 ¥ (Trước nhập học (nộp hồ sơ))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

22/1/2024 ~ 7/2/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Yêu cầu chung: Để nộp đơn, ứng viên phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2023, môn Tiếng Nhật đạt 240 điểm trở lên (ngôn ngữ thi: Tiếng Nhật).
  • Các giấy tờ cần nộp khi đăng ký bao gồm:
    • Đơn đăng ký và phiếu dự thi theo mẫu quy định của trường.
    • Bảng điểm hoặc chứng nhận đánh giá thành tích của trường học cuối cùng.
    • Bằng tốt nghiệp (hoặc chứng nhận dự kiến tốt nghiệp) của trường học cuối cùng (cần kèm theo bản dịch tiếng Nhật).
    • Bảng điểm và phiếu dự thi EJU năm 2023 (bản sao có thể chấp nhận).
    • Giấy khám sức khỏe theo mẫu quy định của trường (được cấp bởi cơ sở y tế tại Nhật Bản trong vòng 3 tháng trước ngày nộp đơn). Vui lòng liên hệ Trung tâm Quan hệ Tuyển sinh để biết thêm chi tiết.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Chế độ sinh viên ưu tú Đại học Seiwa

清和大学特待生制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seiwa
Mức học bổng
Loại 1: tương đương học phí hàng năm của Đại học Seiwa. Loại 2: một nửa học phí hàng năm của Đại học Seiwa.
Điều kiện
Loại 1: Thành tích học tập và đạo đức xuất sắc mỗi năm. Loại 2: Thành tích học tập và đạo đức tốt mỗi năm.
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm (có thể nộp lại)
Cách thức đăng ký
Theo quy định của trường (cần xem quy định chi tiết)
Số lượng
Một số sinh viên mỗi năm học
Thời hạn
1 năm

Học bổng cấp phát JASSO (Chế độ hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới)

日本学生支援機構給付型奨学金 (高等教育の修学支援新制度)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị học bổng hàng tháng thay đổi tùy theo mức thu nhập hộ gia đình (phân loại I, II, III) và hình thức đi lại (tự túc/sống ở xa nhà). Ví dụ: Loại I: đi lại tại nhà (38.300/42.500 Yên), đi lại xa nhà (75.800 Yên). Loại II: đi lại tại nhà (25.600/28.400 Yên), đi lại xa nhà (50.600 Yên). Loại III: đi lại tại nhà (12.800/14.200 Yên), đi lại xa nhà (25.300 Yên). Các giá trị trong ngoặc áp dụng cho một số sinh viên nhất định.
Điều kiện
Sinh viên năm nhất: Có điểm trung bình GPA THPT từ 3.5 trở lên (làm tròn đến chữ số thập phân thứ 2) HOẶC là người đã đỗ kỳ thi chứng nhận tốt nghiệp THPT/Đại học HOẶC có thể xác nhận ý chí và mục tiêu học tập, kế hoạch cuộc sống tương lai thông qua bản kế hoạch học tập. Sinh viên từ năm 2 trở đi: Có GPA nằm trong top 1/2 của khoa HOẶC số tín chỉ tích lũy lớn hơn hoặc bằng số tín chỉ tiêu chuẩn VÀ có thể xác nhận ý chí và mục tiêu học tập, kế hoạch cuộc sống tương lai thông qua bản kế hoạch học tập. Số tín chỉ tiêu chuẩn: năm 2: 31 tín chỉ trở lên, năm 3: 62 tín chỉ trở lên, năm 4: 93 tín chỉ trở lên. Lưu ý: Đối với người nước ngoài, chỉ đủ điều kiện nộp đơn nếu có tư cách cư trú như 'Thường trú nhân', 'Vợ/chồng của người Nhật', 'Vợ/chồng của thường trú nhân', v.v. Nếu tư cách cư trú là 'Du học', không đủ điều kiện nộp đơn.
Thời gian ứng tuyển
Định kỳ: tháng 4 và tháng 9. Đột xuất (do thay đổi tài chính gia đình): khi có sự kiện thay đổi xảy ra.
Cách thức đăng ký
Sinh viên THPT nộp qua trường THPT (đăng ký dự tuyển). Sinh viên đại học nộp đơn theo lịch của trường (có buổi giải thích vào tháng 4 và tháng 9-10).
Thời hạn
Giá trị học bổng hàng tháng, thời hạn không rõ.

Học bổng vay JASSO loại I (không lãi suất)

日本学生支援機構貸与型奨学金(第一種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Số tiền hàng tháng có thể chọn: 20.000, 30.000, 40.000 Yên hoặc số tiền tối đa. Đối với trường tư thục, đi lại tại nhà: tối đa 54.000 Yên. Đi lại xa nhà: tối đa 64.000 Yên. Số tiền tối đa có giới hạn tùy thuộc vào thu nhập khi nộp đơn.
Điều kiện
Sinh viên năm nhất: GPA THPT từ 3.5 trở lên. Sinh viên từ năm 2 trở đi: thành tích học tập thuộc top 1/3. Tiêu chuẩn thu nhập: Ví dụ gia đình 4 người, đi lại tại nhà: thu nhập từ lương dưới 8 triệu Yên, thu nhập khác dưới 3,92 triệu Yên. Lưu ý: Đối với người nước ngoài, chỉ đủ điều kiện nộp đơn nếu có tư cách cư trú như 'Thường trú nhân', 'Vợ/chồng của người Nhật', 'Vợ/chồng của thường trú nhân', v.v. Nếu tư cách cư trú là 'Du học', không đủ điều kiện nộp đơn.
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký dự tuyển (trước khi vào đại học) hoặc đăng ký tại trường (sau khi vào đại học, thường vào tháng 3-4). Đăng ký khẩn cấp/ứng phó cũng có sẵn khi có nhu cầu cấp thiết.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của JASSO và trường.
Thời hạn
Từ tháng bắt đầu vay đến tháng tốt nghiệp sớm nhất.

Học bổng vay JASSO loại II (có lãi suất)

日本学生支援機構貸与型奨学金(第二種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Số tiền hàng tháng có thể chọn từ 20.000 đến 120.000 Yên (theo đơn vị 10.000 Yên).
Điều kiện
Thành tích học tập trên mức trung bình. Tiêu chuẩn thu nhập: Ví dụ gia đình 4 người, đi lại tại nhà: thu nhập từ lương dưới 11,43 triệu Yên, thu nhập khác dưới 7,35 triệu Yên. Lưu ý: Đối với người nước ngoài, chỉ đủ điều kiện nộp đơn nếu có tư cách cư trú như 'Thường trú nhân', 'Vợ/chồng của người Nhật', 'Vợ/chồng của thường trú nhân', v.v. Nếu tư cách cư trú là 'Du học', không đủ điều kiện nộp đơn.
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký dự tuyển (trước khi vào đại học) hoặc đăng ký tại trường (sau khi vào đại học, thường vào tháng 3-4). Đăng ký khẩn cấp/ứng phó cũng có sẵn khi có nhu cầu cấp thiết.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của JASSO và trường.
Thời hạn
Từ tháng bắt đầu vay đến tháng tốt nghiệp sớm nhất.

Khoản vay giáo dục Quốc gia

国の教育ローン
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ngân hàng Chính sách Tài chính Nhật Bản (日本政策金融公庫)
Mức học bổng
Có thể vay các chi phí phát sinh trong vòng 1 năm tới (phí nhập học, học phí, chi phí cơ sở vật chất, sách giáo khoa, chi phí thi cử, chi phí đi lại, phí nhà ở, phí mua máy tính, phí bảo hiểm lương hưu quốc dân cho sinh viên, v.v.). Các khoản phí nhập học có thể được vay cho đến cuối tháng tiếp theo tháng nhập học.
Điều kiện
Phụ huynh hoặc người giám hộ của sinh viên nhập học/đang học tại trường.
Thời gian ứng tuyển
Không rõ (có thể nộp bất kỳ lúc nào nếu đáp ứng điều kiện)
Cách thức đăng ký
Liên hệ trực tiếp Trung tâm Dịch vụ Khoản vay Giáo dục của Ngân hàng Chính sách Tài chính Nhật Bản.

Khoản vay học phí Cedyna (SMBC Finance Service)

SMBCファイナンスサービス株式会社 セディナ学費ローン
Loại học bổng
Hỗ trợ tài chính khác (民間教育ローン)
Đơn vị cấp học bổng
SMBC Finance Service Co., Ltd.
Mức học bổng
Khoản vay học phí.
Điều kiện
Không rõ, cần liên hệ nhà cung cấp.
Thời gian ứng tuyển
Không rõ.
Cách thức đăng ký
Liên hệ trực tiếp công ty tài chính.

Kế hoạch hỗ trợ học phí Orico (Orient Corporation)

株式会社オリエントコーポレーション オリコ学費サポートプラン
Loại học bổng
Hỗ trợ tài chính khác (民間教育ローン)
Đơn vị cấp học bổng
Orient Corporation
Mức học bổng
Khoản vay học phí.
Điều kiện
Không rõ, cần liên hệ nhà cung cấp.
Thời gian ứng tuyển
Không rõ.
Cách thức đăng ký
Liên hệ trực tiếp công ty tài chính.

Khoản vay giáo dục JACCS

ジャックス教育ローン
Loại học bổng
Hỗ trợ tài chính khác (民間教育ローン)
Đơn vị cấp học bổng
JACCS Co., Ltd.
Mức học bổng
Khoản vay học phí.
Điều kiện
Không rõ, cần liên hệ nhà cung cấp.
Thời gian ứng tuyển
Không rõ.
Cách thức đăng ký
Liên hệ trực tiếp công ty tài chính.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí theo Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới

高等教育の修学支援新制度(授業料・入学金減免措置)
Mô tả
Hệ thống hỗ trợ này dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế nhưng có ý chí học tập, bao gồm miễn giảm học phí và phí nhập học. Sinh viên thuộc các hộ gia đình không chịu thuế cư trú hoặc tương đương sẽ được hưởng hỗ trợ này.
Mức giảm
Miễn giảm toàn phần hoặc một phần học phí và phí nhập học.
Thời hạn
Thông thường theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Cần nộp đơn xin học bổng cấp phát của JASSO. Sau khi được chấp nhận là sinh viên dự tuyển (trong trường hợp đăng ký từ THPT), phí nhập học sẽ được nộp đầy đủ và hoàn trả phần miễn giảm sau khi thủ tục xác nhận hoàn tất. Đối với sinh viên đăng ký sau khi nhập học, cần tham gia buổi giải thích tuyển sinh (tháng 4 và tháng 9-10).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Seiwa

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.