Đại học Seijo Banner
Đại học Seijo Logo

Đại học Seijo

Đại học Tư lập Hạng 201+

Cơ sở

Tokyo

Học phí

1,140,500 ¥
Năm 1: 1,345,500 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Seijo (成城大学): Nâng tầm cá tính, khai phá tương lai

Bạn đang tìm kiếm một môi trường du học Nhật Bản lý tưởng, nơi giáo dục đặt con người làm trung tâm và nuôi dưỡng tiềm năng cá nhân? Đại học Seijo (成城大学) chính là lựa chọn hoàn hảo. Với quy mô lớp học nhỏ, trường đại học danh tiếng này chú trọng vào đối thoại tương tác, tôn trọng sự khác biệt và trang bị cho sinh viên kỹ năng đóng góp tích cực cho xã hội.

Chương trình học quốc tế tại Seijo vô cùng đa dạng, mở ra cơ hội trải nghiệm Nhật Bản chân thực thông qua 19 trường đối tác trao đổi, chương trình du học tự chọn hấp dẫn và các khóa học ngôn ngữ ngắn hạn chuyên sâu. Để du học sinh yên tâm theo đuổi ước mơ, Seijo có chính sách miễn giảm học phí cùng học bổng du học Nhật Bản độc quyền.

Không chỉ tập trung vào kiến thức, Đại học Seijo còn là nơi hỗ trợ sinh viên toàn diện trên con đường sự nghiệp. Trung tâm hướng nghiệp uy tín cung cấp dịch vụ tư vấn cá nhân chuyên nghiệp, tổ chức hội thảo kỹ năng và hỗ trợ sinh viên đạt được các chứng chỉ cần thiết, giúp bạn tự tin bước vào thị trường lao động sau khi hoàn thành chương trình học tại đây.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Giáo dục quy mô nhỏ, chú trọng đối thoại, tôn trọng cá tính và nuôi dưỡng khả năng đóng góp cho xã hội.
2
Chương trình quốc tế đa dạng, bao gồm trao đổi sinh viên với 19 trường đối tác, du học tự chọn và các khóa học ngôn ngữ ngắn hạn. Trường có chế độ miễn giảm học phí và học bổng riêng để hỗ trợ du học.
3
Hỗ trợ sinh viên toàn diện, đặc biệt là trong tìm kiếm việc làm, với trung tâm hướng nghiệp cung cấp tư vấn cá nhân, hội thảo và hỗ trợ lấy chứng chỉ.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển sinh chung (S, A, B - Đợt đầu)

6/1/2025 ~ 23/1/2025

Tuyển sinh chung (B - Đợt sau)

17/2/2025 ~ 27/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Đổi mới Chính sách thuộc Khoa Đổi mới Xã hội, nhằm mục đích đào tạo nguồn nhân lực có khả năng hiểu biết đa ngành về đổi mới, một hoạt động sáng tạo của con người mang lại sự phát triển bền vững cho xã hội. Sinh viên sẽ được khuyến khích có ý chí đóng góp cho xã hội, tự mình khám phá, thiết lập và giải quyết các vấn đề liên quan, đồng thời truyền đạt kết quả bằng năng lực ngôn ngữ logic và thực tiễn.

Con đường nghề nghiệp

ANA, NTT Docomo, NHK, Nitori, Yamazaki Baking, Sumitomo Mitsui Banking Corporation, Hitachi, Ltd., IBM Japan, Bộ Nội vụ và Truyền thông, Keyence.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Cần có năng lực tiếng Nhật cơ bản.
Tiếng Anh:
Cần có năng lực tiếng Anh cơ bản.
EJU:
none
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
University Specific Exam, Common Test for University Admissions
Bài thi viết:
Văn học, Ngoại ngữ, Lịch sử/Địa lý/Công dân/Toán (Đa dạng tùy theo phương thức tuyển sinh (S方式, A方式) và ngày thi. **S方式 (Ngày 02/02/2025)**: Tiếng Anh (80 phút, 250 điểm), Quốc ngữ (70 phút, 150 điểm). Trắc nghiệm. **A方式 (Ngày 04/02/2025)**: Tiếng Anh (90 phút, 200 điểm), Quốc ngữ (60 phút, 100 điểm), Lịch sử/Địa lý/Công dân/Toán (60 phút, 100 điểm). Tổng hợp 3 môn: 400 điểm. Có hình thức 2 môn (Tiếng Anh, Quốc ngữ) 300 điểm. Tự luận. **A方式 (Ngày 05/02/2025)**: Tiếng Anh (90 phút, 300 điểm), Quốc ngữ (90 phút, 150 điểm), Lịch sử/Địa lý/Công dân/Toán (60 phút, 150 điểm). Tổng 600 điểm. Tự luận.)
Lịch thi:
Đa dạng tùy theo phương thức tuyển sinh (S方式, A方式, B方式) và ngày thi. Kỳ thi riêng của trường vào các ngày 02/02, 04/02, 05/02/2025. Kỳ thi chung Đại học (B方式) vào 18-19/01/2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển sinh toàn trường thống nhất (S方式) & Tuyển sinh theo khoa (A方式):
6/1/2025 ~ 23/1/2025
Sử dụng kết quả Kỳ thi chung Đại học (B方式) – Đợt đầu:
6/1/2025 ~ 17/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học200,0000
Học phí800,000800,000
Phí cơ sở vật chất250,000250,000
Phí nâng cao giáo dục70,00070,000
Phí bảo trì thư viện/học liệu10,00010,000
Hội phí khoa1,0000
Hội phí Phụ huynh5,5005,500
Phí nhập hội Sinh viên2,0000
Hội phí Sinh viên5,0005,000
Tổng cộng1,343,5001,140,500
Lưu ý: Sĩ số tuyển sinh dự kiến cho năm 2025: 110 sinh viên. Các phương thức tuyển sinh bao gồm S方式 (10 người), A方式 (Ngày 04/02: 70 người cho 3 môn, 5 người cho 2 môn; Ngày 05/02: 5 người cho 3 môn, 5 người cho 2 môn), và B方式 (Đợt đầu: 15 người).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,345,500 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,140,500 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,342,500 ¥ ~ 1,345,500 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

800,000 ¥ (Hàng năm)

Phí cơ sở vật chất

250,000 ¥ (Hàng năm)

Phí nâng cao giáo dục

70,000 ¥ (Hàng năm)

Phí bảo trì thư viện/học liệu

10,000 ¥ (Hàng năm)

Hội phí khoa (dao động, chỉ năm đầu)

3,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Hội phí Phụ huynh

5,500 ¥ (Hàng năm)

Phí nhập hội Sinh viên

2,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Hội phí Sinh viên

5,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển sinh chung (S, A, B - Đợt đầu)

6/1/2025 ~ 23/1/2025

Tuyển sinh chung (B - Đợt sau)

17/2/2025 ~ 27/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Seijo được thành lập với mục tiêu nuôi dưỡng những nhà lãnh đạo xã hội có tầm nhìn rộng, kiến thức chuyên sâu và cá tính phong phú, đồng thời đóng góp vào sự phát triển văn hóa. Trường tìm kiếm những ứng viên có nền tảng học thuật cần thiết, sự quan tâm sâu sắc đến kinh tế, xã hội, văn hóa, lịch sử và con người, khả năng tư duy, phán đoán, diễn đạt, và ý chí chủ động hợp tác tôn trọng sự đa dạng. Mỗi khoa có mục tiêu và chính sách tuyển sinh riêng:

  • Khoa Đổi mới Xã hội: Đào tạo nhân lực hiểu biết đa ngành về đổi mới, có khả năng phát hiện, thiết lập và giải quyết vấn đề xã hội. Yêu cầu ứng viên có kiến thức nền tảng về đổi mới, năng lực tiếng Nhật và tiếng Anh cơ bản, ý chí đóng góp cho xã hội và sự quan tâm tự chủ trong giải quyết vấn đề.
  • Khoa Văn học: Phát triển những người có học thức phong phú, tư duy linh hoạt, tầm nhìn rộng và sự sáng tạo trí tuệ. Yêu cầu ứng viên có kiến thức nền tảng, khả năng tư duy, phán đoán, diễn đạt để khám phá và giải quyết vấn đề, và thái độ học tập chủ động, hợp tác.
  • Khoa Kinh tế: Nâng cao khả năng hiểu biết lý thuyết và thực tiễn về các hiện tượng kinh tế-xã hội, phát triển năng lực lãnh đạo và thực tiễn trong môi trường kinh doanh. Yêu cầu ứng viên có sự quan tâm cao đến kinh tế-xã hội, lịch sử, kỹ năng ngôn ngữ, đọc hiểu, tư duy logic, diễn đạt ở trình độ tốt nghiệp THPT, và ý chí học hỏi các lĩnh vực khác như luật và giáo dục phổ thông.
  • Khoa Luật: Nuôi dưỡng nhân lực có khả năng hiểu biết sâu sắc, phán đoán chắc chắn, trí tưởng tượng phong phú thông qua việc học hệ thống luật pháp hiện đại. Yêu cầu ứng viên có kiến thức nền tảng về hệ thống pháp luật, ý chí giải quyết vấn đề xã hội một cách logic, và ý chí làm sâu sắc thêm suy nghĩ của mình thông qua giao tiếp với người khác.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Sawayanagi Đại học Seijo (Chế độ sinh viên ưu tú)

成城大学澤柳奨学金(特待生制度)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seijo
Mức học bổng
Miễn toàn bộ hoặc một nửa học phí hàng năm (tương đương 800,000 Yên hoặc 400,000 Yên) cho sinh viên năm nhất đạt thành tích cao trong kỳ thi tuyển sinh. Từ năm thứ hai trở đi, dành cho sinh viên có thành tích học tập và phẩm chất xuất sắc.
Điều kiện
Sinh viên năm nhất được chọn dựa trên thành tích cao nhất trong kỳ thi tuyển sinh. Từ năm thứ hai trở đi, dành cho sinh viên có thành tích học tập và phẩm chất xuất sắc (do Hội đồng Giáo sư của từng khoa đề cử).
Đối tượng: Sinh viên năm nhất (dựa trên kết quả tuyển sinh) và sinh viên năm 2-4 (dựa trên thành tích và phẩm chất xuất sắc).
Thời gian ứng tuyển
Không cần nộp đơn riêng đối với sinh viên năm nhất; đối với sinh viên từ năm 2 trở đi, không tự ứng tuyển.
Cách thức đăng ký
Tự động xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh (đối với năm nhất); Đề cử từ khoa (đối với năm 2 trở đi).
Số lượng
Năm thứ nhất: 108 suất miễn toàn bộ học phí, 108 suất miễn một nửa học phí. Năm thứ 2-4: 12 suất miễn toàn bộ, 60 suất miễn một nửa học phí.
Thời hạn
Hàng năm (được cập nhật hàng năm).

Học bổng khẩn cấp Đại học Seijo (Học kỳ đầu)

成城大学応急奨学生(前期)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seijo
Mức học bổng
Tương đương một nửa học phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 1-4 gặp khó khăn tài chính đột xuất (như mất việc, phá sản, tai nạn, bệnh tật, thiên tai) trong vòng 1 năm trước thời điểm nộp đơn, dẫn đến giảm thu nhập gia đình từ 20% trở lên so với năm trước.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 1-4.
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 6
Cách thức đăng ký
Nộp trực tiếp tại cửa sổ học bổng của Phòng Sinh viên.
Số lượng
Được công bố tại thời điểm tuyển sinh.
Thời hạn
1 năm (có thể bị hủy nếu sinh viên nghỉ học, thôi học hoặc bị đánh giá không phù hợp).

Học bổng khẩn cấp Đại học Seijo (Học kỳ sau)

成城大学応急奨学生(後期)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seijo
Mức học bổng
Tương đương một nửa học phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 1-4 gặp khó khăn tài chính đột xuất (như mất việc, phá sản, tai nạn, bệnh tật, thiên tai) trong vòng 1 năm trước thời điểm nộp đơn, dẫn đến giảm thu nhập gia đình từ 20% trở lên so với năm trước.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 1-4.
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 11
Cách thức đăng ký
Nộp trực tiếp tại cửa sổ học bổng của Phòng Sinh viên.
Số lượng
Được công bố tại thời điểm tuyển sinh.
Thời hạn
1 năm (có thể bị hủy nếu sinh viên nghỉ học, thôi học hoặc bị đánh giá không phù hợp).

Học bổng Đại học Seijo

成城大学奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seijo
Mức học bổng
Tương đương một nửa học phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 2-4 gặp khó khăn tài chính để chi trả học phí.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2-4.
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 11
Cách thức đăng ký
Nộp trực tiếp tại cửa sổ học bổng của Phòng Sinh viên.
Số lượng
Được công bố tại thời điểm tuyển sinh.
Thời hạn
1 năm (có thể bị hủy nếu sinh viên nghỉ học, thôi học hoặc bị đánh giá không phù hợp).

Học bổng khẩn cấp dành cho Cao học Đại học Seijo (Học kỳ đầu)

成城大学大学院応急奨学生(前期)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seijo
Mức học bổng
Tương đương một nửa học phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học gặp khó khăn tài chính đột xuất (như mất việc, phá sản, tai nạn, bệnh tật, thiên tai) trong vòng 1 năm trước thời điểm nộp đơn, dẫn đến giảm thu nhập gia đình từ 20% trở lên so với năm trước.
Đối tượng: Sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 6
Cách thức đăng ký
Nộp trực tiếp tại cửa sổ học bổng của Phòng Sinh viên.
Số lượng
Được công bố tại thời điểm tuyển sinh.
Thời hạn
1 năm (có thể bị hủy nếu sinh viên nghỉ học, thôi học hoặc bị đánh giá không phù hợp).

Học bổng khẩn cấp dành cho Cao học Đại học Seijo (Học kỳ sau)

成城大学大学院応急奨学生(後期)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seijo
Mức học bổng
Tương đương một nửa học phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học gặp khó khăn tài chính đột xuất (như mất việc, phá sản, tai nạn, bệnh tật, thiên tai) trong vòng 1 năm trước thời điểm nộp đơn, dẫn đến giảm thu nhập gia đình từ 20% trở lên so với năm trước.
Đối tượng: Sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 11
Cách thức đăng ký
Nộp trực tiếp tại cửa sổ học bổng của Phòng Sinh viên.
Số lượng
Được công bố tại thời điểm tuyển sinh.
Thời hạn
1 năm (có thể bị hủy nếu sinh viên nghỉ học, thôi học hoặc bị đánh giá không phù hợp).

Học bổng hỗ trợ vay giáo dục liên kết Đại học Seijo

成城大学提携教育ローン援護奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seijo
Mức học bổng
Hỗ trợ lãi suất đã thanh toán (tối đa 5.0% lãi suất hàng năm).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và cao học sử dụng khoản vay giáo dục của các tổ chức tài chính liên kết (Mitsui Sumitomo Bank, Orico Corporation).
Đối tượng: Sinh viên đại học và cao học.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 1 năm sau khi sử dụng khoản vay.
Cách thức đăng ký
Thông tin sẽ được gửi qua bưu điện. Chỉ những người có nguyện vọng mới làm thủ tục.
Số lượng
Tất cả những người có nguyện vọng.
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
**Loại I (Không lãi suất)**: Sinh viên đại học (nội trú: 20,000-54,000 Yên/tháng, ngoại trú: 20,000-64,000 Yên/tháng). Sinh viên cao học (tiền kỳ: 50,000 hoặc 88,000 Yên/tháng; hậu kỳ: 80,000 hoặc 122,000 Yên/tháng). **Loại II (Có lãi suất)**: Sinh viên đại học (20,000-120,000 Yên/tháng). Sinh viên cao học (50,000-150,000 Yên/tháng). Có các suất khẩn cấp cho cả hai loại và học bổng hỗ trợ gia đình gặp biến cố (給付型奨学金).
Điều kiện
Dành cho sinh viên xuất sắc gặp khó khăn tài chính trong việc học tập. Có yêu cầu về thành tích học tập và điều kiện kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thông thường vào mùa xuân hàng năm, có đợt tuyển sinh bổ sung vào mùa thu).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường. Có thể nộp đơn khẩn cấp nếu có biến cố gia đình.
Thời hạn
Toàn bộ thời gian học hoặc cho đến khi chấm dứt hỗ trợ.

Khoản vay giáo dục của Chính phủ

国の教育ローン
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ngân hàng Chính sách Tài chính Nhật Bản (日本政策金融公庫)
Mức học bổng
Khoản vay dành cho chi phí nhập học và học phí trong thời gian học tập.
Điều kiện
Dành cho sinh viên và gia đình cần hỗ trợ tài chính để chi trả chi phí học tập.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Liên hệ trực tiếp với Ngân hàng Chính sách Tài chính Nhật Bản.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí cho du học sinh tự phí

私費外国人留学生授業料等減免対象者
Mô tả
Du học sinh có quốc tịch nước ngoài sau khi nhập học có thể đủ điều kiện miễn giảm học phí. Cần liên hệ Trung tâm Quốc tế trước cuối tháng 4 sau khi nhập học để được tư vấn.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Liên hệ Trung tâm Quốc tế của trường sau khi nhập học.

Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới

高等教育の修学支援新制度
Mô tả
Đại học Seijo được chứng nhận là trường đủ điều kiện tham gia 'Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới' của quốc gia. Hệ thống này cung cấp miễn giảm học phí, phí nhập học và cấp học bổng sinh hoạt phí cho sinh viên mới và sinh viên đang học.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Tham khảo trang web của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản để biết chi tiết về quy trình đăng ký.

Biện pháp đặc biệt cho thí sinh trúng tuyển nhiều khoa/ngành

複数学部・学科合格者特別措置
Mô tả
Đối với thí sinh trúng tuyển nhiều khoa/ngành của trường và đã nộp phí nhập học cho một khoa/ngành, sau đó quyết định nhập học vào khoa/ngành khác, phần phí nhập học đã nộp thừa sẽ được hoàn lại khi có đơn yêu cầu. Tuy nhiên, nếu từ chối nhập học trường (chọn trường khác), phí nhập học sẽ không được hoàn lại.
Mức giảm
Hoàn lại phí nhập học đã nộp thừa.
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Chi tiết sẽ được nêu trong Hướng dẫn làm thủ tục nhập học.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Hướng nghiệp

キャリアセンター

Trung tâm Hướng nghiệp cung cấp hỗ trợ toàn diện cho sinh viên trong quá trình tìm kiếm việc làm, bao gồm hướng dẫn, hội thảo, tư vấn cá nhân với các ...

Khác

Dịch vụ tư vấn pháp luật cho sinh viên

学生法律相談サービス

Cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật cho sinh viên.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Seijo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.