Đại học Seibu Bunri Banner
Đại học Seibu Bunri Logo

Đại học Seibu Bunri

Đại học Tư lập

Cơ sở

Tỉnh Saitama

Học phí

1,020,000 ¥
Năm 1: 1,320,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

125

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Seibu Bunri: Nơi nuôi dưỡng tinh thần hiếu khách và kỹ năng vượt trội

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học Nhật Bản uy tín, tiên phong trong lĩnh vực đào tạo ngành dịch vụ và hiếu khách? Đại học Seibu Bunri (西武文理大学) chính là lựa chọn lý tưởng cho hành trình du học Nhật Bản của bạn. Với phương pháp giáo dục độc đáo, Seibu Bunri tập trung khai phá tiềm năng cá nhân, phát huy tối đa tinh thần hiếu khách và trang bị cho sinh viên những kỹ năng thực tế, linh hoạt để thành công trong mọi lĩnh vực.

Trường nổi bật với các chương trình học chuyên sâu về quản lý dịch vụ, cung cấp kiến thức và kinh nghiệm quý báu cho sinh viên. Bên cạnh đó, Seibu Bunri còn có các chương trình hỗ trợ sinh viên du học vô cùng hấp dẫn, bao gồm nhiều loại học bổng và chính sách giảm học phí dành riêng cho du học sinh quốc tế. Đầu tư vào giáo dục tại Seibu Bunri không chỉ là học tập kiến thức mà còn là hành trình phát triển bản thân toàn diện, chuẩn bị vững chắc cho tương lai.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường đại học tiên phong trong đào tạo nhân lực ngành quản lý dịch vụ và hiếu khách tại Nhật Bản.
2
Tập trung phát triển 'tinh thần hiếu khách' và kỹ năng thực tế, linh hoạt, giúp sinh viên thành công trong mọi lĩnh vực.
3
Phương pháp giáo dục chú trọng phát huy cá tính và nuôi dưỡng tiềm năng của từng cá nhân.
4
Cung cấp các chương trình học bổng và giảm học phí đa dạng dành riêng cho du học sinh tư phí.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Quản lý Dịch vụ cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc trong ngành dịch vụ và các ngành nghề khác yêu cầu 'tinh thần hiếu khách'. Sinh viên sẽ được trang bị nền tảng học thuật vững chắc và tư duy thực tiễn để giải quyết các vấn đề trong môi trường kinh doanh đa dạng.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu trình độ tiếng Nhật khác nhau tùy thuộc vào loại hình tuyển chọn: * **Tuyển chọn Giới thiệu trường chỉ định (指定校推薦):** Chứng nhận N2 trở lên của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) hoặc đạt 220 điểm trở lên môn Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU), hoặc dự thi 'Bài kiểm tra năng lực tiếng Nhật' riêng của trường. * **Tuyển chọn Giới thiệu công khai (公募制推薦):** Chứng nhận N2 trở lên của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) hoặc đã đăng ký dự thi môn Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) (chỉ đọc hiểu, nghe hiểu/nghe-đọc hiểu, không bao gồm viết). * **Tuyển chọn Tổng hợp (一般):** Dự thi 'Bài kiểm tra tiếng Nhật' (bao gồm vấn đề tổng hợp có viết luận) riêng của trường.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu.
EJU:
Yêu cầu EJU khác nhau tùy loại tuyển chọn: * **Tuyển chọn Giới thiệu trường chỉ định & Giới thiệu công khai:** Điểm môn Tiếng Nhật của EJU có thể được sử dụng để đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật (tối thiểu 220 điểm đối với giới thiệu trường chỉ định; không yêu cầu điểm cụ thể cho giới thiệu công khai, chỉ cần đã dự thi). * **Tuyển chọn Tổng hợp:** Không yêu cầu EJU.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn, Bài kiểm tra (Tiếng Nhật/Viết luận/Năng lực), Xét duyệt hồ sơ
Bài thi viết:
Tùy thuộc loại tuyển chọn: Bài kiểm tra năng lực tiếng Nhật (50 phút) HOẶC Bài luận (300-400 chữ) HOẶC Bài kiểm tra tiếng Nhật tổng hợp (60 phút) bao gồm viết luận. (Thời gian và nội dung bài kiểm tra khác nhau tùy theo loại tuyển chọn (Giới thiệu trường chỉ định, Giới thiệu công khai, Tổng hợp).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (2 giám khảo với 1 thí sinh), thời lượng khoảng 20 phút. Phỏng vấn có kèm câu hỏi vấn đáp (口頭試問).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Xét duyệt hồ sơ (書類審査).
Lịch thi:
Các kỳ thi được tổ chức tại trường (西武文理大学). Giờ vào phòng chờ là 9:00. Thời gian thi có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng thí sinh.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển chọn Giới thiệu trường chỉ định (Đợt 1):
25/9/2024 ~ 13/10/2024
Tuyển chọn Giới thiệu công khai (Đợt 1):
25/9/2024 ~ 13/10/2024
Tuyển chọn Tổng hợp (Đợt 1):
5/11/2024 ~ 22/11/2024
Tuyển chọn Tổng hợp (Đợt 2):
7/1/2025 ~ 24/1/2025
Tuyển chọn Tổng hợp (Đợt 3):
17/2/2025 ~ 14/3/2025
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
22
Thí sinh trúng tuyển
19
Tỷ lệ đỗ
86%
Học phí
Phí xét tuyển:
30,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học300,0000
Học phí810,000810,000
Phí cơ sở vật chất100,000100,000
Phí nâng cao giáo dục50,00050,000
Các khoản phí linh tinh60,00060,000
Tổng cộng1,320,0001,020,000
Lưu ý: Tuyển sinh cho Khoa Quản lý Dịch vụ được thực hiện theo hình thức tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh tư phí. Thí sinh phải nộp các giấy tờ cần thiết và tham gia phỏng vấn cùng bài kiểm tra.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,320,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,020,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,320,000 ¥ ~ 1,320,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

300,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

810,000 ¥ (Hàng năm)

Phí cơ sở vật chất

100,000 ¥ (Hàng năm)

Phí nâng cao giáo dục

50,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí linh tinh

60,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Seibu Bunri, Khoa Quản lý Dịch vụ, được thành lập gần 25 năm trước với tư cách là trường đại học đầu tiên tại Nhật Bản đào tạo nhân lực cho ngành dịch vụ, tập trung vào ngành công nghiệp khách sạn (bao gồm khách sạn, nhà hàng, du lịch) – một ngành cung cấp thời gian hạnh phúc cho khách hàng. Ngày nay, phạm vi hoạt động của sinh viên tốt nghiệp không chỉ giới hạn trong ngành dịch vụ mà đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực, bởi vì tất cả các ngành công nghiệp đều đang hướng tới dịch vụ hóa và mọi hoạt động kinh tế đều được coi là 'dịch vụ'.

Mục tiêu giáo dục của Khoa Quản lý Dịch vụ là đào tạo 'những chuyên gia thực tế và linh hoạt với nhân cách phong phú', những người có thể hoạt động ở tuyến đầu trong bất kỳ ngành công nghiệp nào của xã hội hiện đại, sở hữu kiến thức về quản lý dịch vụ và 'tinh thần hiếu khách' (tinh thần suy nghĩ cho người khác và hành động với sự quan tâm).

Khoa tìm kiếm những ứng viên có:

  1. Thái độ chủ động và tích cực trong mọi việc.
  2. Thái độ học hỏi hợp tác cùng người khác.
  3. Thái độ chấp nhận ý kiến từ nhiều phía và đóng góp cho xã hội.
  4. Nền tảng kiến thức cơ bản và khả năng tư duy logic cần thiết để học tập ngành quản lý dịch vụ.

Điều kiện dự tuyển (áp dụng cho du học sinh tư phí): Ứng viên phải là người nước ngoài đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định.
    • Lưu ý 1: Nếu thời gian học bao gồm cả thời gian tại các trường theo hệ thống giáo dục Nhật Bản, thì phải có ít nhất 8 năm học tại trường nước ngoài.
    • Lưu ý 2: Những người chuyển tiếp vào năm thứ 3 của trường trung học phổ thông tại Nhật Bản và dự kiến tốt nghiệp trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
  2. Có bằng cấp Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế cấp, bằng Abitur của Cộng hòa Liên bang Đức, hoặc bằng Tú tài của Cộng hòa Pháp.
  3. Được Đại học Seibu Bunri công nhận qua xét duyệt tư cách nhập học cá nhân và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.

Lưu ý: Đối với những người muốn xét duyệt tư cách nhập học cá nhân, vui lòng liên hệ Bộ phận Quan hệ Công chúng và Tuyển sinh ít nhất một tháng trước khi bắt đầu thời gian nộp hồ sơ của từng loại tuyển chọn.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng dành cho Sinh viên Học bổng (từ kết quả tuyển chọn)

奨学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seibu Bunri
Mức học bổng
Thí sinh có thành tích cao trong kỳ thi tuyển sinh sẽ được miễn 300,000 yên phí nhập học (đối với tuyển chọn giới thiệu trường chỉ định) hoặc được giảm 100%, 50%, 30% học phí (tùy thuộc vào loại hình tuyển chọn như tổng hợp, giới thiệu, tổng hợp toàn trường). Mức giảm học phí có thể được duy trì từ năm thứ 2 trở đi nếu đạt tiêu chuẩn nhất định.
Điều kiện
Thí sinh đạt thành tích cao trong các kỳ thi tuyển chọn (tuyển chọn tổng hợp, tuyển chọn giới thiệu trường chỉ định, tuyển chọn tổng hợp toàn trường) hoặc thí sinh xuất sắc trong các kỳ thi tuyển sinh nói chung.
Đối tượng: Sinh viên mới nhập học
Thời gian ứng tuyển
Đã được xem xét trong quá trình tuyển sinh.
Cách thức đăng ký
Tự động xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh.
Thời hạn
Năm đầu tiên, có thể gia hạn hàng năm nếu đạt tiêu chuẩn

Học bổng dành cho Du học sinh Tư phí của Đại học Seibu Bunri (Loại A, B, C)

私費外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Seibu Bunri
Mức học bổng
Giảm học phí: Loại A giảm 50%, Loại B giảm 35%, Loại C giảm 25%.
Điều kiện
Du học sinh tư phí gặp khó khăn về kinh tế và có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Du học sinh tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (không có thông tin cụ thể trong tài liệu)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (không có thông tin cụ thể trong tài liệu)
Thời hạn
Đang cập nhật (không có thông tin cụ thể trong tài liệu)

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Có hai loại: Loại 1 (không lãi suất) với các mức 20,000 đến 64,000 yên/tháng (tùy thuộc có đi lại tại nhà hay không); Loại 2 (có lãi suất) với các mức từ 20,000 đến 120,000 yên/tháng (chọn theo đơn vị 10,000 yên). Trường cũng là trường được công nhận cho 'Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới' (給付型 - loại cấp phát không hoàn lại).
Điều kiện
Điều kiện và tiêu chí tuyển chọn khác nhau tùy thuộc vào loại học bổng (cho vay hoặc cấp phát). Vui lòng tham khảo trang web của JASSO hoặc trường để biết chi tiết.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của JASSO và trường)
Cách thức đăng ký
Theo quy trình của JASSO và trường

Học bổng từ các Tổ chức Y tế, v.v.

医療法人等の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức y tế và các nhà tài trợ khác
Mức học bổng
Giá trị học bổng khác nhau tùy thuộc vào nhà tài trợ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên Khoa Điều dưỡng mong muốn trở thành nhân viên y tế trong tương lai. Nhằm mục đích đảm bảo nguồn nhân lực điều dưỡng.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Điều dưỡng
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (được tư vấn trong quá trình hướng dẫn việc làm sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ Giảm học phí cho Du học sinh Tư phí

私費外国人留学生授業料減免制度
Mô tả
Học phí được giảm 30% cho du học sinh tư phí. Mức học phí được công bố (567,000 JPY/năm theo JPSS 2024, hoặc 810,000 JPY/năm theo học phí tổng thể từ tài liệu học bổng) đã bao gồm mức giảm này. Vui lòng xác nhận thông tin cụ thể trên trang web của trường.
Mức giảm
30%
Thời hạn
Hàng năm
Cách thức đăng ký
Cần xác nhận điều kiện và phương thức đăng ký trên trang web của trường hoặc thông báo nhập học.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Seibu Bunri

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.