Đại học Ryukyu Banner
Đại học Ryukyu Logo

Đại học Ryukyu

Đại học Quốc lập Hạng 98

Cơ sở

Okinawa

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

44

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Ryukyu (琉球大学) - Điểm đến học thuật quốc tế tại Okinawa

Nếu bạn đang tìm kiếm một điểm đến du học Nhật Bản đầy hứa hẹn, Đại học Ryukyu (琉球大学) tại Okinawa chính là lựa chọn lý tưởng. Với sứ mệnh theo đuổi sự thật, đóng góp cho sự phát triển của cộng đồng địa phương và quốc tế, cùng với cam kết về hòa bình và chung sống, Đại học Ryukyu nổi bật như một trung tâm nghiên cứu hàng đầu về y học, hải dương học và các đảo nhiệt đới.

Trường không chỉ mang đến các lĩnh vực học thuật tiên phong mà còn chú trọng hỗ trợ toàn diện cho sinh viên, đặc biệt là trong việc định hướng nghề nghiệp thông qua Trung tâm Giáo dục Hướng nghiệp. Mạng lưới giao lưu quốc tế rộng lớn với hơn 40 quốc gia/khu vực mở ra vô vàn cơ hội trao đổi sinh viên và trải nghiệm văn hóa độc đáo. Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học tập chất lượng cao và môi trường quốc tế năng động tại Nhật Bản, Đại học Ryukyu chắc chắn sẽ là một bước tiến quan trọng trên con đường học vấn và sự nghiệp của bạn. Tìm hiểu ngay về các khóa học và chương trình hấp dẫn tại trường!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Theo đuổi sự thật, đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng địa phương và quốc tế, cũng như theo đuổi hòa bình và chung sống.
2
Là trung tâm quốc tế về nghiên cứu y học, hải dương học và các đảo nhiệt đới, với các lĩnh vực học thuật mới mẻ.
3
Hỗ trợ việc làm toàn diện thông qua Trung tâm Giáo dục Hướng nghiệp của trường.
4
Mạng lưới giao lưu quốc tế rộng khắp với các trường đại học tại hơn 40 quốc gia/khu vực, mang lại nhiều cơ hội trao đổi sinh viên và các chương trình giao lưu văn hóa quốc tế.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (trực tuyến và gửi giấy tờ)

1/11/2024 ~ 4/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành này tập trung vào các vấn đề luật pháp và chính trị quốc tế. Sinh viên sẽ được đánh giá về động cơ, ý chí học tập và năng lực tiếng Nhật.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật. Điểm tiếng Nhật phải từ 200 trở lên (bao gồm phần viết).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu kỳ thi tiếng Anh riêng biệt.
EJU:
Yêu cầu EJU (thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2023, hoặc tháng 6 năm 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Môn Tổng hợp, Toán (Course 1 hoặc Course 2). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Có thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Interview
Phỏng vấn:
Phỏng vấn trực tiếp (đối với thí sinh trong nước) hoặc phỏng vấn trực tuyến (đối với thí sinh nước ngoài). Đánh giá động cơ nhập học, ý chí học tập và năng lực tiếng Nhật một cách tổng hợp.
(có thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Yêu cầu nộp 'Thư trình bày nguyện vọng (志願理由書)'.
Lịch thi:
Ngày thi: 2024-12-04. Giờ tập trung/bắt đầu phỏng vấn: 09:50/10:00 (thí sinh trong nước). Thí sinh nước ngoài sẽ được liên hệ riêng về thời gian phỏng vấn trực tuyến.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/11/2024 ~ 4/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
4
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Nếu số lượng thí sinh vượt quá 3, trường có thể tiến hành vòng loại thứ nhất dựa trên điểm EJU, sau đó là vòng loại thứ hai bằng phỏng vấn.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký xét tuyển

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (hàng năm)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (trực tuyến và gửi giấy tờ)

1/11/2024 ~ 4/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Ryukyu, dưới tinh thần sáng lập 'Tự do, Bình đẳng, Khoan dung, Hòa bình', hướng tới đào tạo 'những công dân thế kỷ 21 sở hữu các giá trị phổ quát, có khả năng đóng góp vào sự phát triển của xã hội địa phương và quốc tế'.

Yêu cầu tuyển sinh: Ứng viên phải đáp ứng TẤT CẢ các điều kiện sau:

  1. Không có quốc tịch Nhật Bản.
  2. Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm tại nước ngoài (bao gồm cả dự kiến hoàn thành trước tháng 3 năm 2025) hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận có trình độ tương đương. Bao gồm các bằng cấp quốc tế như: International Baccalaureate, Abitur (Đức), Baccalauréat (Pháp), GCE A Level (Anh).
  3. Có hoặc dự kiến có tư cách lưu trú không gây cản trở việc nhập học đại học theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn.
  4. Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) trong các kỳ thi tháng 6/2023, 11/2023 hoặc 6/2024 và đạt các yêu cầu sau:
    • Đối với Khối Xã hội: Điểm tiếng Nhật từ 200 trở lên (bao gồm phần Viết) VÀ tổng điểm 'Môn tổng hợp' và 'Toán' từ 200 trở lên.
    • Đối với Khối Tự nhiên: Điểm tiếng Nhật từ 200 trở lên (bao gồm phần Viết) VÀ tổng điểm 'Khoa học' và 'Toán' từ 200 trở lên.
  5. Chỉ áp dụng cho ứng viên Khoa Nông nghiệp: Ba trong số bốn môn EJU (Tiếng Nhật, 2 môn Khoa học, Toán) phải đạt hoặc cao hơn điểm trung bình của tất cả thí sinh tham gia kỳ thi đó (đối với Tiếng Nhật là điểm trung bình của phần Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu và Đọc hiểu).

Lưu ý:

  • Không được phép đăng ký dự thi đồng thời vào các khoa/ngành khác trong kỳ tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên tư phí nước ngoài của Đại học Ryukyu.
  • Những người không có quốc tịch Nhật Bản nhưng đã học và tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) các trường trung học phổ thông hoặc đại học (bao gồm cao đẳng ngắn hạn) của Nhật Bản sẽ được xem xét như sinh viên thông thường.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu kỳ thi tiếng Anh riêng biệt. Một số ngành cho phép thi EJU bằng tiếng Anh và phỏng vấn có thể bao gồm một phần tiếng Anh.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng sinh viên tư phí nước ngoài Quỹ QUEST

QUEST基金 私費外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ QUEST
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học. Yêu cầu có thành tích hoặc quan tâm đến các hoạt động giao lưu quốc tế trong trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học, Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 hàng năm
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
Đại học: 7 người, Thạc sĩ: 5 người, Tiến sĩ: 4 người
Thời hạn
1 năm

Hỗ trợ sinh viên tư phí nước ngoài Chương trình đặc biệt của Quỹ hỗ trợ Đại học Ryukyu

琉球大学後援財団 特別プログラム私費外国人留学生支援
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ hỗ trợ Đại học Ryukyu
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên tư phí nước ngoài tham gia 'Chương trình đặc biệt' của Đại học Ryukyu (sau đại học).
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 hàng năm
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
Sinh viên cao học: 3 người
Thời hạn
1 năm

Học bổng khuyến khích học tập dành cho sinh viên nước ngoài của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (khung hỗ trợ việc làm đặc biệt)

文部科学省外国人留学生学習奨励費(就職支援特別枠)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học. Yêu cầu hệ số đánh giá thành tích học tập năm trước từ 2.30 trở lên (thang điểm 3.00).
Đối tượng: Sinh viên đại học, Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 5 và giữa tháng 10 hàng năm
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
1 người/năm (1 năm) hoặc 2 người/6 tháng (6 tháng)
Thời hạn
1 năm hoặc 6 tháng

Học bổng JEES (Học tập)

JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES (Japan Educational Exchanges and Services)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ năm thứ 2 trở lên và sinh viên cao học. Yêu cầu có thành tích trong các hoạt động tình nguyện hoặc giao lưu quốc tế.
Đối tượng: Sinh viên đại học (từ năm 2 trở lên), Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5 hàng năm
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
2 người
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng JEES (Quốc gia ít được tiếp nhận)

JEES留学生奨学金(少数受入国)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES (Japan Educational Exchanges and Services)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho thí sinh đến từ các quốc gia được hiệp hội chỉ định (ít sinh viên được tiếp nhận).
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 năm trước
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
3 người
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama

ロータリー米山記念奨学会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
Đại học: 100,000 Yên/tháng, Cao học: 140,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ năm thứ 3 trở lên, sinh viên thạc sĩ từ năm thứ nhất trở lên, và sinh viên tiến sĩ từ năm thứ 2 trở lên. Không được nhận đồng thời học bổng từ các tổ chức khác.
Đối tượng: Sinh viên đại học (từ năm 3 trở lên), Sinh viên thạc sĩ (từ năm 1 trở lên), Sinh viên tiến sĩ (từ năm 2 trở lên)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 năm trước
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
2 người
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng sinh viên nước ngoài Quỹ JGC-Sanekichi

日揮・実吉奨学会外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng JGC-Sanekichi
Mức học bổng
300,000 ¥ 300,000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên tư phí nước ngoài đang theo học các khoa/ngành khoa học tự nhiên với tư cách sinh viên chính quy. Không được đi kèm gia đình.
Đối tượng: Sinh viên đại học/cao học khối khoa học tự nhiên
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 hàng năm
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
1 người
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Heiwa Nakajima

平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwa Nakajima
Mức học bổng
Đại học: 120,000 Yên/tháng, Cao học: 150,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên có quốc tịch nước ngoài đang theo học tại các trường đại học Nhật Bản tại thời điểm đăng ký, dự kiến sẽ tiếp tục theo học chương trình chính quy tại cùng trường vào tháng 4 năm 2024.
Đối tượng: Sinh viên đại học, Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 năm trước
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
Đại học: 1 người, Cao học: 1 người
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei

大塚敏美育英奨学財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng Otsuka Toshimi Ikuei
Mức học bổng
Hàng năm: 2,000,000 Yên, 1,500,000 Yên, hoặc 1,000,000 Yên
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học chuyên ngành Y học, Kỹ thuật, Quản trị kinh doanh.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Đề cử của trường: Tháng 10 năm trước. Ứng tuyển trực tiếp: Tháng 4 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường hoặc Ứng tuyển trực tiếp
Số lượng
1 người
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Chosun

朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Chosun
Mức học bổng
Đại học: 25,000 Yên/tháng, Thạc sĩ: 40,000 Yên/tháng, Tiến sĩ: 70,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên Hàn Quốc hoặc Triều Tiên, đang theo học chương trình chính quy (đại học hoặc sau đại học).
Đối tượng: Sinh viên Hàn Quốc/Triều Tiên (đại học, cao học)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 hàng năm
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
Đại học: 1 người, Cao học: 1 người
Thời hạn
1 năm

Học bổng sinh viên nước ngoài Quỹ SGH

SGH財団留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học năm thứ 3 và năm thứ 5 của các khóa học 6 năm. Yêu cầu có quốc tịch các nước Đông Nam Á.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 3), Sinh viên năm 5 của khóa học 6 năm (khối Y/Dược)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2 năm trước
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
Đại học: 1 người, Cao học: 1 người
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo

佐藤陽国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo
Mức học bổng
Đại học: 180,000 Yên/tháng, Cao học: 200,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học có quốc tịch các nước ASEAN và Tây Nam Á.
Đối tượng: Sinh viên đại học, Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 năm trước và Tháng 6 hàng năm
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Thời hạn
2 năm

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan (Tuyển chọn trong nước)

日本台湾交流協会奨学金(国内採用)
Loại học bổng
Học bổng từ các tổ chức quốc tế (国際奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan
Mức học bổng
Thạc sĩ: 144,000 Yên/tháng, Tiến sĩ: 145,000 Yên/tháng. Bao gồm chi phí vé máy bay về nước.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học là du học sinh đến từ Đài Loan.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 năm trước
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Thời hạn
Thời gian học tiêu chuẩn

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

共立国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
Đại học: 60,000 Yên/tháng hoặc 100,000 Yên/tháng. Cao học: 100,000 Yên/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh đến từ các nước châu Á. Yêu cầu thời gian học còn lại sau khi bắt đầu nhận học bổng phải từ 1 năm trở lên.
Đối tượng: Sinh viên đại học, Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 năm trước
Cách thức đăng ký
Đề cử của trường
Số lượng
Đại học: 1 người, Cao học: 1 người
Thời hạn
1 năm

Hỗ trợ học bổng sinh viên quốc tế Iwatani

岩谷国際留学生奨学助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hỗ trợ Học bổng Sinh viên Quốc tế Iwatani
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học đến từ Đông Á và Đông Nam Á. Yêu cầu chuyên ngành khoa học tự nhiên hoặc các lĩnh vực liên ngành liên quan.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 năm trước
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Quỹ Tín thác Công ích Kubota Yutaka

公益信託久保田豊基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tín thác Công ích Kubota Yutaka
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đến từ các quốc gia có GDP bình quân đầu người dưới 7,000 USD/năm (giá trị danh nghĩa). Yêu cầu chuyên ngành kỹ thuật có thể đóng góp vào sự phát triển của các nước đang phát triển.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 năm trước
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Thời hạn
1 năm

Học bổng sinh viên đến Nhật của Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori

似鳥国際奨学財団来日留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và thạc sĩ.
Đối tượng: Sinh viên đại học, Sinh viên thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Kỳ đầu: Tháng 9-11 năm trước. Kỳ sau: Tháng 2-5 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Thời hạn
1 năm

Quỹ Baroque Murai Hiroyuki

バロック村井博之財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Baroque Murai Hiroyuki
Mức học bổng
400,000 ¥ 400,000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 hàng năm
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Thời hạn
1 năm

Quỹ Tobe Maki

戸部眞紀財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tobe Maki
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học là du học sinh tư phí và có khả năng giao tiếp bằng tiếng Nhật.
Đối tượng: Sinh viên đại học, Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5 hàng năm
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Thời hạn
Thời gian học tiêu chuẩn

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm phí nhập học và học phí

入学料免除、授業料免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm phí nhập học và học phí (toàn bộ hoặc một phần) dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Thông tin chi tiết sẽ được gửi kèm theo thông báo trúng tuyển hoặc có thể tham khảo trên trang web hỗ trợ đời sống sinh viên của trường.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển hoặc trên trang web hỗ trợ sinh viên).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ đăng ký Ký túc xá Chihara

学生寮(千原寮)への入寮申し込み

Sinh viên mong muốn ở Ký túc xá Chihara (千原寮) cần gửi email tới bộ phận phụ trách kèm các thông tin cá nhân như họ tên (tiếng Anh và Hán tự nếu có), n...

Khác

Hỗ trợ sinh viên khuyết tật và có nhu cầu đặc biệt

障がい等のある入学志願者への合理的配慮等

Đại học Ryukyu cung cấp các hỗ trợ hợp lý cho các thí sinh có khuyết tật, bệnh tật hoặc chấn thương cần các điều chỉnh trong quá trình thi và học tập....

Yêu cầu sở hữu máy tính xách tay

ノートパソコン等の必携化

Từ năm học 2022, sinh viên nhập học được yêu cầu sở hữu một máy tính xách tay để phát triển khả năng sử dụng công nghệ thông tin, hỗ trợ các phương ph...

Khác

Trung tâm Giáo dục Hướng nghiệp

キャリア教育センター

Trung tâm Giáo dục Hướng nghiệp của Đại học Ryukyu cung cấp nhiều hình thức hỗ trợ việc làm như tư vấn nghề nghiệp với các cố vấn giàu kinh nghiệm, tổ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Ryukyu

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.