Đại học Rikkyo Banner
Đại học Rikkyo Logo

Đại học Rikkyo

Đại học Tư lập Hạng =40

Cơ sở

東京都埼玉県

Học phí

Năm 1: 1,374,500 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Giới Thiệu Trường Đại Học Rikkyo (立教大学) - Điểm Đến Lý Tưởng Cho Du Học Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập lý tưởng cho hành trình du học Nhật Bản? Trường Đại Học Rikkyo (立教大学) tự hào là một trong những ngôi trường danh tiếng, mang đậm truyền thống giáo dục nghệ thuật tự do và đề cao sự phát triển toàn diện cho sinh viên. Rikkyo không chỉ đào tạo ra những "người có học thức chuyên môn" với kiến thức sâu rộng mà còn trang bị cho họ góc nhìn đa chiều, phức tạp trước mọi vấn đề.

Với mục tiêu mở rộng tầm nhìn quốc tế, Rikkyo mang đến nhiều chương trình du học đa dạng, cho phép sinh viên trải nghiệm nền văn hóa phong phú và tiếp cận với các chương trình học tiên tiến. Đặc biệt, trường có chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện, bao gồm các buổi tư vấn nghề nghiệp chuyên sâu, chuyến đi thực tế khám phá doanh nghiệp và các chương trình giao lưu quốc tế ý nghĩa. Nếu bạn mong muốn một trường đại học uy tín tại Nhật Bản với môi trường học tập năng động và cơ hội phát triển vượt trội, Rikkyo chính là lựa chọn hoàn hảo cho ước mơ du học Nhật Bản của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường học của tự do với truyền thống giáo dục nghệ thuật tự do.
2
Phát triển "những người có học thức chuyên môn" với góc nhìn đa chiều và phức tạp.
3
Cung cấp nhiều chương trình du học đa dạng, mở rộng tầm nhìn sinh viên.
4
Hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện, bao gồm các buổi tư vấn nghề nghiệp, chuyến đi thực tế doanh nghiệp và các chương trình giao lưu quốc tế.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu điểm số cụ thể khác nhau tùy theo khoa/ngành và phương thức tuyển sinh. Vui lòng xem chi tiết trong thông tin từng khoa.
Chấp nhận: IELTS Academic Module, TOEFL iBT, Cambridge English, Eiken, GTEC, TEAP, TEAP CBT, TOEIC L&R, TOEIC S&W

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Chương trình dành cho những sinh viên quốc tế có đủ năng lực tiếng Nhật cần thiết để theo học các khóa học được giảng dạy bằng tiếng Nhật và khả năng tiếng Anh tốt. Việc tuyển chọn dựa trên bài thi viết tiếng Nhật và phỏng vấn.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu năng lực tiếng Nhật đầy đủ vì các khóa học được giảng dạy bằng tiếng Nhật. Năng lực sẽ được đánh giá qua bài thi viết tiếng Nhật và phỏng vấn.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm IELTS (Academic Module) hoặc TOEFL iBT. Điểm 4 kỹ năng hợp lệ. Kết quả thi phải được thực hiện trong vòng 2 năm tính từ ngày đầu tiên của thời gian nộp hồ sơ.
EJU:
Không yêu cầu EJU cho phương thức tuyển sinh này.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài thi viết tiếng Nhật, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiếng Nhật (Đánh giá khả năng hiểu, diễn đạt và cấu trúc logic của văn bản tiếng Nhật.)
Phỏng vấn:
Đánh giá khả năng giao tiếp, hiểu biết về văn hóa và động lực học tập.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Lịch thi chi tiết sẽ được công bố trong hướng dẫn tuyển sinh (dự kiến giữa tháng 6/2025).
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Lưu ý: Số lượng tuyển sinh: Khoảng 7 sinh viên. Ứng viên phải đáp ứng các điều kiện chung về quốc tịch, thời gian học phổ thông và thời gian học tại nước ngoài.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,374,500 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
~

Thông tin học phí chung

Tổng chi phí năm đầu tiên

(Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Rikkyo cung cấp một hệ thống tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế mong muốn theo học tại trường, tách biệt với hệ thống trao đổi sinh viên, như một phần của hoạt động giao lưu quốc tế.

Đối với năm học 2026, có hai phương thức tuyển sinh: "Hệ thống tuyển sinh bằng bài thi viết và phỏng vấn" và "Hệ thống tuyển sinh bằng xét tuyển hồ sơ".

Ngoại trừ Ngành Luật Kinh doanh Quốc tế, Chương trình Toàn cầu của Khoa Luật, các khóa học đều được giảng dạy bằng tiếng Nhật, do đó yêu cầu năng lực tiếng Nhật đầy đủ.

Đại học Rikkyo không có chương trình dự bị cho sinh viên quốc tế (như các khóa dự bị cho sinh viên chính quy).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: IELTS Academic Module, TOEFL iBT, Cambridge English, Eiken, GTEC, TEAP, TEAP CBT, TOEIC L&R, TOEIC S&W
Ghi chú: Yêu cầu điểm số cụ thể khác nhau tùy theo khoa/ngành và phương thức tuyển sinh. Vui lòng xem chi tiết trong thông tin từng khoa.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Khuyến học cho Sinh viên Quốc tế Tự phí Đại học Rikkyo (Đại học)

立教大学 私費外国人留学生育英奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
60,000 ¥ 60.000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên quốc tế tự phí, chủ yếu dành cho sinh viên đại học năm 3 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Cần trường đề cử
Số lượng
10
Thời hạn
1 năm

Học bổng Khuyến học cho Sinh viên Quốc tế Tự phí Đại học Rikkyo (Cao học)

立教大学 私費外国人留学生育英奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
80,000 ¥ 80.000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên quốc tế tự phí, chủ yếu dành cho sinh viên cao học năm 2 trở lên (khóa trước) hoặc năm 3 trở lên (khóa sau).
Đối tượng: Sinh viên cao học năm 2 (khóa trước), năm 3 (khóa sau)
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Cần trường đề cử
Số lượng
10
Thời hạn
1 năm

Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc Đại học Rikkyo (Đại học)

立教大学 外国人留学生成績優秀者奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
70,000 ¥ 70.000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Cần trường đề cử
Số lượng
20
Thời hạn
1 năm

Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc Đại học Rikkyo (Cao học)

立教大学 外国人留学生成績優秀者奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
90,000 ¥ 90.000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4/Đầu tháng 9
Cách thức đăng ký
Cần trường đề cử
Số lượng
19/6 (tùy thời điểm)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Giao lưu Quốc tế Yun Dong-ju Đại học Rikkyo

立教大学 尹東柱国際交流奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên quốc tịch Hàn Quốc từ năm 2 đại học trở lên.
Đối tượng: Sinh viên quốc tịch Hàn Quốc từ năm 2 đại học trở lên
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Cần trường đề cử
Số lượng
1 (mỗi khoa)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Sinh viên Quốc tế Hội Cựu sinh viên Đại học Rikkyo

立教大学 校友会外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Cựu sinh viên Đại học Rikkyo
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Cần trường đề cử
Số lượng
7
Thời hạn
1 năm

Học bổng Sinh viên Quốc tế Đại học Rikkyo

立教大学 外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
200,000 ¥ 200.000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học hoặc cao học.
Đối tượng: Sinh viên đại học hoặc cao học
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 10
Cách thức đăng ký
Cần trường đề cử
Số lượng
120
Thời hạn
1 năm

Học bổng Tokyo St. Paul's Lions Club Đại học Rikkyo

立教大学東京セントポールライオンズクラブ奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tokyo St. Paul's Lions Club
Mức học bổng
300,000 ¥ 300.000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học hoặc cao học.
Đối tượng: Sinh viên đại học hoặc cao học
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 9
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm

Học bổng Giao lưu Quốc tế Hội Phụ nữ Cựu sinh viên Đại học Rikkyo

立教大学校友会レディスクラブ国際交流奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Rikkyo University Alumni Association Ladies Club
Mức học bổng
300,000 ¥ 300.000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho nữ sinh viên đại học hoặc cao học.
Đối tượng: Nữ sinh viên đại học hoặc cao học
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 9
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Số lượng
1
Thời hạn
1 năm

Học bổng Ogata-Heim Đại học Rikkyo

立教大学 尾形・ハイム奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học hoặc cao học có nguồn gốc từ Hoa Kỳ.
Đối tượng: Sinh viên đại học hoặc cao học gốc Hoa Kỳ
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 10
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Số lượng
1
Thời hạn
1 năm

Học bổng Trợ cấp Khẩn cấp cho Sinh viên Quốc tế Đại học Rikkyo

立教大学外国人留学生緊急給与奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
200,000 ¥ 200.000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học hoặc cao học gặp khó khăn cấp bách.
Đối tượng: Sinh viên đại học hoặc cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12, tháng 6
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Số lượng
15
Thời hạn
1 năm

Học bổng Khuyến khích Học tập Đại học Rikkyo

立教大学「学業奨励奨学金」
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
200,000 ¥ 200.000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ năm 2 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 9
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
67
Thời hạn
1 năm

Học bổng Khuyến khích Học tập GLAP Đại học Rikkyo

立教大学「GLAP学業奨励奨学金」
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
200,000 ¥ 200.000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên thuộc chương trình GLAP từ năm 2 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên GLAP năm 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 9
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Tối đa 2 (mỗi năm học)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Naito Masanao Đại học Rikkyo

立教大学「内藤昌尚奨学金」
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
500,000 ¥ 500.000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ năm 2 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 9
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
12
Thời hạn
1 năm

Học bổng Trợ cấp Sau đại học Đại học Rikkyo

立教大学「大学院給与奨学金」
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
300.000 Yên/năm (khóa trước), 400.000 Yên/năm (khóa sau)
Điều kiện
Sinh viên đang theo học chương trình chính quy sau đại học, không được miễn giảm học phí trong học kỳ xuân của năm tuyển sinh.
Đối tượng: Sinh viên cao học chính quy
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 2 (sinh viên hiện tại), đầu tháng 4 (sinh viên mới)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Khoảng 300
Thời hạn
1 năm

Học bổng Toàn cầu Đại học Rikkyo

立教大学グローバル奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
100.000 - 400.000 Yên/năm
Điều kiện
Sinh viên tham gia (hoặc dự định tham gia) các chương trình du học do trường tổ chức và cần hỗ trợ tài chính.
Đối tượng: Sinh viên tham gia chương trình du học của trường
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Tất cả sinh viên đáp ứng điều kiện
Thời hạn
1 năm

Học bổng Hỗ trợ Du học cho Sinh viên Xuất sắc Hội Cựu sinh viên Đại học Rikkyo

立教大学「校友会成績優秀者留学支援奨学金」
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Cựu sinh viên Đại học Rikkyo
Mức học bổng
200,000 ¥ 200.000 Yên/năm
Điều kiện
Sinh viên đại học từ năm 2 trở lên tham gia (hoặc dự định tham gia) các chương trình du học do trường tổ chức.
Đối tượng: Sinh viên đại học từ năm 2 trở lên tham gia chương trình du học
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
50
Thời hạn
1 năm

Học bổng Rikkyo Promising Future (Học bổng đặt trước trước khi nhập học cho sinh viên quốc tế tự phí)

Rikkyo Promising Future Scholarship(私費外国人留学生入学前予約型奨学金)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Rikkyo
Mức học bổng
600,000 ¥ 600.000 Yên/năm (chia thành 300.000 Yên mỗi học kỳ xuân và thu sau khi nhập học)
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học nhập học thông qua kỳ thi tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế. Phải có tư cách lưu trú "Du học" hoặc dự kiến có được. Sinh viên phải nỗ lực học tập để trở thành tấm gương cho người khác.
Đối tượng: Sinh viên đại học nhập học qua kỳ thi tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Cùng thời gian nộp hồ sơ thi tuyển sinh sinh viên quốc tế (không cần nộp đơn riêng)
Cách thức đăng ký
Tự động xét duyệt khi nộp hồ sơ thi tuyển sinh sinh viên quốc tế
Số lượng
11 (1 sinh viên mỗi khoa)
Thời hạn
1 năm

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Trường có thể có hệ thống miễn giảm học phí cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc, tuy nhiên chi tiết về tỷ lệ miễn giảm và phương thức nộp đơn không được nêu rõ trong các tài liệu cung cấp.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ Nghề nghiệp

就職支援

Trung tâm Hướng nghiệp (Career Center) hỗ trợ sinh viên trong các hoạt động tìm việc với các buổi tư vấn cá nhân, buổi giới thiệu ngành/doanh nghiệp, ...

Khác

Giao lưu Quốc tế

国際交流

Đại học Rikkyo có quan hệ hợp tác với 285 tổ chức tại 46 quốc gia/khu vực, cung cấp nhiều chương trình du học đa dạng (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn, t...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Rikkyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.