Đại học Quốc tế Nhật Bản Banner
Đại học Quốc tế Nhật Bản Logo

Đại học Quốc tế Nhật Bản

Đại học Tư lập

Cơ sở

茨城県つくば市

Học phí

913,992 ¥
Năm 1: 1,001,062 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

130

Giới thiệu

Giới thiệu Trường Đại học Quốc tế Nhật Bản (日本国際学園大学) - Nâng tầm tri thức, kiến tạo tương lai toàn cầu.

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản chất lượng cao? Trường Đại học Quốc tế Nhật Bản (日本国際学園大学) là lựa chọn lý tưởng để theo đuổi ước mơ trường đại học danh tiếng tại xứ sở mặt trời mọc. Với môi trường học tập sâu sắc, chủ động và đối thoại, trường không ngừng khuyến khích sinh viên phát triển tư duy giải quyết vấn đề, trang bị nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

Điểm đặc biệt của chương trình học tại đây là sự kết hợp song ngữ Anh-Nhật, giúp sinh viên rèn luyện tư duy toàn diện, trau dồi nhân cách phong phú và nâng cao năng lực vượt trội. Trường Đại học Quốc tế Nhật Bản cam kết đào tạo nên những chuyên gia kinh doanh có tầm nhìn đa chiều, vừa am hiểu thị trường địa phương vừa mang tư duy toàn cầu, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu biến động của xã hội hiện đại.

Nhà trường còn chú trọng chương trình hỗ trợ sinh viên toàn diện, từ học tập đến đời sống, đảm bảo sinh viên có trải nghiệm du học Nhật Bản đáng nhớ và thành công. Hãy khám phá chương trình học đa dạng và tiềm năng phát triển vô hạn tại Trường Đại học Quốc tế Nhật Bản ngay hôm nay!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường cung cấp môi trường học tập sâu sắc, chủ động và đối thoại, khuyến khích tư duy giải quyết vấn đề.
2
Sinh viên được rèn luyện tư duy bằng cả tiếng Nhật và tiếng Anh (ngôn ngữ quốc tế chung), trau dồi nhân cách phong phú và năng lực vượt trội.
3
Mục tiêu đào tạo những chuyên gia kinh doanh có tầm nhìn toàn cầu và địa phương, đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ 1

1/9/2025 ~ 11/9/2025

Kỳ 2

22/9/2025 ~ 2/10/2025

Kỳ 3

27/10/2025 ~ 6/11/2025

Kỳ 4

10/11/2025 ~ 20/11/2025

Kỳ 5

24/11/2025 ~ 11/12/2025

Kỳ 6

12/1/2026 ~ 22/1/2026

Kỳ 7

2/2/2026 ~ 19/2/2026

Kỳ 8

20/2/2026 ~ 27/2/2026

Kỳ 9

2/3/2026 ~ 12/3/2026

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Thiết kế Kinh doanh, đặc biệt là "Mô hình Văn hóa Nhật Bản và Kinh doanh" dành cho du học sinh, nhằm đào tạo những chuyên gia kinh doanh có năng lực học thuật sâu rộng và kỹ năng thực tế. Chương trình học được thiết kế để phát triển khả năng tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề, kiến thức chuyên môn và kỹ năng giao tiếp trong môi trường quốc tế và khu vực, hướng tới mục tiêu trở thành các chuyên gia kinh doanh toàn cầu.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu) khoảng 200 điểm của EJU, hoặc tương đương JLPT N2.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu
EJU:
Không yêu cầu
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Đánh giá hồ sơ, Thi viết tiếng Nhật, Phỏng vấn tiếng Nhật
Bài thi viết:
Tiếng Nhật (Kiểm tra khả năng hiểu tiếng Nhật được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và trong nhiều bối cảnh khác (thời gian 60 phút). Mức độ tham khảo JLPT N2 hoặc EJU Tiếng Nhật 200 điểm. Thi trắc nghiệm, đánh giá năng lực cần thiết để học đại học.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn về động cơ ứng tuyển và mong muốn học tập tại trường, dựa trên hồ sơ nộp. Đánh giá tổng hợp mục tiêu, thái độ học tập, hiểu biết về chương trình học và năng lực tiếng Nhật (giao tiếp). Thời gian khoảng 10-15 phút.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Bài thi thực hành:
[object Object]
Yêu cầu khác:
Thi viết tiếng Nhật được miễn cho thí sinh đã đạt JLPT N2 trở lên hoặc EJU Tiếng Nhật 200 điểm trở lên.
Lịch thi:
Các kỳ thi được tổ chức vào các ngày cụ thể như trong lịch tuyển sinh (Kỳ 1 đến Kỳ 9).
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ 1:
1/9/2025 ~ 11/9/2025
Kỳ 2:
22/9/2025 ~ 2/10/2025
Kỳ 3:
27/10/2025 ~ 6/11/2025
Kỳ 4:
10/11/2025 ~ 20/11/2025
Kỳ 5:
24/11/2025 ~ 11/12/2025
Kỳ 6:
12/1/2026 ~ 22/1/2026
Kỳ 7:
2/2/2026 ~ 19/2/2026
Kỳ 8:
20/2/2026 ~ 27/2/2026
Kỳ 9:
2/3/2026 ~ 12/3/2026
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
79
Thí sinh trúng tuyển
40
Tỷ lệ đỗ
51%
Học phí
Phí xét tuyển:
30,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học125,0000
Học phí453,800616,800
Phí cơ sở vật chất273,000273,000
Phí thực hành23,40023,400
Phí bảo hiểm42,0700
Phí hậu援会30,0000
Phí học hữu hội18,0000
Phí đồng môn hội (Kouenkai)15,0000
Phí sách giáo trình bắt buộc năm 120,0000
Phí bồi thường truyền thông công cộng cho mục đích giảng dạy792792
Tổng cộng1,001,062913,992
Lưu ý: Đối với du học sinh tự phí: Yêu cầu thi viết tiếng Nhật, phỏng vấn tiếng Nhật và nộp hồ sơ. Miễn thi viết tiếng Nhật cho thí sinh đạt JLPT N2 trở lên hoặc EJU Tiếng Nhật 200 điểm trở lên. Có thể chọn hình thức thi trình bày video thay thế cho thi viết và phỏng vấn.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,001,062 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
913,992 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,001,062 ¥ ~ 1,001,062 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

125,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

453,800 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí cơ sở vật chất

273,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí thực hành

23,400 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí bảo hiểm

42,070 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí hậu援会

30,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí học hữu hội

18,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí đồng môn hội (Kouenkai)

15,000 ¥ (Năm đầu tiên (cũng áp dụng cho học kỳ cuối năm 4))

Phí sách giáo trình bắt buộc năm 1

20,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí bồi thường truyền thông công cộng cho mục đích giảng dạy

792 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ 1

1/9/2025 ~ 11/9/2025

Kỳ 2

22/9/2025 ~ 2/10/2025

Kỳ 3

27/10/2025 ~ 6/11/2025

Kỳ 4

10/11/2025 ~ 20/11/2025

Kỳ 5

24/11/2025 ~ 11/12/2025

Kỳ 6

12/1/2026 ~ 22/1/2026

Kỳ 7

2/2/2026 ~ 19/2/2026

Kỳ 8

20/2/2026 ~ 27/2/2026

Kỳ 9

2/3/2026 ~ 12/3/2026

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Quốc tế Nhật Bản tìm kiếm những sinh viên có năng lực học thuật cơ bản, kiến thức và kỹ năng nền tảng, thấu hiểu chính sách và mục tiêu giáo dục của trường, và có nguyện vọng trở thành những chuyên gia kinh doanh mang tính toàn cầu và địa phương, đồng thời sở hữu năng lực vượt trội và nhân cách phong phú.

Điều kiện ứng tuyển (dành cho du học sinh tự phí):

  1. Không mang quốc tịch Nhật Bản.
  2. Có tư cách lưu trú "Du học" tại thời điểm nộp hồ sơ, hoặc cư trú tại Nhật Bản dưới 4 năm với tư cách lưu trú như "Phụ thuộc gia đình" (trừ "Tạm trú ngắn hạn").
  3. Đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài.
  4. Tỷ lệ đi học tại trường tiếng Nhật đang theo học tính đến thời điểm nộp hồ sơ phải đạt từ 80% trở lên.
  5. Có năng lực tiếng Nhật tương đương 200 điểm trong môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) hoặc tương đương JLPT N2.
  6. Hiểu rõ chính sách tuyển sinh (Admission Policy) của trường.

Phương thức tuyển chọn:

  • Đánh giá hồ sơ: Bao gồm các giấy tờ cần thiết như phiếu đăng ký, thư động lực, phiếu ảnh, hồ sơ học tập, chứng chỉ tiếng Nhật, v.v.
  • Thi viết tiếng Nhật: Kiểm tra khả năng hiểu tiếng Nhật trong các tình huống hàng ngày và trong nhiều bối cảnh khác (thời gian 60 phút). Đề thi trắc nghiệm, dựa trên cấp độ JLPT N2 hoặc EJU Tiếng Nhật 200 điểm.
  • Phỏng vấn tiếng Nhật: Tập trung vào động cơ ứng tuyển, mong muốn học tập tại trường và các nội dung trong hồ sơ nộp. Đánh giá tổng hợp mục tiêu, thái độ học tập, hiểu biết về chương trình học, năng lực học thuật cơ bản và khả năng giao tiếp (thời gian 10-15 phút).
  • Lưu ý: Thí sinh đã đạt JLPT N2 trở lên hoặc EJU Tiếng Nhật 200 điểm trở lên được miễn thi viết tiếng Nhật.
  • Chọn lựa theo hình thức trình bày (Performance-based selection): Thí sinh có thể chọn nộp video trình bày thay vì thi viết và phỏng vấn tiếng Nhật. Video dài 3-4 phút về chủ đề "Những điều đã học ở trường tiếng Nhật" hoặc "Những điều muốn học tại Đại học Quốc tế Nhật Bản".

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Chế độ tiền thưởng khuyến khích cho người đạt JLPT N2 trở lên

日本語能力試験(JLPT)N2以上の合格者に対する奨励金制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Quốc tế Nhật Bản
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY sẽ được cấp vào năm học thứ 2.
Điều kiện
Dành cho sinh viên nhập học năm thứ nhất vào năm 2026 trở đi thuộc mô hình Văn hóa Nhật Bản và Kinh doanh, đã đạt JLPT N1 hoặc N2, và hoàn tất thủ tục đăng ký theo quy định của trường.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tự phí thuộc mô hình Văn hóa Nhật Bản và Kinh doanh
Thời gian ứng tuyển
Không xác định cụ thể, thường sau khi nhập học và đạt yêu cầu.
Cách thức đăng ký
Nộp chứng nhận kết quả JLPT N1 hoặc N2 và hoàn tất đơn đăng ký theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Một lần

Học bổng Quỹ Học viện Quốc tế Nhật Bản

学校法人日本国際学園奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trường Cao đẳng Quốc tế Nhật Bản
Mức học bổng
Các mức học bổng khác nhau tùy theo hạng: Đặc biệt A (300,000 JPY: 2 người năm 2, 1 người năm 3), B (150,000 JPY: 1 người năm 2, 1 người năm 3, 1 người năm 4), C (50,000 JPY: 2 người năm 2, 1 người năm 3, 1 người năm 4), D (20,000 JPY: 2 người năm 2, 0 người năm 3, 1 người năm 4).
Điều kiện
Dành cho sinh viên của trường có thành tích học tập và phẩm chất xuất sắc. Sẽ có quá trình tuyển chọn.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học tại trường.
Thời gian ứng tuyển
Không xác định rõ. Thường theo thông báo hàng năm của trường.
Cách thức đăng ký
Được lựa chọn bởi trường.
Thời hạn
1 năm (có thể được tiếp tục xét duyệt hàng năm)

Học bổng Kouenkai

光塩会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
光塩会 (Hội cựu sinh viên của Trường Cao đẳng Quốc tế Nhật Bản và Tokyo Kasei Gakuin)
Mức học bổng
300,000 ¥ 300,000 JPY
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 4 có thành tích học tập và phẩm chất xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên năm 4.
Thời gian ứng tuyển
Không xác định rõ. Thường theo thông báo hàng năm của hội.
Cách thức đăng ký
Được lựa chọn bởi hội.
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm

Học bổng vay JASSO

独立行政法人日本学生支援機構 貸与型奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JASSO (Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản)
Mức học bổng
Loại 1 (không lãi): 20,000, 30,000, 40,000, 54,000 JPY/tháng (nếu sống tại nhà); 20,000, 30,000, 40,000, 50,000, 64,000 JPY/tháng (nếu sống ngoài nhà). Loại 2 (có lãi): 20,000 - 120,000 JPY/tháng (theo đơn vị 10,000 JPY). Có thể vay thêm 100,000 - 500,000 JPY khi nhập học (chỉ một lần).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đáp ứng các điều kiện của JASSO.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học Nhật Bản.
Thời gian ứng tuyển
Thường vào mùa xuân (đợt 1) và mùa thu (đợt 2). Cũng có các trường hợp khẩn cấp/đột xuất.
Cách thức đăng ký
Liên hệ với phòng Giáo vụ/Sinh viên của trường để biết chi tiết về quy trình nộp đơn.
Thời hạn
Theo thời gian học

Miễn giảm học phí

Hiện tại không có thông tin miễn giảm học phí

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Chương trình giáo dục trước nhập học

入学前教育

Trường thực hiện chương trình giáo dục trước nhập học nhằm mục đích giúp các sinh viên dự kiến nhập học chuyển tiếp suôn sẻ vào môi trường đại học. Ch...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Quốc tế Nhật Bản

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.