Đại học Nữ sinh Tokyo Banner
Đại học Nữ sinh Tokyo Logo

Đại học Nữ sinh Tokyo

Đại học Tư lập Hạng 111-120

Cơ sở

Tokyo

Học phí

1,141,500 ¥
Năm 1: 1,341,500 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

38

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Nữ sinh Tokyo (東京女子大学) - Nơi ươm mầm tri thức và sự nghiệp

Bạn đang tìm kiếm một điểm đến lý tưởng cho hành trình du học Nhật Bản với chương trình học chất lượng cao? Đại học Nữ sinh Tokyo (東京女子大学) là lựa chọn hoàn hảo. Được xây dựng trên nền tảng giáo dục Cơ đốc giáo, trường không chỉ cung cấp chương trình học khai phóng đa dạng mà còn tập trung đào tạo nên những người phụ nữ có học thức chuyên môn sâu rộng, vững vàng về kiến thức và nhân cách, sẵn sàng cống hiến cho xã hội.

Điểm nổi bật của trường đại học danh tiếng này là môi trường học tập quy mô nhỏ, đề cao sự tương tác và trao đổi. Sinh viên được tiếp cận các khóa học học thuật liên ngành độc đáo, chú trọng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Đặc biệt, chương trình giáo dục tại đây tích hợp sâu sắc quan điểm giới, giúp sinh viên phát triển toàn diện bản thân và định hướng rõ ràng cho sự nghiệp tương lai. Nếu bạn mong muốn du học Nhật Bản tại một trường đại học đề cao giá trị nhân văn và trang bị kỹ năng cho thế kỷ 21, Đại học Nữ sinh Tokyo chính là nơi bạn thuộc về.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Nữ sinh Tokyo được thành lập trên nền tảng giáo dục Cơ đốc giáo, cung cấp chương trình giáo dục khai phóng nhằm đào tạo những phụ nữ có học thức cao, kiến thức chuyên môn sâu rộng, yêu chân lý và hòa bình, đóng góp vào phúc lợi nhân loại.
2
Trường nhấn mạnh vào việc nuôi dưỡng 'những người có học thức chuyên môn' có khả năng giải quyết các vấn đề xã hội thông qua chương trình giảng dạy độc đáo bao gồm các môn học chung và chuyên ngành.
3
Môi trường học tập chú trọng giáo dục quy mô nhỏ, tương tác, các khóa học học thuật liên ngành và chương trình giáo dục tập trung vào quan điểm giới, giúp sinh viên phát triển toàn diện bản thân và định hướng sự nghiệp.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm số tối thiểu khác nhau tùy thuộc vào bài kiểm tra (Cambridge English 130+, Eiken 1825+, GTEC 805+, IELTS 3.0+, TEAP 180+, TOEFL iBT 30+, TOEIC L&R và S&W 585+). Yêu cầu tất cả 4 kỹ năng tiếng Anh và bài thi phải được thực hiện từ tháng 1 năm 2024 trở đi.
Chấp nhận: Cambridge English, 4 skills CBT Linguaskill, Eiken (Grade 2 or higher), GTEC (Kentei/CBT), IELTS (Academic Module), TEAP (4 skills pattern), TOEFL iBT, TOEIC L&R, TOEIC S&W

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

13/11/2025 ~ 25/11/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Chuyên ngành Triết học trong Khoa Nhân văn tìm kiếm những sinh viên nữ đã hoàn thành chương trình giáo dục trung học phổ thông, có khả năng đọc hiểu và diễn đạt tiếng Nhật (bao gồm cổ văn) và tiếng Anh, kỹ năng vận dụng cơ bản tiếng Anh, kiến thức cơ bản và tư duy logic-khoa học về văn hóa nhân loại, lịch sử và xã hội hiện đại. Sinh viên cần có khả năng nắm bắt và giải thích văn hóa nhân loại một cách có hệ thống, đồng thời thể hiện sự hứng thú với nhân văn (triết học, văn học, lịch sử, ngôn ngữ học) và mong muốn đóng góp cho xã hội bằng kiến thức và kỹ năng nhân văn.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật. Phỏng vấn được thực hiện bằng tiếng Nhật và kiểm tra kiến thức nền tảng chuyên ngành cũng như năng lực tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm thi tiếng Anh 4 kỹ năng (Cambridge English, Eiken, GTEC, IELTS, TEAP, TOEFL iBT, TOEIC L&R và S&W). Bài thi phải được thực hiện từ tháng 1 năm 2024 trở đi.
EJU:
Yêu cầu thi EJU (tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2025). Các môn thi bắt buộc: Tiếng Nhật, Tổng hợp. Có thể chọn ngôn ngữ thi EJU là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Sơ loại hồ sơ, Điểm EJU, Điểm thi tiếng Anh, Phỏng vấn cá nhân
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (30-45 phút), thực hiện bằng tiếng Nhật. Bao gồm kiến thức cơ bản chuyên ngành và kiểm tra năng lực tiếng Anh.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Sơ loại (第一次選考) dựa trên điểm EJU và hồ sơ. Vòng 2 (第二次選考) bao gồm phỏng vấn cá nhân. Kết quả sơ loại công bố ngày 2026-01-06 (15:00).
Lịch thi:
Vòng 2 (phỏng vấn): 2026-01-20 (tại cơ sở Đại học Nữ sinh Tokyo). Lịch trình cụ thể sẽ được thông báo cho ứng viên vượt qua sơ loại.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
13/11/2025 ~ 25/11/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
47
Thí sinh trúng tuyển
10
Tỷ lệ đỗ
21%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học200,0000
Học phí832,000832,000
Phí giáo dục nâng cao298,000298,000
Phí thực hành/thực nghiệm00
Phí Hội hỗ trợ giáo dục10,00010,000
Phí Hội học thuật1,5001,500
Tổng cộng1,341,5001,141,500
Lưu ý: Số liệu thống kê tuyển sinh này là tổng số cho toàn bộ Khoa Nghệ thuật và Khoa học Hiện đại (現代教養学部).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,341,500 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,141,500 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,341,500 ¥ ~ 1,471,500 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

832,000 ¥ (Hàng năm)

Phí giáo dục nâng cao

298,000 ¥ (Hàng năm)

Phí thực hành/thực nghiệm

(Hàng năm)

Phí Hội hỗ trợ giáo dục

10,000 ¥ (Hàng kỳ)

Phí Hội học thuật

1,500 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

13/11/2025 ~ 25/11/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Nữ sinh Tokyo tuyển sinh sinh viên quốc tế (外国人留学生) vào Khoa Nghệ thuật và Khoa học Hiện đại. Để đăng ký, ứng viên cần đáp ứng tất cả các điều kiện sau:

  • Giới tính: Là nữ giới không mang quốc tịch Nhật Bản.
  • Trình độ học vấn: Dự kiến hoặc đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm tại nước ngoài (không bao gồm các trường Nhật Bản) trước ngày 31 tháng 3 năm 2026, hoặc có trình độ học vấn tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận. Không đủ điều kiện nếu đã theo học tại các trường Nhật Bản (bao gồm trường quốc tế ở Nhật) quá 2 năm hoặc đã/dự kiến tốt nghiệp đại học/cao đẳng ngắn hạn ở Nhật Bản.
  • Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU): Đã dự thi EJU vào tháng 6 năm 2025 hoặc tháng 11 năm 2025. Các môn thi bắt buộc khác nhau tùy theo khoa/chuyên ngành.
  • Kỳ thi năng lực tiếng Anh: Đối với các khoa Nhân văn (chuyên ngành Triết học, Văn học và Văn hóa Nhật Bản, Văn hóa Anh ngữ, Lịch sử), Kinh tế và Quản lý, Tâm lý, Truyền thông và Xã hội, Khoa học Thông tin và Toán học, yêu cầu đạt tiêu chuẩn điểm số của một trong các bài kiểm tra tiếng Anh 4 kỹ năng sau (dự thi từ tháng 1 năm 2024 trở đi): Cambridge English (trên 130), Eiken (trên 1825), GTEC (trên 805), IELTS (Academic Module, trên 3.0), TEAP (trên 180), TOEFL iBT (trên 30), TOEIC L&R và S&W (tổng trên 585). Phải có điểm của cả 4 kỹ năng.
  • Khả năng tài chính: Có khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí trong suốt thời gian học tại trường.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Cambridge English, 4 skills CBT Linguaskill, Eiken (Grade 2 or higher), GTEC (Kentei/CBT), IELTS (Academic Module), TEAP (4 skills pattern), TOEFL iBT, TOEIC L&R, TOEIC S&W
Ghi chú: Điểm số tối thiểu khác nhau tùy thuộc vào bài kiểm tra (Cambridge English 130+, Eiken 1825+, GTEC 805+, IELTS 3.0+, TEAP 180+, TOEFL iBT 30+, TOEIC L&R và S&W 585+). Yêu cầu tất cả 4 kỹ năng tiếng Anh và bài thi phải được thực hiện từ tháng 1 năm 2024 trở đi.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Giao lưu Quốc tế Đại học Nữ sinh Tokyo

東京女子大学国際交流奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nữ sinh Tokyo
Mức học bổng
Hỗ trợ một phần học phí. Giá trị học bổng cụ thể sẽ được cung cấp sau khi xét chọn. Có cả chế độ miễn giảm học phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên sau đại học và đại học (đang theo học chương trình chính quy, có tư cách lưu trú 'Ryugaku') có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, và cần hỗ trợ tài chính.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Vui lòng liên hệ Văn phòng Giao lưu Quốc tế để biết chi tiết)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hỗ trợ Học phí A.K. Reischauer Đại học Nữ sinh Tokyo

A.K.ライシャワー学費支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nữ sinh Tokyo
Mức học bổng
500,000 ¥ 500,000 JPY mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế (có tư cách lưu trú 'Ryugaku') đang theo học chương trình chính quy của trường, có thành tích xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Vui lòng tham khảo thông báo tuyển sinh chi tiết)
Cách thức đăng ký
Theo thông báo tuyển sinh
Thời hạn
4 năm

Học bổng Ký túc xá A.K. Reischauer Đại học Nữ sinh Tokyo

A.K.ライシャワー学寮奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nữ sinh Tokyo
Mức học bổng
Cung cấp chi phí ký túc xá (học phí ký túc xá). Giá trị cụ thể sẽ được thông báo sau khi xét chọn.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế (có tư cách lưu trú 'Ryugaku') xuất sắc nhập học Ký túc xá Sakura (được thành lập nhân kỷ niệm 100 năm thành lập trường).
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Vui lòng tham khảo thông báo tuyển sinh chi tiết)
Cách thức đăng ký
Theo thông báo tuyển sinh
Thời hạn
4 năm

Học bổng Quốc tế Hirose Hirotada Đông Nam Á Đại học Nữ sinh Tokyo

東南アジア広瀬弘忠国際奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hiến tặng Giáo sư danh dự Hirose Hirotada, Đại học Nữ sinh Tokyo
Mức học bổng
1,000,000 ¥ 1,000,000 JPY mỗi năm. Kèm theo khoản hỗ trợ tương đương học phí từ Học bổng Kỷ niệm 100 năm thành lập trường.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế tư phí (có tư cách lưu trú 'Ryugaku') đến từ các nước Đông Nam Á, có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, và cần hỗ trợ tài chính. Mục tiêu là đào tạo nhân lực góp phần nâng cao vị thế của phụ nữ tại quê nhà và thúc đẩy giao lưu quốc tế trong tương lai.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Vui lòng tham khảo thông báo tuyển sinh chi tiết)
Cách thức đăng ký
Theo thông báo tuyển sinh
Thời hạn
3 năm

Các Học bổng khác dành cho Sinh viên Quốc tế (từ chính phủ và tổ chức bên ngoài)

その他の外国人留学生のための奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ, Học bổng từ tổ chức tài trợ (政府奨学金, 民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT), Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO), các tổ chức công ích và tư nhân khác.
Mức học bổng
Giá trị khác nhau tùy theo học bổng.
Điều kiện
Thay đổi tùy theo học bổng cụ thể. Trường sẽ tiến hành tuyển chọn và giới thiệu cho các chương trình như Học bổng Khuyến khích Sinh viên Quốc tế (JASSO) của Bộ Giáo dục, và hỗ trợ nộp đơn cho các học bổng cá nhân từ các tổ chức công ích và tư nhân.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Vui lòng liên hệ Văn phòng Giao lưu Quốc tế để biết chi tiết)
Cách thức đăng ký
Theo thông báo tuyển sinh

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料減免制度
Mô tả
Hệ thống miễn giảm học phí dành cho sinh viên quốc tế tư phí (có tư cách lưu trú 'Ryugaku') đang theo học chương trình chính quy của trường. Việc miễn giảm được thực hiện sau khi xét chọn.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Được xem xét lại hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. (Thông tin chi tiết được đăng tải trên trang web chính thức.)

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ nhà ở

住まいの紹介

Trường có hai ký túc xá trong khuôn viên: Ký túc xá Sakura (phòng đôi) và Ký túc xá Kaede (phòng đơn). Đây là ký túc xá giáo dục, nơi sinh viên phát t...

Khác

Buổi định hướng cho sinh viên quốc tế

オリエンテーション

Vào tháng 4, ngoài buổi định hướng chung cho tân sinh viên, trường còn tổ chức một buổi định hướng riêng dành cho sinh viên quốc tế để giải thích các ...

Khác

Bảo hiểm Tai nạn Sinh viên và Nghiên cứu & Bảo hiểm Trách nhiệm Bồi thường Sinh viên và Nghiên cứu

学生教育研究災害傷害保険・学生教育研究賠償責任保険

Trường tham gia 'Bảo hiểm Tai nạn Sinh viên và Nghiên cứu (Gakken-sai)' nhằm hỗ trợ sinh viên khi gặp tai nạn trong các hoạt động chính khóa, sự kiện ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nữ sinh Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.