Đại học Nữ sinh Jumonji Gakuen Banner
Đại học Nữ sinh Jumonji Gakuen Logo

Đại học Nữ sinh Jumonji Gakuen

Đại học Tư lập

Cơ sở

SaitamaNiiza

Học phí

1,260,000 ¥
Năm 1: 1,414,660 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Giới thiệu Trường Đại học Phụ nữ Jūmonji (十文字学園女子大学) - Điểm đến lý tưởng cho du học Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chất lượng tại Nhật Bản? Trường Đại học Phụ nữ Jūmonji (十文字学園女子大学) là lựa chọn hàng đầu với triết lý giáo dục "rèn luyện thân thể và tâm hồn để trở thành người có ích cho xã hội". Trường nổi bật với đa dạng phương thức tuyển sinh sáng tạo như 'Appeal Học tập Nghiên cứu', 'Hoạt động Học tập', và 'Admission Office', giúp phát huy tối đa năng lực cá nhân.

Đặc biệt, Jūmonji tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế bằng cách cho phép sử dụng kết quả các kỳ thi tiếng Anh quốc tế (như Eiken) để quy đổi điểm, giảm áp lực cho các môn học khác. Hơn nữa, việc miễn phí xét tuyển cho kỳ thi sử dụng kết quả Kỳ thi chung Đại học mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học Nhật Bản.

Để hỗ trợ sinh viên về mặt tài chính, trường cung cấp hai cơ hội nhận học bổng ưu đãi: Học bổng Đặc biệt, Học bổng Chung và Học bổng Môn học. Jūmonji không chỉ chú trọng trang bị kiến thức chuyên sâu mà còn đào tạo sinh viên với khả năng giải quyết vấn đề liên ngành, tư duy phản biện và lòng nhân ái, sẵn sàng đóng góp cho xã hội. Khám phá các chương trình học đa dạng và chương trình hỗ trợ sinh viên tuyệt vời tại Jūmonji ngay hôm nay!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đa dạng các phương thức tuyển sinh được thiết kế để phát huy tối đa năng lực cá nhân, bao gồm phương thức 'Appeal Học tập Nghiên cứu', phương thức 'Hoạt động Học tập', và phương thức 'Admission Office'.
2
Cho phép sử dụng kết quả các kỳ thi tiếng Anh quốc tế (như Eiken) để quy đổi điểm, giúp thí sinh tập trung vào các môn học khác.
3
Miễn phí xét tuyển cho kỳ thi tuyển sinh sử dụng kết quả Kỳ thi chung Đại học, mở rộng cơ hội cho thí sinh.
4
Cung cấp hai cơ hội để đạt được các học bổng ưu đãi (Học bổng Đặc biệt, Học bổng Chung, Học bổng Môn học) nhằm giảm gánh nặng tài chính.
5
Tập trung vào triết lý giáo dục 'rèn luyện thân thể và tâm hồn để trở thành người có ích cho xã hội', đào tạo sinh viên với kiến thức sâu rộng và khả năng giải quyết vấn đề liên ngành, có tư duy phản biện và lòng nhân ái.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Thiết kế Thông tin Xã hội tìm kiếm sinh viên quan tâm đến các sự kiện xã hội đa dạng và phức tạp, có ý muốn hợp tác với người khác một cách tôn trọng, và có tư duy logic làm nền tảng cho việc khám phá và giải quyết vấn đề. Mục tiêu là giúp sinh viên đạt được các kỹ năng tổng quát và kiến thức chuyên môn cần thiết để thực hiện tầm nhìn tương lai của bản thân, đồng thời hình thành thái độ tự học không ngừng.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu phải đạt JLPT N2 trở lên HOẶC điểm môn Tiếng Nhật (trừ phần viết) của EJU từ 200 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu môn Tiếng Nhật (trừ phần viết) từ 200 điểm trở lên VÀ môn Tổng hợp (総合科目).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Documents Screening, Individual Interview, Japanese Language Test
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Sàng lọc hồ sơ
Lịch thi:
Các kỳ thi vào ngày 23/11/2025 (Kỳ I), 14/12/2025 (Kỳ II), 25/02/2026 (Kỳ III).
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ I:
1/11/2025 ~ 14/11/2025
Kỳ II:
25/11/2025 ~ 8/12/2025
Kỳ III:
2/2/2026 ~ 18/2/2026
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
7
Thí sinh trúng tuyển
5
Tỷ lệ đỗ
71%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học250,0000
Học phí750,000750,000
Phí nâng cao chất lượng giáo dục350,000510,000
Tổng cộng1,350,0001,260,000
Lưu ý: Đối với sinh viên quốc tế, nếu đơn xin giảm học phí được chấp thuận, học phí sẽ được giảm 30%. Số tiền giảm cho năm đầu tiên: Học phí 525,000 JPY/năm, Phí nâng cao chất lượng giáo dục 190,000 JPY/năm.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,414,660 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,260,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,350,000 ¥ ~ 1,450,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

250,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (kỳ đầu)

375,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (kỳ sau)

375,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nâng cao chất lượng giáo dục (kỳ đầu)

95,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nâng cao chất lượng giáo dục (kỳ sau)

255,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí hội sinh viên (4 năm)

20,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí Musashino-kai

20,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí hội cựu sinh viên (trọn đời)

20,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Bảo hiểm tai nạn và trách nhiệm sinh viên (4 năm)

4,660 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Ứng viên phải là nữ có quốc tịch nước ngoài, có hoặc có khả năng đạt được tư cách lưu trú 'Du học' theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn. Các điều kiện cụ thể như sau:

Đối với Chương trình Chính quy (留学生特別選抜):

  1. Đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài hoặc tương đương, hoặc có chứng chỉ Quốc tế Baccalaureate, Abitur, Baccalauréat Pháp, GCE A Level/International A Level, European Baccalaureate.
  2. Đáp ứng yêu cầu về trình độ tiếng Nhật: Đã đạt JLPT N2 trở lên HOẶC đạt từ 200 điểm trở lên trong phần 'Tiếng Nhật' (trừ phần viết) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) HOẶC đã tham gia Kỳ thi Năng lực Tổng hợp Đại học Nhật Bản (JPUE).
  3. Có khả năng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp.

Đối với Chương trình Chuyển tiếp (編入学選抜 - 留学生特別選抜):

  1. Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp đại học/cao đẳng/trường chuyên môn (senshu gakkou) ở nước ngoài (chương trình từ 2 năm trở lên và từ 62 tín chỉ trở lên, hoặc chương trình chuyên môn đáp ứng tiêu chuẩn MEXT).
  2. Đáp ứng yêu cầu về trình độ tiếng Nhật: Đã đạt JLPT N2 trở lên HOẶC đạt từ 200 điểm trở lên trong phần 'Tiếng Nhật' (trừ phần viết) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU).
  3. Có khả năng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp.

Lưu ý: Đối với các trường hợp không đáp ứng điều kiện ❹ア (JLPT/EJU) cho kỳ thi chính quy, trường có thể xem xét tư cách nhập học cá nhân thông qua phỏng vấn.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Sinh viên Xuất sắc đang học

在学時学業特待生制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trường Đại học Nữ sinh Jumonji Gakuen
Mức học bổng
100,000 ¥ Giảm 100,000 JPY học phí kỳ sau. Nếu duy trì Học bổng nhập học, mức giảm là 200,000 JPY.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm thứ 2 đến năm thứ 4, dựa trên thành tích học tập năm trước. Tiêu chí lựa chọn: đạt số tín chỉ và GPA quy định, đồng thời nằm trong top 3% GPA của cùng khoa/năm học.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học từ năm thứ 2 đến năm thứ 4
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm (thông báo sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Hàng năm (dựa trên kết quả xét duyệt)

Chế độ Hỗ trợ Học tập Đại học Quốc gia

修学支援制度
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản (Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ)
Mức học bổng
Bao gồm miễn giảm học phí/phí nhập học và học bổng JASSO. Số tiền hỗ trợ tùy thuộc vào thu nhập hộ gia đình. Từ năm 2025, việc miễn giảm học phí sẽ được mở rộng cho các hộ gia đình có 3 con trở lên.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có động lực học tập, đáp ứng các điều kiện về kinh tế và học lực do chính phủ quy định.
Đối tượng: Sinh viên có động lực và đủ điều kiện
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Jumonji (Trường)

十文字奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trường Đại học Nữ sinh Jumonji Gakuen
Mức học bổng
Số tiền học bổng và số lượng người nhận sẽ được thông báo sau khi nhập học.
Điều kiện
Dành cho sinh viên xuất sắc về học tập và phẩm chất, đồng thời gặp khó khăn về kinh tế trong quá trình học tập.
Đối tượng: Sinh viên có học lực và phẩm chất tốt, gặp khó khăn kinh tế
Thời gian ứng tuyển
Thông báo sau khi nhập học (qua bảng tin nội bộ và trang web của trường)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng JASSO (Bên ngoài)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Đây là học bổng cho vay (có hoàn lại) theo quy định của JASSO, dành cho sinh viên xuất sắc về học tập nhưng gặp khó khăn về kinh tế.
Điều kiện
Sinh viên xuất sắc về học tập và gặp khó khăn về kinh tế. Có chế độ đăng ký dự bị ngay từ khi còn học THPT.
Đối tượng: Sinh viên xuất sắc và gặp khó khăn kinh tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký qua trường học hoặc đăng ký dự bị từ trường THPT

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí (cho sinh viên quốc tế)

授業料減免
Mô tả
Nếu đơn xin miễn giảm học phí được chấp thuận, học phí sẽ được giảm 30%. Các khoa có mức phí khác nhau sẽ có số tiền giảm cụ thể được áp dụng tương ứng.
Mức giảm
30%
Thời hạn
Hàng năm (cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ)
Cách thức đăng ký
Nộp 'Đơn xin miễn giảm học phí' sau khi nhập học.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ Ký túc xá Sinh viên Chỉ định

指定学生会館のご案内

Đại học Nữ sinh Jumonji Gakuen hợp tác với Công ty Kyoritsu Maintenance để cung cấp 'Ký túc xá sinh viên chỉ định' tại các khu vực như Shiki, Kawagoe,...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nữ sinh Jumonji Gakuen

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.