Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Khoa Thiết kế Thông tin Xã hội tìm kiếm sinh viên quan tâm đến các sự kiện xã hội đa dạng và phức tạp, có ý muốn hợp tác với người khác một cách tôn trọng, và có tư duy logic làm nền tảng cho việc khám phá và giải quyết vấn đề. Mục tiêu là giúp sinh viên đạt được các kỹ năng tổng quát và kiến thức chuyên môn cần thiết để thực hiện tầm nhìn tương lai của bản thân, đồng thời hình thành thái độ tự học không ngừng.
Con đường nghề nghiệp
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Thống kê tuyển sinh (2024)
Học phí
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 trở đi |
|---|---|---|
| Phí nhập học | 250,000 | 0 |
| Học phí | 750,000 | 750,000 |
| Phí nâng cao chất lượng giáo dục | 350,000 | 510,000 |
| Tổng cộng | 1,350,000 | 1,260,000 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí nhập học
Học phí (kỳ đầu)
Học phí (kỳ sau)
Phí nâng cao chất lượng giáo dục (kỳ đầu)
Phí nâng cao chất lượng giáo dục (kỳ sau)
Phí hội sinh viên (4 năm)
Phí Musashino-kai
Phí hội cựu sinh viên (trọn đời)
Bảo hiểm tai nạn và trách nhiệm sinh viên (4 năm)
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ
Yêu cầu tuyển sinh chung
Ứng viên phải là nữ có quốc tịch nước ngoài, có hoặc có khả năng đạt được tư cách lưu trú 'Du học' theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn. Các điều kiện cụ thể như sau:
Đối với Chương trình Chính quy (留学生特別選抜):
- Đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài hoặc tương đương, hoặc có chứng chỉ Quốc tế Baccalaureate, Abitur, Baccalauréat Pháp, GCE A Level/International A Level, European Baccalaureate.
- Đáp ứng yêu cầu về trình độ tiếng Nhật: Đã đạt JLPT N2 trở lên HOẶC đạt từ 200 điểm trở lên trong phần 'Tiếng Nhật' (trừ phần viết) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) HOẶC đã tham gia Kỳ thi Năng lực Tổng hợp Đại học Nhật Bản (JPUE).
- Có khả năng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp.
Đối với Chương trình Chuyển tiếp (編入学選抜 - 留学生特別選抜):
- Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp đại học/cao đẳng/trường chuyên môn (senshu gakkou) ở nước ngoài (chương trình từ 2 năm trở lên và từ 62 tín chỉ trở lên, hoặc chương trình chuyên môn đáp ứng tiêu chuẩn MEXT).
- Đáp ứng yêu cầu về trình độ tiếng Nhật: Đã đạt JLPT N2 trở lên HOẶC đạt từ 200 điểm trở lên trong phần 'Tiếng Nhật' (trừ phần viết) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU).
- Có khả năng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp.
Lưu ý: Đối với các trường hợp không đáp ứng điều kiện ❹ア (JLPT/EJU) cho kỳ thi chính quy, trường có thể xem xét tư cách nhập học cá nhân thông qua phỏng vấn.
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Học bổng
Học bổng Sinh viên Xuất sắc đang học
Chế độ Hỗ trợ Học tập Đại học Quốc gia
Học bổng Jumonji (Trường)
Học bổng JASSO (Bên ngoài)
Miễn giảm học phí
Miễn giảm học phí (cho sinh viên quốc tế)
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Khác
Hỗ trợ Ký túc xá Sinh viên Chỉ định
Đại học Nữ sinh Jumonji Gakuen hợp tác với Công ty Kyoritsu Maintenance để cung cấp 'Ký túc xá sinh viên chỉ định' tại các khu vực như Shiki, Kawagoe,...
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Đại học Nữ sinh Jumonji Gakuen
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
