Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen Banner
Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen Logo

Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen

Đại học Tư lập

Cơ sở

東京都埼玉県

Học phí

1,104,000 ¥
Năm 1: 1,304,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

5

Giới thiệu

Tìm hiểu về Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen: Điểm đến lý tưởng cho du học Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học uy tín tại Nhật Bản dành cho nữ sinh với bề dày lịch sử và chương trình đào tạo chất lượng? Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen (跡見学園女子大学) là lựa chọn hoàn hảo cho hành trình du học Nhật Bản của bạn. Với lịch sử giáo dục phong phú, trường cung cấp đa dạng các chương trình học hấp dẫn, từ Văn học, Quản lý, đến Du lịch Cộng đồng và Tâm lý học, đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng.

Atomi Gakuen đặc biệt chú trọng hỗ trợ sinh viên quốc tế. Trường có hệ thống hỗ trợ toàn diện, giúp bạn dễ dàng hòa nhập với cuộc sống và môi trường học tập tại Nhật Bản. Bên cạnh đó, sinh viên quốc tế có cơ hội nhận nhiều học bổng du học Nhật Bản hấp dẫn từ trường, chính phủ và các tổ chức cựu sinh viên, tạo điều kiện thuận lợi về mặt tài chính. Hãy khám phá Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen để biến ước mơ du học Nhật Bản thành hiện thực!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường Đại học Nữ sinh lâu đời và uy tín tại Nhật Bản với lịch sử giáo dục phong phú.
2
Cung cấp nhiều chương trình học đa dạng từ Văn học, Quản lý đến Du lịch Cộng đồng và Tâm lý học.
3
Hỗ trợ tài chính và học bổng đa dạng từ trường, tổ chức chính phủ và cựu sinh viên nhằm giúp đỡ sinh viên có thành tích tốt và gặp khó khăn về kinh tế.
4
Hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện, giúp các bạn thích nghi tốt với cuộc sống và học tập tại Nhật Bản.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không có điểm tối thiểu cụ thể, chỉ yêu cầu đã tham gia.
Chấp nhận: 実用英語技能検定, GTEC, IELTS, TEAP, TOEFL iBT, TOEIC L&R, TOEIC S&W, Cambridge English Qualifications

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ 1

1/11/2025 ~ 7/11/2025

Kỳ 2

20/2/2026 ~ 4/3/2026

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Đang cập nhật

Con đường nghề nghiệp

Đang cập nhật

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu đã đạt 200 điểm trở lên trong phần Tiếng Nhật của kỳ thi EJU (trừ phần viết) HOẶC đạt N2 trở lên trong kỳ thi JLPT.
Tiếng Anh:
Yêu cầu đã tham gia một trong các kỳ thi tiếng Anh sau: 実用英語技能検定, GTEC, IELTS, TEAP, TOEFL iBT, TOEIC L&R, TOEIC S&W, ケンブリッジ英語検定.
EJU:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (ngôn ngữ thi: Tiếng Nhật).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document Review, Interview, Essay
Bài thi viết:
Bài luận (Viết luận theo chủ đề)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Xét duyệt hồ sơ
Lịch thi:
Kỳ 1: 16/11/2025; Kỳ 2: 10/03/2026
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ 1:
1/11/2025 ~ 7/11/2025
Kỳ 2:
20/2/2026 ~ 4/3/2026
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học200,0000
Học phí780,000780,000
Các khoản phí khác324,000324,000
Tổng cộng1,304,0001,104,000
Lưu ý: Thông tin về nguyện vọng của thí sinh nước ngoài được dùng làm tài liệu tham khảo cho phỏng vấn.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,304,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,104,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,304,000 ¥ ~ 1,304,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký

35,000 ¥ (Trước khi nhập học)

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

780,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

324,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ 1

1/11/2025 ~ 7/11/2025

Kỳ 2

20/2/2026 ~ 4/3/2026

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen tuyển sinh du học sinh tư phí thông qua hình thức tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh (留学生特別選抜).

Yêu cầu chung về trình độ:

  • Ứng viên phải đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) với tổng điểm môn Tiếng Nhật (không bao gồm phần Viết) từ 200 điểm trở lên, HOẶC đã đạt trình độ N2 trở lên trong Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT).
  • Ứng viên phải đã tham gia một trong các kỳ thi tiếng Anh sau: Thực dụng Anh ngữ Kentei (Eiken), GTEC, IELTS, TEAP, TOEFL iBT, TOEIC L&R, TOEIC S&W, hoặc Cambridge English Qualifications.

Quy trình ứng tuyển: Ứng viên cần nộp hồ sơ trực tuyến thông qua trang web của trường. Quy trình tuyển sinh bao gồm xét duyệt hồ sơ, phỏng vấn và viết luận (trừ một số trường hợp cụ thể có thêm bài thi tiếng Nhật).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: 実用英語技能検定, GTEC, IELTS, TEAP, TOEFL iBT, TOEIC L&R, TOEIC S&W, Cambridge English Qualifications
Ghi chú: Không có điểm tối thiểu cụ thể, chỉ yêu cầu đã tham gia.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Kỷ niệm Atomi Kakei

跡見花蹊記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen
Mức học bổng
Tương đương một kỳ học phí của trường đại học.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học năm 2-4 và sinh viên cao học năm 2 có thành tích học tập đặc biệt xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6 hàng năm (thông báo)
Cách thức đăng ký
Được tuyển chọn từ danh sách những sinh viên có thành tích học tập cao nhất năm trước của mỗi khoa/ngành và năm học.
Thời hạn
1 năm (1 lần cấp), có thể nhận nhiều lần.

Học bổng Cao học Hội Cựu sinh viên Atomi Isshikai

跡見校友会一紫会大学院奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Cựu sinh viên Atomi (一紫会)
Mức học bổng
Tương đương một nửa kỳ học phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học năm 2 có thành tích học tập xuất sắc năm trước của mỗi chuyên ngành.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thông báo)
Cách thức đăng ký
Được tuyển chọn từ danh sách những sinh viên có thành tích học tập cao nhất năm trước của mỗi chuyên ngành.
Thời hạn
1 năm (1 lần cấp)

Học bổng Hỗ trợ Học tập từ Hội Phụ huynh Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen

跡見学園女子大学後援会修学援助奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Phụ huynh Atomi Gakuen
Mức học bổng
Loại 1: Tương đương một kỳ học phí đại học. Loại 2: Tương đương một nửa kỳ học phí đại học.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ học kỳ mùa thu năm 1 trở đi, gặp khó khăn kinh tế do các lý do như tử vong, thất nghiệp, bệnh tật, tai nạn của người chu cấp chính (Loại 1) hoặc thu nhập thấp liên tục (Loại 2) và được công nhận có khả năng tiếp tục học tập.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5 và tháng 10 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. Không phải tất cả người đăng ký đều được cấp.
Thời hạn
Loại 1: Nguyên tắc 1 lần duy nhất. Loại 2: Nguyên tắc tối đa 2 lần.

Học bổng Hỗ trợ Học tập từ Hội Cựu sinh viên Atomi Isshikai

跡見校友会一紫会修学援助奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Cựu sinh viên Atomi (一紫会)
Mức học bổng
Loại 1: Tương đương một kỳ học phí đại học. Loại 2: Tương đương một nửa kỳ học phí đại học.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ học kỳ mùa xuân năm 2 trở đi, gặp khó khăn kinh tế do các lý do như tử vong, thất nghiệp, bệnh tật, tai nạn của người chu cấp chính (Loại 1) hoặc thu nhập thấp liên tục (Loại 2) và được công nhận có khả năng tiếp tục học tập.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. Không phải tất cả người đăng ký đều được cấp.
Thời hạn
Loại 1: Nguyên tắc 1 lần duy nhất. Loại 2: Nguyên tắc tối đa 2 lần.

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Có hai loại: Loại 1 (không lãi suất) và Loại 2 (có lãi suất). Số tiền vay khác nhau tùy thuộc vào loại và điều kiện của sinh viên.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có nhân cách và học lực xuất sắc, sức khỏe tốt và gặp khó khăn về kinh tế trong việc học tập. Ngoài ra, có thể đăng ký khẩn cấp trong trường hợp gia đình gặp biến cố tài chính đột ngột.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Thường vào mùa xuân hàng năm. Có thể đăng ký bất cứ lúc nào cho các trường hợp khẩn cấp.
Cách thức đăng ký
Tham dự buổi giải thích về đăng ký, nộp đơn và các giấy tờ cần thiết tại phòng sinh viên. Không phải tất cả người đăng ký đều được chấp nhận.
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Cấp phát thuộc Hệ thống Hỗ trợ Học tập Bậc cao Mới

高等教育の修学支援新制度 (給付型奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨학金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản và JASSO
Mức học bổng
Số tiền được cấp phụ thuộc vào loại hỗ trợ và thu nhập gia đình. Bao gồm cả trợ cấp sinh hoạt phí.
Điều kiện
Dành cho tất cả sinh viên đại học thuộc các hộ gia đình miễn thuế cư trú hoặc các hộ gia đình có thu nhập tương đương, và đáp ứng các tiêu chuẩn học tập. (Chi tiết về tiêu chuẩn cần tham khảo trang web của JASSO và Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ).
Đối tượng: Tất cả sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (cho kỳ đầu) và tháng 10 (cho kỳ sau) hàng năm. Có thể đăng ký bất cứ lúc nào trong trường hợp thay đổi đột ngột về tài chính gia đình.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường và JASSO.
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng của Chính quyền địa phương và các tổ chức khác

地方自治体の奨学金・その他の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tỉnh, thành phố và các tổ chức công/tư khác
Mức học bổng
Giá trị học bổng khác nhau tùy thuộc vào nhà tài trợ.
Điều kiện
Các điều kiện cụ thể thay đổi tùy theo từng học bổng. Thông thường dành cho sinh viên đến từ địa phương đó.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Thay đổi tùy theo từng học bổng. Thông báo được đăng trên bảng thông báo của trường nếu có yêu cầu từ nhà tài trợ.
Cách thức đăng ký
Sinh viên quan tâm nên liên hệ trực tiếp với ủy ban giáo dục tại địa phương xuất xứ hoặc nơi cư trú của mình, hoặc các tổ chức tài trợ tương ứng.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí và phí nhập học thuộc Hệ thống Hỗ trợ Học tập Bậc cao Mới

高等教育の修学支援新制度 (授業料等減免)
Mô tả
Hệ thống hỗ trợ mới này bao gồm việc miễn giảm học phí và phí nhập học, kết hợp với học bổng cấp phát từ JASSO, dành cho sinh viên từ các hộ gia đình gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập tốt. (Chi tiết về tiêu chuẩn cần tham khảo trang web của JASSO và Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ).
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí và phí nhập học (全額又は半額) tùy theo loại hỗ trợ.
Thời hạn
Áp dụng theo từng học kỳ/năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường và JASSO.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nữ sinh Atomi Gakuen

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.