Đại học Nữ Komazawa Banner
Đại học Nữ Komazawa Logo

Đại học Nữ Komazawa

Đại học Tư lập

Cơ sở

東京都

Học phí

1,065,650 ¥
Năm 1: 1,365,650 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Cơ hội tại Đại học Nữ Komazawa – Ngôi trường Lý tưởng cho Sinh viên Quốc tế

Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập đẳng cấp tại Nhật Bản với chương trình tuyển chọn đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế? Đại học Nữ Komazawa (駒沢女子大学) chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Với thế mạnh đa dạng các ngành học thuộc lĩnh vực văn hóa, thiết kế và du lịch, trường mang đến nhiều chương trình học hấp dẫn, đáp ứng mọi đam mê và định hướng nghề nghiệp.

Điểm cộng vượt trội của trường đại học này là sự đầu tư mạnh mẽ vào việc hỗ trợ sinh viên. Từ học bổng du học Nhật Bản đa dạng đến các dịch vụ hỗ trợ đời sống, Đại học Nữ Komazawa cam kết tạo điều kiện tốt nhất để sinh viên quốc tế phát triển toàn diện, an tâm học tập và gặt hái thành công trên con đường sự nghiệp. Hãy để Du học Nhật Bản tại Đại học Nữ Komazawa mở ra tương lai rạng ngời cho bạn!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường có chương trình tuyển chọn đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế.
2
Cung cấp đa dạng các ngành học thuộc lĩnh vực văn hóa, thiết kế và du lịch.
3
Hỗ trợ sinh viên về tài chính và cuộc sống thông qua nhiều loại học bổng và dịch vụ.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Văn hóa Đồng sáng tạo của Đại học Nữ Komazawa tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển văn hóa thông qua sự hợp tác và đổi mới. Mục tiêu là đào tạo những cá nhân có khả năng đóng góp vào xã hội bằng cách hiểu biết sâu sắc về các giá trị văn hóa và tạo ra những ý tưởng mới mẻ.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
30,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Các năm tiếp theo
Phí nhập học300,0000
Học phí800,000800,000
Các khoản phí khác265,650265,650
Tổng cộng1,365,6501,065,650
Lưu ý: Thông tin về phí tuyển sinh, phí nhập học, học phí hàng năm và các khoản phí khác dựa trên năm tài chính 2025. Vui lòng kiểm tra kỹ hướng dẫn tuyển sinh để biết chi tiết cụ thể của từng ngành.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,365,650 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,065,650 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,365,650 ¥ ~ 1,365,650 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

300,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

800,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

265,650 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Nữ Komazawa chào đón các sinh viên quốc tế thông qua chương trình tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh (留学生特別選抜). Các khoa đào tạo bao gồm Khoa Văn hóa Đồng sáng tạo, Khoa Thiết kế Không gian và Khoa Văn hóa Du lịch. Sinh viên quốc tế có thể tìm thấy thông tin chi tiết về quy trình nộp hồ sơ, yêu cầu và các kỳ thi trên cổng thông tin tuyển sinh của trường.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ liên hệ: 東京都稲城市坂浜238番地
  • Bộ phận liên hệ: Trung tâm Tuyển sinh (入試センター)
  • Điện thoại: 042-350-7110
  • Fax: 042-331-1910

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Trường Đại học Komazawa Gakuen

学校法人駒澤学園奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trường Đại học Komazawa Women's (Komazawa Gakuen)
Mức học bổng
Giá trị bằng tối đa một nửa học phí hàng năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế và được đánh giá là xứng đáng nhận học bổng thông qua hồ sơ xét tuyển. Sinh viên gặp khó khăn tài chính do thiên tai cũng đủ điều kiện. (Không áp dụng cho sinh viên được chấp nhận vào Hệ thống Hỗ trợ Học tập Đại học Mới).
Đối tượng: Tất cả các chương trình đào tạo
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 9 hàng năm
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ
Số lượng
Khoảng 26 người (áp dụng cho tất cả các chương trình đào tạo)
Thời hạn
1 năm

Hệ thống Học bổng Dành cho Sinh viên Xuất sắc

学業優秀者奨学金制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trường Đại học Komazawa Women's
Mức học bổng
Giá trị học bổng tùy thuộc vào thứ hạng thành tích học tập: Hạng 1: 200,000 JPY; Hạng 2: 100,000 JPY; Hạng 3 trở xuống: 50,000 JPY.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm 2 trở lên đã nỗ lực học tập và đạt thành tích xuất sắc, với GPA từ 3.0 trở lên (nguyên tắc) và số tín chỉ đạt được hàng năm từ 1/4 tổng số tín chỉ tốt nghiệp trở lên (không bao gồm sinh viên năm 3 ngành Điều dưỡng). Đánh giá tổng thể bao gồm cả thái độ sống. (Không áp dụng cho sinh viên cao học).
Đối tượng: Sinh viên từ năm 2 trở lên (trừ sinh viên cao học)
Thời gian ứng tuyển
Không cần nộp đơn (được chọn tự động)
Cách thức đăng ký
Không yêu cầu nộp đơn
Số lượng
Nguyên tắc là 10% số sinh viên hiện có của mỗi khoa/ngành, tối đa 10% chỉ tiêu tuyển sinh.
Thời hạn
1 năm

Hệ thống Hỗ trợ Học tập Bậc cao mới

高等教育の修学支援新制度
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản (Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ & JASSO)
Mức học bổng
Cung cấp hai hình thức hỗ trợ: miễn giảm học phí và học bổng dạng trợ cấp.
Điều kiện
Hệ thống do nhà nước triển khai nhằm hỗ trợ việc học tập của những sinh viên có ý chí, không bỏ cuộc vì lý do kinh tế. (Chỉ áp dụng cho sinh viên đại học từ năm học 2025 trở đi).
Đối tượng: Sinh viên đại học từ năm học 2025 trở đi
Thời gian ứng tuyển
Hai lần mỗi năm (Tháng 4 và Tháng 9)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học

Học bổng cho vay của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

独立行政法人日本学生支援機構貸与奨学金(JASSO貸与奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Học bổng được cấp dưới dạng cho vay. Có hai loại: * **Học bổng loại I (không lãi suất):** Dành cho sinh viên đại học (tại nhà: 20,000-54,000 JPY/tháng; ngoài nhà: 20,000-64,000 JPY/tháng). Sinh viên cao học (50,000 JPY hoặc 88,000 JPY/tháng). * **Học bổng loại II (có lãi suất):** Dành cho sinh viên đại học (20,000-120,000 JPY/tháng). Sinh viên cao học (50,000-150,000 JPY/tháng).
Điều kiện
Dành cho những sinh viên xuất sắc gặp khó khăn về tài chính trong quá trình học tập. Học bổng này có nghĩa vụ hoàn trả sau khi tốt nghiệp. Có thể nộp đơn khẩn cấp nếu có thay đổi đột ngột trong tình hình tài chính gia đình (thất nghiệp, phá sản, tai nạn, bệnh tật, tử vong, thiên tai...).
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm vào tháng 4 và tháng 9 (qua trường đại học). Có thể nộp đơn bất cứ lúc nào cho các trường hợp khẩn cấp.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường đại học
Thời hạn
Theo thời gian học tập

Tiền hỗ trợ thiên tai JASSO

JASSO災害支援金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
100,000 ¥ Một khoản trợ cấp 100,000 JPY được cấp một lần.
Điều kiện
Dành cho sinh viên hoặc người bảo lãnh sinh viên có nhà ở bị hư hại nghiêm trọng (bán hủy hoặc ngập lụt trở lên) do thiên tai, gây cản trở việc tiếp tục cuộc sống sinh viên và học tập. (Không áp dụng cho sinh viên đang lưu ban vì thành tích kém, đang nghỉ học hoặc thảm họa xảy ra trước khi nhập học).
Đối tượng: Sinh viên bị ảnh hưởng bởi thiên tai
Thời gian ứng tuyển
Có thể nộp đơn bất cứ lúc nào (chỉ một lần cho mỗi thảm họa)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua Văn phòng Hỗ trợ Sinh viên
Thời hạn
Một lần

Các học bổng từ các tổ chức khác

その他奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức khác (ví dụ: Quỹ Học bổng Trẻ em nạn nhân giao thông, Quỹ Học bổng Ashinaga, Học bổng từ chính quyền địa phương...)
Mức học bổng
Đang cập nhật (giá trị khác nhau tùy theo học bổng).
Điều kiện
Điều kiện đăng ký khác nhau tùy theo từng học bổng cụ thể.
Đối tượng: Đang cập nhật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí (trong Hệ thống Hỗ trợ Học tập Bậc cao mới)

授業料等減免(高等教育の修学支援新制度)
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí là một phần của Hệ thống Hỗ trợ Học tập Bậc cao mới của chính phủ, dành cho sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn và/hoặc thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc miễn một phần học phí.
Thời hạn
Thường theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Học tập Đại học Nữ Komazawa

駒沢女子大学・駒沢女子短期大学学修支援センター

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ học tập cho sinh viên, bao gồm tư vấn học tập, hướng dẫn kỹ năng học tập và các tài liệu hỗ trợ khác để giúp sinh viên đạt...

Khác

Hỗ trợ người khuyết tật

障害者支援

Trường cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đa dạng cho sinh viên khuyết tật, đảm bảo một môi trường học tập hòa nhập và thuận lợi.

Khác

Ký túc xá sinh viên

学生寮

Thông tin về ký túc xá sinh viên, cung cấp chỗ ở an toàn và tiện nghi cho sinh viên, đặc biệt là du học sinh.

Khác

Phòng Tư vấn Sinh viên Đại học Nữ Komazawa

駒沢女子大学・駒沢女子短期大学学生相談室

Cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý và hỗ trợ giải quyết các vấn đề cá nhân cho sinh viên, đảm bảo sức khỏe tinh thần và sự phát triển toàn diện.

Khác

Phòng Y tế Đại học Nữ Komazawa

駒沢女子大学・駒沢女子短期大学保健室

Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, tư vấn y tế và hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp cho toàn thể sinh viên và cán bộ nhà trường.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nữ Komazawa

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.