Đại học Nữ Fukuoka Banner
Đại học Nữ Fukuoka Logo

Đại học Nữ Fukuoka

Đại học Công lập

Cơ sở

福岡市東区香住ヶ丘

Học phí

725,800 ¥
Năm 1: 820,860 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

55

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Fukuoka (福岡女子大学) - Nâng tầm lãnh đạo nữ toàn cầu

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một trường đại học uy tín, đào tạo nên những nhà lãnh đạo nữ xuất sắc? Đại học Fukuoka (福岡女子大学) chính là điểm đến lý tưởng, mang đến môi trường học tập quốc tế độc đáo và hệ thống hỗ trợ toàn diện.

Điểm nổi bật của trường đại học Fukuoka là chương trình giáo dục tích hợp khoa học tự nhiên và nhân văn, trang bị cho sinh viên nữ những kỹ năng cần thiết để đóng góp vào xã hội đa văn hóa và bền vững. Với chương trình nội trú bắt buộc tại Ký túc xá Giao lưu Quốc tế Nadeshiko, du học sinh có cơ hội trải nghiệm cuộc sống đa văn hóa, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và xây dựng tình bạn quốc tế.

Đại học Fukuoka còn cung cấp hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế mạnh mẽ, bao gồm miễn giảm học phí, chương trình tiếng Nhật chuyên sâu và chương trình cố vấn JD-Mates. Bên cạnh đó, nhà trường còn có chương trình hỗ trợ việc làm hiệu quả, giúp sinh viên chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai. Nếu bạn quan tâm đến các chương trình học đa dạng và môi trường phát triển bản thân, du học Nhật Bản tại Đại học Fukuoka sẽ mở ra nhiều cánh cửa mới.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đào tạo các nhà lãnh đạo nữ có khả năng đóng góp vào một xã hội đa văn hóa và bền vững thông qua giáo dục tích hợp khoa học tự nhiên và nhân văn.
2
Môi trường học tập quốc tế với chương trình nội trú bắt buộc 4 năm cho du học sinh tại Ký túc xá Giao lưu Quốc tế Nadeshiko, thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa và kỹ năng giao tiếp.
3
Hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện, bao gồm miễn giảm học phí, chương trình tiếng Nhật học thuật/nghề nghiệp và chương trình cố vấn JD-Mates.
4
Chương trình hỗ trợ việc làm mạnh mẽ với tư vấn cá nhân, các buổi hội thảo chuẩn bị xin việc và hội chợ việc làm, giúp sinh viên phát triển kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không có điểm số tối thiểu cụ thể được yêu cầu, kết quả được sử dụng để đánh giá tổng thể.
Chấp nhận: Practical English Proficiency Test (Eiken), TOEFL iBT®, TOEIC® Listening & Reading Test, TOEIC® Speaking & Writing Test, GTEC (4 kỹ năng), IELTS, TEAP, TEAP CBT, Cambridge English Qualifications

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

24/10/2024 ~ 7/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật (một số khóa học có thể bằng tiếng Anh)
Mô tả ngành học

Ngành Giáo dục Quốc tế cung cấp các khóa học và nghiên cứu nhằm đào tạo những cá nhân có thể hoạt động tích cực trong nhiều lĩnh vực như giao lưu văn hóa, hợp tác quốc tế và hoạt động kinh doanh, cả trong và ngoài nước. Sinh viên sẽ học về xã hội và văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa, phát triển khả năng nhìn nhận mọi vấn đề một cách tương đối và kỹ năng giao tiếp quốc tế, dựa trên triết lý cùng tồn tại quốc tế.

Con đường nghề nghiệp

Đào tạo các nhà lãnh đạo nữ có khả năng đóng góp vào một xã hội đa văn hóa và bền vững trong các lĩnh vực như giao lưu văn hóa, hợp tác quốc tế và hoạt động kinh doanh.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận) được quy đổi 300 điểm.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm một trong các kỳ thi năng lực tiếng Anh được chấp nhận (TOEFL iBT®, TOEIC®, IELTS, Eiken, GTEC, TEAP, TEAP CBT, Cambridge English Qualifications). Điểm số sẽ được quy đổi 100 điểm.
EJU:
Yêu cầu EJU với các môn: Tiếng Nhật (300 điểm), Tổng hợp (200 điểm), Toán (Course 1 hoặc Course 2 - 100 điểm). Tổng điểm EJU được quy đổi là 600 điểm. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Có thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Đề thi bằng tiếng Nhật; Thí sinh có thể trả lời bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh. Thời gian: 60 phút.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn bằng tiếng Nhật.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Kỳ thi được tổ chức vào ngày 2024-12-15. Địa điểm thi: Nhật Bản (Đại học Nữ Fukuoka), Hàn Quốc (Seoul), Malaysia (Kuala Lumpur).
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
24/10/2024 ~ 7/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
11
Thí sinh trúng tuyển
9
Tỷ lệ đỗ
82%
Học phí
Phí xét tuyển:
5,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học00
Học phí535,800535,800
Tổng cộng535,800535,800
Lưu ý: Du học sinh được miễn hoàn toàn phí nhập học. Thí sinh cần nộp phiếu dự thi hoặc giấy báo điểm EJU và bản gốc chứng chỉ tiếng Anh.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
820,860 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
725,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
535,800 ¥ ~ 535,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

(Năm đầu tiên (miễn hoàn toàn cho du học sinh))

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)

Phí gia nhập Hội Hậu thuẫn

40,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí thường niên Hội Hậu thuẫn

10,000 ¥ (Hàng năm)

Phí bảo hiểm (4 năm)

40,060 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí ký túc xá

180,000 ¥ (Hàng năm (bắt buộc cho du học sinh))

Phí Hội Tự trị sinh viên (4 năm)

15,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

24/10/2024 ~ 7/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để được chấp nhận vào chương trình tuyển sinh dành cho du học sinh (外国人留学生一般選抜) của Đại học Nữ Fukuoka, ứng viên phải là nữ giới, có quốc tịch nước ngoài và đáp ứng tất cả các điều kiện sau:

  1. Quốc tịch và Nền tảng học vấn:
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục tương đương 12 năm học ở nước ngoài, trong đó ít nhất 8 năm được học tại trường nước ngoài, hoặc có các bằng cấp quốc tế như Tú tài Quốc tế (IB), Abitur của Đức, Baccalauréat của Pháp, GCE A Level/International A Level của Anh, hoặc Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate).
    • Đối với những người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông Nhật Bản, nhưng có ít nhất 8 năm học tại trường nước ngoài trong chương trình 12 năm, vẫn đủ điều kiện nộp đơn dự tuyển.
  2. Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU):
    • Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) trong vòng 2 năm tính từ ngày thi của trường.
    • Các môn thi EJU yêu cầu:
      • Đối với Ngành Giáo dục Quốc tế: Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Course 1 hoặc Course 2).
      • Đối với Ngành Khoa học Môi trường hoặc Ngành Khoa học Thực phẩm & Sức khỏe: Tiếng Nhật, Khoa học (chọn 2 môn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học), Toán (Course 2).
    • Ngôn ngữ đề thi EJU có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh (có thể lựa chọn).
  3. Yêu cầu tiếng Anh:
    • Đã tham gia một trong các kỳ thi năng lực tiếng Anh sau trong vòng 2 năm tính từ ngày bắt đầu nhận hồ sơ đăng ký:
      • Practical English Proficiency Test (Eiken)
      • TOEFL iBT®
      • TOEIC® Listening & Reading Test và TOEIC® Speaking & Writing Test
      • GTEC (4 kỹ năng)
      • IELTS
      • TEAP
      • TEAP CBT
      • Cambridge English Qualifications

Hỗ trợ Đặc biệt: Đại học Nữ Fukuoka cung cấp Chương trình cho phép nhập học trước khi đến Nhật Bản (渡日前入学許可), cho phép thí sinh ở nước ngoài tham gia kỳ thi tuyển sinh và nhận được thông báo trúng tuyển mà không cần phải đến Nhật Bản. Các địa điểm thi tại nước ngoài bao gồm Hàn Quốc (Seoul) và Malaysia (Kuala Lumpur).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Practical English Proficiency Test (Eiken), TOEFL iBT®, TOEIC® Listening & Reading Test, TOEIC® Speaking & Writing Test, GTEC (4 kỹ năng), IELTS, TEAP, TEAP CBT, Cambridge English Qualifications
Ghi chú: Không có điểm số tối thiểu cụ thể được yêu cầu, kết quả được sử dụng để đánh giá tổng thể.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng trợ cấp của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構 給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị hàng tháng thay đổi tùy thuộc vào phân loại sinh viên (từ 7,300 JPY đến 66,700 JPY/tháng). Có mức hỗ trợ riêng cho sinh viên có người phụ thuộc nhận trợ cấp sinh hoạt hoặc từ các cơ sở chăm sóc xã hội.
Điều kiện
Dành cho sinh viên xuất sắc gặp khó khăn về tài chính trong quá trình học tập.
Đối tượng: Sinh viên đại học (học bổng cho sinh viên Nhật Bản, tuy nhiên sinh viên quốc tế cần liên hệ trung tâm hỗ trợ để biết thêm thông tin về các học bổng JASSO có thể nộp đơn).
Thời gian ứng tuyển
Thông báo hàng năm (thường vào khoảng mùa xuân cho kỳ học mới).
Cách thức đăng ký
Thông qua trường học.
Thời hạn
Thường là hàng tháng trong suốt thời gian học.

Học bổng cho vay của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構 貸与奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Học bổng Loại I (không lãi suất): 20,000 JPY, 30,000 JPY, 45,000 JPY (dành cho sinh viên đi học tại nhà) hoặc 40,000 JPY, 51,000 JPY (dành cho sinh viên ở ngoài). Học bổng Loại II (có lãi suất): có thể lựa chọn từ 20,000 JPY đến 120,000 JPY (theo đơn vị 10,000 JPY).
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về tài chính trong quá trình học tập.
Đối tượng: Sinh viên đại học (học bổng cho sinh viên Nhật Bản, tuy nhiên sinh viên quốc tế cần liên hệ trung tâm hỗ trợ để biết thêm thông tin về các học bổng JASSO có thể nộp đơn).
Thời gian ứng tuyển
Thông báo hàng năm (thường vào khoảng mùa xuân cho kỳ học mới).
Cách thức đăng ký
Thông qua trường học.
Thời hạn
Thường là hàng tháng trong suốt thời gian học.

Miễn giảm học phí

Miễn toàn bộ phí nhập học cho Du học sinh

外国人留学生入学料全額免除
Mô tả
Tất cả du học sinh được chấp nhận thông qua kỳ thi tuyển sinh dành cho du học sinh sẽ được miễn toàn bộ phí nhập học.
Mức giảm
100%
Thời hạn
Năm đầu tiên
Cách thức đăng ký
Tự động áp dụng khi nhập học thông qua diện tuyển sinh cho du học sinh.

Miễn giảm học phí cho Du học sinh có thành tích xuất sắc

外国人留学生授業料減免
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí dành cho du học sinh đạt được thành tích học tập nhất định.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Năm đầu tiên (dựa trên kết quả tuyển sinh), từ năm thứ hai trở đi (dựa trên GPA học kỳ)
Cách thức đăng ký
Đối với năm thứ nhất, đối tượng được quyết định dựa trên kết quả kỳ thi tuyển sinh. Đối với năm thứ hai đến năm thứ tư, sinh viên sẽ được xét chọn dựa trên điểm GPA của từng học kỳ. Thông tin chi tiết sẽ được thông báo kèm theo thông báo trúng tuyển.

Hệ thống hỗ trợ tài chính cho giáo dục đại học (Hệ thống miễn học phí mới)

高等教育の修学支援新制度
Mô tả
Chương trình hỗ trợ của chính phủ Nhật Bản cho sinh viên theo học giáo dục đại học, bao gồm trợ cấp học bổng và miễn giảm học phí.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí
Thời hạn
Theo quy định của chương trình, thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học và cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết về hệ thống này có thể tìm thấy trên trang web của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá Giao lưu Quốc tế Nadeshiko

国際学友寮 なでしこ

Tất cả du học sinh được yêu cầu ở tại Ký túc xá Giao lưu Quốc tế Nadeshiko trong suốt 4 năm học. Đây là môi trường sống chung với sinh viên Nhật Bản, ...

Khác

Chương trình Giáo dục Tiếng Nhật

日本語教育プログラムの充実

Đại học cung cấp chương trình tiếng Nhật học thuật và nghề nghiệp cho du học sinh, tập trung phát triển toàn diện 4 kỹ năng: nghe, đọc, nói, viết.

Khác

Chương trình JD-Mates

JD-Mates

JD-Mates là chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế do các sinh viên của trường đảm nhiệm. Mỗi du học sinh (đại học, năm đầu) thường được một JD-Mate hỗ...

Khác

Hỗ trợ Việc làm

就職支援

Đại học Nữ Fukuoka cung cấp hệ thống hỗ trợ việc làm toàn diện, bao gồm tư vấn việc làm cá nhân, các buổi hội thảo về tự giới thiệu, nghiên cứu doanh ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nữ Fukuoka

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.